wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Ôn tập: Thương Phẩm và An Toàn Thực Phẩm

Total questions: 122

Worksheet time: 22mins

Name
Class
Date
1.

Công thức hóa học của nước là:

a)

H2O2

b)

OH

c)

H2O

d)

HO

2.

Chọn ý sai:

a)

Hàm lượng nước ảnh hưởng đến độ tươi mới của rau củ quả

b)

Nước là dung môi hòa tan nhiều chất hữu cơ và chất vô cơ

c)

Người lao động nặng và người lao động nhẹ có nhu cầu nước như nhau

d)

Nước được bổ sung bằng cách uống trực tiếp hoặc ăn từ thực phẩm

3.

Chọn ý đúng:

a)

Thiếu Magie (Mg) gây ra bệnh bứu cổ

b)

Canxi chiếm đến 90% cấu tạo của mô xương

c)

Thiếu Phospho (P) là một triệu chứng thường gặp ở trẻ em

d)

Kẽm (Zn) là nguồn cung cấp muối ăn cho cơ thể người

4.

Chọn ý sai:

a)

Natri (Na) tham gia vào quá trình tạo máu, chuyển hóa lipid và ngăn ngữa mỡ hóa gan

b)

Iod (I2) đóng vai trò quan trọng trong hoạt động tuyến giáp

c)

Đồng (Cu) tham gia vào quá trình tạo máu và hô hấp tế bào

d)

Kali (K) có vai trò quan trọng trong chuyển hóa, tham gia quá trình lên men

5.

Natri (Na) có nguồn gốc chủ yếu từ:

a)

Thực phẩm từ thực vật

b)

Cá, các loại ngũ cốc

c)

Nước biển, các loại hải sản

d)

Muối ăn

6.

Glucid chiếm bao nhiêu % khối lượng chất khô của thực vật?

a)

60%

b)

70%

c)

80%

d)

90%

7.

Chọn ý đúng khi nói về glucid?

a)

Glucid cung cấp năng lượng chủ yếu cho cơ thể con người

b)

Tất cả Glucid đều có công thức chung là (C6H12O6)n

c)

Khi hoạt động nặng nhọc, nhu cầu lipid sẽ tăng từ 2-3 lần

d)

Tất cả đều đúng

8.

Glucid thường gặp trong các loại thực phẩm có nguồn gốc từ:

a)

Thực vật

b)

Động vật

c)

Các loài hải sản

d)

Cả động vật và thực vật

9.

Lipid bao gồm những chất nào sau đây:

a)

Tinh bột, phospholipid

b)

Chất béo, sáp, sterol, phospholipid

c)

Vitamin, sterol, sáp

d)

Protein, acid béo, glucose

10.

Chọn ý đúng khi nói về tính chất của lipid:

a)

Acid béo không no có nhiệt độ nóng chảy cao và tồn tại ở dạng rắn

b)

Acid béo no tồn tại ở dạng lỏng

c)

Lipd tan trong nước và dung môi hữu cơ

d)

Nhiệt độ nóng chảy và khả năng tiêu hóa chất béo phụ thuộc vào thành phần của acid béo

11.

Chọn ý đúng:

a)

Cả lipid, protein và glucid đều là nguồn tạo ra chất béo

b)

Cholesterol là nguyên nhân làm hẹp và xơ cứng động mạch

c)

Ergosterol khi được chiếu sáng bằng tia cực tím sẽ chuyển thành vitamin D

d)

Tất cả đều đúng

12.

Thành phần cơ bản cấu tạo nên protein là:

a)

Acid béo

b)

Glyceron

c)

Glucose

d)

Acid amin

13.

Chọn ý đúng khi nói về protein?

a)

Có 9 loại acid amin thiết yếu đối với cơ thể con người

b)

Thiếu protein sẽ gây ra hiện tượng chậm lớn, suy giảm khả năng miễn dịch

c)

Trên 50% protein trong khẩu phần ăn được cung cấp từ động vật

d)

Tất cả đều đúng

14.

Bản chất cơ bản của enzyme là:

a)

Vitamin

b)

Lipid

c)

Glucid

d)

Protein

15.

Enzyme có những tính chất nào sau đây:

a)

Tính đặc hiệu và tính xúc tác mạnh

b)

Tính đặc hiệu và tính kế thừa

c)

Tính kế thừa và tính xúc tác mạnh

d)

Tính đặc hiệu và tính di truyền

16.

