wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bài 1 Làm quen với Trí tuệ nhân tạo

Total questions: 118

Worksheet time: 59mins

Name
Class
Date
1.

Trí tuệ nhân tạo (AI) là gì?

a)

Một phần mềm giải quyết các vấn đề phức tạp

b)

Làm cho máy tính có khả năng học hỏi và xử lý thông tin giống như con người

c)

Là các chương trình tự động hóa tất cả công việc

d)

Máy tính có thể làm mọi thứ mà con người làm

2.

AI có thể làm gì?

a)

Giải quyết vấn đề phức tạp

b)

Học hỏi từ dữ liệu

c)

Cải thiện khả năng ra quyết định

d)

Tất cả các đáp án trên

3.

Một trong các lĩnh vực ứng dụng của AI là:

a)

Chăm sóc sức khỏe

b)

Tự động hóa sản xuất

c)

Dịch thuật ngôn ngữ

d)

Tất cả các lĩnh vực trên

4.

Chọn câu đúng về AI:

a)

AI không thể thay thế con người trong bất kỳ lĩnh vực nào

b)

AI chỉ có thể xử lý các công việc đơn giản

c)

AI có thể học hỏi và cải thiện hiệu suất qua thời gian

d)

AI là công nghệ đã hoàn chỉnh và không cần cải tiến

5.

Hệ thống AI nào sau đây có thể nhận diện giọng nói?

a)

Chatbot

b)

Hệ thống nhận dạng giọng nói

c)

Hệ thống tự động hóa sản xuất

d)

Robot điều khiển từ xa

6.

Công nghệ học máy (Machine Learning) giúp AI làm gì?

a)

Lưu trữ dữ liệu lớn

b)

Cải thiện hiệu suất qua các trải nghiệm

c)

Phát triển phần mềm mới

d)

Tạo ra mã nguồn mở

7.

Đặc điểm nào dưới đây không phải của AI?

a)

Tự động hóa các tác vụ

b)

Cải thiện khả năng nhận diện mẫu

c)

Phân tích và xử lý dữ liệu lớn

d)

Được lập trình để thực hiện một công việc duy nhất mà không thay đổi

8.

Học sâu (Deep Learning) là một nhánh của:

a)

Kỹ thuật mạng nơ-ron nhân tạo

b)

Hệ thống nhận dạng hình ảnh

c)

Dữ liệu lớn

d)

Xử lý ngôn ngữ tự nhiên

9.

Chọn câu đúng về ứng dụng của AI:

a)

AI có thể giúp người dùng mua sắm trực tuyến tốt hơn

b)

AI chỉ có thể được sử dụng trong lĩnh vực khoa học

c)

AI có thể sử dụng trong các trò chơi điện tử

d)

AI không thể được sử dụng trong giáo dục

10.

Hệ thống AI nào dưới đây là một ví dụ về nhận diện khuôn mặt?

(a)  

11.

Hệ thống AI nào dưới đây là một ví dụ về nhận diện khuôn mặt?

a)

Google Assistant

b)

Amazon Alexa

c)

FaceID của Apple

d)

Siri

12.

Công nghệ AI nào được sử dụng trong các trợ lý ảo như Siri, Google Assistant?

a)

Nhận diện giọng nói

b)

Xử lý ngôn ngữ tự nhiên

c)

Phân tích cảm xúc

d)

Cả A và B

13.

AI giúp đỡ trong việc phát triển các phương tiện giao thông nào?

a)

Xe tự lái

b)

Máy bay

c)

Tàu hỏa

d)

Cả A và B

14.

Để AI có thể học hỏi và cải thiện hiệu suất, cần có yếu tố nào?

a)

Dữ liệu lớn và chất lượng

b)

Phần cứng mạnh mẽ

c)

Thuật toán học máy

d)

Tất cả các yếu tố trên

15.

AI giúp đỡ trong ngành nào dưới đây?

a)

Y tế

b)

Giáo dục

c)

Tài chính

d)

Tất cả các ngành trên

16.

Một ví dụ về AI trong ngành chăm sóc sức khỏe là:

a)

Hệ thống chẩn đoán bệnh tự động

b)

Robot phẫu thuật

c)

Ứng dụng theo dõi sức khỏe cá nhân

d)

Tất cả các đáp án trên

17.

Trí tuệ nhân tạo có thể ứng dụng trong:

a)

Dự báo thời tiết

b)

Phát triển ứng dụng trò chơi

c)

Phân tích hành vi người dùng

d)

Tất cả các lĩnh vực trên

18.

Công nghệ nào dưới đây là một phần của AI?

a)

Thuật toán tìm kiếm

b)

Mạng nơ-ron nhân tạo

c)

Bộ xử lý đồ họa (GPU)

d)

Cả A và B

19.

