Font size
S
M
L
XL
WorksheetsUNIT 3. LIVING ENVIRONMENT
Total questions: 204
Worksheet time: 34mins
Name
Class
Date
1.
describe
a)
(v) diễn tả, miêu tả, mô tả
b)
Được gạch chân
c)
(n) sự trang hoàng, đồ trang hoàng, trang trí
d)
(v) trang hoàng, trang trí
2.
feature
a)
(n) đặc điểm
b)
(n) địa điểm, vị trí
c)
(n) cái gối
d)
(n) đồ lưu niệm
3.
smart
a)
(adj) thông minh, lanh lợi
b)
(n) ngoại hình
c)
(v) suy ra, luận ra
d)
đề cập đến
4.
device
a)
(n) thiết bị, dụng cụ, máy móc
b)
(adv) đúng, chính xác
c)
(v) gạch dưới
d)
xấu xí
5.
similar
a)
(adj) giống như, tương tự như
b)
(v) đề nghị
c)
(v) viết lại, chép lại
d)
(n) ban công
6.
definition
a)
(n) định nghĩa
b)
(v) diễn tả, miêu tả, mô tả
c)
Được gạch chân
d)
(n) sự trang hoàng, đồ trang hoàng, trang trí
7.
furniture
a)
(n) đồ nội thất
b)
(n) đặc điểm
c)
(n) địa điểm, vị trí
d)
(n) cái gối
8.
appliance
a)
(n) thiết bị, dụng cụ sử dụng trong nhà
b)
(adj) thông minh, lanh lợi
c)
(n) ngoại hình
d)
(v) suy ra, luận ra
9.
connected
a)
(adj) có liên quan với nhau
b)
(n) thiết bị, dụng cụ, máy móc
c)
(adv) đúng, chính xác
d)
(v) gạch dưới
10.
elevator
a)
(n) thang máy
b)
(adj) giống như, tương tự như
c)
(v) đề nghị
d)
(v) viết lại, chép lại
11.
generate
a)
(v) tạo ra, sản xuất ra
b)
(n) định nghĩa
c)
(v) diễn tả, miêu tả, mô tả
d)
Được gạch chân
12.
monitor
a)
(v) theo dõi, giám sát
b)
(n) đồ nội thất
c)
(n) đặc điểm
d)
(n) địa điểm, vị trí
13.
remind
a)
(v) nhắc nhở
b)
(n) thiết bị, dụng cụ sử dụng trong nhà
c)
(adj) thông minh, lanh lợi
d)
(n) ngoại hình
14.
remotely
a)
(adv) từ xa
b)
(adj) có liên quan với nhau
c)
(n) thiết bị, dụng cụ, máy móc
d)
(adv) đúng, chính xác
15.
sensor
a)
(n) cảm biến, thiết bị cảm biến
b)
(n) thang máy
c)
(adj) giống như, tương tự như
d)
(v) đề nghị
16.
solar panel
a)
(n) tấm pin năng lượng mặt trời
b)
(v) tạo ra, sản xuất ra
c)
(n) định nghĩa
d)
(v) diễn tả, miêu tả, mô tả
17.
system
a)
(n) hệ thống
b)
(v) theo dõi, giám sát
c)
(n) đồ nội thất
d)
(n) đặc điểm
18.
voice assistant
a)
(n) trợ lý giọng nói, trợ lý ảo
b)
(v) nhắc nhở
c)
(n) thiết bị, dụng cụ sử dụng trong nhà
d)
(adj) thông minh, lanh lợi
19.
air conditioner
a)
(n) máy điều hòa, máy lạnh
b)
(adv) từ xa
c)
(adj) có liên quan với nhau
d)
(n) thiết bị, dụng cụ, máy móc
20.
bunk bed
a)
(n) giường tầng
b)
(n) cảm biến, thiết bị cảm biến
c)
(n) thang máy
d)
(adj) giống như, tương tự như
21.
curtain
a)
(n) rèm cửa
b)
(n) tấm pin năng lượng mặt trời
c)
(v) tạo ra, sản xuất ra
d)
(n) định nghĩa
22.
flat-screen
a)
(n) màn hình phẳng
b)
(n) hệ thống
c)
(v) theo dõi, giám sát
d)
(n) đồ nội thất
23.
