Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Unit 5 Grade 10 ( No1) Global

Total questions: 54

Worksheet time: 33mins

Name
Class
Date
1.
decision
a)
quyết định
b)
tôi muốn biết về
c)
Tôi có thể giúp gì cho bạn?
d)
chắc chắn
2.
basic
a)
cơ bản
b)
trí nhớ
c)
bạn có thể nói cho tôi biết về
d)
Tôi có thể giúp gì cho bạn?
3.
information
a)
thông tin
b)
lượng thông tin
c)
làm ơn cho tôi biết về
d)
Tôi có thể giúp gì cho bạn?
4.
decide on
a)
quyết định
b)
phần cứng
c)
tôi muốn biết về
d)
cứ hỏi tôi nếu bạn cần thêm thông tin
5.
be suitable for
a)
phù hợp với
b)
phần mềm
c)
trí nhớ
d)
chắc chắn
6.
speed
a)
tốc độ
b)
quyết định
c)
lượng thông tin
d)
Tôi có thể giúp gì cho bạn?
7.
control
a)
kiểm soát
b)
cơ bản
c)
phần cứng
d)
bạn có thể nói cho tôi biết về
8.
mean
a)
có nghĩa là
b)
quyết định
c)
quyết định
d)
tôi muốn biết về
9.
document
a)
tài liệu
b)
tốc độ
c)
thông tin
d)
lượng thông tin
10.
display
a)
trưng bày
b)
kiểm soát
c)
quyết định
d)
phần cứng
11.
screen size
a)
kích thước màn hình
b)
bộ xử lý
c)
phù hợp với
d)
phần mềm
12.
battery
a)
pin
b)
có nghĩa là
c)
tốc độ
d)
quyết định
13.
weight
a)
cân nặng
b)
lưu trữ
c)
kiểm soát
d)
cơ bản
14.
sure
a)
chắc chắn
b)
tài liệu
c)
bộ xử lý
d)
thông tin
15.
memory
a)
trí nhớ
b)
chắc chắn
c)
Tôi có thể giúp gì cho bạn?
d)
trưng bày
16.

Provide

a)

Cung cấp

b)

cho phép

c)

giúp đỡ

d)

Ghé thăm

17.

entertainment

a)

hoạt động

b)

thông tin

c)

việc giải trí

d)

cung cấp

18.
book
a)
đặt chỗ
b)
phù hợp
c)
quyết định
d)
sự thông minh
19.
customer
a)
khách hàng
b)
giao thông
c)
nhận ra
d)
sự phát triển
20.
thank to
a)
nhờ vào
b)
hiệu quả
c)
đo lường
d)
ví dụ về
21.
recognise
a)
nhận ra
b)
áp dụng
c)
ví dụ về
d)
khách sạn
22.
measure
a)
đo lường
b)
sự thông minh
c)
giao tiếp với
d)
ngày nghỉ
23.
various
a)
đa dạng
b)
ví dụ về
c)
làm bất ngờ
d)
khách hàng
24.
communicate with
a)
giao tiếp với
b)
hàng ngày
c)
đặt chỗ
d)
hiệu quả
25.
express emotion
a)
bày tỏ cảm xúc
b)
khách sạn
c)
khách hàng
d)
đồ nội thất
26.
artificial intelligence
a)
trí tuệ nhân tạo
b)
đặt chỗ
c)
tuyến đường
d)
đo lường
27.

headphones /ˈhedfəʊnz/

(n)

a)

tiết kiệm, không lãng phí

b)

tai nghe qua đầu

c)

sự phát minh, vật phát minh

d)

tai nghe

28.

generous /ˈdʒenərəs/

(a)

a)

rộng rãi, hào phóng

b)

bắt chước, mô phỏng theo

c)

bắt chước, mô phỏng theo

d)

nguyên tắc, yếu tố cơ bản

29.

invention /ɪnˈvenʃn/

(n)

a)

bằng sáng chế; được cấp bằng sáng chế

b)

sự phát minh, vật phát minh

c)

một loại khóa dán

d)

bắt chước, mô phỏng theo

30.

smartphone

a)

điện thoại tự động

b)

điện thoại cảm ứng

c)

điện thoại thông minh

31.

promise + to V1

a)

ngăn cản ai làm gì

b)

bảo ai làm gì

c)

ra lệnh cho ai làm gì

d)

hứa sẽ làm gì

32.

AI= Artificial intelligence

a)

người máy

b)

trí tuệ nhân tạo

c)

công nghệ cao

d)

thiết bị hiện đại

33.

Choose the word(s) OPPOSITE in meaning to the underlined word(s) in the following question.

Even the best invention may have drawbacks. A laptop, for example, is expensive so many people cannot afford it.

a)

advantages

b)

disadvantages

c)

shortcomings

d)

weaknesses

34.

INVENT (V)

a)

PHÁT MINH

b)

PHÁ HỦY

c)

TIỆN LỢI

d)

RẺ

35.

IMPROVE (V)

a)

CẢI THIỆN

b)

MUA SẮM

c)

SỰ PHÁT MINH

d)

NGĂN CẢN

36.

versatile

a)

đa năng, nhiều công dụng

b)

sạc năng lượng mặt trời

c)

phát minh

d)

thiết bị đọc sách điện tử

37.

portable /'pɔ:təbl/

(a)

a)

rộng rãi, hào phóng

b)

bắt chước, mô phỏng theo

c)

dễ dàng mang, xách theo

d)

vải, chất liệu vải

38.

economical /ˌiːkəˈnɒmɪkl/

(a)

a)

tai nghe qua đầu

b)

tiết kiệm, không lãng phí

c)

nguyên tắc, yếu tố cơ bản

d)

tàu ngầm

39.

definitely

a)

chắc chắn, hoàn toàn

b)

hứa

c)

có thể mang theo

d)

tiết kiệm

40.

allow + O +___

a)

went

b)

going

c)

to go

d)

go

41.

promise +___

a)

went

b)

going

c)

to go

d)

go

42.

hope +___

a)

went

b)

going

c)

to go

d)

go

43.

allow +___

a)

went

b)

going

c)

to go

d)

go

44.

expect+___

a)

went

b)

going

c)

to go

d)

go

45.

keep+___

a)

went

b)

going

c)

to go

d)

go

46.

admit+___

a)

went

b)

going

c)

to go

d)

go

47.

refuse +___

a)

went

b)

going

c)

to go

d)

go

48.

would you like+___

a)

went

b)

going

c)

to go

d)

go

49.

agree+___

a)

went

b)

going

c)

to go

d)

go

50.

offer +___

a)

went

b)

going

c)

to go

d)

go

51.

finish +___

a)

went

b)

going

c)

to go

d)

go

52.

suggest +___

a)

went

b)

going

c)

to go

d)

go

53.

avoid +___

a)

went

b)

going

c)

to go

d)

go

54.

let + O +___

a)

went

b)

going

c)

to go

d)

go