wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

G10 - UNIT 9 - PROTECTING THE ENVIRONMENT

Total questions: 78

Worksheet time: 39mins

Name
Class
Date
1.

trade(v)

a)

Buôn bán

b)

Thay đổi

c)

Nhận ra

d)

Thỏa thuận

2.

wildlife (n)

a)

Hoang sơ

b)

Động vật hoang dã

c)

Rừng rậm

d)

Cuộc sống

3.

tortoise

a)

Cá voi

b)

Rùa

c)

San hô

d)

Sao biển

4.

planet

a)

Quạt

b)

Hành tinh

c)

Đất

d)

Máy bay

5.

tend to

a)

Có xu hướng

b)

Gửi đi

c)

Lều

d)

Mượn

6.

mid-term

a)

Tạm thời

b)

Một khoảng

c)

Học kì

d)

Giữa học kì

7.

project

a)

Dự đoán

b)

Bảo vệ

c)

Dự án

d)

Biểu tình

8.

territories

a)

Vùng lãnh thổ

b)

Tài sản

c)

Chứng thực

d)

Chịu đựng

9.

conduct

a)

Hợp đồng

b)

Người chỉ huy

c)

Kết nối

d)

Tiến hành

10.

người ủng hộ

a)

Support

b)

Supported

c)

Supporter

d)

Supportive

11.

survival

a)

Sự dư thừa

b)

Sự phục tùng

c)

Sự tái sinh

d)

Sự sinh tồn

12.

Ngăn cản ai đó

a)

Prevent (someone) from

b)

Ask (someone) for advice

c)

Be special about

d)

Ring (someone) up

13.

natural habitats

a)

thói quen lành mạnh

b)

môi trường sống tự nhiên

c)

hệ sinh thái

d)

chất liệu thiên nhiên

14.

climate change

a)

chuyển mùa

b)

tầng khí quyển

c)

biển đổi khí hậu

d)

thay đổi nhiệt độ

15.

apologeise for

a)

Cảm ơn vì

b)

Biết ơn vì

c)

Giận dữ vì

d)

Xin lỗi vì

16.

Thu hút

a)

Vehicles

b)

Draw attention to

c)

Stalactite

d)

Packaging

17.

waste gases

a)

khí thải ô nhiễm

b)

chất chống cháy

c)

rò rỉ ga

d)

khí thải từ xe cộ

18.

come down

a)

bình tĩnh

b)

rơi xuống

c)

biến mất

d)

tạo thành

19.

lights-out

a)

Bật đèn

b)

Tắt đèn

c)

Tăng lên

d)

Hạ xuống

20.

respiratory diseases

a)

thảm họa khốc liệt

b)

ung thu tuyến giáp

c)

bệnh về đường hô hấp

d)

xơ vữa mạch máu

21.

bản sao lưu

a)

Photograph

b)

Folk

c)

Back-up copy

d)

Make progress

22.

Hứng thú về

a)

Be interested in

b)

Good at

c)

Be famous for

d)

To be sorry about

23.

disappear

a)

vô hình

b)

cứu chữa

c)

biến mất

d)

danh thiếp

24.

illegally

a)

ổn định

b)

trí tuệ

c)

bất hợp pháp

d)

vượt trội

25.

Earth hour

a)

Đồng hồ

b)

Thời gian

c)

Trái đất

d)

Giờ trái đất

26.

substance

a)

chủ thể

b)

vô cơ

c)

phi vật thể

d)

chất

27.

các thiết bị điện

a)

Appliance

b)

Item

c)

Electric bicycle

d)

Electronic devices

28.

Từ đồng nghĩa với tortoise

a)

Turtle

b)

Whale

c)

Flamingo

d)

Swan

29.

cut down forests

a)

chặt phá rừng

b)

trồng rừng

c)

rừng nguyên sinh

d)

bảo vệ rừng

30.

heat wave

a)

vòi nước

b)

máy nước nóng

c)

sóng nhiệt

d)

tia điện

31.

Die out

a)

Chết

b)

Sống

c)

Bệnh

d)

Già

32.

rest(v)

a)

nghỉ ngơi

b)

thư thái

c)

tươi mát

d)

trong

33.

ring someone up

a)

gọi cho ai

b)

năng động

c)

tưởng tượng

d)

dẫn dắt

34.

biodiversity

a)

nhân

b)

thiết thực

c)

cá thể

d)

đa dạng sinh học

35.

ecosystem

a)

sinh vật

b)

c)

hệ sinh thái

d)

đồng loại

36.

depend on

a)

hiểu

b)

phụ thuộc vào

c)

dựa dẫm

d)

thân thiết

37.

involve

a)

đánh

b)

riêng biệt

c)

thụt lùi

d)

liên quan

38.

global issues

a)

vấn đề toàn cầu

b)

giải pháp

c)

lãnh đạo

d)

xã hội

39.