game console
a)
(n) máy điều khiển trò chơi điện tử
b)
(n) trợ lý giọng nói, trợ lý ảo
c)
(v) nhắc nhở
d)
(n) thiết bị, dụng cụ sử dụng trong nhà
24.
nearby
a)
(adv) gần đây
b)
(n) máy điều hòa, máy lạnh
c)
(adv) từ xa
d)
(adj) có liên quan với nhau
25.
neighborhood
a)
(n) khu phố
b)
(n) giường tầng
c)
(n) cảm biến, thiết bị cảm biến
d)
(n) thang máy
26.
spa
a)
(n) nơi thư giãn, chăm sóc sắc đẹp, cơ thể
b)
(n) rèm cửa
c)
(n) tấm pin năng lượng mặt trời
d)
(v) tạo ra, sản xuất ra
27.
clunky
a)
(adj) vụng về, rườm rà
b)
(n) màn hình phẳng
c)
(n) hệ thống
d)
(v) theo dõi, giám sát
28.
cozy
a)
(adj) ấm cúng
b)
(n) máy điều khiển trò chơi điện tử
c)
(n) trợ lý giọng nói, trợ lý ảo
d)
(v) nhắc nhở
29.
fairy tale
a)
(n) truyện cổ tích
b)
(adv) gần đây
c)
(n) máy điều hòa, máy lạnh
d)
(adv) từ xa
30.
parallel
a)
(adj) song song
b)
(n) khu phố
c)
(n) giường tầng
d)
(n) cảm biến, thiết bị cảm biến
31.
structure
a)
(n) kết cấu, cấu trúc
b)
(n) nơi thư giãn, chăm sóc sắc đẹp, cơ thể
c)
(n) rèm cửa
d)
(n) tấm pin năng lượng mặt trời
32.
string light
a)
đèn dây
b)
(adj) vụng về, rườm rà
c)
(n) màn hình phẳng
d)
(n) hệ thống
33.
couch
a)
(n) ghế sa lông dài
b)
(adj) ấm cúng
c)
(n) máy điều khiển trò chơi điện tử
d)
(n) trợ lý giọng nói, trợ lý ảo
34.
yet
a)
chưa
b)
(n) truyện cổ tích
c)
(adv) gần đây
d)
(n) máy điều hòa, máy lạnh
35.
expensive
a)
(adj) đắt đỏ
b)
(adj) song song
c)
(n) khu phố
d)
(n) giường tầng
36.
fridge
a)
(n) tủ lạnh
b)
(n) kết cấu, cấu trúc
c)
(n) nơi thư giãn, chăm sóc sắc đẹp, cơ thể
d)
(n) rèm cửa
37.
allow somebody to do something
a)
cho phép ai đó làm gì
b)
đèn dây
c)
(adj) vụng về, rườm rà
d)
(n) màn hình phẳng
38.
control
a)
(v) chỉ huy, điều khiển, kiểm soát
b)
(n) ghế sa lông dài
c)
(adj) ấm cúng
d)
(n) máy điều khiển trò chơi điện tử
39.
floor
a)
(n) tầng, sàn nhà
b)
chưa
c)
(n) truyện cổ tích
d)
(adv) gần đây
40.
light
a)
(n) đèn, ánh sáng
b)
(adj) đắt đỏ
c)
(adj) song song
d)
(n) khu phố
41.
move
a)
(v) di chuyển
b)
(n) tủ lạnh
c)
(n) kết cấu, cấu trúc
d)
(n) nơi thư giãn, chăm sóc sắc đẹp, cơ thể
42.
roof
a)
(n) mái nhà, nóc
b)
cho phép ai đó làm gì
c)
đèn dây
d)
(adj) vụng về, rườm rà
43.
electricity
a)
(n) điện
b)
(v) chỉ huy, điều khiển, kiểm soát
c)
(n) ghế sa lông dài
d)
(adj) ấm cúng
44.
let you know
a)
cho bạn biết
b)
(n) tầng, sàn nhà
c)
chưa
d)
(n) truyện cổ tích
45.
