wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

lop 은지,재현 9

Total questions: 23

Worksheet time: 12mins

Name
Class
Date
1.

너 몇 살이니? 베트남어 맞는 것을 고르세요.

a)

bạn bao nhiêu tuổi?

b)

chú tên là gì?

c)

cậu ăn cơm chưa?

d)

tôi tên là Nam

2.

오늘 무슨 요일이에요? 알 맞는 것을 고르세요.

a)

hôm nay là tháng mấy ?

b)

hôm nay là ngày mấy?

c)

hôm nay là thứ mấy?

d)

hôm nay là tháng 10

3.

오늘 일요일이에요. 알 맞는 것을 고르세요.

a)

hôm nay là thứ ba

b)

nôm nay là thứ sáu

c)

hôm nay là thứ năm

d)

hôm nay là chủ nhật

4.

지 금 몇 월이에요? 알 맞는 것을 고르세요.

a)

bây giờ là ngày mấy?

b)

bây giờ là tháng mấy?

c)

bây giờ là ngày mấy?

d)

bây giờ là tháng 11

5.

저는 11살이에요. 알 맞는 것을 고르세요.

a)

tôi 12 tuổi

b)

tôi 11 tuổi

c)

tôi 8 tuổi

d)

bạn mấy tuổi

6.

오늘 며칠이에요? 알 은 단어를 고르세요.

a)

hôm nay là thứ mấy?

b)

hôm nay là tháng mấy?

c)

hôm nay là ngày mấy tháng mấy?

d)

hôm nay là thứ hai.

7.

오늘 무슨 요일이에요? 알 은 단어를 고르세요.

a)

hôm nay là thứ mấy?

b)

hôm nay là thứ hai

c)

hôm nay là tháng mấy?

d)

hôm nay là tháng 5

8.

뭐 먹고 싶어요? 알 은 것을 단어를 고르세요.

a)

bạn ăn gì

b)

bạn muốn ăn gì

c)

tôi ăn kem

d)

tôi ăn phở

9.

생일 언제예요? 알 은 단어를 고르세요.

a)

sinh nhật bạn khi nào?

b)

sinh nhật mình ngày 10 tháng 5

c)

sinh nhật bố bạn khi nào?

d)

sinh nhật mẹ bạn khi nào?

10.

몇 학년이에요? 알 은 것을 단어를 고르세요.

a)

bạn học lớp mấy?

b)

minh học lớp năm.

c)

mình học lớp 4

d)

mình học lớp 3

11.

무슨 동물 좋아해요? 알 은 단어를 고를 세요.

a)

em thích chó

b)

em thích mèo

c)

em thích thỏ

d)

em thích động vật gì?

12.

"1 월 " 알 은 단어를 고르세요.

a)

tháng 1

b)

tháng 2

c)

tháng 3

d)

tháng 4

13.

"다음 주" 알 은 단어를 고르세요.

a)

tuần này

b)

tuần sau

c)

tuần trước

d)

ngày mai

14.

너는 학생이니? 알 맞은 단어를 고르세요.

a)

bạn là học sinh phải không?

b)

tôi là học sinh

c)

tôi là giáo viên

d)

tôi không phải là học sinh

15.

몇 시 집에 들어와요? 알 맞은 단어를 고르세요.

a)

tôi về nhà lúc 5 giờ.

b)

mấy giờ bạn về nhà?

c)

mấy giờ bạn đén trường?

d)

tôi đến trường lúc 7 giờ.

16.

밥을 먹었어요?. 알 맞는 것을 고르세요

a)

tôi ăn cơm rồi.

b)

em chưa ăn cơm

c)

em ăn cơm chưa?

d)

tôi ăn sáng

17.

"언제 집에 들어와요"? 알 맞는 것을 고르세요.

a)

khi nào bạn đi?

b)

khi nào bạn ăn?

c)

khi nào về nhà?

d)

khi nào di làm?

18.

너는 어떤 과목을 좋아해요? 알 맞는 것을 고르세요.

a)

tôi thích tiếng Anh

b)

bạn thích môn gì?

c)

tôi không thích học

d)

tôi thích toán

19.

오늘 날씨 어때요? 알 맞는 것을 고르세요.

a)

hôm nay trời nắng

b)

hôm nay trời mưa

c)

hôm nay trời đẹp

d)

hôm nay trời lạnh

20.

너는 어디에 살아요? 알 맞는 것을 고르세요.

a)

tôi sống ở quê

b)

bạn sống ở đâu?

c)

tôi sống ở Hà Nội

d)

tôi sống ở thành phố Hồ Chí Minh

21.

너는 어떤 음식을 좋아해요? 알 맞는 것을 고르세요.

a)

bạn thích món gì?

b)

em thích trái cây

c)

em không thích ăn

d)

em thích pizza

22.

너는 몇 학년이에요? 알 맞는 것을 고르세요.

a)

tôi học lớp 6

b)

bạn học lớp mấy?

c)

tôi học lớp 8

d)

tôi học lớp 5

23.

너는 어떤 운동을 좋아해요? 알 맞는 것을 고르세요.

a)

tôi thích bóng đá

b)

bạn thích thể thao gì?

c)

tôi thích bơi lội

d)

tôi không thích thể thao