NEW
Font size
S
M
L
XL
WorksheetsE12.GS.U5_The world of work
Total questions: 67
Worksheet time: 6mins
Name
Class
Date
1.
shift /ʃɪft/
a)
n.ca làm việc
b)
a.có giá trị
c)
(n.p) ngành công nghiệp khách sạn
d)
n.tài liệu tham khảo
2.
put up /pʊt/ /ʌp/
a)
v. biểu diễn
b)
n.ca làm việc
c)
a.có giá trị
d)
(n.p) ngành công nghiệp khách sạn
3.
stressful /ˈstresfl/
a)
a. căng thẳng, áp lực
b)
v. biểu diễn
c)
n.ca làm việc
d)
a.có giá trị
4.
give up /gɪv ʌp/
a)
v. từ bỏ
b)
a. căng thẳng, áp lực
c)
v. biểu diễn
d)
n.ca làm việc
5.
look after /lʊk ˈɑːftə(r)/
a)
v.chăm sóc, trông nom
b)
v. từ bỏ
c)
a. căng thẳng, áp lực
d)
v. biểu diễn
6.
accountant /əˈkaʊn.tənt/
a)
n.nhân viên kế toán
b)
v.chăm sóc, trông nom
c)
v. từ bỏ
d)
a. căng thẳng, áp lực
7.
regulation /ˌreɡjuˈleɪʃn/
a)
n.quy định
b)
n.nhân viên kế toán
c)
v.chăm sóc, trông nom
d)
v. từ bỏ
8.
client /ˈklaɪənt/
a)
n. khách hàng
b)
n.quy định
c)
n.nhân viên kế toán
d)
v.chăm sóc, trông nom
9.
follow in someone's footsteps /ˈfɒl.əʊ ɪn ˈfʊt.step/
a)
noi theo
b)
n. khách hàng
c)
n.quy định
d)
n.nhân viên kế toán
10.
good at / ɡʊd æt/
a)
giỏi về
b)
noi theo
c)
n. khách hàng
d)
n.quy định
11.
interested in /ˈɪn.trɪst /
a)
hứng thú, quan tâm
b)
giỏi về
c)
noi theo
d)
n. khách hàng
12.
apprenticeship /əˈprentɪʃɪp/
a)
(n) thời gian học việc, thử việc
b)
hứng thú, quan tâm
c)
giỏi về
d)
noi theo
13.
admire /ədˈmaɪə(r)/
a)
v.ngưỡng mộ
b)
(n) thời gian học việc, thử việc
c)
hứng thú, quan tâm
d)
giỏi về
14.
exist /ɪɡˈzɪst/
a)
(v) tồn tại, sống
b)
v.ngưỡng mộ
c)
(n) thời gian học việc, thử việc
d)
hứng thú, quan tâm
15.
salary /ˈsæləri/
a)
n.tiền lương
b)
(v) tồn tại, sống
c)
v.ngưỡng mộ
d)
(n) thời gian học việc, thử việc
16.
retire /rɪˈtaɪə(r)/
a)
v.thôi việc, nghỉ việc; về hưu
b)
n.tiền lương
c)
(v) tồn tại, sống
d)
v.ngưỡng mộ
17.
challenging /ˈtʃælɪndʒɪŋ/
a)
a. khó khăn, thử thách
b)
v.thôi việc, nghỉ việc; về hưu
c)
n.tiền lương
d)
(v) tồn tại, sống
18.
employ /ɪmˈplɔɪ/
a)
v. tuyển dụng, thuê, mướn
b)
a. khó khăn, thử thách
c)
v.thôi việc, nghỉ việc; về hưu
d)
n.tiền lương
19.
meet /miːt/
a)
v.đáp ứng
b)
v. tuyển dụng, thuê, mướn
c)
a. khó khăn, thử thách
d)
v.thôi việc, nghỉ việc; về hưu
20.
well-paid /ˌwel ˈpeɪd/
a)
a.được trả lương cao
b)
v.đáp ứng
c)
v. tuyển dụng, thuê, mướn
d)
a. khó khăn, thử thách
21.
promote /prəˈməʊt/
a)
v. thăng tiến
b)
a.được trả lương cao
c)
v.đáp ứng
d)
v. tuyển dụng, thuê, mướn
22.
qualification /ˌkwɒlɪfɪˈkeɪʃn/
a)
n.trình độ chuyên môn, bằng cấp
b)
v. thăng tiến
c)
a.được trả lương cao
d)
v.đáp ứng
23.
babysitter /ˈbeɪ.biˌsɪt.ər/
a)
n.người trông trẻ
b)
n.trình độ chuyên môn, bằng cấp
c)
v. thăng tiến
d)
a.được trả lương cao
24.