instead of
a)
thay vì
b)
(n) đèn, ánh sáng
c)
(adj) đắt đỏ
d)
(adj) song song
46.
machine
a)
(n) máy móc
b)
(v) di chuyển
c)
(n) tủ lạnh
d)
(n) kết cấu, cấu trúc
47.
carry-carried-carried
a)
(v) mang
b)
(n) mái nhà, nóc
c)
cho phép ai đó làm gì
d)
đèn dây
48.
up and down
a)
lên xuống
b)
(n) điện
c)
(v) chỉ huy, điều khiển, kiểm soát
d)
(n) ghế sa lông dài
49.
building
a)
(n) tòa nhà
b)
cho bạn biết
c)
(n) tầng, sàn nhà
d)
chưa
50.
produce
a)
(v) sản xuất
b)
thay vì
c)
(n) đèn, ánh sáng
d)
(adj) đắt đỏ
51.
energy
a)
(n) năng lượng
b)
(n) máy móc
c)
(v) di chuyển
d)
(n) tủ lạnh
52.
especially
a)
(adv) đặc biệt là
b)
(v) mang
c)
(n) mái nhà, nóc
d)
cho phép ai đó làm gì
53.
object
a)
(n) vật thể
b)
lên xuống
c)
(n) điện
d)
(v) chỉ huy, điều khiển, kiểm soát
54.
such as, like
a)
như là
b)
(n) tòa nhà
c)
cho bạn biết
d)
(n) tầng, sàn nhà
55.
together
a)
(adv) cùng nhau
b)
(v) sản xuất
c)
thay vì
d)
(n) đèn, ánh sáng
56.
computer program
a)
chương trình máy tính
b)
(n) năng lượng
c)
(n) máy móc
d)
(v) di chuyển
57.
instruction
a)
(n) sự hướng dẫn
b)
(adv) đặc biệt là
c)
(v) mang
d)
(n) mái nhà, nóc
58.
ability
a)
(n) năng lực, khả năng
b)
(n) vật thể
c)
lên xuống
d)
(n) điện
59.
heat
a)
(n) nhiệt
b)
như là
c)
(n) tòa nhà
d)
cho bạn biết
60.
sound
a)
(n) âm thanh
b)
(adv) cùng nhau
c)
(v) sản xuất
d)
thay vì
61.
technology
a)
(n) công nghệ
b)
chương trình máy tính
c)
(n) năng lượng
d)
(n) máy móc
62.
passage
a)
(n) đoạn văn
b)
(n) sự hướng dẫn
c)
(adv) đặc biệt là
d)
(v) mang
63.
notice
a)
(v) chú ý, để ý, thông báo
b)
(n) năng lực, khả năng
c)
(n) vật thể
d)
lên xuống
64.
a few
a)
một ít, một vài
b)
(n) nhiệt
c)
như là
d)
(n) tòa nhà
65.
example
a)
(n) ví dụ
b)
(n) âm thanh
c)
(adv) cùng nhau
d)
(v) sản xuất
66.
apartment
a)
(n) căn hộ chung cư
b)
(n) công nghệ
c)
chương trình máy tính
d)
(n) năng lượng
67.
each
a)
mỗi
b)
(n) đoạn văn
c)
(n) sự hướng dẫn
d)
(adv) đặc biệt là
68.
lock
a)
(v) khóa
b)
(v) chú ý, để ý, thông báo
c)
(n) năng lực, khả năng
d)
(n) vật thể
69.
stove
a)
(n) bếp lò nướng, lò sưởi
b)
một ít, một vài
c)
(n) nhiệt
d)
như là
70.
call-called-called
a)
(v) gọi
b)
(n) ví dụ
c)
(n) âm thanh
d)
(adv) cùng nhau
71.
emergency
a)
(n) tình trạng khẩn cấp
b)
(n) căn hộ chung cư
c)
(n) công nghệ
d)
chương trình máy tính
72.
service
a)
(n) dịch vụ; sự phục vụ
b)
mỗi
c)
(n) đoạn văn
d)
(n) sự hướng dẫn
73.
happen-happened-happened
a)
(v) xảy ra
b)
(v) khóa
c)
(v) chú ý, để ý, thông báo
d)
(n) năng lực, khả năng
74.
