wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Câu hỏi ôn tập - Môi trường vĩ mô

Total questions: 60

Worksheet time: 30mins

Name
Class
Date
1.

Môi trường Marketing bao gồm những yếu tố nào?

a)

Các yếu tố bên trong và bên ngoài ảnh hưởng đến hoạt động Marketing

b)

Chỉ các yếu tố bên trong doanh nghiệp

c)

Chỉ các yếu tố liên quan đến khách hàng

d)

Các yếu tố liên quan đến sản xuất sản phẩm

2.

Môi trường vĩ mô (Macro-environment) trong Marketing bao gồm những yếu tố nào?

a)

Khách hàng, nhà cung cấp, đối thủ cạnh tranh

b)

Chính trị, kinh tế, xã hội, công nghệ, môi trường, pháp luật

c)

Sản phẩm, giá, phân phối, xúc tiến

d)

Nhân viên, quy trình nội bộ, văn hóa doanh nghiệp

3.

Phân tích môi trường Marketing nhằm mục đích gì?

a)

Xác định cơ hội và thách thức để xây dựng chiến lược Marketing

b)

Tăng chi phí quảng cáo

c)

Giảm giá sản phẩm

d)

Tăng số lượng nhà phân phối

4.

Yếu tố nào sau đây thuộc môi trường vi mô (Micro-environment)?

a)

Lạm phát kinh tế

b)

Đối thủ cạnh tranh

c)

Thay đổi công nghệ

d)

Quy định pháp luật

5.

Yếu tố “Công nghệ” trong môi trường vĩ mô ảnh hưởng đến Marketing như thế nào?

a)

Thay đổi cách thức sản xuất, phân phối và giao tiếp với khách hàng

b)

Quy định giá sản phẩm

c)

Thay đổi thói quen tiêu dùng

d)

Tăng chi phí quảng cáo

6.

Một công ty đối mặt với luật mới cấm quảng cáo sản phẩm không lành mạnh, đây là yếu tố thuộc:

a)

Môi trường kinh tế

b)

Môi trường xã hội

c)

Môi trường pháp luật

d)

Môi trường công nghệ

7.

Phân tích môi trường Marketing giúp doanh nghiệp

a)

Dự đoán xu hướng và điều chỉnh chiến lược phù hợp

b)

Tăng chi phí sản xuất

c)

Giảm số lượng sản phẩm

d)

Tăng giá bán sản phẩm

8.

Một công ty tự nhận thấy tỷ lệ thất nghiệp tăng cao dẫn đến giảm sức mua, đây là yếu tố thuộc

a)

Môi trường công nghệ

b)

Môi trường chính trị

c)

Môi trường kinh tế

d)

Môi trường pháp luật

9.

Yếu tố nào sau đây thuộc môi trường vi mô (Micro-environment)?

a)

Lạm phát kinh tế

b)

Đối thủ cạnh tranh

c)

Thay đổi công nghệ

d)

Quy định pháp luật

10.

Trong môi trường vi mô, “nhà cung cấp” có vai trò gì?

a)

Cung cấp nguyên liệu và dịch vụ để doanh nghiệp sản xuất sản phẩm

b)

Quyết định giá bán sản phẩm

c)

Tạo ra chính sách thuế

d)

Xây dựng chiến lược quảng cáo

11.

Trong môi trường vi mô, “đối thủ cạnh tranh” ảnh hưởng đến doanh nghiệp như thế nào?

a)

Tăng chi phí vận hành

b)

Cung cấp nguyên liệu sản xuất

c)

Quyết định thói quen tiêu dùng

d)

Tạo áp lực về giá, chất lượng và chiến lược Marketing

12.

Trong môi trường vi mô, “khách hàng” bao gồm những nhóm nào?

a)

Nhân viên, cổ đông, nhà đầu tư

b)

Nhà cung cấp, đối thủ cạnh tranh, trung gian Marketing

c)

Người tiêu dùng, doanh nghiệp, chính phủ, thị trường quốc tế

d)

Công nghệ, pháp luật, văn hóa

13.