Học máy (Machine Learning) có thể phân loại dữ liệu nào?

a)

Dữ liệu hình ảnh

b)

Dữ liệu văn bản

c)

Dữ liệu số liệu

d)

Tất cả các loại dữ liệu trên

20.

Câu nào dưới đây đúng về AI?

a)

AI có thể thay thế con người trong mọi công việc

b)

AI có thể làm việc mà không cần sự giám sát của con người

c)

AI có thể phân tích và dự đoán kết quả từ dữ liệu lớn

d)

AI chỉ có thể được sử dụng trong công nghiệp

21.

Chọn câu đúng về hệ thống AI trong ô tô tự lái:

a)

Chỉ sử dụng cảm biến để điều khiển

b)

Dựa vào dữ liệu học máy để ra quyết định

c)

Hoàn toàn không cần sự can thiệp của con người

d)

Không có khả năng nhận diện các vật thể ngoài trời

22.

Trong học máy, thuật toán nào dưới đây được sử dụng để phân loại?

a)

Thuật toán K-means

b)

Thuật toán hồi quy tuyến tính

c)

Mạng nơ-ron sâu

d)

Cả A và C

23.

Trong AI, thuật ngữ "Dữ liệu lớn" (Big Data) có nghĩa là gì?

a)

Dữ liệu có kích thước nhỏ và dễ xử lý

b)

Dữ liệu có thể được sử dụng để huấn luyện AI

c)

Dữ liệu không có cấu trúc

d)

Dữ liệu bị lỗi và không thể sử dụng

24.

AI có thể ứng dụng trong việc gì?

a)

Giúp nhận diện những người có nguy cơ mắc bệnh

b)

Dự báo xu hướng kinh tế

c)

Tạo ra hình ảnh hoặc video từ văn bản

d)

Tất cả các đáp án trên

25.

Một ví dụ về AI sử dụng trong giải trí là:

a)

Trợ lý ảo giúp điều khiển thiết bị

b)

Các chương trình học máy tạo nội dung âm nhạc

c)

Hệ thống tạo hình ảnh từ văn bản

d)

Tất cả các đáp án trên

26.

Câu nào dưới đây đúng về học sâu (Deep Learning)?

a)

Là phương pháp học máy dựa trên các mô hình nông

b)

Sử dụng mạng nơ-ron nhân tạo nhiều lớp để học các đặc trưng phức tạp

c)

Chỉ có thể áp dụng trong xử lý văn bản

d)

Dùng để tạo các chương trình phần mềm cơ bản

27.

Trong AI, thuật ngữ "Mạng nơ-ron nhân tạo" (Artificial Neural Network) mô phỏng:

a)

Mối quan hệ giữa các điểm dữ liệu

b)

Cấu trúc não bộ con người

c)

Cấu trúc bộ vi xử lý máy tính

d)

Mối liên kết giữa các chương trình phần mềm

28.

Một ứng dụng của AI trong ngành ngân hàng là:

a)

Phân tích hành vi khách hàng

b)

Chống gian lận và bảo mật

c)

Dự báo xu hướng thị

29.

Một ứng dụng của AI trong ngành ngân hàng là:

a)

Phân tích hành vi khách hàng

b)

Chống gian lận và bảo mật

c)

Dự báo xu hướng thị trường

d)

Tất cả các đáp án trên

30.

Mạng nơ-ron nhân tạo trong AI chủ yếu được sử dụng để:

a)

Xử lý các dữ liệu số

b)

Nhận diện hình ảnh, âm thanh và văn bản

c)

Lập kế hoạch và dự đoán

d)

Tất cả các lĩnh vực trên

31.

AI có thể giúp ích trong lĩnh vực nào?

a)

Lập trình phần mềm

b)

Dự báo thiên tai

c)

Xử lý văn bản tự động

d)

Tất cả các lĩnh vực trên

32.

Câu nào dưới đây đúng về các thuật toán học máy trong AI?

a)

Các thuật toán học máy chỉ có thể áp dụng cho dữ liệu số

b)

Các thuật toán học máy cần dữ liệu được gắn nhãn

c)

Các thuật toán học máy có thể tự động học hỏi từ dữ liệu mà không cần lập trình rõ ràng

d)

Các thuật toán học máy chỉ được dùng trong nghiên cứu khoa học

33.

AI có thể được sử dụng trong lĩnh vực giáo dục để:

a)

Hỗ trợ cá nhân hóa quá trình học tập

b)

Tự động chấm điểm bài tập

c)

Phát triển các công cụ học tập thông minh

d)

Tất cả các đáp án trên

34.

Câu nào dưới đây là đúng về học máy giám sát (Supervised Learning)?

a)

Học máy giám sát không cần dữ liệu gắn nhãn

b)

Học máy giám sát là phương pháp học hỏi từ dữ liệu đã được phân loại

c)

Học máy giám sát chỉ dùng trong nhận dạng văn bản

d)

Học máy giám sát không áp dụng được trong phân tích dữ liệu lớn

35.