Vai trò của enzyme là:

a)

Thúc đẩy các quá trình trao đổi chất diễn ra bình thường

b)

Enzyme góp phần làm chín thực phẩm, tạo mùi vị đặc trưng

c)

Phản ứng enzyme làm sẫm màu rau quả, thúc đẩy quá trình thối rữa của thực phẩm

d)

Tất cả đều đúng

17.

Chọn ý đúng khi nói về vitamin

a)

Cần một lượng vitamin tương đối lớn để cơ thể hoạt động bình thường

b)

Vitamin được chia làm 2 nhóm chính: vitamin tan trong nước và vitamin tan trong chất béo

c)

Vitamin chỉ bị phân hủy khi đun nấu ở nhiệt độ cao

d)

Vitamin A là thuộc nhóm vitamin tan trong nươc

18.

Chọn ý sai:

a)

Trong cơ thể người và động vật, vitamin A được tạo thành từ α caroten và β caroten

b)

Vitamin D giúp ngăn ngừa còi xương ở trẻ em

c)

Hầu hết vitamin C có từ cá loại rau quả như ớt đỏ, táo, cam, chanh, cà chua

d)

Vitamin PP là một dạng của vitamin B3 (niacin)

19.

Chất nào sau đây là chất màu tự nhiên:

a)

Chlorophill

b)

Carotanoid

c)

Flavonoid

d)

Tất cả đều đúng

20.

Chọn ý đúng

a)

Phương pháp nước, quay, rán làm giảm mùi vị, hương thơm của thực phẩm

b)

Hàm lượng acid đặc trưng cho độ tươi mới của thực phẩm

c)

Màu sắc không phản ảnh chất lượng của thực phẩm

d)

Chlorophill làm cho rau quả có màu da cam, vàng và đỏ

21.

Dinh dưỡng được xác định bằng các yếu tố nào sao đây:

a)

Thành phần hóa học

b)

Độ tiêu hóa

c)

Độ sinh năng lượng

d)

Tất cả đều đúng.

22.

Các yếu tố nào sau đây không phải là giá trị cảm quan của thực phẩm:

a)

Hình dạng, màu sắc

b)

Mùi vị, trạng thái

c)

Thành phần hóa học của thực phẩm

d)

Trạng thái, mức độ tươi mới

23.

Có bao nhiêu nhân tố chính ảnh hưởng đến chất lượng hàng thực phẩm:

a)

3

b)

4

c)

5

d)

6

24.

Chọn ý đúng trong các ý sau:

a)

Loài, giống tốt sẽ giúp cho sản phẩm có chất lượng tốt hơn

b)

Môi trường, đất đai, mùa vù không ảnh hưởng đến chất lượng sản phẩm

c)

Phương pháp công nghệ bao gồm kỹ thuật sản xuất chế biến và văn hóa làm việc

d)

Các sản phẩm rau quả, thịt cá,… không bị ảnh hưởng bởi quá trình vận chuyển

25.

Quá trình hô hấp ở thực phẩm là gì?

a)

Là quá trình thủy phân protein

b)

Là quá trình gia tăng độ ẩm của thực phẩm

c)

Là quá trình oxy hóa hợp chất hữu cơ để cung cấp năng lượng cho sự sống của tế bào

d)

Là quá trình chuyển hóa các thành phần hữu c

26.

Sự tự phân của thực phẩm xảy ra trong khoản thời gian nào?

a)

Trong thời gian thu hoạch

b)

Trong thời gian chế biến

c)

Trong thời gian bảo quản

d)

Trong thời gian vận chuyển

27.

Yếu tố nào sau đây ảnh hưởng đến thực phẩm trong quá trình chế biến món ăn?

a)

Phẩm chất nguyên liệu

b)

Kỹ thuật chê biến

c)

Cơ sở vật chất

d)

Tất cả đều đúng

28.

Có bao nhiêu phương pháp xác định chất lượng hàng thực phẩm?

a)

2

b)

3

c)

4

d)

5

29.

Chọn ý đúng khi nói về việc bảo quản thực phẩm ở điều kiện bình thường:

a)

Nhiệt độ, độ ẩm là các yếu tố cần được kiểm soát

b)

Thực phẩm tươi sống khó bảo quản hơn thực phẩm khô

c)

Có thể bảo quản trong thời gian dài

d)

Tất cả đều đúng

30.

Bảo quản lạnh thường dùng để bảo quản các loại thực phẩm nào sau đây?

a)

Chè, cà phê, thuốc lá

b)

Rượu bia, nước ngọt

c)

Rau củ quả, thịt cá, trứng

d)

Thực phẩm chức năng

31.

