wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Lịch Sử Thế Giới Thời Nguyên Thủy

Total questions: 62

Worksheet time: 31mins

Name
Class
Date
1.

Ở chặng đầu của quá trình hình thành loài người, cách ngày nay khoảng 4 triệu năm, loài nào nào đã xuất hiện trên Trái Đất?

a)

Người tối cổ.

b)

Vượn cổ.

c)

Người tinh khôn.

d)

Người khéo léo.

2.

Bước nhảy vọt thứ hai trong quá trình tiến hóa từ Vượn thành Người được đánh dấu bằng sự xuất hiện của loài nào dưới đây?

a)

Người tối cổ.

b)

Vượn cổ.

c)

Người tinh khôn.

d)

Người đứng thẳng.

3.

“Huyết thống” là mối quan hệ đặc trưng trong hình thức tổ chức nào của thời kì Công xã thị tộc?

a)

Bộ tộc.

b)

Thị tộc.

c)

Bào tộc.

d)

Bộ lạc.

4.

Đặc điểm nào sau đây diễn tả không đúng về đời sống của bầy người nguyên thủy?

a)

Có phân công lao động giữa nam và nữ.

b)

Sống trong hang động, mái đá hoặc dựng lều.

c)

Đã có những quy định xã hội nghiêm ngặt.

d)

Sống trong tình trạng “ăn lông ở lỗ”.

5.

Nguyên nhân sâu xa dẫn tới sự tan rã của xã hội nguyên thủy là do xuất hiện

a)

công cụ bằng kim khí.

b)

sự cướp bóc giữa các thị tộc.

c)

sản phẩm dư thừa.

d)

mâu thuẫn giữa các bộ lạc.

6.

Kết quả quan trọng nhất trong buổi đầu thời đại kim khí là gì?

a)

Lần đầu tiên con người biết tác động vào giới tự nhiên.

b)

Con người có thể tạo ra một lượng sản phẩm thừa thường xuyên.

c)

Con người phát minh ra lửa, công cụ lao động, cung tên.

d)

Con người biết sử dụng vũ khí gây chiến tranh xâm lược.

7.

Các quốc gia cổ đại phương Đông ra đời ở đâu?

a)

Ven biển Địa Trung Hải.

b)

Vùng đồi núi ở Tây Á.

c)

Lưu vực các con sông lớn.

8.

Ngành nghề chính của cư dân ở các quốc gia cổ đại phương Đông là gì?

a)

Nông nghiệp.

b)

Thủ công nghiệp.

c)

Thương nghiệp.

d)

Chăn nuôi du mục.

9.

Quốc gia cổ hình thành sớm nhất ở phương Đông vào khoảng giữa thiên niên kỉ IV TCN là

a)

Ấn Độ.

b)

Lưỡng Hà.

c)

Trung Quốc.

d)

Ai Cập.

10.

Bộ phận cư dân đông đảo nhất, có vai trò to lớn nhất trong xã hội phương Đông cổ đại là

a)

Quý tộc.

b)

Nông dân công xã.

c)

Nô lệ.

d)

Bình dân.

11.

Chế độ nhà nước của xã hội có giai cấp đầu tiên ở phương Đông là chế độ

a)

chiếm hữu nô lệ.

b)

chuyên chế cổ đại.

c)

phong kiến trung ương tập quyền.

d)

phong kiến phân quyền.

12.

Hàng hóa quan trọng bậc nhất trong xã hội phương Tây cổ đại là

a)

lúa mì, súc vật, lông thú.

b)

đồ mĩ nghệ.

c)

nô lệ.

d)

rượu nho, dầu ô liu.

13.

Hạt nhân của thị quốc ở phương Tây cổ đại là gì?

a)

Nhà thờ.

b)

Sân vận động.

c)

Thành thị.

d)

Nhà hát.

14.

Thực chất của nền dân chủ ở phương Tây cổ đại là gì?

a)

Dân chủ cộng hòa.

b)

Dân chủ xã hội chủ nghĩa.

c)

Quân chủ lập hiến.

d)

Dân chủ chủ nô.

15.

Người Ai Cập đã sử dụng nguyên liệu gì để làm giấy?

a)

cây tre.

b)

mai rùa.

c)

vỏ cây papirút.

d)

đất sét.

16.

Nền văn hóa cổ đại Hi Lạp và Rôma hình thành và phát triển không dựa trên cở sở nào sau đây?

a)

Nghề trồng lúa tương đối phát triển.

b)

Nền sản xuất thủ công nghiệp phát triển cao.

c)

Hoạt động thương mại rất phát đạt.

d)

Thể chế dân chủ tiến bộ.

17.