AI có thể giúp trong việc phân tích cảm xúc từ:

a)

Văn bản và ngôn ngữ

b)

Hình ảnh

c)

Giọng nói

d)

Tất cả các phương thức trên

36.

Trong AI, thuật toán học không giám sát (Unsupervised Learning) được sử dụng để:

a)

Phân loại dữ liệu có nhãn

b)

Dự đoán kết quả từ dữ liệu đã biết

c)

Khám phá các mẫu ẩn trong dữ liệu chưa được gắn nhãn

d)

Cải thiện hiệu suất của mạng nơ-ron nhân tạo

37.

Câu nào dưới đây mô tả đúng về hệ thống AI trong việc nhận diện hình ảnh?

a)

AI có thể phân tích và nhận diện các đặc điểm trong hình ảnh mà con người không thể thấy

b)

AI chỉ có thể nhận diện hình ảnh có độ phân giải cao

c)

AI không thể nhận diện hình ảnh trong môi trường tối

d)

AI không thể phân loại các hình ảnh đã bị thay đổi hoặc biến dạng

38.

AI có thể giúp trong việc tự động hóa công việc trong ngành nào dưới đây?

a)

Nông nghiệp

b)

Sản xuất

c)

Quản lý kho

d)

Tất cả các ngành trên

39.

Các chatbot AI hoạt động chủ yếu dựa trên:

a)

Thuật toán học máy

b)

Thuật toán tìm kiếm

c)

Thuật toán sinh ngẫu nhiên

d)

Cả A và B

40.

Câu nào dưới đây là đúng về AI trong ngành vận tải?

a)

AI chỉ có thể áp dụng trong xe tự lái

b)

AI có thể giúp tối ưu hóa các tuyến đường vận chuyển

c)

AI không thể dự đoán các điều kiện giao thông

d)

AI không thể giúp giảm chi phí vận tải

41.

Một ví dụ về AI trong ngành bán lẻ là:

a)

Dự báo nhu cầu khách hàng

b)

Cá nhân hóa quảng cáo

c)

Quản lý hàng tồn kho

d)

Tất cả các đáp án trên

42.

Câu nào dưới đây mô tả đúng về AI trong lĩnh vực bảo mật?

a)

AI chỉ giúp tăng cường bảo mật phần mềm

b)

AI có thể phát hiện và ngăn chặn các cuộc tấn công mạng

c)

AI không thể sử dụng trong bảo mật dữ liệu

d)

AI không thể giúp cải thiện các hệ thống mã hóa

43.

AI có thể giúp ích trong việc gì trong lĩnh vực du lịch?

a)

Tự động hóa quy trình đặt vé

b)

Cá nhân hóa dịch vụ cho khách hàng

c)

Phân tích xu hướng du lịch

d)

Tất cả các đáp án trên

44.

Công nghệ AI nào giúp tạo ra các hình ảnh nghệ thuật từ văn bản?

a)

Generative Adversarial Networks (GANs)

b)

Mạng nơ-ron nhân tạo

c)

Học sâu (Deep Learning)

45.

Công nghệ AI nào giúp tạo ra các hình ảnh nghệ thuật từ văn bản?

a)

Generative Adversarial Networks (GANs)

b)

Mạng nơ-ron nhân tạo

c)

Học sâu (Deep Learning)

d)

Cả A và C

46.

Thuật ngữ "Internet of Things" (IoT) liên quan đến AI như thế nào?

a)

IoT không liên quan đến AI

b)

IoT có thể sử dụng AI để phân tích và xử lý dữ liệu thu thập từ các thiết bị

c)

IoT chỉ sử dụng các thiết bị đơn giản mà không cần AI

d)

IoT giúp cải thiện các hệ thống mạng AI

47.

AI có thể giúp dự báo gì trong lĩnh vực kinh doanh?

a)

Dự báo nhu cầu sản phẩm

b)

Dự báo xu hướng thị trường

c)

Tối ưu hóa chiến lược tiếp thị

d)

Tất cả các đáp án trên

48.

Một trong những ứng dụng AI trong chăm sóc sức khỏe là:

a)

Hệ thống hỗ trợ chẩn đoán tự động

b)

Phân tích các hình ảnh y tế như X-quang

c)

Giám sát và phân tích dữ liệu sức khỏe từ thiết bị đeo

d)

Tất cả các ứng dụng trên

49.

AI có thể giúp trong việc tối ưu hóa quá trình nào dưới đây?

a)

Quản lý chuỗi cung ứng

b)

Tối ưu hóa giá cả và sản phẩm

c)

Dự báo nhu cầu của khách hàng

d)

Tất cả các lĩnh vực trên

50.