Nguyên lý của việc bảo quản thực phẩm ở trạng thái khô là:

a)

Nhiệt độ thấp làm chậm sự phát triển của vi sinh vật

b)

Sử dụng hóa chất ngăn ngừa sự phát triển vi khuẩn, nấm

c)

Lợi dụng acid lactic ức chế sự phát triển của các loại vi sinh vật khác

d)

Làm giảm độ ẩm thực phẩm tới mức vi sinh vật không thể phát triển được

32.

Thế nào là bảo quản bằng phương pháp xông khói?

a)

Lợi dụng tính hút ẩm và sát khuẩn cao của muối và đường ngăn sự xâm nhập của vi sinh vật

b)

Sử dụng các chất bảo quản ức chế sự phát triển của vi sinh vật

c)

Dùng acid acetic có tính diệt khuẩn cao và không gây hại cho con người

d)

Sử dụng nhiệt độ cao làm giảm hàm lượng nước trong thực phẩm

33.

Độ ẩm an toàn là:

a)

Trị số mà tại đó vi sinh vật không thể phát triển gây hư hỏng thực phẩm

b)

Hàm lượng nước chứa trong thực phẩm

c)

Giá trị nhiệt độ mà tại đó vi sinh vật bị ức chế sinh trưởng

d)

Hàm lượng các chất dinh dưỡng có trong thực phẩm

34.

Bảo quản thực phẩm là gì?

a)

Là quá trình khống chế, tiêu diệt vi sinh vật bằng các tác nhân lý hóa

b)

Là quá trình giảm nhiệt độ thực phẩm cho đến khi vi sinh vật không còn khả năng phát triển

c)

Là quá trình sử dụng các loại hóa chất làm ức chế khả năng sinh trưởng của vi sinh vật

d)

Là quá trình giảm độ ẩm của thực phẩm để ngăn chặn các tác nhân gây hại

35.

Chọn ý đúng khi nói về phương pháp cảm quan trong việc xác định chất lượng hàng thực phẩm:

a)

Sử dụng các thiết bị, hóa chất chuyên dùng để xác định chất lượng

b)

Sử dụng các giác quan con người cùng với các thiết bị, dụng cụ để xác định chất lượng

c)

Tốn kém nhiều chi phí về việc đầu tư các thiết bị, máy móc hiện đại

d)

Kết quả thu được là các giá trị xác định, chính xác

36.

Chọn ý đúng khi nói về phương pháp thí nghiệm trong việc xác định chất lượng hàng thực phẩm:

a)

Chỉ đánh giá được các đặc điểm bên ngoài của thực phẩm

b)

Đánh giá thông qua độ tươi mới, hình dáng, kích thước của thực phẩm

c)

Được áp dụng trong các trường hợp đặc biệt như kiểm tra độ an toàn chất lượng thực phẩm

d)

Không định lượng được thực tế các giá trị của các chỉ tiêu

37.

Chọn ý sai:

a)

Cơ sở vật chất không ảnh hưởng đến việc chế biến thực phẩm

b)

Áp dụng sai kỹ thuật chế biến có thể gây ngộ độc thức ăn

c)

Phẩm chất của nguyên liệu gồm 2 dạng chính (dạng thô và đã qua chế biến)

d)

Cơ sở vật chất trong nhà bếp gồm 3 phần chính (khu vực, thiết bị và dụng cụ)

38.

Thực phẩm nào sau đây được gọi là nguyên liệu phức hợp?

a)

Trứng, sữa, hải sản

b)

Rau củ quả

c)

Chà bông, xúc xích

d)

Gạo, lúa mì

39.

Chọn ý đúng khi nói về sự tự phân của thực phẩm:

a)

Người ta sử dụng sự tự phân peptin để sản xuất nước tương, nước chấm,…

b)

Dầu mỡ dễ dàng bị ôi hỏng do xảy ra quá trình thủy phân lipid

c)

Quá trình thủy phân protein xảy ra ở các loại rau quả

d)

Thủy phân glucid làm cho quả bị mềm nhũn dẫn đến hư hỏng

40.

Chọn ý sai:

a)

Hầu hết tất cả các loại thực phẩm hiện nay đều có chung một thông số bảo quản

b)

Bao gói thực phẩm có tác dụng hạn chế sự ảnh hưởng của các yếu tố bên ngoài

c)

Tay nghề của công nhân, kỹ sư có ảnh hưởng đến chất lượng của sản phẩm

d)

Thực phẩm đúng mùa vụ sẽ cho chất lượng tốt hơn thực phẩm trái mùa vụ

41.