Nho giáo trở thành công cụ sắc bén phục vụ nhà nước phong kiến, trở thành cơ sở tư tưởng của chế độ phong kiến Trung Quốc bắt đầu từ triều đại?

a)

Tần.

b)

Hán.

c)

Đường.

d)

Minh.

18.

Ông vua thuộc Vương triều Magađa, nổi tiếng bậc nhất trong lịch sử Ấn Độ?

a)

Bimbisara.

b)

Sa-ky-a Mu-ni.

c)

Asôca.

d)

Gúpta.

19.

Đầu Công nguyên, vương triều đã thống nhất miền Bắc Ấn Độ, mở ra một thời kì phát triển cao và rất đặc sắc trong lịch sử Ấn Độ là

a)

Vương triều Asôca.

b)

Vương triều Gúpta.

c)

Vương triều Hácsa.

d)

Vương triều Hậu Gúpta.

20.

Điểm khác biệt cơ bản giữa Vương triều Môgôn so với Vương triều Hồi giáo Đêli ở Ấn Độ là gì?

a)

Là vương triều ngoại tộc, do người Hồi giáo lập nên.

b)

Là vương triều theo Phật giáo, Hồi giáo và Hin đu giáo.

c)

Không xoa dịu được mâu thuẫn tôn giáo ở Ấn Độ.

d)

Xây dựng và củng cố đất nước theo hướng “Ấn Độ hóa”.

21.

Nguyên nhân khách quan dẫn đến sự suy thoái của các quốc gia phong kiến ở Đông Nam Á là

a)

sự bùng phát của các cuộc khởi nghĩa nông dân.

b)

vẫn duy trì phương thức sản xuất phong kiến lạc hậu, lỗi thời.

c)

sự xâm lược của thực dân phương Tây.

d)

sự chia

22.

Khi vào lãnh thổ Rôma, người Giécman đã củng cố thế lực của mình bằng nhiều biện pháp, ngoại trừ việc

a)

chiếm ruộng đất của chủ nô Rôma để chia cho nhau.

b)

thủ tiêu bộ máy nhà nước cũ, lập nhiều vương quốc mới của họ.

c)

thủ lĩnh tự xưng là vua và phong các tước vị.

d)

duy trì các tôn giáo nguyên thủy của người Giécman.

23.

Lực lượng sản xuất chính trong lãnh địa nói riêng và xã hội phong kiến Tây Âu nói chung là

a)

Nông dân.

b)

Nông nô.

c)

Thợ thủ công.

d)

Nô lệ.

24.

Trong giai đoạn đầu, giai cấp tư sản ở Tây Âu đã đấu tranh chống chế độ phong kiến bằng hình thức nào?

a)

Không nộp thuế cho nhà vua.

b)

Đấu tranh trên lĩnh vực tư tưởng văn hóa.

c)

Đấu tranh đòi các quyền lợi về kinh tế.

d)

Làm cách mạng lật đổ chế độ phong kiến.

25.

Nét nổi bật của nền sản xuất ở Tây Âu thế kỉ XI là

a)

máy móc bắt đầu được sử dụng trong các công xưởng.

b)

thủ công nghiệp rất phát triển các công trường thủ công ra đời.

c)

trong sản xuất đã hình thành quan hệ chủ - thợ.

d)

sản phẩm không bị đóng kín trong lãnh địa mà đem bán ra thì trường.

26.

Từ thế kỉ XI, ở Tây Âu, quá trình chuyên môn hóa diễn ra khá mạnh mẽ trong lĩnh vực nào sau đây?

a)

Nông nghiệp.

b)

Thủ công nghiệp.

c)

Lãnh địa.

d)

Thương nghiệp.

27.

Thành thị Tây Âu thời trung đại chủ yếu được hình thành tại

a)

những nơi tập trung đông dân cư.

b)

những nơi có đông người qua lại.

c)

những lãnh địa của lãnh chúa có tư tưởng tiến bộ.

d)

thành thị cổ đại.

28.

Quốc gia nào đi tiên phong trong các cuộc phát kiến địa lí?

a)

Tây Ban Nha, Bồ Đào Nha.

b)

Hi Lạp, Italia.

c)

Anh, Hà Lan.

d)

Tây Ban Nha, Anh.

29.

Người đã thực hiện chuyến đi đầu tiên vòng quanh thế giới là

a)

Ph.Magienlan.

b)

C.Côlômbô.

c)

B.Điaxơ.

d)

Vaxcô đơ Gama.

30.

Để tích lũy vốn, ở Anh đã diễn ra phong trào nào dưới đây?

a)

“Rào đất cướp ruộng”.

b)

“Cừu ăn thịt người”.

c)

Cải cách tôn giáo.

d)

Văn hóa Phục hưng.

31.