Công nghệ nào dưới đây là một ứng dụng của AI trong việc nhận dạng văn bản?

a)

OCR (Optical Character Recognition)

b)

Chatbot

c)

Hệ thống nhận diện giọng nói

d)

Mạng nơ-ron nhân tạo

51.

AI có thể giúp gì trong việc hỗ trợ người khuyết tật?

a)

Nhận diện môi trường xung quanh

b)

Cung cấp dịch vụ dịch ngữ tự động

c)

Điều khiển các thiết bị điện tử

d)

Tất cả các đáp án trên

52.

Một ví dụ về AI trong ngành tài chính là:

a)

Phân tích và dự báo thị trường chứng khoán

b)

Tự động hóa quy trình giao dịch ngân hàng

c)

Phát hiện gian lận thẻ tín dụng

d)

Tất cả các đáp án trên

53.

Đâu là đặc điểm nổi bật của AI trong ngành công nghiệp sản xuất?

a)

Tự động hóa các công việc đơn giản

b)

Dự đoán và tối ưu hóa quy trình sản xuất

c)

Phân tích và giám sát chất lượng sản phẩm

d)

Tất cả các đáp án trên

54.

Trong AI, thuật ngữ "Học máy bán giám sát" (Semi-supervised Learning) có nghĩa là:

a)

Học từ dữ liệu có và không có nhãn

b)

Chỉ học từ dữ liệu có nhãn

c)

Học mà không cần dữ liệu

d)

Học từ các dữ liệu có cấu trúc phức tạp

55.

Một trong những thách thức lớn trong việc phát triển AI là:

a)

Thiếu dữ liệu

b)

Tính chính xác của các thuật toán

c)

Vấn đề về bảo mật và quyền riêng tư

d)

Tất cả các thách thức trên

56.

AI có thể sử dụng trong việc tạo ra các sản phẩm gì dưới đây?

a)

Video âm nhạc tự động

b)

Nội dung bài viết tự động

c)

Hình ảnh từ mô tả văn bản

d)

Tất cả các sản phẩm trên

57.

Các mạng nơ-ron nhân tạo (ANN) chủ yếu được sử dụng trong AI để:

a)

Phân loại dữ liệu

b)

Dự đoán giá trị liên tục

c)

Nhận diện mẫu và đặc điểm phức tạp trong dữ liệu

d)

Tất cả các mục đích trên

58.

AI có thể giúp gì trong ngành bảo hiểm?

a)

Dự báo rủi ro bảo hiểm

b)

Phân tích và xử lý yêu cầu bồi thường

c)

Tự động hóa quá trình quản lý hợp đồng

d)

Tất cả các đáp án trên

59.

Công nghệ AI nào giúp phân tích dữ liệu lớn để phát hiện các mẫu tiềm ẩn?

a)

Phân tích dữ liệu thống kê

b)

Học máy (Machine Learning)

c)

Dữ liệu lớn (Big Data)

d)

Tất cả các công nghệ trên

60.

AI có thể giúp phát triển sản phẩm trong ngành nào dưới đây?

a)

Chế tạo máy móc tự động

b)

Phát triển phần mềm ứng dụng

c)

Sáng chế vật liệu mới

d)

Tất cả các ngành trên

61.

Câu nào dưới đây là đúng về AI trong ngành marketing?

a)

AI có thể giúp phân tích hành vi và sở thích của khách hàng

b)

AI chỉ có thể được sử dụng trong các chiến dịch quảng cáo trực tuyến

c)

AI không thể tạo ra chiến lược tiếp thị hiệu quả

d)

AI không thể tối ưu hóa chiến lược giá cả

62.

Đâu là ưu điểm chính của AI trong việc phân tích dữ liệu?

a)

AI có thể xử lý và phân tích dữ liệu nhanh chóng và chính xác

b)

AI không yêu cầu dữ liệu chất lượng cao

c)

AI chỉ có thể phân tích dữ liệu có cấu trúc

d)

AI không thể đưa ra dự đoán chính xác từ dữ liệu lớn

63.

Một ví dụ về AI trong lĩnh vực sản xuất là:

a)

Hệ thống kiểm soát chất lượng tự động

b)

Các robot lắp ráp tự động

c)

Dự báo nhu cầu nguyên vật liệu

d)

Tất cả các ví dụ trên

64.

Câu nào dưới đây là đúng về AI và bảo mật dữ liệu?

a)

AI có thể giúp bảo mật dữ liệu khỏi các cuộc tấn công mạng

b)

AI không thể phát hiện và ngăn chặn các mối đe dọa bảo mật

c)

AI chỉ có thể bảo mật dữ liệu trong các hệ thống offline

d)

AI không thể áp dụng trong bảo mật ngân hàng

65.