try to
a)
cố gắng làm gì
b)
(n) bếp lò nướng, lò sưởi
c)
một ít, một vài
d)
(n) nhiệt
75.
get into
a)
đi vào
b)
(v) gọi
c)
(n) ví dụ
d)
(n) âm thanh
76.
nature
a)
(n) thiên nhiên
b)
(n) tình trạng khẩn cấp
c)
(n) căn hộ chung cư
d)
(n) công nghệ
77.
space
a)
(n) không gian
b)
(n) dịch vụ; sự phục vụ
c)
mỗi
d)
(n) đoạn văn
78.
outdoor
a)
ngoài trời
b)
(v) xảy ra
c)
(v) khóa
d)
(v) chú ý, để ý, thông báo
79.
indoor
a)
trong nhà
b)
cố gắng làm gì
c)
(n) bếp lò nướng, lò sưởi
d)
một ít, một vài
80.
garden
a)
(n) khu vườn
b)
đi vào
c)
(v) gọi
d)
(n) ví dụ
81.
gardening system
a)
hệ thống làm vườn
b)
(n) thiên nhiên
c)
(n) tình trạng khẩn cấp
d)
(n) căn hộ chung cư
82.
water
a)
(v) tưới nước
b)
(n) không gian
c)
(n) dịch vụ; sự phục vụ
d)
mỗi
83.
plant
a)
(n) cây, thực vật
b)
ngoài trời
c)
(v) xảy ra
d)
(v) khóa
84.
worry
a)
(v) lo lắng
b)
trong nhà
c)
cố gắng làm gì
d)
(n) bếp lò nướng, lò sưởi
85.
also
a)
cũng
b)
(n) khu vườn
c)
đi vào
d)
(v) gọi
86.
entertain
a)
(v) giải trí
b)
hệ thống làm vườn
c)
(n) thiên nhiên
d)
(n) tình trạng khẩn cấp
87.
whole
a)
toàn bộ
b)
(v) tưới nước
c)
(n) không gian
d)
(n) dịch vụ; sự phục vụ
88.
trash can
a)
(n) thùng rác
b)
(n) cây, thực vật
c)
ngoài trời
d)
(v) xảy ra
89.
trash
a)
(n) rác thải
b)
(v) lo lắng
c)
trong nhà
d)
cố gắng làm gì
90.
sort
a)
(v) phân loại
b)
cũng
c)
(n) khu vườn
d)
đi vào
91.
recycle
a)
(v) tái chế
b)
(v) giải trí
c)
hệ thống làm vườn
d)
(n) thiên nhiên
92.
recycling center
a)
trung tâm tái chế
b)
toàn bộ
c)
(v) tưới nước
d)
(n) không gian
93.
reduce
a)
(v) giảm, giảm bớt
b)
(n) thùng rác
c)
(n) cây, thực vật
d)
ngoài trời
94.
impact on
a)
(n) sự ảnh hưởng đến
b)
(n) rác thải
c)
(v) lo lắng
d)
trong nhà
95.
environment
a)
(n) môi trường
b)
(v) phân loại
c)
cũng
d)
(n) khu vườn
96.
complete
a)
(v) hoàn thành
b)
(v) tái chế
c)
(v) giải trí
d)
hệ thống làm vườn
97.
provide
a)
(v) cung cấp
b)
trung tâm tái chế
c)
toàn bộ
d)
(v) tưới nước
98.
provide somebody with something
a)
cung cấp cho ai cái gì
b)
(v) giảm, giảm bớt
c)
(n) thùng rác
d)
(n) cây, thực vật
99.
create
a)
(v) tạo ra = generate
b)
(n) sự ảnh hưởng đến
c)
(n) rác thải
d)
(v) lo lắng
100.
power
a)
(n) năng lượng
b)
(n) môi trường
c)
(v) phân loại
d)
cũng
101.
pick out
a)
chọn ra
b)
(v) hoàn thành
c)
(v) tái chế
d)
(v) giải trí
102.
kind of
a)
loại
b)
(v) cung cấp
c)
trung tâm tái chế
d)
toàn bộ
103.