Một công ty tự nhận thấy đối thủ cạnh tranh ra mắt sản phẩm mới với giá thấp hơn, đây là yếu tố thuộc

a)

Môi trường vi mô

b)

Môi trường vĩ mô

c)

Môi trường nội bộ

d)

Môi trường sản xuất

14.

Trong môi trường vi mô, “trung gian Marketing” bao gồm

a)

Nhà phân phối, đại lý bán lẻ và công ty logistics

b)

Nhà cung cấp nguyên liệu và dịch vụ

c)

Đối thủ cạnh tranh và khách hàng

d)

Nhân viên và cổ đông doanh nghiệp

15.

Vai trò của việc phân tích môi trường vi mô là gì?

a)

Tăng chi phí quảng cáo

b)

Dự đoán xu hướng kinh tế toàn cầu

c)

Xây dựng chiến lược sản xuất

d)

Xác định các yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến hoạt động Marketing của doanh nghiệp

16.

Khi phân tích môi trường vi mô, doanh nghiệp cần ưu tiên yếu tố nào để xây dựng chiến lược cạnh tranh?

a)

Tăng chi phí quảng cáo

b)

Hiểu rõ khách hàng và đối thủ cạnh tranh

c)

Giảm giá sản phẩm

d)

Tăng số lượng nhà cung cấp

17.

Công chúng (Publics) trong môi trường vi mô bao gồm những nhóm nào?

a)

Nhân viên, đối thủ cạnh tranh, nhà phân phối

b)

Nhà cung cấp, trung gian Marketing, khách hàng

c)

Báo chí, cộng đồng địa phương, tổ chức xã hội, nhà đầu tư

d)

Khách hàng, công nghệ, pháp luật

18.

Một tổ chức phi chính phủ kêu gọi tẩy chay sản phẩm không bền vững, đây là yếu tố thuộc

a)

Công chúng

b)

Khách hàng

c)

Nhà cung cấp

d)

Trung gian Marketing

19.

Một công ty logistics tăng phí vận chuyển, điều này ảnh hưởng đến yếu tố nào trong môi trường vi mô?

a)

Nhà cung cấp

b)

Trung gian Marketing

c)

Công chúng

d)

Khách hàng

20.

Một nhà cung cấp từ chối cung cấp nguyên liệu do tranh chấp hợp đồng, điều này thuộc yếu tố nào?

a)

Công chúng

b)

Trung gian Marketing

c)

Đối thủ cạnh tranh

d)

Nhà cung cấp

21.

Trong mô hình cầu thị trường, Q2 (Mức cầu tiềm năng) đại diện cho điều gì?

a)

Mức bán hàng tối thiểu mà không cần nỗ lực marketing

b)

Mức cầu thị trường sẽ đạt được với mức giá cao nhất

c)

Cầu tối đa mà thị trường có thể đạt được

d)

Cầu thực tế của công ty trên thị trường

22.

Bước nào trong tiến trình Nghiên cứu Marketing có nguy cơ làm sai lệch kết quả cao nhất nếu người thu thập dữ liệu thiếu chuyên nghiệp?

a)

Viết báo cáo và đề xuất giải pháp

b)

Làm sạch và xử lý dữ liệu

c)

Xác định mục tiêu và vấn đề nghiên cứu

d)

Thu thập thông tin và dữ liệu

23.

Theo ma trận chiến lược CRM, chiến lược nào tập trung vào việc sử dụng dữ liệu để điều chỉnh sản phẩm, dịch vụ cho từng khách hàng riêng lẻ?

a)

Cá nhân hóa khách hàng

b)

Marketing

c)

Dịch vụ khách hàng

d)

Quan hệ để bán hàng

24.

Khi một công ty phân tích chi phí và lợi nhuận của từng kênh phân phối để xác định kênh nào hiệu quả nhất, họ đang thực hiện loại kiểm soát nào?

a)

Kiểm soát kế hoạch năm.

b)

Kiểm soát khả năng sinh lời.

c)

Kiểm soát chiến lược.

d)

Kiểm soát hiệu quả.

