wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bài 4 Giao thức mạng

Total questions: 108

Worksheet time: 57mins

Name
Class
Date
1.

Giao thức mạng là gì?

a)

Là phương pháp điều khiển dữ liệu giữa các thiết bị trong mạng

b)

Là tập hợp các quy tắc điều khiển sự trao đổi dữ liệu

c)

Là phần mềm giúp kết nối các thiết bị mạng

d)

Là phần cứng giúp kết nối mạng

2.

Giao thức TCP/IP là gì?

a)

Là giao thức truyền tải dữ liệu

b)

Là giao thức giúp máy tính giao tiếp trong mạng nội bộ

c)

Là bộ giao thức mạng phổ biến nhất

d)

Là giao thức giúp truyền tải các gói dữ liệu

3.

Trong giao thức TCP/IP, địa chỉ IP là gì?

a)

Là địa chỉ của người sử dụng

b)

Là địa chỉ của máy tính trong mạng

c)

Là địa chỉ của website

d)

Là địa chỉ của router

4.

Giao thức nào được sử dụng để đảm bảo dữ liệu được truyền tải một cách đáng tin cậy trong TCP/IP?

a)

UDP

b)

IP

c)

TCP

d)

FTP

5.

Giao thức nào được sử dụng để truyền dữ liệu không cần đảm bảo độ tin cậy?

a)

TCP

b)

FTP

c)

UDP

d)

HTTP

6.

Giao thức HTTP được sử dụng để làm gì?

a)

Truyền tải tệp tin giữa các máy tính

b)

Kết nối giữa các thiết bị mạng

c)

Truyền tải dữ liệu giữa các website và máy khách

d)

Kết nối giữa máy tính và máy in

7.

Giao thức DNS giúp làm gì?

a)

Chuyển đổi địa chỉ IP thành tên miền

b)

Quản lý các gói dữ liệu

c)

Đảm bảo dữ liệu được truyền tải đúng địa chỉ

d)

Xác thực người dùng

8.

Địa chỉ IP v4 có độ dài bao nhiêu bit?

a)

64 bit

b)

32 bit

c)

128 bit

d)

256 bit

9.

Địa chỉ IPv6 có độ dài bao nhiêu bit?

a)

32 bit

b)

64 bit

c)

128 bit

d)

256 bit

10.

Trong mô hình OSI, lớp nào chịu trách nhiệm đảm bảo truyền tải dữ liệu giữa các máy tính?

a)

Lớp vật lý

b)

Lớp liên kết dữ liệu

c)

Lớp vận chuyển

d)

Lớp ứng dụng

11.

Giao thức FTP được sử dụng để làm gì?

a)

Truyền tải email

b)

Chia sẻ tệp tin

c)

Tạo các kết nối mạng

d)

Quản lý dữ liệu trong cơ sở dữ liệu

12.

Giao thức nào được sử dụng để gửi thư điện tử?

a)

HTTP

b)

FTP

c)

SMTP

d)

IMAP

13.

Lệnh ping trong mạng máy tính dùng để làm

4 lines
14.

Giao thức nào được sử dụng để gửi thư điện tử?

a)

HTTP

b)

FTP

c)

SMTP

d)

IMAP

15.

Lệnh ping trong mạng máy tính dùng để làm gì?

a)

Kiểm tra tốc độ truyền tải dữ liệu

b)

Kiểm tra kết nối mạng giữa hai thiết bị

c)

Kết nối đến một trang web

d)

Cập nhật phần mềm mạng

16.

Giao thức nào được sử dụng để gửi thư điện tử giữa các máy chủ?

a)

SMTP

b)

POP3

c)

IMAP

d)

HTTP

17.

Để truyền dữ liệu giữa máy tính và máy in, giao thức nào thường được sử dụng?

a)

HTTP

b)

FTP

c)

TCP/IP

d)

LPR

18.

Giao thức POP3 giúp làm gì?

a)

Truyền tải thư điện tử

b)

Đảm bảo dữ liệu được mã hóa khi gửi

c)

Xử lý các yêu cầu truy vấn trong mạng

d)

Lấy thư từ máy chủ về máy khách

19.

Giao thức UDP có đặc điểm gì?

a)

Đảm bảo truyền tải dữ liệu

b)

Cung cấp độ tin cậy cao

c)

Truyền tải dữ liệu nhanh nhưng không đảm bảo độ tin cậy

d)

Chỉ được sử dụng trong mạng LAN

20.