install
a)
(v) lắp đặt, cài đặt
b)
cung cấp cho ai cái gì
c)
(v) giảm, giảm bớt
d)
(n) thùng rác
104.
should
a)
nên
b)
(v) tạo ra = generate
c)
(n) sự ảnh hưởng đến
d)
(n) rác thải
105.
busy
a)
(adj) bận rộn
b)
(n) năng lượng
c)
(n) môi trường
d)
(v) phân loại
106.
lifestyle
a)
(n) lối sống
b)
chọn ra
c)
(v) hoàn thành
d)
(v) tái chế
107.
helpful
a)
(adj) có ích; giúp đỡ
b)
loại
c)
(v) cung cấp
d)
trung tâm tái chế
108.
mirror
a)
(n) gương
b)
(v) lắp đặt, cài đặt
c)
cung cấp cho ai cái gì
d)
(v) giảm, giảm bớt
109.
health
a)
(n) sức khỏe
b)
nên
c)
(v) tạo ra = generate
d)
(n) sự ảnh hưởng đến
110.
wall
a)
(n) bức tường
b)
(adj) bận rộn
c)
(n) năng lượng
d)
(n) môi trường
111.
perfect
a)
(adj) hoàn hảo
b)
(n) lối sống
c)
chọn ra
d)
(v) hoàn thành
112.
find sth + adj
a)
cảm thấy cái gì như thế nào
b)
(adj) có ích; giúp đỡ
c)
loại
d)
(v) cung cấp
113.
circle
a)
(v) khoanh tròn
b)
(n) gương
c)
(v) lắp đặt, cài đặt
d)
cung cấp cho ai cái gì
114.
combine
a)
(v) kết hợp, phối hợp
b)
(n) sức khỏe
c)
nên
d)
(v) tạo ra = generate
115.
care
a)
(v) quan tâm
b)
(n) bức tường
c)
(adj) bận rộn
d)
(n) năng lượng
116.
take turn
a)
theo thứ tự, lần lượt, luân phiên
b)
(adj) hoàn hảo
c)
(n) lối sống
d)
chọn ra
117.
product
a)
(n) sản phẩm
b)
cảm thấy cái gì như thế nào
c)
(adj) có ích; giúp đỡ
d)
loại
118.
purpose
a)
(n) mục đích
b)
(v) khoanh tròn
c)
(n) gương
d)
(v) lắp đặt, cài đặt
119.
try on
a)
thử quần áo
b)
(v) kết hợp, phối hợp
c)
(n) sức khỏe
d)
nên
120.
fashion
a)
(n) mốt, thời trang, kiểu cách
b)
(v) quan tâm
c)
(n) bức tường
d)
(adj) bận rộn
121.
refrigerator
a)
(n) tủ lạnh = fridge
b)
theo thứ tự, lần lượt, luân phiên
c)
(adj) hoàn hảo
d)
(n) lối sống
122.
order
a)
(n) đơn đặt hàng; (v) đặt hàng
b)
(n) sản phẩm
c)
cảm thấy cái gì như thế nào
d)
(adj) có ích; giúp đỡ
123.
screen
a)
(n) màn hình
b)
(n) mục đích
c)
(v) khoanh tròn
d)
(n) gương
124.
temperature
a)
(n) nhiệt độ
b)
thử quần áo
c)
(v) kết hợp, phối hợp
d)
(n) sức khỏe
125.
save
a)
(v) tiết kiệm
b)
(n) mốt, thời trang, kiểu cách
c)
(v) quan tâm
d)
(n) bức tường
126.
keep
a)
(v) giữ, giữ lại
b)
(n) tủ lạnh = fridge
c)
theo thứ tự, lần lượt, luân phiên
d)
(adj) hoàn hảo
127.
shape
a)
(n) hình dạng
b)
(n) đơn đặt hàng; (v) đặt hàng
c)
(n) sản phẩm
d)
cảm thấy cái gì như thế nào
128.
size
a)
(n) kích cỡ
b)
(n) màn hình
c)
(n) mục đích
d)
(v) khoanh tròn
129.
healthy
a)
(adj) khỏe mạnh, lành mạnh
b)
(n) nhiệt độ
c)
thử quần áo
d)
(v) kết hợp, phối hợp
130.