effect

a)

thí nghiệm

b)

ảnh hưởng

c)

quan niệm

d)

chiến đấu

40.

fly

a)

chạy

b)

bay

c)

bơi

d)

trèo

41.

hand in

a)

giao

b)

lỗi

c)

hiểu

42.

lead to

a)

quan

b)

dẫn đến

c)

hiểu lầm

d)

sai phạm

43.

have an impact on

a)

thảm

b)

tác động

c)

vật chất

d)

nền móng

44.

be aware of

a)

cho

b)

mộng tưởng

c)

nhận thức

d)

gìn giữ

45.

global warming

a)

cơn mưa cuồn

b)

xói mòn đất

c)

núi lửa phun trào

d)

sự nóng lên của toàn cầu

46.

waves

a)

Bão

b)

c)

Gió

d)

Sóng

47.

hơi nóng

a)

Heat

b)

Hat

c)

Hate

d)

Helf

48.

Máy móc

a)

Machine

b)

Marine

c)

Machin

d)

Machen

49.

factory

a)

Nhà xưởng sản xuất

b)

Nhà hàng

c)

Nhà ga

d)

Công ty

50.

Tái chế

a)

Recycle

b)

Reduce

c)

Reusable

d)

Refillable

51.

Phương tiện giao thông

a)

Vocales

b)

Vehcles

c)

Vehiscles

d)

Vehicles

52.

Public transport

a)

Điện thoại công cộng

b)

Nhà tắm công cộng

c)

Phương tiện công cộng

d)

Dịch vụ

53.

Rác

a)

Rubish

b)

Liter

c)

Wate

d)

Rubbish

54.

Tránh

a)

Avoid

b)

Advoid

c)

Advice

d)

Avid

55.

Gas emissions

a)

Khí ga

b)

Thải ra

c)

Khí độc

d)

Khí thải

56.

rising sea levels

a)

mực nước biển dâng cao

b)

cơn sóng cuồn cuộn

c)

phát triển đồng đều

d)

vui chơi lành

57.

loss

a)

đón nhận

b)

thua bại trận

c)

việc mất rừng

d)

thất

58.

natural habitats

a)

luật

b)

sinh sản

c)

môi trường sống tự nhiên

d)

giao dịch

59.

hand in

a)

giao,nộp

b)

họp hành

c)

trách phạt

d)

thưởng cho

60.

environmental protection

a)

môi trường sạch

b)

bảo vệ môi trường

c)

sự nóng lên của môi trường

d)

sự phá huỷ môi trường

61.

endangered animals

a)

động vật nguy hiểm

b)

động vật không nguy hiểm

c)

động vật có nguy cơ tuyệt chủng

d)

động vật nhát cáy

62.

do some research

a)

thực hiện một số nghiên cứu

b)

thực hiện một số bài tập

c)

thực hiện một bài thực hành

d)

thực hiện bài giảng

63.

ask someone for advice

a)

hỏi người khác về vấn đề gì đó

b)

xin lỗi ai đó

c)

xin công thức của ai đó

d)

hỏi xin lời khuyên của ai đó

64.

practical action

a)

những hành động thiết thực

b)

những hàng động yêu thương

c)

những hành động đơn giản

d)

những hành động ý nghĩa

65.

deforestation

a)

sự bảo vệ rừng

b)

nạn phá rừng

c)

cháy rừng

d)

sự huỷ diệt của rừng

66.

come up with

a)

đón nhận với

b)

nghĩ ra

c)

đến với

d)

tiếp xúc với

67.

explain

a)

giải thích

b)

giải pháp

c)

giải phóng

d)

giải khát

68.

organise

a)

tổ chức

b)

tập hợp

c)

mở ra

d)

hiệp hội

69.

indentify

a)

vô cực

b)

nhấn mạnh

c)

định dạng

d)

xác định

70.

deliver

a)

giao hàng

b)

thực hiện

c)

nhanh chóng

d)

công ty

71.

Sự cân bằng

a)

Balance

b)

Balantce

c)

Ballance

d)

Balaince

72.

bình đẳng

a)

equal

b)

equelicious

c)

eqaul

d)

ecific

73.

cấm

a)

profit

b)

profition

c)

prohifit

d)

prohibit

74.

cực đoan

a)

Extremet

b)

Extreime

c)

Extreme

d)

Strategy

75.

consequence

a)

Vấn đề

b)

Nghiêm trọng

c)

Hậu quả

d)

Tác động

76.

upset

a)

Thành lập

b)

Tạo ra

c)

Biến đổi

d)

Xáo trộn

77.

than

a)

coal

b)

coal

c)

cool

d)

impact

78.

giant

a)

Nhỏ bé

b)

Khổng lồ

c)

Bạc màu

d)

Sặc sỡ