submit /səbˈmɪt/
a)
(v) nộp, trình, gửi
b)
n.người trông trẻ
c)
n.trình độ chuyên môn, bằng cấp
d)
v. thăng tiến
25.
apply for /əˈplaɪ fɔː/
a)
ứng tuyển/ nộp hồ sơ
b)
(v) nộp, trình, gửi
c)
n.người trông trẻ
d)
n.trình độ chuyên môn, bằng cấp
26.
bonus /ˈbəʊ.nəs
a)
n. tiền thưởng
b)
ứng tuyển/ nộp hồ sơ
c)
(v) nộp, trình, gửi
d)
n.người trông trẻ
27.
relevant /ˈreləvənt/
a)
a. thích hợp, phù hợp
b)
n. tiền thưởng
c)
ứng tuyển/ nộp hồ sơ
d)
(v) nộp, trình, gửi
28.
rewarding /rɪˈwɔːdɪŋ/
a)
a.xứng đáng, bổ ích
b)
a. thích hợp, phù hợp
c)
n. tiền thưởng
d)
ứng tuyển/ nộp hồ sơ
29.
vacancy /ˈveɪkənsi/
a)
n.vị trí còn trống
b)
a.xứng đáng, bổ ích
c)
a. thích hợp, phù hợp
d)
n. tiền thưởng
30.
flexible /ˈfleksəbl/
a)
a. linh động, linh hoạt
b)
n.vị trí còn trống
c)
a.xứng đáng, bổ ích
d)
a. thích hợp, phù hợp
31.
review /rɪˈvjuː/
a)
(n) đánh giá/ nhận xét
b)
a. linh động, linh hoạt
c)
n.vị trí còn trống
d)
a.xứng đáng, bổ ích
32.
base on /beɪs ɒn/
a)
(v.phr) dựa vào
b)
(n) đánh giá/ nhận xét
c)
a. linh động, linh hoạt
d)
n.vị trí còn trống
33.
look for /lʊk. fɔːr/
a)
tìm kiếm
b)
(v.phr) dựa vào
c)
(n) đánh giá/ nhận xét
d)
a. linh động, linh hoạt
34.
charity /ˈtʃærəti/
a)
n.từ thiện
b)
tìm kiếm
c)
(v.phr) dựa vào
d)
(n) đánh giá/ nhận xét
35.
casual /ˈkæʒuəl/
a)
(adj) theo thời vụ, tạm thời
b)
n.từ thiện
c)
tìm kiếm
d)
(v.phr) dựa vào
36.
responsible /rɪˈspɒnsəbl/
a)
a.có trách nhiệm
b)
(adj) theo thời vụ, tạm thời
c)
n.từ thiện
d)
tìm kiếm
37.
enthusiastic /ɪnˌθjuːziˈæstɪk/
a)
a.hăng hái, nhiệt tình
b)
a.có trách nhiệm
c)
(adj) theo thời vụ, tạm thời
d)
n.từ thiện
38.
organized /ˈɔːɡənaɪzd/
a)
a.có tổ chức
b)
a.hăng hái, nhiệt tình
c)
a.có trách nhiệm
d)
(adj) theo thời vụ, tạm thời
39.
available /əˈveɪləbl/
a)
(adj) có sẵn, sẵn sàng để dùng
b)
a.có tổ chức
c)
a.hăng hái, nhiệt tình
d)
a.có trách nhiệm
40.
unpaid /ˌʌnˈpeɪd/
a)
(adj) không được trả lương
b)
(adj) có sẵn, sẵn sàng để dùng
c)
a.có tổ chức
d)
a.hăng hái, nhiệt tình
41.
on-the-job /ˌɒn.ðəˈdʒɒb/
a)
(adj) trong công việc
b)
(adj) không được trả lương
c)
(adj) có sẵn, sẵn sàng để dùng
d)
a.có tổ chức
42.
employee /ɪmˈplɔɪiː/
a)
n.nhân viên
b)
(adj) trong công việc
c)
(adj) không được trả lương
d)
(adj) có sẵn, sẵn sàng để dùng
43.
patient /ˈpeɪʃnt/
a)
adj.kiên nhẫn, nhẫn nại, bền chí
b)
n.nhân viên
c)
(adj) trong công việc
d)
(adj) không được trả lương
44.
repetitive /rɪˈpetətɪv/
a)
a.lặp đi lặp lại
b)
adj.kiên nhẫn, nhẫn nại, bền chí
c)
n.nhân viên
d)
(adj) trong công việc
45.