guest
a)
(n) khách
b)
(v) tiết kiệm
c)
(n) mốt, thời trang, kiểu cách
d)
(v) quan tâm
131.
have somebody over
a)
Mời ai đó tới nhà (hoặc nơi khác)/ Tiếp đón khách
b)
(v) giữ, giữ lại
c)
(n) tủ lạnh = fridge
d)
theo thứ tự, lần lượt, luân phiên
132.
design
a)
(v) thiết kế
b)
(n) hình dạng
c)
(n) đơn đặt hàng; (v) đặt hàng
d)
(n) sản phẩm
133.
type of
a)
loại
b)
(n) kích cỡ
c)
(n) màn hình
d)
(n) mục đích
134.
discuss
a)
(v) thảo luận
b)
(adj) khỏe mạnh, lành mạnh
c)
(n) nhiệt độ
d)
thử quần áo
135.
at least
a)
tối thiểu, ít nhất
b)
(n) khách
c)
(v) tiết kiệm
d)
(n) mốt, thời trang, kiểu cách
136.
alone
a)
một mình
b)
Mời ai đó tới nhà (hoặc nơi khác)/ Tiếp đón khách
c)
(v) giữ, giữ lại
d)
(n) tủ lạnh = fridge
137.
weak
a)
(adj) yếu ớt
b)
(v) thiết kế
c)
(n) hình dạng
d)
(n) đơn đặt hàng; (v) đặt hàng
138.
everywhere
a)
mọi nơi
b)
loại
c)
(n) kích cỡ
d)
(n) màn hình
139.
join in
a)
(v) tham gia = participate in
b)
(v) thảo luận
c)
(adj) khỏe mạnh, lành mạnh
d)
(n) nhiệt độ
140.
participate in
a)
tham gia
b)
tối thiểu, ít nhất
c)
(n) khách
d)
(v) tiết kiệm
141.
another
a)
khác
b)
một mình
c)
Mời ai đó tới nhà (hoặc nơi khác)/ Tiếp đón khách
d)
(v) giữ, giữ lại
142.
living environment
a)
môi trường sống
b)
(adj) yếu ớt
c)
(v) thiết kế
d)
(n) hình dạng
143.
conversation skill
a)
kỹ năng giao tiếp = communication skill
b)
mọi nơi
c)
loại
d)
(n) kích cỡ
144.
piece
a)
(n) mảnh, mẩu
b)
(v) tham gia = participate in
c)
(v) thảo luận
d)
(adj) khỏe mạnh, lành mạnh
145.
cloth
a)
(n) vải
b)
tham gia
c)
tối thiểu, ít nhất
d)
(n) khách
146.
far away
a)
xa xôi
b)
khác
c)
một mình
d)
Mời ai đó tới nhà (hoặc nơi khác)/ Tiếp đón khách
147.
thin
a)
(adj) mỏng, mảnh
b)
môi trường sống
c)
(adj) yếu ớt
d)
(v) thiết kế
148.
cool
a)
(adj), (v) mát mẻ, điềm tĩnh; làm mát
b)
kỹ năng giao tiếp = communication skill
c)
mọi nơi
d)
loại
149.
dry
a)
(adj), (v) khô, cạn; làm khô, sấy khô
b)
(n) mảnh, mẩu
c)
(v) tham gia = participate in
d)
(v) thảo luận
150.
air
a)
(n) không khí
b)
(n) vải
c)
tham gia
d)
tối thiểu, ít nhất
151.
on the top
a)
ở trên đỉnh
b)
xa xôi
c)
khác
d)
một mình
152.
on the bottom
a)
ở dưới đáy
b)
(adj) mỏng, mảnh
c)
môi trường sống
d)
(adj) yếu ớt
153.
closest
a)
gần nhất
b)
(adj), (v) mát mẻ, điềm tĩnh; làm mát
c)
kỹ năng giao tiếp = communication skill
d)
mọi nơi
154.
huge
a)
khổng lồ
b)
(adj), (v) khô, cạn; làm khô, sấy khô
c)
(n) mảnh, mẩu
d)
(v) tham gia = participate in
155.
hate
a)
(v) ghét
b)
(n) không khí
c)
(n) vải
d)
tham gia
156.