Giao thức nào được sử dụng để truyền tải tệp tin từ một máy tính này sang máy tính khác trên mạng Internet?

a)

HTTP

b)

FTP

c)

SMTP

d)

DNS

21.

Giao thức nào giúp việc truyền tải dữ liệu giữa các máy tính trong mạng LAN?

a)

HTTP

b)

TCP

c)

IP

d)

Ethernet

22.

Giao thức SSL/TLS giúp bảo mật dữ liệu như thế nào?

a)

Mã hóa dữ liệu trong quá trình truyền tải

b)

Kiểm tra địa chỉ IP của người dùng

c)

Chia sẻ mật khẩu giữa các máy tính

d)

Cung cấp chứng chỉ bảo mật cho người dùng

23.

Trong mô hình TCP/IP, lớp nào tương đương với lớp "Vận chuyển" trong mô hình OSI?

a)

Lớp ứng dụng

b)

Lớp mạng

c)

Lớp liên kết dữ liệu

d)

Lớp giao vận (Transport Layer)

24.

Địa chỉ MAC là gì?

a)

Địa chỉ của máy chủ trong mạng

b)

Địa chỉ phần mềm giúp nhận diện các máy tính trong mạng LAN

c)

Địa chỉ cứng của card mạng

d)

Địa chỉ của thiết bị di động

25.

Mô hình OSI gồm bao nhiêu lớp?

a)

5 lớp

b)

6 lớp

c)

7 lớp

d)

8 lớp

26.

Địa chỉ IP phiên bản 4 (IPv4) có định dạng như thế nào?

a)

A.B.C.D

b)

X.Y.Z.W

c)

A.B.C.D.E

d)

192.168.0.1

27.

Giao thức nào sau đây được sử dụng trong việc xác thực và mã hóa khi kết nối HTTPS?

a)

SSL/TLS

b)

TCP

c)

IP

d)

UDP

28.

Trong giao thức HTTP, trạng thái mã lỗi 404 có nghĩa là gì?

a)

Đã gửi yêu cầu thành công

b)

Không tìm thấy trang yêu cầu

c)

Lỗi của máy chủ

d)

Yêu cầu bị từ chối

29.

Giao thức nào sau đây giúp đảm bảo sự liên kết ổn định giữa các máy tính trong một mạng nội bộ?

a)

DNS

b)

HTTP

c)

ARP

d)

FTP

30.

Giao thức nào sau đây được sử dụng để truyền tải dữ liệu qua mạng Internet mà không đảm bảo độ tin cậy?

a)

TCP

b)

UDP

c)

IP

d)

HTTP

31.

Trong mô hình TCP/IP, lớp nào tương ứng với lớp "Ứng dụng" trong mô hình OSI?

a)

Lớp liên kết dữ liệu

b)

Lớp mạng

c)

Lớp giao vận

d)

Lớp ứng dụng

32.

Để truyền dữ liệu qua một mạng không dây, giao thức nào sau đây thường được sử dụng?

a)

Ethernet

b)

Wi-Fi

c)

Bluetooth

d)

HTTP

33.

Giao thức nào dưới đây được sử dụng trong các kết nối VPN (Virtual Private Network)?

a)

SSL

b)

PPTP

c)

HTTP

d)

POP3

34.

Lệnh traceroute trong hệ điều hành dùng để làm gì?

a)

Kiểm tra tốc độ tải trang web

b)

Tìm kiếm địa chỉ IP của máy chủ

c)

Xác định đường đi của gói dữ liệu qua

35.

Lệnh traceroute trong hệ điều hành dùng để làm gì?

a)

Kiểm tra tốc độ tải trang web

b)

Tìm kiếm địa chỉ IP của máy chủ

c)

Xác định đường đi của gói dữ liệu qua các router

d)

Kiểm tra trạng thái kết nối mạng

36.

Giao thức nào được sử dụng để gửi và nhận email trong mô hình máy chủ - máy khách?

a)

SMTP

b)

IMAP

c)

POP3

d)

Tất cả đều đúng

37.

Giao thức nào sau đây không sử dụng cổng kết nối?

a)

HTTP

b)

FTP

c)

SMTP

d)

ARP

38.

Giao thức nào sau đây có thể hoạt động trên nền tảng web và cung cấp khả năng tải về tệp tin từ các máy chủ?

a)

HTTP

b)

FTP

c)

SMTP

d)

DNS

39.