AI có thể được ứng dụng trong lĩnh vực nào sau đây?

a)

Sản xuất phim ảnh

b)

Kinh doanh

c)

Tự động hóa công việc văn phòng

d)

Tất cả các lĩnh vực trên

66.

Câu nào dưới đây là đúng về ứng dụng AI trong trò chơi điện tử?

a)

AI có thể tạo ra các đối thủ ảo với trí thông minh vượt trội

b)

AI không thể thay đổi cách chơi trò chơi theo từng người chơi

c)

AI chỉ giúp quản lý dữ liệu trong trò chơi

d)

AI không thể phát triển các nhân vật trong trò chơi điện tử

67.

Công nghệ nào dưới đây là một ví dụ về ứng dụng AI trong phân tích văn bản?

a)

Phân tích cảm xúc

b)

Nhận diện ngữ pháp

c)

Tóm tắt văn bản tự động

d)

Tất cả các công nghệ trên

68.

Nào dưới đây là một ví dụ về ứng dụng AI trong phân tích văn bản?

a)

Phân tích cảm xúc

b)

Nhận diện ngữ pháp

c)

Tóm tắt văn bản tự động

d)

Tất cả các công nghệ trên

69.

Chọn câu đúng về việc áp dụng AI trong nông nghiệp:

a)

AI có thể giúp dự báo năng suất mùa màng

b)

AI có thể tự động hóa quá trình thu hoạch

c)

AI có thể phân tích dữ liệu từ các cảm biến để tối ưu hóa việc tưới tiêu

d)

Tất cả các ứng dụng trên

70.

Một trong những ứng dụng của AI trong ngành y tế là:

a)

Dự báo tình trạng sức khỏe của bệnh nhân

b)

Chẩn đoán bệnh tự động từ hình ảnh

c)

Quản lý hồ sơ bệnh án

d)

Tất cả các đáp án trên

71.

Hệ thống nhận diện khuôn mặt AI có thể được sử dụng để:

a)

Phân tích hành vi của người sử dụng

b)

Xác thực người dùng trong các ứng dụng bảo mật

c)

Phát hiện gian lận trong các giao dịch trực tuyến

d)

Tất cả các mục đích trên

72.

Công nghệ AI nào có thể giúp tăng cường khả năng tìm kiếm trên Internet?

a)

Học sâu (Deep Learning)

b)

Xử lý ngôn ngữ tự nhiên (NLP)

c)

Tìm kiếm dựa trên hình ảnh

d)

Tất cả các công nghệ trên

73.

AI có thể giúp cải thiện hiệu quả trong công việc gì?

a)

Quản lý tài chính cá nhân

b)

Quản lý chuỗi cung ứng

c)

Đánh giá và phân tích thị trường

d)

Tất cả các công việc trên

74.

Trong AI, thuật ngữ "Học máy không giám sát" (Unsupervised Learning) thường được dùng để:

a)

Phân loại dữ liệu có nhãn

b)

Dự đoán các giá trị tương lai

c)

Tìm ra các mẫu hoặc nhóm dữ liệu trong tập dữ liệu không có nhãn

d)

Cải thiện chất lượng của dữ liệu

75.

AI có thể giúp gì trong ngành dịch vụ khách hàng?

a)

Tự động trả lời các câu hỏi của khách hàng qua chatbot

b)

Cải thiện quá trình phản hồi và giải quyết khiếu

76.

AI có thể giúp gì trong ngành dịch vụ khách hàng?

a)

Tự động trả lời các câu hỏi của khách hàng qua chatbot

b)

Cải thiện quá trình phản hồi và giải quyết khiếu nại

c)

Phân tích dữ liệu khách hàng để cung cấp dịch vụ cá nhân hóa

d)

Tất cả các đáp án trên

77.

Câu nào dưới đây đúng về AI trong lĩnh vực giao thông thông minh?

a)

AI có thể giúp tối ưu hóa việc điều phối và quản lý giao thông

b)

AI chỉ giúp giảm thiểu tai nạn giao thông mà không tối ưu hóa tuyến đường

c)

AI không thể hỗ trợ việc dự báo tình hình giao thông

d)

AI không thể áp dụng trong việc quản lý các hệ thống giao thông công cộng

78.

Câu nào dưới đây mô tả đúng về các ứng dụng AI trong ngành giải trí?

a)

AI không thể tạo ra âm nhạc hoặc video tự động

b)

AI có thể phân tích thói quen người dùng và gợi ý nội dung giải trí phù hợp

c)

AI chỉ giúp tạo ra trò chơi điện tử, không có ứng dụng trong phim ảnh

d)

AI không thể phát triển các nội dung tương tác trong ngành giải trí

79.

Các thuật toán AI có thể giúp phát hiện bất thường trong dữ liệu, điều này được gọi là:

a)

Phân tích cảm xúc

b)

Phát hiện gian lận

c)

Học máy bán giám sát

d)

Nhận diện khuôn mặt

80.