dislike
a)
(v) không thích
b)
ở trên đỉnh
c)
xa xôi
d)
khác
157.
local
a)
(adj) địa phương
b)
ở dưới đáy
c)
(adj) mỏng, mảnh
d)
môi trường sống
158.
movie theater
a)
rạp chiếu phim
b)
gần nhất
c)
(adj), (v) mát mẻ, điềm tĩnh; làm mát
d)
kỹ năng giao tiếp = communication skill
159.
uncomfortable
a)
(adj) không thoải mái
b)
khổng lồ
c)
(adj), (v) khô, cạn; làm khô, sấy khô
d)
(n) mảnh, mẩu
160.
come over
a)
ghé chơi
b)
(v) ghét
c)
(n) không khí
d)
(n) vải
161.
messy
a)
(adj) lộn xộn, bừa bộn
b)
(v) không thích
c)
ở trên đỉnh
d)
xa xôi
162.
thick
a)
(adj) dày; đậm
b)
(adj) địa phương
c)
ở dưới đáy
d)
(adj) mỏng, mảnh
163.
painting
a)
(n) bức tranh
b)
rạp chiếu phim
c)
gần nhất
d)
(adj), (v) mát mẻ, điềm tĩnh; làm mát
164.
quiet
a)
(adj) lặng, yên lặng, yên tĩnh
b)
(adj) không thoải mái
c)
khổng lồ
d)
(adj), (v) khô, cạn; làm khô, sấy khô
165.
quite
a)
(adv) hoàn toàn, hầu hết
b)
ghé chơi
c)
(v) ghét
d)
(n) không khí
166.
paraghraph
a)
(n) đoạn văn
b)
(adj) lộn xộn, bừa bộn
c)
(v) không thích
d)
ở trên đỉnh
167.
writing skill
a)
kĩ năng viết
b)
(adj) dày; đậm
c)
(adj) địa phương
d)
ở dưới đáy
168.
blog
a)
(n) trang cá nhân trên mạng
b)
(n) bức tranh
c)
rạp chiếu phim
d)
gần nhất
169.
below
a)
phía dưới
b)
(adj) lặng, yên lặng, yên tĩnh
c)
(adj) không thoải mái
d)
khổng lồ
170.
mainly
a)
chủ yếu
b)
(adv) hoàn toàn, hầu hết
c)
ghé chơi
d)
(v) ghét
171.
let me tell you
a)
để tôi kể cho bạn nghe
b)
(n) đoạn văn
c)
(adj) lộn xộn, bừa bộn
d)
(v) không thích
172.
country
a)
(n) nông thôn, đất nước
b)
kĩ năng viết
c)
(adj) dày; đậm
d)
(adj) địa phương
173.
city center
a)
trung tâm thành phố
b)
(n) trang cá nhân trên mạng
c)
(n) bức tranh
d)
rạp chiếu phim
174.
a set of
a)
một bộ
b)
phía dưới
c)
(adj) lặng, yên lặng, yên tĩnh
d)
(adj) không thoải mái
175.
wooden
a)
(adj) làm bằng gỗ
b)
chủ yếu
c)
(adv) hoàn toàn, hầu hết
d)
ghé chơi
176.
modern
a)
(adj) hiện đại, tân tiến
b)
để tôi kể cho bạn nghe
c)
(n) đoạn văn
d)
(adj) lộn xộn, bừa bộn
177.
equipment
a)
(n) trang thiết bị
b)
(n) nông thôn, đất nước
c)
kĩ năng viết
d)
(adj) dày; đậm
178.
make sth +adj
a)
làm cho cái gì như thế nào
b)
trung tâm thành phố
c)
(n) trang cá nhân trên mạng
d)
(n) bức tranh
179.
comfortable
a)
(adj) thoải mái, tiện nghi, đầy đủ
b)
một bộ
c)
phía dưới
d)
(adj) lặng, yên lặng, yên tĩnh
180.
rope
a)
(n) dây cáp, dây thừng, xâu, chuỗi
b)
(adj) làm bằng gỗ
c)
chủ yếu
d)
(adv) hoàn toàn, hầu hết
181.