Đặc điểm nào của giao thức UDP làm nó khác biệt so với TCP?

a)

UDP đảm bảo độ tin cậy khi truyền tải dữ liệu

b)

UDP không đảm bảo thứ tự và độ tin cậy trong việc truyền tải dữ liệu

c)

UDP sử dụng phương thức mã hóa dữ liệu

d)

UDP là giao thức truyền tải các gói dữ liệu lớn

40.

Giao thức nào là giao thức cơ bản dùng để truyền tải dữ liệu trong môi trường mạng không dây?

a)

Wi-Fi

b)

Bluetooth

c)

HTTP

d)

FTP

41.

Cổng 80 trong giao thức HTTP dùng để làm gì?

a)

Cổng mạng trong giao thức UDP

b)

Cổng truyền tải dữ liệu qua mạng LAN

c)

Cổng mặc định cho dịch vụ web HTTP

d)

Cổng sử dụng trong giao thức FTP

42.

Trong giao thức TCP, quá trình nào giúp xác nhận dữ liệu được gửi đi thành công?

a)

Three-way handshake

b)

Handshaking

c)

Timeout protocol

d)

Acknowledgement protocol

43.

Trong giao thức DNS, khi người dùng truy cập vào một trang web, chức năng của DNS là gì?

a)

Tìm kiếm tên miền của trang web và chuyển thành địa chỉ IP tương ứng

b)

Đảm bảo dữ liệu từ trang web được tải về nhanh hơn

c)

Bảo mật kết nối giữa người dùng và máy chủ

d)

Quản lý tất cả các địa chỉ IP trên mạng

44.

Giao thức nào dưới đây không có chức năng bảo mật trong quá trình truyền tải?

a)

HTTPS

b)

SSL/TLS

c)

HTTP

d)

SSH

45.

Giao thức nào dưới đây không có chức năng bảo mật trong quá trình truyền tải?

a)

HTTPS

b)

SSL/TLS

c)

HTTP

d)

SSH

46.

Tính năng chính của giao thức ARP là gì?

a)

Cung cấp địa chỉ IP cho các thiết bị trong mạng

b)

Chuyển đổi địa chỉ MAC thành địa chỉ IP

c)

Tạo kết nối giữa các máy tính trong mạng

d)

Quản lý việc truyền tải dữ liệu qua mạng

47.

Mục đích của giao thức ICMP là gì?

a)

Truyền tải dữ liệu trong mạng máy tính

b)

Kiểm tra và chẩn đoán lỗi trong kết nối mạng

c)

Bảo mật dữ liệu trong quá trình truyền tải

d)

Quản lý các kết nối FTP

48.

Giao thức SSL/TLS hoạt động ở lớp nào trong mô hình OSI?

a)

Lớp ứng dụng

b)

Lớp giao vận

c)

Lớp mạng

d)

Lớp liên kết dữ liệu

49.

Để thực hiện một kết nối an toàn với máy chủ web, giao thức nào được sử dụng?

a)

HTTP

b)

HTTPS

c)

FTP

d)

SMTP

50.

Cổng 21 trong giao thức FTP dùng để làm gì?

a)

Truyền tải các gói dữ liệu

b)

Thực hiện kết nối giữa máy khách và máy chủ FTP

c)

Truyền tải thư điện tử

d)

Thực hiện các giao thức bảo mật

51.

Một số ứng dụng sử dụng giao thức HTTP, nhưng khi yêu cầu bảo mật dữ liệu, chúng chuyển sang giao thức nào?

a)

FTP

b)

HTTPS

c)

SMTP

d)

IMAP

52.

Trong mô hình mạng, vai trò của lớp ứng dụng là gì?

a)

Chuyển đổi tín hiệu vật lý

b)

Quản lý kết nối mạng giữa các thiết bị

c)

Cung cấp các dịch vụ cho người dùng như truyền tải web, email

d)

Chuyển gói dữ liệu qua các router

53.

Giao thức nào sau đây có thể sử dụng để đảm bảo bảo mật cho các giao dịch trên mạng?

a)

HTTP

b)

FTP

c)

HTTPS

d)

POP3

54.

Giao thức nào giúp các thiết bị trong mạng LAN có thể trao đổi thông tin với nhau mà không cần thông qua router?

a)

Ethernet

b)

TCP

c)

IP

d)

HTTP

55.