Đến đầu thế kỉ XVI, nhiều hình thức tổ chức sản xuất mới xuất hiện ở Tây Âu, ngoại trừ

a)

phường hội.

b)

công trường thủ công.

c)

công ti thương mại.

d)

đồn điện, trang trại.

32.

Thời kì phát triển nhất của Campuchia được gọi là

a)

thời kì Ăngco.

b)

thời kì vàng.

c)

thời kì hoàng kim.

d)

thời kì Phnômpênh.

33.

Thế kỉ X – XII, ở khu vực Đông Nam Á, Campuchia được gọi là Vương quốc

a)

phát triển thinh đạt nhất.

b)

mạnh và ham chiến trận nhất.

c)

có lãnh thổ rộng lớn nhất.

d)

ảnh hưởng văn hóa Ấn Độ sâu sắc nhất.

34.

Nền văn hóa của người Khơme thời phong kiến phát triển, đạt nhiều thành tựu rực rỡ, ngoại trừ việc

a)

sớm tạo ra chữ viết riêng của mình trên cơ sở chữ Phạn.

b)

xây dựng những cung điện nguy nga, lộng lẫy.

c)

xây dựng kiến trúc đền, tháp nổi tiếng gắn chặt với tôn giáo.

35.

Đặc điểm nổi bật về kinh tế của lãnh địa phong kiến Tây Âu là gì?

a)

Sản xuất có những tiến bộ đáng kể: dùng phân bón, gieo trồng theo thời vụ.

b)

Nông dân sản xuất ra được mọi thứ cần dùng trong lãnh địa.

c)

Lãnh địa là một cơ sở kinh tế đóng kín, mang tính chất tự nhiên, tự cấp, tự túc.

d)

Chỉ mua đường, muối và sa xỉ phẩm từ bên ngoài lãnh địa.

36.

Chế độ ruộng đất nổi tiếng dưới thời Đường là

a)

quân điền.

b)

tỉnh điền.

c)

tô, dung, điệu.

d)

lộc điền.

37.

Thế kỉ XIII, khu vực Đông Nam Á bị xáo trộn bởi

a)

sự thành lập một loạt vương quốc mới.

b)

làn sóng di cư của một bộ phận người Thái từ phương Bắc xuống.

c)

làn sóng xâm lăng của quân Mông – Nguyên.

d)

ảnh hưởng của các thương nhân và văn hóa Hồi giáo từ Ấn Độ.

38.

Quá trình hình thành quan hệ sản xuất phong kiến ở Tây Âu là quá trình

a)

tập trung ruộng đất thành những lãnh địa lớn.

b)

chia tách đế quốc Rôma cổ đại thành nhiều vương quốc nhỏ.

c)

xác lập quan hệ bóc lột của lãnh chúa đối với nông nô.

d)

hình thành các vương quốc phong kiến trên đất của đế quốc Rôma.

39.

Đặc điểm cơ bản để phân biệt Người tối cổ với Vượn cổ là gì?

a)

Hình thành trung tâm phát tiếng nói trong não.

b)

Lớp lông hoàn toàn biến mất.

c)

Dùng tay để cầm nắm hoa quả.

d)

Ăn ho.

40.

Văn hóa Ấn Độ được truyền bá vào Đông Nam Á thông qua con đường nào?

a)

Chiến tranh xâm lược.

b)

Giao lưu kinh tế và truyền đạo.

c)

Chiến tranh xâm lược và truyền đạo.

d)

Giao lưu kinh tế và chiến tranh xâm lược.

41.

Học thuyết tư tưởng nào của Trung Quốc đã được truyền bá vào Đông Nam Á?

a)

Phật giáo.

b)

Thiên Chúa giáo.

c)

Nho giáo.

d)

Hồi giáo.

42.

Cư dân các quốc gia Chăm-pa, Cam-pu-chia,... đã sáng tạo ra chữ viết riêng trên cơ sở tiếp thu

a)

chữ Hán của Trung Quốc.

b)

chữ Phạn của Ấn Độ.

c)

chữ La-tinh của La Mã.

d)

chữ hình nêm của Lưỡng Hà.

43.

Những nền văn minh đầu tiên trên thế giới được hình thành ở đâu?

a)

Bắc Á và Đông Nam Á.

b)

Đông Bắc châu Phi và Đông Nam Á.

c)

Nam Á và Đông Á.

d)

Khu vực Tây Âu.

44.

Thời cổ đại, ở phương Đông hình thành bốn trung tâm văn minh lớn là

a)

Ai Cập, Lưỡng Hà, Hy Lạp, Ấn Độ.

b)

La Mã, Trung Quốc, Ấn Độ, Lưỡng Hà.

c)

Ai Cập, Lưỡng Hà, Ấn Độ, Trung Quốc.

d)

Hy Lạp, La Mã, Ai Cập, Trung Quốc.