25.

Việc một nhà quản lý marketing xem xét lại các giả định ban đầu của chiến lược để xem chúng còn phù hợp với môi trường kinh doanh đang thay đổi hay không thuộc loại kiểm soát nào?

a)

Kiểm soát kế hoạch năm.

b)

Kiểm soát chiến lược.

c)

Kiểm soát khả năng sinh lời.

d)

Kiểm soát hiệu quả.

26.

Một doanh nghiệp quyết định tăng mạnh chi tiêu cho quảng cáo và xúc tiến bán hàng đồng thời giảm giá nhẹ để mở rộng thị phần. Theo mô hình PLC 4 giai đoạn cơ bản (Giới thiệu, Tăng trưởng, Bão hòa, Suy thoái), doanh nghiệp này đang ở giai đoạn nào phù hợp nhất với chiến lược trên?

a)

Giới thiệu.

b)

Tăng trưởng.

c)

Bão hòa.

d)

Suy thoái.

27.

Đặc điểm nào sau đây không điển hình cho giai đoạn Tăng trưởng của chu kỳ sống sản phẩm?

a)

Lợi nhuận bắt đầu tăng nhanh.

b)

Doanh nghiệp thực hiện cải tiến sản phẩm.

c)

Mức độ cạnh tranh trên thị trường đạt đến đỉnh điểm.

d)

Khách hàng bắt đầu chấp nhận rộng rãi sản phẩm.

28.

Doanh nghiệp X đang phải đối mặt với tình trạng lợi nhuận giảm sút do phải tăng chi tiêu cho R&D để tìm ra phiên bản sản phẩm cải tiến, trong khi doanh số bán hàng vẫn giữ ở mức cao nhưng không tăng trưởng và cạnh tranh gay gắt về giá. Doanh nghiệp X đang ở giai đoạn nào của PLC?

a)

Giới thiệu.

b)

Tăng trưởng.

c)

Bão hòa.

d)

Suy thoái.

29.

Trong quá trình phát triển sản phẩm mới, giai đoạn nào được thực hiện sau Phát triển sản phẩm nhưng trước Thương mại hóa?

a)

Thu thập ý tưởng.

b)

Lập kế hoạch dự án.

c)

Đánh giá ý tưởng.

d)

Thử nghiệm thị trường.

30.

Một doanh nghiệp đã hoàn thành việc phát triển sản phẩm mẫu và đang tiến hành thử nghiệm trong phòng thí nghiệm (alpha test) để kiểm tra các vấn đề kỹ thuật và độ bền. Doanh nghiệp đang ở giai đoạn nào của NPD?

a)

Đánh giá ý tưởng.

b)

Phát triển sản phẩm.

c)

Thử nghiệm thị trường.

d)

Thương mại hóa.

31.

Rủi ro lớn nhất mà doanh nghiệp phải đối mặt ở giai đoạn Thương mại hóa là gì?

a)

Chi phí R&D quá cao.

b)

Quyết định sai quy mô hoặc thời điểm tung sản phẩm ra thị trường (ví dụ: tung quá sớm, quá muộn, quy mô quá lớn/nhỏ so với năng lực).

c)

Sản phẩm không vượt kiểm tra chất lượng.

d)

Ý tưởng bị sao chép.

32.

Một công ty quyết định thực hiện chiến lược hớt váng từ từ cho sản phẩm công nghệ mới. Điều này ngụ ý rằng họ sẽ áp dụng chiến lược giá và xúc tiến hỗn hợp như thế nào?

a)

Giá thấp, quảng cáo lớn.

b)

Giá cao, chi phí marketing thấp.

c)

Giá cao, chi phí marketing lớn.

d)

Giá thấp, chi phí marketing thấp.

33.