bridge
a)
(n) cây cầu
b)
(adj) hiện đại, tân tiến
c)
để tôi kể cho bạn nghe
d)
(n) đoạn văn
182.
view
a)
(n) quang cảnh (từ góc nào đó có thể nhìn thấy)
b)
(n) trang thiết bị
c)
(n) nông thôn, đất nước
d)
kĩ năng viết
183.
forest
a)
(n) khu rừng
b)
làm cho cái gì như thế nào
c)
trung tâm thành phố
d)
(n) trang cá nhân trên mạng
184.
lake
a)
(n) hồ
b)
(adj) thoải mái, tiện nghi, đầy đủ
c)
một bộ
d)
phía dưới
185.
spend time +v-ing
a)
dành thời gian làm gì
b)
(n) dây cáp, dây thừng, xâu, chuỗi
c)
(adj) làm bằng gỗ
d)
chủ yếu
186.
sunset
a)
(n) hoàng hôn
b)
(n) cây cầu
c)
(adj) hiện đại, tân tiến
d)
để tôi kể cho bạn nghe
187.
bathtub
a)
(n) bồn tắm
b)
(n) quang cảnh (từ góc nào đó có thể nhìn thấy)
c)
(n) trang thiết bị
d)
(n) nông thôn, đất nước
188.
shower
a)
(n) vòi hoa sen
b)
(n) khu rừng
c)
làm cho cái gì như thế nào
d)
trung tâm thành phố
189.
vegetable
a)
(n) rau, thực vật
b)
(n) hồ
c)
(adj) thoải mái, tiện nghi, đầy đủ
d)
một bộ
190.
decorate
a)
(v) trang hoàng, trang trí
b)
dành thời gian làm gì
c)
(n) dây cáp, dây thừng, xâu, chuỗi
d)
(adj) làm bằng gỗ
191.
souvenir
a)
(n) đồ lưu niệm
b)
(n) hoàng hôn
c)
(n) cây cầu
d)
(adj) hiện đại, tân tiến
192.
refer to
a)
đề cập đến
b)
(n) bồn tắm
c)
(n) quang cảnh (từ góc nào đó có thể nhìn thấy)
d)
(n) trang thiết bị
193.
ugly
a)
xấu xí
b)
(n) vòi hoa sen
c)
(n) khu rừng
d)
làm cho cái gì như thế nào
194.
balcony
a)
(n) ban công
b)
(n) rau, thực vật
c)
(n) hồ
d)
(adj) thoải mái, tiện nghi, đầy đủ
195.
decoration
a)
(n) sự trang hoàng, đồ trang hoàng, trang trí
b)
(v) trang hoàng, trang trí
c)
dành thời gian làm gì
d)
(n) dây cáp, dây thừng, xâu, chuỗi
196.
pillow
a)
(n) cái gối
b)
(n) đồ lưu niệm
c)
(n) hoàng hôn
d)
(n) cây cầu
197.
infer
a)
(v) suy ra, luận ra
b)
đề cập đến
c)
(n) bồn tắm
d)
(n) quang cảnh (từ góc nào đó có thể nhìn thấy)
198.
underline
a)
(v) gạch dưới
b)
xấu xí
c)
(n) vòi hoa sen
d)
(n) khu rừng
199.
rewrite
a)
(v) viết lại, chép lại
b)
(n) ban công
c)
(n) rau, thực vật
d)
(n) hồ
200.
underlined
a)
Được gạch chân
b)
(n) sự trang hoàng, đồ trang hoàng, trang trí
c)
(v) trang hoàng, trang trí
d)
dành thời gian làm gì
201.
location
a)
(n) địa điểm, vị trí
b)
(n) cái gối
c)
(n) đồ lưu niệm
d)
(n) hoàng hôn
202.
appearance
a)
(n) ngoại hình
b)
(v) suy ra, luận ra
c)
đề cập đến
d)
(n) bồn tắm
203.
correctly
a)
(adv) đúng, chính xác
b)
(v) gạch dưới
c)
xấu xí
d)
(n) vòi hoa sen
204.
suggest
a)
(v) đề nghị
b)
(v) viết lại, chép lại
c)
(n) ban công
d)
(n) rau, thực vật
Reset