Công nghệ AI nào giúp mô phỏng và dự đoán hành vi người tiêu dùng?

a)

Phân tích dữ liệu lớn (Big Data)

b)

Học máy (Machine Learning)

c)

Học sâu (Deep Learning)

d)

Tất cả các công nghệ trên

81.

Đâu là một ví dụ về việc áp dụng AI trong việc cải thiện trải nghiệm người dùng trên các website?

a)

Đề xuất các sản phẩm liên quan dựa trên hành vi trước đó của người dùng

b)

Tự động thiết kế lại giao diện người dùng

c)

Cải thiện tốc độ tải trang web

d)

Tất cả các đáp án trên

82.

AI có thể giúp giảm thiểu tình trạng ô nhiễm môi trường bằng cách:

a)

Giám sát chất lượng không khí và phát hiện nguồn ô nhiễm

b)

Quản lý và tối ưu hóa việc sử dụng năng lượng

83.

AI có thể giúp giảm thiểu tình trạng ô nhiễm môi trường bằng cách:

a)

Giám sát chất lượng không khí và phát hiện nguồn ô nhiễm

b)

Quản lý và tối ưu hóa việc sử dụng năng lượng trong các tòa nhà

c)

Dự báo các hiện tượng thời tiết cực đoan và thiên tai

d)

Tất cả các ứng dụng trên

84.

Một trong những thách thức lớn trong việc phát triển các hệ thống AI là:

a)

Thiếu sự hiểu biết về dữ liệu

b)

Thiếu nguồn lực tài chính cho các dự án AI

c)

Thiếu các chuyên gia và kỹ sư AI chất lượng

d)

Cả ba thách thức trên đều đúng

85.

Học máy có giám sát (Supervised Learning) khác biệt với học máy không giám sát (Unsupervised Learning) ở điểm nào?

a)

Học máy có giám sát sử dụng dữ liệu đã được gắn nhãn, trong khi học máy không giám sát sử dụng dữ liệu không có nhãn

b)

Học máy có giám sát chỉ áp dụng cho các bài toán phân loại, trong khi học máy không giám sát chỉ dùng cho bài toán hồi quy

c)

Học máy có giám sát không thể phân loại dữ liệu, trong khi học máy không giám sát có thể

d)

Học máy có giám sát không cần dữ liệu

86.

AI có thể giúp phát triển các dịch vụ tài chính như thế nào?

a)

Tự động phân tích các khoản vay và tín dụng

b)

Dự báo các biến động thị trường tài chính

c)

Phát hiện gian lận trong các giao dịch tài chính

d)

Tất cả các ứng dụng trên

87.

Câu nào dưới đây đúng về AI trong việc chăm sóc khách hàng tự động?

a)

Chatbot AI chỉ có thể trả lời câu hỏi đơn giản

b)

Chatbot AI có thể học hỏi từ các cuộc trò chuyện trước đó và cải thiện khả năng trả lời

c)

Chatbot AI không thể thay thế nhân viên hỗ trợ khách hàng

d)

Chatbot AI chỉ có thể hỗ trợ các vấn đề kỹ thuật

88.

Một trong những ứng dụng của AI trong công tác giảng dạy là:

a)

Phát triển các bài kiểm tra tự động

b)

Cung cấp các bài học phù hợp với trình độ học sinh

c)

Hướng dẫn học sinh theo cách cá nhân hóa

d)

Tất cả các ứng dụng trên

89.

Ng của AI trong công tác giảng dạy là:

a)

Phát triển các bài kiểm tra tự động

b)

Cung cấp các bài học phù hợp với trình độ học sinh

c)

Hướng dẫn học sinh theo cách cá nhân hóa

d)

Tất cả các ứng dụng trên

90.

AI có thể hỗ trợ gì trong việc xử lý văn bản tự động?

a)

Phân loại và phân tích cảm xúc trong văn bản

b)

Dịch văn bản tự động

c)

Tổng hợp thông tin từ các văn bản dài

d)

Tất cả các chức năng trên

91.

Câu nào dưới đây mô tả đúng về việc áp dụng AI trong ngành y tế?

a)

AI không thể sử dụng để phân tích các hình ảnh y tế như X-quang hoặc MRI

b)

AI có thể giúp bác sĩ chẩn đoán bệnh nhanh chóng và chính xác hơn

c)

AI chỉ được sử dụng trong việc phát triển các thuốc mới

d)

AI không thể hỗ trợ trong việc phân tích dữ liệu di truyền

92.

Một ứng dụng phổ biến của AI trong quản lý chuỗi cung ứng là:

a)

Dự báo nhu cầu và tối ưu hóa mức tồn kho

b)

Phân tích các hành trình vận chuyển và tối ưu hóa tuyến đường

c)

Tự động hóa quy trình sản xuất

d)

Tất cả các ứng dụng trên

93.