teaching assistant /ˈtiː.tʃɪŋ əˌsɪs.tənt/
a)
n.trợ giảng
b)
a.lặp đi lặp lại
c)
adj.kiên nhẫn, nhẫn nại, bền chí
d)
n.nhân viên
46.
attendance /əˈtendəns/
a)
n.sự tham dự
b)
n.trợ giảng
c)
a.lặp đi lặp lại
d)
adj.kiên nhẫn, nhẫn nại, bền chí
47.
supervise /ˈsuː.pə.vaɪz/
a)
.v. giám sát
b)
n.sự tham dự
c)
n.trợ giảng
d)
a.lặp đi lặp lại
48.
time management /taɪmˈmænɪdʒmənt/
a)
(n.p): quản lý thời gian
b)
.v. giám sát
c)
n.sự tham dự
d)
n.trợ giảng
49.
interfere with /ˌɪntəˈfɪə(r)/
a)
v. can thiệp
b)
(n.p): quản lý thời gian
c)
.v. giám sát
d)
n.sự tham dự
50.
receptionist /rɪˈsepʃənɪst/
a)
n.nhân viên lễ tân
b)
v. can thiệp
c)
(n.p): quản lý thời gian
d)
.v. giám sát
51.
endure /ɪnˈdʒʊər/
a)
v.chịu đựng, cam chịu
b)
n.nhân viên lễ tân
c)
v. can thiệp
d)
(n.p): quản lý thời gian
52.
squeeze /skwiːz/
a)
(v) ép, chen lấn
b)
v.chịu đựng, cam chịu
c)
n.nhân viên lễ tân
d)
v. can thiệp
53.
reflective /rɪˈflek.tɪv/
a)
a.phản ánh, phản chiếu
b)
(v) ép, chen lấn
c)
v.chịu đựng, cam chịu
d)
n.nhân viên lễ tân
54.
resell /ˌriːˈsel/
a)
(v) bán lại
b)
a.phản ánh, phản chiếu
c)
(v) ép, chen lấn
d)
v.chịu đựng, cam chịu
55.
hard-working /ˌhɑːd ˈwɜːkɪŋ/
a)
a.chăm chỉ
b)
(v) bán lại
c)
a.phản ánh, phản chiếu
d)
(v) ép, chen lấn
56.
part-time /ˌpɑːt ˈtaɪm/
a)
a.bán thời gian
b)
a.chăm chỉ
c)
(v) bán lại
d)
a.phản ánh, phản chiếu
57.
concentrate on /ˈkɒn.sən.treɪt ɒn /
a)
tập trung vào
b)
a.bán thời gian
c)
a.chăm chỉ
d)
(v) bán lại
58.
wage /weɪdʒ/
a)
(n) tiền công trả theo tuần
b)
tập trung vào
c)
a.bán thời gian
d)
a.chăm chỉ
59.
interview /ˈɪntəvjuː/
a)
n.cuộc phỏng vấn
b)
(n) tiền công trả theo tuần
c)
tập trung vào
d)
a.bán thời gian
60.
mud /mʌd/
a)
n. bùn
b)
n.cuộc phỏng vấn
c)
(n) tiền công trả theo tuần
d)
tập trung vào
61.
bucket /ˈbʌkɪt/
a)
n.cái xô
b)
n. bùn
c)
n.cuộc phỏng vấn
d)
(n) tiền công trả theo tuần
62.
crawl /krɔːl/
a)
v.bò, trườn
b)
n.cái xô
c)
n. bùn
d)
n.cuộc phỏng vấn
63.
scuba diver /ˈskuː.bə ˌdaɪ.vər/
a)
(n.p) thợ lặn
b)
v.bò, trườn
c)
n.cái xô
d)
n. bùn
64.
professional /prəˈfeʃənl/
a)
adj.chuyên nghiệp
b)
(n.p) thợ lặn
c)
v.bò, trườn
d)
n.cái xô
65.
reference /ˈref.ər.əns/
a)
n.tài liệu tham khảo
b)
adj.chuyên nghiệp
c)
(n.p) thợ lặn
d)
v.bò, trườn
66.
hospitality industry /ˌhɒs.pɪˈtæl.ə.ti ˈɪn.də.stri /
a)
(n.p) ngành công nghiệp khách sạn
b)
n.tài liệu tham khảo
c)
adj.chuyên nghiệp
d)
(n.p) thợ lặn
67.
valuable /ˈvæljuəbl/
a)
a.có giá trị
b)
(n.p) ngành công nghiệp khách sạn
c)
n.tài liệu tham khảo
d)
adj.chuyên nghiệp
Reset