Giao thức nào giúp thiết lập kết nối giữa các máy tính trong mạng cục bộ LAN?

a)

IP

b)

Ethernet

c)

HTTP

d)

DNS

56.

Giao thức DHCP có tác dụng gì trong mạng máy tính?

a)

Cấp phát địa chỉ IP tự động cho các thiết bị trong mạng

b)

Cung cấp bảo mật cho các thiết bị trong mạng

c)

Xác thực người dùng khi truy cập vào mạng

d)

Kiểm tra và sửa chữa các lỗi trong mạng

57.

Giao thức nào dưới đây được sử dụng để truyền tải các tệp tin trong môi trường mạng?

a)

FTP

b)

DNS

c)

SMTP

d)

HTTP

58.

Giao thức DNS giúp:

a)

Đảm bảo truyền tải các gói dữ liệu qua mạng

b)

Chuyển đổi địa chỉ tên miền thành địa chỉ IP

c)

Đảm bảo bảo mật trong giao tiếp giữa các thiết bị

d)

Quản lý các kết nối mạng giữa các máy tính

59.

Trong giao thức TCP, mỗi gói dữ liệu sẽ được đánh dấu bằng thông tin nào để kiểm tra độ tin cậy?

a)

Cổng giao tiếp

b)

Địa chỉ MAC

c)

Số thứ tự và mã kiểm tra

d)

Tên miền

60.

Trong giao thức HTTP, các trang web sẽ được tải về máy tính của người dùng dưới dạng nào?

a)

Các tệp HTML

b)

Các gói TCP

c)

Các gói dữ liệu UDP

d)

Các tệp văn bản

61.

Mục đích của giao thức ARP là:

a)

Phân giải địa chỉ IP thành địa chỉ MAC

b)

Phân giải địa chỉ MAC thành địa chỉ IP

c)

Xác định số lượng thiết bị trong mạng

d)

Quản lý các kết nối qua mạng LAN

62.

Giao thức nào dưới đây là giao thức phổ biến trong truyền tải email?

a)

HTTP

b)

SMTP

c)

FTP

d)

POP3

63.

Giao thức nào dưới đây là giao thức phổ biến trong truyền tải email?

a)

HTTP

b)

SMTP

c)

FTP

d)

POP3

64.

Giao thức nào dưới đây có thể đảm bảo sự bảo mật cho dữ liệu khi truyền tải qua mạng?

a)

HTTP

b)

FTP

c)

HTTPS

d)

UDP

65.

Giao thức IP có vai trò gì trong mạng máy tính?

a)

Xác thực người dùng khi truy cập vào mạng

b)

Phân giải địa chỉ MAC

c)

Định tuyến và phân phối gói dữ liệu trong mạng

d)

Truyền tải dữ liệu giữa các thiết bị

66.

Giao thức nào được sử dụng để kết nối các thiết bị qua mạng không dây Wi-Fi?

a)

TCP

b)

UDP

c)

Wi-Fi

d)

HTTP

67.

Để truyền tải dữ liệu giữa máy tính và máy in, giao thức nào thường được sử dụng?

a)

HTTP

b)

TCP

c)

LPR

d)

FTP

68.

Khi thiết bị gửi một yêu cầu HTTP, thông tin này được gửi qua cổng nào?

a)

Cổng 21

b)

Cổng 80

c)

Cổng 443

d)

Cổng 8080

69.

Giao thức nào dưới đây đảm bảo sự bảo mật trong các cuộc gọi VoIP (Voice over IP)?

a)

SSL/TLS

b)

HTTP

c)

SIP

d)

RTP

70.

Giao thức nào là giao thức cơ bản trong việc đảm bảo sự giao tiếp an toàn giữa máy tính và máy chủ trên Web?

a)

HTTP

b)

HTTPS

c)

SMTP

d)

FTP

71.

Một trong các đặc điểm của giao thức TCP là gì?

a)

Đảm bảo truyền tải dữ liệu mà không cần kiểm tra lỗi

b)

Đảm bảo thứ tự gói tin và độ tin cậy trong việc truyền tải

c)

Không cần quá trình xác nhận giữa các thiết bị

d)

Truyền tải nhanh hơn so với UDP

72.

Giao thức nào sau đây được sử dụng để xác thực và bảo mật các giao dịch trực tuyến?

a)

SMTP

b)

SSL/TLS

c)

HTTP

d)

ARP

73.