45.

Tại sao các nền văn minh lại xuất hiện sớm ở phương Đông?

a)

Kinh tế thương nghiệp phát triển mạnh.

b)

Học tập các thành tựu của phương Tây.

c)

Nhờ sự bồi đắp phù sa của các dòng sông.

d)

Nhờ có những người tài giỏi giúp đỡ.

46.

Thời cổ đại, ở phương Tây hình thành bốn trung tâm văn minh lớn là

a)

Ai Cập, Lưỡng Hà.

b)

Hy Lạp, Ấn Độ.

c)

Trung Quốc, Ấn Độ.

d)

Hy Lạp, La Mã.

47.

Hai nền văn minh Hy Lạp và La Mã cổ đại đều được hình thành ở

a)

lưu vực của các con sông lớn.

b)

vùng ven biển, đồng bằng nhỏ hẹp,...

c)

các vùng đồng bằng rộng lớn, màu mỡ.

d)

vùng hoang mạc xa xôi, hẻo lánh.

48.

Các nền văn minh ở thời cổ - trung đại

a)

tồn tại biệt lập với nhau.

b)

có sự tiếp xúc, ảnh hưởng lẫn nhau.

c)

không có sự giao lưu với nhau.

d)

có sự tương đồng về mọi mặt.

49.

Nhà nước Văn Lang hình thành trên lưu vực các con sông nào?

a)

Sông Hồng, sông Mã, sông Cả

b)

Sông Hồng, sông Mã, sông Đà

c)

Sông Hồng, sông Mã, sông Tô Lịch

d)

Sông Hồng, sông Đà, sông La

50.

Quốc gia cổ Văn Lang – Âu Lạc được hình thành trên cơ sở của nền văn hóa cổ nào?

a)

Sa Huỳnh

b)

Đồng Nai

c)

Ốc Eo

d)

Đông Sơn

51.

Nền kinh tế chính của hai quốc gia cổ Văn Lang – Âu Lạc là

a)

Nông nghiệp trồng lúa nước

b)

Thủ công nghiệp và đánh cá

c)

Thương nghiệp và mĩ nghệ

d)

Thủ công nghiệp và thương nghiệp

52.

Cuộc khởi nghĩa Bà Triệu chống quân xâm lược nào?

a)

Hán

b)

Ngô

c)

Lương

d)

Triệu

53.

Năm 542, các châu miền Bắc nước ta diễn ra cuộc khởi nghĩa chống quân Lương do ai lãnh đạo?

a)

Lí Phật Tử

b)

Triệu Quang Phục

c)

Ngô Quyền

d)

Lí Bí

54.

Năm 544, Lí Bí lên ngôi, đặt tên nước là Vạn Xuân, dựng kinh đô ở đâu?

a)

Cổ Loa

b)

Tô Lịch

c)

Hoa Lư

d)

Vĩnh Phúc

55.

Năm 938, Ngô Quyền đánh bại quân Nam Hán với chiến thắng nào?

a)

Bạch Đằng

b)

Như Nguyệt

c)

Hàm Tử

d)

Chương Dương

56.

Người dẹp loạn 12 sứ quân đưa đất nước trở lại thống nhất sau loạn lạc là ai?

a)

Đinh Bộ Lĩnh

b)

Đinh Toàn

c)

Lê Hoàn

d)

Ngô Quyền

57.

Năm 968, Đinh Bộ Lĩnh lên ngôi Hoàng đế, lập ra triều Đinh, đặt tên nước

a)

Đại Việt

b)

Đại Nam

c)

Nam Việt

d)

Đại Cồ Việt

58.

Triều đại nào của nước ta bắt đầu đặt quan hệ ngoại giao với Chăm-pa?

a)

Đinh

b)

Tiền Lê

c)

Lê sơ

d)

Ngô

59.

Năm 1010, nhà Lý dời đô từ Hoa Lư về Thăng Long dưới thời vua nào?

a)

Lý Thái Tổ

b)

Lý Thái Tông

c)

Lý Chiêu Hoàng

d)

Lý Thánh Tông

60.

Quân đội dưới thời Lý – Trần – Hồ gồm 2 bộ phận là

a)

Cấm quân và lộ quân

b)

Cấm quân và phiên quân

c)

Lộ quân và quân giai đồng

d)

Cấm vệ quân và lộ quân

61.

Bộ luật thành văn đầu tiên của nước Việt Nam là bộ luật nào?

a)

Hình Luật

b)

Luật Gia Long

c)

Hình Thư

d)

Luật Hồng Đức

62.

Trong các bộ luật dưới đây, bộ luật nào tiến bộ nhất?

a)

Luật Gia Long

b)

Hình Luật

c)

Hình Thư

d)

Luật Hồng Đức