Rau quả được chia thành mấy nhóm chính?

a)

2

b)

3

c)

4

d)

5

42.

Chọn ý Sai khi nói về đặc điểm của rau tươi?

a)

Rau tươi là loại cây trồng dài hạn, thu hoạch 1 lần trong năm

b)

Căn cứ vào đặc điểm sinh học được chia làm 2 nhóm (rau sinh dưỡng và rau ăn quả)

c)

Rau sinh dưỡng bao gồm: rau ăn rễ, rau ăn thân, rau ăn lá,…

d)

Rau ăn quả bao gồm: Rau họ cà, rau họ bầu, rau họ đậu

43.

Chọn ý Đúng khi nói về đặc điểm của quả tươi?

a)

Là loại thực phẩm bổ sung cho các loại thực phẩm chính

b)

Được hình thành từ bầu hoa và các bộ phận khác của hoa

c)

Dựa vào cấu tạo bầu hoa quả được chia thành 3 loại (quả đơn, quả phức, quả kép)

d)

Tất cả đều đúng

44.

Chất màu trong rau quả được chia làm mấy nhóm chính?

a)

2

b)

3

c)

4

d)

5

45.

Nguyên tố khoáng Mg có trong những loại thực phẩm nào?

a)

Táo, lê

b)

Cà chua, dưa hấu

c)

Các loại rau họ đậu

d)

Bắp cải, ớt, tỏi

46.

Chọn ý Sai khi nói về thành phần hóa học của rau quả

a)

Enzyme có tác dụng làm chín rau quả

b)

Vị chát của rau quả phụ thuộc vào hàm lượng acid có trong chúng

c)

Chất thơm có nhiều trong các loại rau thơm, tiêu, ớt, tỏi, hành,….

d)

Glucid chiếm 90% lượng chất khô có trong rau quả

47.

Chọn ý Đúng khi nói về các sản phẩm chế biến từ rau quả?

a)

Các sản phẩm từ rau quả bao gồm: rau quả muối chua, rau quả sấy khô, và đồ hộp rau quả

b)

Có 2 phương pháp bảo quản rau quả: bảo quản lạnh và bảo quản bằng hóa chất

c)

Có 4 quá trình xảy ra ở rau quả trong thời gian bảo quản

d)

Tất cả đều đúng

48.

Thành phần hóa học chủ yếu của lương thực là:

a)

Protein

b)

Lipid

c)

Glucid

d)

Vitamin

49.

Chỉ tiêu chất lượng của lương thực được thể hiện ở các yếu tố nào?

a)

Độ tươi mới, hàm lượng nước

b)

Hàm lượng tạp chất

c)

Khối lượng và dung tích hạt

d)

Tất cả đều đúng

50.

Chọn ý Sai khi nói về đường:

a)

Thành phần hóa học chủ yếu của tất cả loại đường là mantose

b)

Đường được sử dụng để tạo thêm gia vị cho thực phẩm

c)

Đường bao gồm nhiều loại: đường tinh chế, đường kính, đường cát, đường phèn,…

d)

Đường được chế biến chủ yếu từ mía và củ cải đường

51.

Thành phần hóa học chủ yếu của bánh kẹo là:

a)

Protein, chất khoáng

b)

Tinh bột, đường

c)

Dầu mỡ

d)

Rau củ quả

52.

Bao bì bảo quản rượu chủ yếu được chế tạo từ vật liệu nào:

a)

Nhựa

b)

Thủy tinh

c)

Thiếc

d)

Vật liệu khác

53.

Chọn ý Đúng khi nói về bia:

a)

Độ cồn của bia dao động từ 10 - 15o

b)

Nguyên liệu chính sản xuất bia bao gồm: protein, lipid, malt đại mạch và nấm lên men bia

c)

Bảo quản bia cần tránh ánh sáng chiếu vào trực tiếp

d)

Tất cả đều đúng

54.

Chọn ý Đúng:

a)

Chè là một loại đồ uống phổ biến trong đời sống hằng ngày

b)

Nên uống bia với mức độ phù hợp để tránh ảnh hưởng đến sức khỏe

c)

Loại rượu được kinh doanh phổ biến hiện nay là: rượu mùi và rượu trắng

d)

Tất cả đều đúng

55.