Mô hình OSI có bao nhiêu lớp chức năng?

a)

5 lớp

b)

6 lớp

c)

7 lớp

d)

8 lớp

74.

Trong mô hình TCP/IP, lớp nào tương đương với lớp "Vận chuyển" trong mô hình OSI?

a)

Lớp ứng dụng

b)

Lớp giao vận

c)

Lớp mạng

d)

Lớp liên kết dữ liệu

75.

Giao thức nào dưới đây giúp duy trì một kết nối ổn định trong các cuộc gọi VoIP?

a)

RTP

b)

SIP

c)

SMTP

d)

HTTP

76.

Giao thức nào dưới đây giúp duy trì một kết nối ổn định trong các cuộc gọi VoIP?

a)

RTP

b)

SIP

c)

SMTP

d)

HTTP

77.

Giao thức POP3 được sử dụng để làm gì?

a)

Truyền tải thư điện tử từ máy chủ đến máy khách

b)

Quản lý thư điện tử trên máy chủ

c)

Gửi thư điện tử

d)

Xác thực người dùng

78.

Giao thức nào dưới đây giúp truyền tải tệp tin giữa các máy tính qua mạng Internet?

a)

HTTP

b)

FTP

c)

SMTP

d)

IMAP

79.

Địa chỉ MAC được sử dụng trong lớp nào của mô hình OSI?

a)

Lớp vật lý

b)

Lớp liên kết dữ liệu

c)

Lớp mạng

d)

Lớp vận chuyển

80.

Trong giao thức DNS, khi người dùng nhập một tên miền vào trình duyệt, điều gì xảy ra?

a)

Máy tính sẽ tìm kiếm tên miền trong bảng ARP

b)

Máy tính sẽ yêu cầu DNS phân giải tên miền thành địa chỉ IP

c)

Máy tính sẽ gửi yêu cầu đến cổng 80 để kết nối

d)

Máy tính sẽ tìm kiếm thông tin trong cơ sở dữ liệu

81.

Giao thức nào dưới đây có thể được sử dụng để mã hóa dữ liệu khi truyền qua mạng?

a)

IP

b)

TLS/SSL

c)

SMTP

d)

POP3

82.

Giao thức HTTP và HTTPS khác nhau ở điểm nào?

a)

HTTP không đảm bảo bảo mật trong khi HTTPS sử dụng mã hóa SSL/TLS để bảo mật dữ liệu

b)

HTTP sử dụng mã hóa, còn HTTPS không

c)

HTTP chỉ hoạt động trên mạng LAN, còn HTTPS chỉ hoạt động trên Internet

d)

Không có sự khác biệt giữa HTTP và HTTPS

83.

Giao thức nào dưới đây được sử dụng để gửi thư điện tử giữa các máy chủ email?

a)

SMTP

b)

IMAP

c)

POP3

d)

HTTP

84.

Giao thức DNS giúp người dùng làm gì?

a)

Truyền tải dữ liệu giữa các thiết bị trong mạng LAN

b)

Tìm kiếm địa chỉ IP của máy chủ web

c)

Chuyển đổi tên miền thành địa chỉ IP

d)

Truyền tải thư điện tử

85.

Địa chỉ IPv4 có dạng nào?

a)

192.168.1.1

b)

abc.def.ghi.jkl

c)

123:456:789:101

d)

2001:0db8:85a3:0000:0000:8a2e:0370:7334

86.

Địa chỉ IPv4 có dạng nào?

a)

192.168.1.1

b)

abc.def.ghi.jkl

c)

123:456:789:101

d)

2001:0db8:85a3:0000:0000:8a2e:0370:7334

87.

Địa chỉ IPv6 có dạng nào?

a)

192.168.1.1

b)

abc.def.ghi.jkl

c)

123:456:789:101

d)

2001:0db8:85a3:0000:0000:8a2e:0370:7334

88.

Giao thức nào được sử dụng để truyền tải dữ liệu trong mạng nội bộ LAN?

a)

TCP

b)

UDP

c)

Ethernet

d)

IP

89.

Mô hình TCP/IP bao gồm bao nhiêu lớp?

a)

4 lớp

b)

5 lớp

c)

6 lớp

d)

7 lớp

90.

Giao thức nào giúp xác định sự tồn tại của các thiết bị trong mạng?

a)

ICMP

b)

TCP

c)

UDP

d)

ARP

91.