Học máy bán giám sát (Semi-supervised Learning) chủ yếu áp dụng trong trường hợp:

a)

Dữ liệu có rất ít nhãn và rất nhiều dữ liệu không nhãn

b)

Dữ liệu có đầy đủ nhãn

c)

Dữ liệu không có nhãn

d)

Dữ liệu chỉ có một vài đặc trưng quan trọng

94.

AI có thể được sử dụng để cải thiện việc phân tích các dữ liệu gì trong lĩnh vực tài chính?

a)

Dữ liệu giao dịch

b)

Dữ liệu lịch sử thị trường chứng khoán

c)

Dữ liệu tài chính cá nhân

d)

Tất cả các loại dữ liệu trên

95.

Câu nào dưới đây đúng về việc áp dụng AI trong phát triển phần mềm?

a)

AI không thể tự động sinh mã nguồn cho phần mềm

b)

AI có thể giúp kiểm tra và phát hiện lỗi trong mã nguồn tự động

c)

AI chỉ có thể giúp phát triển phần mềm trò chơi

d)

AI không thể giúp trong việc tối ưu hóa mã nguồn phần mềm

96.

AI có thể giúp gì trong việc quản lý dữ liệu lớn (Big Data)?

(a)  

97.

AI có thể giúp gì trong việc quản lý dữ liệu lớn (Big Data)?

a)

Xử lý và phân tích lượng dữ liệu khổng lồ

b)

Phát hiện các mẫu và xu hướng trong dữ liệu

c)

Dự báo xu hướng dựa trên dữ liệu lịch sử

d)

Tất cả các công dụng trên

98.

Câu nào dưới đây là đúng về AI trong việc tối ưu hóa các chiến dịch quảng cáo trực tuyến?

a)

AI chỉ có thể phân tích hành vi người tiêu dùng mà không tối ưu hóa chiến dịch quảng cáo

b)

AI có thể phân tích thói quen người tiêu dùng và tối ưu hóa quảng cáo cá nhân hóa

c)

AI không thể tạo ra quảng cáo tự động

d)

AI không thể cải thiện tỷ lệ chuyển đổi trong quảng cáo

99.

AI có thể hỗ trợ trong việc dự báo điều kiện thời tiết như thế nào?

a)

Phân tích dữ liệu thời tiết từ các cảm biến và vệ tinh

b)

Dự báo sự thay đổi của khí hậu trong tương lai

c)

Cung cấp các cảnh báo sớm về thiên tai

d)

Tất cả các ứng dụng trên

100.

Một ứng dụng của AI trong ngành sản xuất là gì?

a)

Tự động hóa quy trình kiểm tra chất lượng sản phẩm

b)

Phân tích và tối ưu hóa hiệu suất của các dây chuyền sản xuất

c)

Dự báo nhu cầu về nguyên liệu và vật tư

d)

Tất cả các ứng dụng trên

101.

Câu nào dưới đây là đúng về AI trong ngành ô tô?

a)

AI không thể sử dụng trong các hệ thống lái tự động của xe

b)

AI chỉ giúp tối ưu hóa các tính năng giải trí trong xe

c)

AI có thể giúp phát triển các hệ thống lái tự động và nhận diện chướng ngại vật

d)

AI không thể sử dụng để phân tích dữ liệu lái xe

102.

AI có thể giúp phát triển các hệ thống lái tự động và nhận diện chướng ngại vật?

a)

b)

Không

103.

Để huấn luyện một mô hình AI, dữ liệu phải đáp ứng những yêu cầu nào?

a)

Dữ liệu phải có đủ sự đa dạng và chính xác

b)

Dữ liệu phải được phân loại và gắn nhãn đầy đủ

c)

Dữ liệu phải có quy mô lớn

d)

Tất cả các yêu cầu trên

104.

AI có thể giúp gì trong việc phát triển các hệ thống chăm sóc sức khỏe từ xa?

a)

Cung cấp chẩn đoán y tế tự động qua các ứng dụng di động

b)

Giám sát tình trạng sức khỏe của bệnh nhân từ xa

c)

Cung cấp các lời khuyên y tế dựa trên dữ liệu người dùng

d)

Tất cả các ứng dụng trên

105.

Trong lĩnh vực AI, thuật ngữ "Học sâu" (Deep Learning) đề cập đến:

a)

Các mô hình học máy có cấu trúc nông

b)

Các mô hình học máy sử dụng nhiều lớp nơ-ron để học từ dữ liệu

c)

Các mô hình học máy sử dụng dữ liệu chưa được xử lý

d)

Các mô hình học máy không sử dụng dữ liệu đầu vào phức tạp

106.