Thịt tươi tốt có màu sắc nào?

a)

Hồng, đỏ

b)

Vàng, xanh

c)

Đen, trắng

d)

Nâu, xám

56.

Biến đổi nào xảy ra khi bảo quản lạnh thịt?

a)

Thịt trở nên mềm hơn

b)

Thịt trở nên cứng hơn

c)

Thịt không thay đổi

d)

Thịt bị hư hỏng

57.

Nguyên liệu để sản xuất pate gồm những gì?

a)

Thịt nạc, gan lợn, bì lợn

b)

Thịt gà, cá, tôm

c)

Chỉ có thịt bò

d)

Chỉ có thịt lợn

58.

Thịt tươi có đặc điểm gì về bề mặt?

a)

Có độ rít

b)

Bề mặt nhẵn bóng

c)

Có mùi hôi

d)

Bề mặt khô ráo

59.

Hàm lượng vitamin hòa tan trong chất béo ở thịt là như thế nào?

a)

Rất cao

b)

Trung bình

c)

Thấp

d)

Không đáng kể

60.

Glycozen có vai trò gì trong cơ thể động vật?

a)

Cung cấp glucoza cho máu

b)

Là chất béo dự trữ

c)

Là protein chính

d)

Không có vai trò gì

61.

Thịt dùng để sản xuất xúc xích chủ yếu là thịt của con gì?

a)

Lợn

b)

c)

d)

Thỏ

62.

Thành phần hóa học của trứng phụ thuộc vào những yếu tố nào?

a)

Loài gia cầm

b)

Điều kiện chăn nuôi

c)

Thức ăn

d)

Tất cả đều đúng

63.

Trứng kém tươi cần được xử lý như thế nào?

a)

Bảo quản dài ngày

b)

Tiêu thụ ngay

c)

Bảo quản ở nhiệt độ cao

d)

Bảo quản lạnh

64.

Mùi vị của trứng tươi tốt như thế nào?

a)

Có mùi khó chịu

b)

Không có mùi

c)

Có mùi thối

d)

Có mùi tanh

65.

Để bảo quản cua lâu ngày, bạn nên chọn cua như thế nào?

a)

Cua thật tươi, chân và càng chuyển động linh hoạt

b)

Cua đã chết, không còn chuyển động

c)

Cua có màu sắc nhạt

d)

Cua có mùi hôi thối

66.

Mực là loài thủy sản như thế nào?

a)

Không xương sống, thân mềm không phân đốt

b)

Có xương sống, thân cứng

c)

Có vỏ cứng và phân đốt

d)

Có xương sống và thân mềm

67.

Yêu cầu chất lượng cá tươi là gì?

a)

Vây còn nguyên vẹn, không hôi thối

b)

Vây bị rách, có mùi tanh

c)

Cá nổi trên mặt nước

d)

Cá có màu sắc nhạt

68.

Hàm lượng glucid trong thịt cá là bao nhiêu?

a)

Khoảng 1%

b)

Khoảng 5%

c)

Khoảng 10%

d)

Khoảng 20%

69.

Đặc điểm nào không đúng khi chọn cua để mua?

a)

Chân và càng chuyển động linh hoạt

b)

Yếm bám chắc vào thân

c)

Có mùi hôi thối

d)

Gai trên thân còn sắc

70.

Cá tươi có đặc điểm gì khi mổ ra?

a)

Mô cơ chắc chắn, dính chặt vào xương

b)

Mô cơ lỏng lẻo, dễ tách rời

c)

Ruột và mật bị vỡ

d)

Có mùi tanh thối

71.

Hàm lượng glucid trong thịt cá có vai trò gì?

a)

Tạo màu sắc, hương vị của sản phẩm

b)

Tăng cường protein

c)

Giảm độ tươi của cá

d)

Tăng cường lipid

72.

Pho mát có độ đồng hóa đạt tới bao nhiêu phần trăm?

a)

90-92%

b)

98-99%

c)

85-90%

d)

100%

73.

Sữa đặc được sản xuất bằng phương pháp gì?

a)

Cô đặc

b)

Làm đông tụ

c)

Làm lạnh

d)

Làm khô

74.

Sữa chua có thể được dùng để chữa bệnh gì?

a)

Bệnh tim

b)

Bệnh đường ruột

c)

Bệnh tiểu đường

d)

Bệnh gan

75.

Sữa chua có giá trị dinh dưỡng cao cho đối tượng nào?

a)

Người lớn

b)

Trẻ sơ sinh

c)

Người già

d)

Người bệnh

76.