Trong quy trình Phát triển Sản phẩm Mới (NPD), bước nào giúp doanh nghiệp xác định khả năng kỹ thuật và tài chính để sản xuất sản phẩm mới?

a)

Thu thập & sàng lọc ý tưởng.

b)

Phân tích kinh doanh.

c)

Thiết kế sản phẩm.

d)

Thử nghiệm thị trường.

34.

Một hãng xe tổ chức sự kiện lái thử miễn phí. Đây là công cụ nào trong IMC nào?

a)

Quảng cáo.

b)

Bán hàng cá nhân.

c)

Xúc tiến bán.

d)

PR.

35.

Một công ty thời trang hợp tác với KOLs trên Instagram là công cụ:

a)

Quảng cáo truyền hình.

b)

PR.

c)

Xúc tiến bán.

d)

Bán hàng cá nhân.

36.

Chiến lược thương hiệu nào cho phép doanh nghiệp quản lý rủi ro tốt nhất khi tung sản phẩm mới trong các chủng loại khác nhau?

a)

Gắn Thương hiệu chung. (TH gia đình)

b)

Thương hiệu riêng biệt cho từng sản phẩm.

c)

Thương hiệu kết hợp với tên doanh nghiệp

d)

Thương hiệu hỗn hợp.

37.

Một công ty quyết định đưa dịch vụ "Đổi trả miễn phí trọn đời" vào sản phẩm giày thể thao của mình. Đây là nỗ lực Marketing nhằm tăng cường giá trị ở cấp độ sản phẩm nào?

a)

Sản phẩm chung.

b)

Sản phẩm kỳ vọng.

c)

Sản phẩm tăng cường.

d)

Lợi ích cốt lõi.

38.

Việc mua một máy phát điện công nghiệp lớn để phục vụ toàn bộ nhà máy hoặc một hệ thống robot lắp ráp dây chuyền tự động thuộc loại hàng hóa công nghiệp nào?

a)

Vật tư (Supplies).

b)

Phụ tùng và Thiết bị phụ trợ (Accessory Equipment).

c)

Hàng hóa lắp đặt (Installations).

d)

Nguyên vật liệu chế biến.

39.

Trong mô hình tổ chức bộ phận marketing theo thị trường, ưu điểm nổi bật nhất là gì?

a)

Tiết kiệm chi phí hành chính và tránh lãng phí nguồn lực.

b)

Đảm bảo sự phối hợp tốt giữa các chuyên gia Marketing.

c)

Dễ dàng quản lý và triển khai chiến lược cho các sản phẩm đa dạng.

d)

Chuyên môn hóa cao và hiểu sâu sắc nhu cầu đặc trưng của từng phân khúc khách hàng.

40.

Trong đánh giá hoạt động marketing, 4 nhóm chỉ tiêu chính thường được sử dụng gồm:

a)

Thị trường, khách hàng, cạnh tranh, tài chính.

b)

Thái độ khách hàng, hành vi khách hàng, thị trường, tài chính.

c)

Quảng cáo, bán hàng, khách hàng, chi phí.

d)

Doanh thu, lợi nhuận, khách hàng, thương hiệu.

41.

Nguyên nhân chính khiến một số kế hoạch chiến lược marketing bị thực hiện kém hiệu quả là:

a)

Thiếu tài chính.

b)

Thiếu kế hoạch chi tiết.

c)

Thiếu công cụ giám sát.

d)

Thiếu nhân sự marketing.

42.

Giá trị văn hóa truyền thống có đặc điểm nào?

a)

Ảnh hưởng sâu sắc đến hành vi tiêu dùng.

b)

Thay đổi nhanh chóng theo xu hướng mốt.

c)

Hình thành do giao lưu văn hóa.

d)

Ít tác động đến hành vi khách hàng.

43.

Một doanh nghiệp sản xuất đồ chơi trẻ em cần phân tích kỹ yếu tố nào trong môi trường vi mô?

a)

Văn hóa tiêu dùng.

b)

Nhân khẩu học.

c)

Công nghệ sản xuất.

d)

Chính trị - pháp luật.