Lệnh nào dưới đây dùng để kiểm tra kết nối mạng giữa máy tính và một địa chỉ IP cụ thể?

a)

ping

b)

traceroute

c)

netstat

d)

ipconfig

92.

Trong giao thức TCP, quá trình ba bước bắt tay (Three-Way Handshake) được sử dụng để:

a)

Mở một kết nối giữa hai máy tính

b)

Xác nhận dữ liệu đã được nhận thành công

c)

Đóng kết nối giữa các máy tính

d)

Phân giải tên miền thành địa chỉ IP

93.

Giao thức nào dưới đây giúp chuyển tải các tệp tin giữa các máy tính qua Internet?

a)

FTP

b)

SMTP

c)

DNS

d)

HTTP

94.

Trong giao thức DNS, khi có yêu cầu tìm kiếm tên miền, DNS sẽ trả về:

a)

Địa chỉ MAC của máy chủ

b)

Địa chỉ IP của tên miền

c)

Địa chỉ gateway của mạng

d)

Cổng kết nối của máy chủ

95.

Trong mô hình TCP/IP, lớp nào quản lý việc truyền tải dữ liệu giữa các thiết bị qua mạng?

a)

Lớp ứng dụng

b)

Lớp giao vận

c)

Lớp mạng

d)

Lớp liên kết dữ liệu

96.

Giao thức nào sau đây được sử dụng để gửi thư điện tử từ máy khách tới máy chủ?

a)

POP3

b)

SMTP

c)

IMAP

d)

HTTP

97.

Cổng 443 trong giao thức HTTPS được sử dụng để:

a)

Truyền tải thư điện tử

b)

Kết nối đến dịch vụ web bảo mật

c)

Truyền tải tệp tin

d)

Đảm bảo kết nối mạng nội b

98.

Cổng 443 trong giao thức HTTPS được sử dụng để:

a)

Truyền tải thư điện tử

b)

Kết nối đến dịch vụ web bảo mật

c)

Truyền tải tệp tin

d)

Đảm bảo kết nối mạng nội bộ

99.

Lệnh nào dưới đây có thể được sử dụng để kiểm tra cấu hình mạng của một máy tính?

a)

ping

b)

ipconfig

c)

traceroute

d)

netstat

100.

Giao thức nào dưới đây giúp truyền tải các tệp tin giữa các máy tính qua một mạng LAN hoặc Internet?

a)

FTP

b)

HTTP

c)

TCP

d)

IP

101.

Để phân giải tên miền thành địa chỉ IP, giao thức nào dưới đây được sử dụng?

a)

DNS

b)

HTTP

c)

SMTP

d)

FTP

102.

Địa chỉ IP lớp A có đặc điểm gì?

a)

Địa chỉ bắt đầu từ 192

b)

Địa chỉ bắt đầu từ 10

c)

Địa chỉ bắt đầu từ 172

d)

Địa chỉ bắt đầu từ 128

103.

Giao thức nào dưới đây không thuộc nhóm giao thức truyền tải email?

a)

POP3

b)

IMAP

c)

FTP

d)

SMTP

104.

Trong giao thức ARP, khi một máy tính muốn biết địa chỉ MAC của một địa chỉ IP, nó sẽ:

a)

Gửi một yêu cầu ARP tới tất cả các thiết bị trong mạng

b)

Định tuyến gói tin tới địa chỉ IP đó

c)

Truyền tải gói tin đến cổng mặc định

d)

Xác nhận với DNS

105.

Giao thức nào dùng để mã hóa dữ liệu trong các kết nối HTTPS?

a)

SSL/TLS

b)

SSH

c)

POP3

d)

HTTP

106.

Giao thức nào dưới đây đảm bảo bảo mật khi gửi dữ liệu trong các kết nối mạng?

a)

HTTP

b)

FTP

c)

HTTPS

d)

SMTP

107.

Đặc điểm của giao thức UDP là gì?

a)

Đảm bảo dữ liệu được truyền tải đúng thứ tự

b)

Không đảm bảo độ tin cậy và thứ tự của gói dữ liệu

c)

Sử dụng kết nối trước khi truyền tải dữ liệu

d)

Dùng để truyền tải các tệp tin lớn

108.

Giao thức nào dưới đây giúp quản lý và định tuyến các gói dữ liệu giữa các mạng?

a)

TCP

b)

IP

c)

ARP

d)

UDP