Pho mát có thể cung cấp bao nhiêu kcal cho mỗi kg?

a)

3000 kcal

b)

4000 kcal

c)

5000 kcal

d)

6000 kcal

77.

Dầu mỡ ăn có nguồn gốc từ đâu?

a)

Chỉ từ thực vật

b)

Chỉ từ động vật

c)

Cả động vật và thực vật

d)

C

78.

thể cung cấp bao nhiêu kcal cho mỗi kg?

a)

3000 kcal

b)

4000 kcal

c)

5000 kcal

d)

6000 kcal

79.

Dầu mỡ ăn có nguồn gốc từ đâu?

a)

Chỉ từ thực vật

b)

Chỉ từ động vật

c)

Cả động vật và thực vật

d)

Chỉ từ hạt

80.

Glyxerit là sản phẩm của sự este hóa giữa chất nào?

a)

Glyxerin và acid béo

b)

Glyxerin và nước

c)

Acid béo và nước

d)

Glyxerin và dầu

81.

Acrolein là chất gì?

a)

Chất lỏng không màu có mùi khó chịu

b)

Chất rắn không màu

c)

Chất lỏng màu xanh

d)

Chất rắn có mùi thơm

82.

Khi dầu mỡ bị hư hỏng nặng, nó sẽ được sử dụng như thế nào?

a)

Để ăn uống

b)

Hủy bỏ hoặc sử dụng làm dầu công nghiệp

c)

Bảo quản lại

d)

Sử dụng làm mỹ phẩm

83.

Theo pháp lệnh Vệ sinh an toàn thực phẩm, thực phẩm được định nghĩa là gì?

a)

Sản phẩm mà con người ăn, uống ở dạng tươi hoặc sống hoặc đã qua chế biến và bảo quản

b)

Chỉ là sản phẩm đã qua chế biến

c)

Là nước uống tinh khiết

d)

Là thực phẩm đông lạnh

84.

Vệ sinh an toàn thực phẩm có ý nghĩa gì?

a)

Đảm bảo thực phẩm không gây hại cho sức khỏe

b)

Tăng giá thành thực phẩm

c)

Giảm chất lượng thực phẩm

d)

Tăng nguy cơ bệnh tật

85.

Một trong những lợi ích của việc đảm bảo vệ sinh an toàn thực phẩm là gì?

a)

Ngăn chặn các bệnh truyền qua thực phẩm

b)

Tăng chi phí sản xuất

c)

Giảm lòng tin của người tiêu dùng

d)

Tăng nguy cơ ngộ độc thực phẩm

86.

Khi công tác vệ sinh an toàn thực phẩm được đảm bảo, điều gì sẽ xảy ra với chi phí thực phẩm?

a)

Giảm chi phí do thực phẩm hư hỏng

b)

Tăng chi phí do thu hồi thực phẩm

c)

Giảm chất lượng thực phẩm

d)

Không thay đổi

87.

Một trong những điều kiện cần thiết để đảm bảo vệ sinh an toàn thực phẩm là gì?

a)

Cải thiện năng lực quản lý đảm bảo an toàn thực phẩm

b)

Tăng cường sử dụng hóa chất độc hại

c)

Giảm quy trình chế biến

d)

Tăng cường sử dụng thực phẩm khôn

88.

Điều nào sau đây không phải là thực phẩm?

a)

Sản phẩm tươi sống

b)

Sản phẩm đã qua chế biến

c)

Nước uống tinh khiết

d)

Hóa chất độc hại

89.

Khi công tác vệ sinh an toàn thực phẩm được đảm bảo, điều gì sẽ xảy ra với lòng tin của người tiêu dùng?

a)

Giảm lòng tin

b)

Tăng lòng tin

c)

Tăng sự nghi ngờ

d)

Không thay đổi

90.

Một trong những nguy cơ bệnh tật có thể ngăn chặn được nhờ vệ sinh an toàn thực phẩm là gì?

a)

Bệnh tả

b)

Bệnh tim mạch

c)

Bệnh tiểu đường

d)

Bệnh ung thư

91.

Cải thiện điều kiện môi trường có tác động gì đến vệ sinh an toàn thực phẩm?

a)

Giảm chi phí sản xuất

b)

Tăng cường quản lý thực phẩm

c)

Cải thiện chất lượng thực phẩm

d)

Giảm nguy cơ ngộ độc thực phẩm

92.