44.

Trong phân tích cạnh tranh, yếu tố nào không phải là mục tiêu cần xem xét?

a)

Thị phần của đối thủ.

b)

Mục tiêu lợi nhuận của đối thủ.

c)

Chi phí sản xuất nội bộ doanh nghiệp.

d)

Chiến lược marketing của đối thủ.

45.

Trong mô hình hành vi người tiêu dùng của Kotler, “tác nhân kích thích” bao gồm:

a)

Marketing mix và các yếu tố môi trường.

b)

Quyết định mua hàng của khách hàng.

c)

Quá trình đánh giá phương án.

d)

Tâm lý và đặc điểm cá nhân.

46.

Trong tiến trình mua, “tập hợp nhận biết” (awareness set) là gì?

a)

Các thương hiệu khách hàng thực sự mua.

b)

Các thương hiệu khách hàng biết đến.

c)

Các thương hiệu khách hàng đánh giá tích cực.

d)

Thương hiệu khách hàng loại bỏ.

47.

Khi khách hàng tham khảo đánh giá trực tuyến trước khi quyết định mua, đây là hành vi thuộc giai đoạn nào?

a)

Nhận biết nhu cầu.

b)

Tìm kiếm thông tin.

c)

Đánh giá lựa chọn.

d)

Hành vi sau mua.

48.

Công ty B chuyên sản xuất áo sơ mi và muốn phát triển thương hiệu theo chiến lược “Gắn thương hiệu riêng biệt”. Điều này có nghĩa là gì:

a)

Mỗi sản phẩm áo sơ mi mang tên công ty B.

b)

Công ty B chỉ sản xuất một loại áo sơ mi duy nhất

c)

Công ty B có thể đặt các tên thương hiệu khác nhau.

d)

Công ty B không cần đăng ký bảo hộ thương hiệu.

49.

Trong các nhân tố góp phần nâng cao sức mạnh hình ảnh thương hiệu, yếu tố nào nhấn mạnh sự khác biệt của sản phẩm so với đối thủ?

a)

Chất lượng sản phẩm phù hợp với mong muốn khách hàng.

b)

Lòng trung thành của người tiêu dùng.

c)

Hình ảnh, vị trí định vị khác biệt.

d)

Doanh nghiệp đầu tư lâu dài và kiên định.

50.

Khi một công ty quyết định sử dụng tên thương hiệu của nhà sản xuất để bán sản phẩm (ví dụ: Canon sản xuất máy ảnh và bán dưới tên Canon), chiến lược này có ưu điểm nổi bật gì?

a)

Giúp dễ dàng điều chỉnh chất lượng sản phẩm cho từng thị trường.

b)

Tận dụng được uy tín và hình ảnh sẵn có của thương hiệu công ty.

c)

Tránh rủi ro khi một sản phẩm thất bại không ảnh hưởng đến các sản phẩm khác.

d)

Tạo sự khác biệt hoàn toàn với đối thủ cạnh tranh.

51.

"Việc sử dụng thương hiệu Omo cho tất cả các loại sản phẩm bột giặt của Unilever, trong đó có cả sản phẩm bột giặt cho máy giặt và bột giặt tay" là ví dụ về chiến lược thương hiệu nào?

a)

Gắn thương hiệu riêng biệt.

b)

Gắn thương hiệu chung (thương hiệu gia đình).

c)

Gắn thương hiệu cá nhân.

d)

Gắn thương hiệu hỗn hợp.

52.

Trong phân loại hàng hóa công nghiệp, "Nguyên vật liệu và bộ phận" (Materials and Parts) được đặc trưng bởi yếu tố nào về giá và phân phối?

a)

Giá cao, phân phối rộng khắp.

b)

Giá thấp, phân phối độc quyền.

c)

Giá thấp và mua theo số lượng lớn.

d)

Giá cao, cần nhiều quảng cáo.

53.