AI có thể hỗ trợ trong việc cải thiện trải nghiệm người dùng trên các ứng dụng di động bằng cách:

a)

Phân tích hành vi người dùng để cá nhân hóa nội dung và đề xuất

b)

Tự động hóa các tác vụ hàng ngày như trả lời tin nhắn

c)

Cải thiện tốc độ phản hồi của ứng dụng

d)

Tất cả các tính năng trên

107.

Hệ thống AI có thể được sử dụng để phân tích và tối ưu hóa quy trình sản xuất trong nhà máy bằng cách:

a)

Giám sát và phân tích dữ liệu từ các cảm biến trong nhà máy

b)

Tối ưu hóa các chuỗi cung ứng để giảm chi phí

c)

Dự báo nhu cầu và tự động điều chỉnh quy trình sản xuất

d)

Tất cả các ứng dụng trên

108.

AI có thể giúp đẩy mạnh ngành giáo dục bằng cách nào?

a)

Phát triển các công cụ học tập thông minh và cá nhân hóa cho học sinh

b)

Tự động hóa quá trình kiểm tra và đánh giá học sinh

c)

Cung cấp các khóa học và tài liệu học tập trực tuyến phù hợp

d)
109.

Công nghệ AI nào được sử dụng để nhận diện và phân tích giọng nói?

a)

Nhận diện ngữ âm (Speech Recognition)

b)

Học máy (Machine Learning)

c)

Tạo giọng nói (Speech Synthesis)

d)

Phân tích cảm xúc (Sentiment Analysis)

110.

Đâu là một ví dụ về ứng dụng AI trong giao thông thông minh?

a)

Dự đoán lưu lượng giao thông

b)

Điều khiển đèn tín hiệu giao thông tự động

c)

Điều phối các phương tiện vận chuyển tự lái

d)

Tất cả các ví dụ trên

111.

AI có thể giúp gì trong việc phát triển các dịch vụ tài chính cá nhân?

a)

Phân tích và dự đoán thu nhập và chi tiêu

b)

Tự động điều chỉnh kế hoạch tiết kiệm

c)

Đưa ra các gợi ý đầu tư cá nhân hóa

d)

Tất cả các ứng dụng trên

112.

Công nghệ AI nào giúp tối ưu hóa các chiến lược tiếp thị trực tuyến?

a)

Học máy (Machine Learning)

b)

Xử lý ngôn ngữ tự nhiên (Natural Language Processing - NLP)

c)

Phân tích cảm xúc (Sentiment Analysis)

d)

Tất cả các công nghệ trên

113.

AI có thể hỗ trợ gì trong việc phát triển và quản lý ứng dụng di động?

a)

Phát triển các giao diện người dùng thông minh

b)

Dự báo hành vi người dùng và tối ưu hóa trải nghiệm

c)

Tự động kiểm tra và phát hiện lỗi trong mã nguồn

d)

Tất cả các tính năng trên

114.

Đâu là một ví dụ về ứng dụng AI trong việc chăm sóc sức khỏe từ xa?

a)

Theo dõi tình trạng sức khỏe bệnh nhân qua thiết bị đeo

b)

Cung cấp các chẩn đoán tự động từ dữ liệu y tế

c)

Tư vấn sức khỏe qua các hệ thống chatbot

d)

Tất cả các ví dụ trên

115.

AI có thể được áp dụng trong việc phát hiện gian lận trong các giao dịch trực tuyến bằng cách nào?

a)

Phân tích mẫu giao dịch và xác định hành vi bất thường

b)

Tự động kiểm tra và xác minh danh tính người giao dịch

c)

Dự đoán các giao dịch có nguy cơ gian lận cao

d)

Tất cả các cách trên

116.

Một trong những ứng dụng của AI trong ngành giáo dục là:

a)

Hỗ trợ giảng viên trong việc chấm điểm tự động

b)

Phát triển các hệ thống học tập cá nhân hóa

c)

Phân tích tiến độ học tập của học sinh

d)

Tất cả các ứng dụng trên

117.

AI có thể giúp gì trong ngành du lịch?

a)

Đề xuất các điểm đến dựa trên sở thích người dùng

b)

Tự động hóa quá trình đặt vé máy bay và khách sạn

c)

Dự báo xu hướng và nhu cầu du lịch

d)

Tất cả các ứng dụng trên

118.

Câu nào dưới đây đúng về ứng dụng AI trong việc phát triển sản phẩm mới?

a)

AI có thể giúp tạo ra các thiết kế sản phẩm từ các dữ liệu hiện có

b)

AI không thể hỗ trợ trong quá trình phát triển sản phẩm sáng tạo

c)

AI chỉ có thể áp dụng cho các sản phẩm kỹ thuật số

d)

AI không thể phân tích phản hồi của khách hàng về sản phẩm