Khâu chế biến thực phẩm có ảnh hưởng đến thực phẩm như thế nào?

a)

Chất lượng thực phẩm

b)

Giá thành sản phẩm

c)

Thời gian chế biến

d)

Thành phần hóa học trong thực phẩm

93.

Cần bỏ những loại mỡ nào khi chế biến trâu, bò?

a)

Mỡ thận, mỡ bẹn, mỡ đuôi

b)

Mỡ lưng, mỡ bụng

c)

Mỡ chân, mỡ cổ

d)

Mỡ đuôi, mỡ vai

94.

Nguyên tắc sử dụng các chất phụ gia trong chế biến thực phẩm là gì?

a)

Không cần đăng ký

b)

Phải đăng ký giấy phép từ cơ quan có thẩm quyền

c)

Chỉ cần thông báo

d)

Có thể tự ý sử dụng

95.

Thời gian ngâm ốc để làm sạch là bao lâu?

a)

3-4 giờ

b)

5-6 giờ

c)

7-8 giờ

d)

9-10 giờ

96.

Chất nào không được phép sử dụng trong chế biến thực phẩm để tránh gây hại cho sức khỏe?

a)

Acid hydrazic

b)

Muối ăn

c)

Đường

d)

Giấm

97.

Đối với rau quả tươi, bước đầu tiên trong khâu sơ chế là gì?

a)

Rửa sạch bằng nước sôi

b)

Loại bỏ phần rễ và sâu

c)

Rửa sơ bộ để trôi đất cát và tạp chất

d)

Ngâm

98.

Chất tạo ngọt tổng hợp trong chế biến thực phẩm cần phải ghi trên nhãn với điều kiện gì?

a)

Không cần ghi

b)

Ghi tên chất tạo ngọt

c)

Ghi liều lượng sử dụng

d)

Ghi ngày sản xuất

99.

Các dấu hiệu nào cho thấy bị ngộ độc thực phẩm?

a)

Buồn nôn, chóng mặt, mắt hoa

b)

Đau đầu, sốt cao, ho

c)

Khó ngủ, mệt mỏi, chán ăn

d)

Đau bụng, tiêu chảy, sốt

100.

Nhân viên phục vụ cần làm gì trước giờ làm việc?

a)

Đảm bảo vệ sinh cá nhân sạch sẽ

b)

Ăn uống đầy đủ

c)

Ngủ đủ giấc

d)

Mặc đồng phục mới

101.

Khi phục vụ khách, nhân viên không được làm gì?

a)

Chạm tay vào thức ăn

b)

Nói chuyện với khách

c)

Mang đồ ăn ra nhanh chóng

d)

Kiểm tra chất lượng thức ăn

102.

Đồ hộp mở ra phải được xử lý như thế nào?

a)

Bán hết trong ngày

b)

Để qua đêm

c)

Bỏ đi

d)

Chia nhỏ ra

103.

Nhân viên phục vụ cần kiểm tra gì trước khi phục vụ?

a)

Dụng cụ và thức ăn

b)

Khách hàng

c)

Thời tiết

d)

Giá cả

104.

Khi nào nhân viên không được tiếp xúc với thực phẩm và dụng cụ phục vụ ăn uống của khách?

a)

Khi ốm và đang điều trị

b)

Khi không có khách

c)

Khi đang dọn dẹp

d)

Khi đang ăn uống

105.

Dấu hiệu nào không phải là triệu chứng của ngộ độc thực phẩm?

a)

Buồn nôn

b)

Khó thở

c)

Mắt hoa

d)

Đau lưng

106.

Nhân viên phục vụ cần làm gì sau khi phục vụ một bàn ăn?

a)

Thu dọn sạch sẽ các dụng cụ và thực phẩm rơi vãi

b)

Ngồi nghỉ ngơi

c)

Đi kiểm tra khách hàng

d)

Thay đổi đồng phục

107.

Khi chuyển giao sản phẩm cho khách, điều gì là cần thiết?

a)

Đóng gói bao bì hợp quy cách vệ sinh

b)

Chỉ cần đưa sản phẩm

c)

Không cần kiểm tra

d)

Để sản phẩm ở nơi không sạch sẽ

108.

Để đảm bảo vệ sinh, nhân viên phục vụ cần tránh những hành động nào?

a)

Ngậm tăm và nhai kẹo cao su

b)

Rửa tay thường xuyên

c)

Mặc đồng phục sạch sẽ

d)

Sử dụng găng tay khi phục vụ

109.