"Hàng hóa mua sắm" (Shopping Goods) được phân biệt với hàng hóa thiết yếu dựa trên đặc điểm nào của khách hàng?

a)

Tần suất mua hàng.

b)

Mức độ so sánh về chất lượng, giá cả và kiểu dáng.

c)

Mức độ cần thiết của sản phẩm.

d)

Tính vô hình của sản phẩm.

54.

Một hãng hàng không cung cấp dịch vụ Wi‑Fi miễn phí tốc độ cao và ghế ngồi cá nhân có massage cho khách hàng hạng thương gia. Những yếu tố này thuộc cấp độ sản phẩm nào?

a)

Lợi ích cốt lõi.

b)

Sản phẩm chung.

c)

Sản phẩm tăng cường.

d)

Sản phẩm kỳ vọng.

55.

Một câu hỏi thuộc nhóm "Nghiên cứu Thị trường" trong việc đánh giá ý tưởng sản phẩm mới là gì?

a)

Chi phí sản xuất có phù hợp không?

b)

Đối thủ cạnh tranh có thể phản ứng ra sao với sản phẩm này?

c)

Sản phẩm có dễ bị sao chép không?

d)

Doanh nghiệp có đủ nguồn lực để sản xuất không?

56.

Trong xây dựng Sức mạnh Thương hiệu (Brand Equity), yếu tố nào đóng vai trò là cốt lõi để tạo ra giá trị cho khách hàng?

a)

Quy mô công ty và thị phần.

b)

Chất lượng sản phẩm, dịch vụ.

c)

Số lượng đại lý phân phối.

d)

Chi phí quảng cáo hằng năm.

57.

Một sản phẩm đang ở Giai đoạn Tăng trưởng trong Chu kỳ Sống. Nếu mục tiêu là duy trì tốc độ tăng trưởng và lợi nhuận, chiến lược về giá bán phù hợp nhất là gì?

a)

Giảm giá mạnh để thu hút khách hàng mới.

b)

Giữ giá cao và không thay đổi.

c)

Có thể điều chỉnh mức giá để kích thích nhu cầu.

d)

Giảm giá chỉ ở các kênh truyền thống.

58.

Trong chiến lược Phòng thủ cơ bản của người dẫn đầu thị trường, mục tiêu chính là:

a)

Tấn công đối thủ yếu để lấy thị phần.

b)

Liên tục phát triển sản phẩm mới vượt trội.

c)

Bảo vệ vị trí thị trường hiện tại của mình.

d)

Chỉ tập trung vào chi phí thấp nhất.

59.

Công ty A đang định vị thương hiệu của mình dựa trên "Chất lượng và Giá cả". Nếu họ muốn có một vị trí dễ dàng được khách hàng mục tiêu nhận biết nhất, họ nên làm gì?

a)

Đặt vị trí của mình ở trung tâm bản đồ để thu hút mọi nhóm khách hàng.

b)

Đặt vị trí càng gần đối thủ cạnh tranh nhất để tăng cường cạnh tranh.

c)

Lựa chọn một vị trí rõ ràng, nổi bật (mạnh) và khác biệt.

d)

Định vị dựa trên các yếu tố khách hàng không quan tâm để tạo sự khác biệt.

60.

Một doanh nghiệp đang ở vị thế Người Dẫn đầu Thị trường (chiếm 40% thị phần) nhưng phải đối mặt với một đối thủ cạnh tranh lớn (chiếm 30%) liên tục tung ra các chương trình khuyến mãi mạnh. Chiến lược marketing phù hợp nhất mà doanh nghiệp này nên áp dụng là gì?

a)

Tấn công trực diện vào thị trường của đối thủ thách thức để làm giảm thị phần của họ.

b)

Phòng thủ tích cực bằng cách để bảo vệ thị phần hiện tại và mở rộng thị trường.

c)

Bỏ qua đối thủ thách thức và tập trung toàn lực vào việc phát triển sản phẩm mới.

d)

Giảm giá bán sản phẩm của mình để cạnh tranh trực tiếp về chi phí với đối thủ.