Rác thải nào dễ bị thối rữa do vi khuẩn?

a)

Rác thải nhựa

b)

Rác thải kim loại

c)

Rác thải giấy

d)

Rác thải thuỷ tinh

110.

Phòng ăn và quầy bar cần đảm bảo điều gì để tạo sự thoải mái cho khách?

a)

Có nhiều cây cảnh

b)

Không có côn trùng

c)

Có nhạc sống

d)

Có nhiều đồ uống

111.

Hệ thống hút hơi, khói, khí độc và bụi cần phải như thế nào?

a)

Mở để thoáng khí

b)

Kín để tránh ngột ngạt

c)

Có mùi thơm dễ chịu

d)

Không cần thiết

112.

Cần phải cọ rửa thường xuyên các thùng rác và nơi chứa rác thải để tránh điều gì?

a)

Mùi hôi thối

b)

Sự thoải mái cho khách

c)

Cây cảnh phát triển tốt

d)

Nước thừa trong chậu

113.

Để phòng ăn và quầy bar không có côn trùng, cần phải làm gì?

a)

Để cửa mở

b)

Giữ vệ sinh và cọ rửa thường xuyên

c)

Sử dụng thuốc diệt côn trùng

d)

Trồng nhiều cây cảnh

114.

Cần phải chăm sóc cây cảnh trong phòng ăn như thế nào?

a)

Để tự nhiên

b)

Đổ nước thừa vào chậu

c)

Lau sạch lá và không để lá héo

d)

Trồng thêm cây mới

115.

Khu vực phòng ăn và quầy bar cần có những tiện nghi gì cho khách?

a)

Có nhà vệ sinh riêng

b)

Có nhiều đồ uống

c)

Có nhạc sống

d)

Có nhiều cây cảnh

116.

Một trong những biện pháp cần thiết để đảm bảo vệ sinh an toàn thực phẩm là gì?

a)

Sử dụng thực phẩm không có nguồn gốc, xuất xứ rõ ràng

b)

Sử dụng các loại thực phẩm đảm bảo chất lượng

c)

Lược bỏ các bước quan trọng trong quy trình chế biến

d)

Tăng cường sử dụng hóa chất

117.

Chọn ý Sai:

a)

Vệ sinh an toàn thực phẩm giúp cho thực phẩm không gây hại đến sức khỏe con người

b)

Thực phẩm bao gồm sản phẩm qua chế biến, sản phẩm tươi sống và phụ gia thực phẩm

c)

Bệnh tả có thể được ngăn chặn thông qua việc ăn uống đảm bảo vệ sinh

d)

Tất cả đều sai

118.

Chọn ý Đúng:

a)

Quá trình chế biến không ảnh hưởng đến chất lượng thực phẩm

b)

Khi bị ngộ độc sẽ xuất hiện các triệu chứng chóng mặt, buồn nôn, đau lưng

c)

Đảm bảo vệ sinh an toàn thực phẩm giúp ngăn ngừa các bệnh truyền nhiễm

d)

Tất cả đều đúng

119.

Chọn ý Đúng:

a)

Nhân viên phục vụ cần thu dọn thức ăn thừa sau khi khách dùng bữa xong

b)

Nhân viên phục vụ cần kiểm tra dụng cụ và thức ăn sau khi phục vụ

c)

Đồ hộp mở ra có thể để ở ngoài đến ngày hôm sau

d)

Nhân viên ốm hoặc mắc bệnh truyền nhiễm vẫn được phục vụ khách

120.

Chọn ý Đúng:

a)

Rác thải nhựa dễ bị phân hủy bởi vi sinh vật

b)

Thường xuyên vệ sinh phòng ăn để đảm bảo sạch sẽ

c)

Nhân viên có thể thoải mái tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm

d)

Tất cả đều đúng

121.

Chọn ý Đúng:

a)

Có thể tùy ý sử dụng thực phẩm trên thị trường mà không cần quan tâm đến nguồn gốc, xuất xứ

b)

Rau quả tươi khi mua về có thể chế biến và sử dụng ngay lập tức

c)

Khu vực chứa rác thải cần đặt ở một nơi hoàn toàn tách biệt với khu vực chế biến

d)

Tất cả đều đúng

122.

Chọn ý Đúng:

a)

Cải thiện môi trường góp phần tăng chất lượng thực phẩm

b)

Doanh nghiệp cần đảm bảo vệ sinh trong quá trình chế biến thực phẩm

c)

Các kho bảo quản thực phẩm cần hệ thống chống côn trùng xâm nhập

d)

Tất cả đều đúng