wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Unit 12 - Destination B1

Total questions: 77

Worksheet time: 26mins

Name
Class
Date
1.
apologise
a)
xin lỗi
b)
cảm ơn
c)
chào hỏi
d)
tha thứ
2.
boyfriend
a)
bạn trai
b)
người bạn thân
c)
bạn cùng lớp
d)
đồng nghiệp
3.
close
a)
thân thiết
b)
quen biết
c)
gần gũi
d)
thân mật
4.
confident
a)
tự tin
b)
kiêu ngạo
c)
tự hào
d)
mạnh mẽ
5.
cool
a)
ngầu, điềm tĩnh
b)
lạnh lùng
c)
thư giãn
d)
dễ chịu
6.
couple
a)
cặp đôi
b)
đôi bạn
c)
hai người
d)
vợ chồng
7.
decorate
a)
trang trí
b)
sắp xếp
c)
dọn dẹp
d)
thay đổi
8.
defend
a)
bảo vệ
b)
che chở
c)
hỗ trợ
d)
cứu giúp
9.
divorced
a)
đã ly hôn
b)
chia tay
c)
độc thân
d)
kết thúc hôn nhân
10.
flat
a)
căn hộ
b)
nhà ở
c)
phòng
d)
nơi ở
11.
generous
a)
hào phóng
b)
tử tế
c)
tốt bụng
d)
chia sẻ
12.
girlfriend
a)
bạn gái
b)
người yêu
c)
bạn thân
d)
người quen
13.
grateful
a)
biết ơn
b)
cảm kích
c)
vui lòng
d)
biết điều
14.
guest
a)
khách
b)
người lạ
c)
người quen
d)
hàng xóm
15.
independent
a)
độc lập
b)
tự lo
c)
tự do
d)
riêng biệt
16.
introduce
a)
giới thiệu
b)
kể về
c)
nói đến
d)
công bố
17.
loving
a)
yêu thương
b)
thân thiện
c)
trìu mến
d)
quan tâm
18.
loyal
a)
trung thành
b)
đáng tin
c)
tận tụy
d)
kiên định
19.
mood
a)
tâm trạng
b)
cảm xúc
c)
thái độ
d)
tinh thần
20.
neighbourhood
a)
khu xóm, khu vực lân cận
b)
khu vực
c)
cộng đồng
d)
vùng lân cận
21.
ordinary
a)
bình thường
b)
quen thuộc
c)
mới lạ
d)
giản dị
22.
patient
a)
kiên nhẫn
b)
điềm tĩnh
c)
chịu đựng
d)
nhẫn nại
23.
private
a)
riêng tư
b)
cộng đồng
c)
tự do
d)
công chúng
24.
recognise
a)
nhận ra
b)
tìm thấy
c)
ẩn giấu
d)
xác định
25.
relation
a)
mối quan hệ
b)
sự liên kết
c)
người quen
d)
sự liên hệ
26.
rent
a)
thuê; tiền thuê
b)
trả tiền
c)
nhận lấy
d)
chi phí
27.
respect
a)
tôn trọng
b)
thân cận
c)
ngưỡng mộ
d)
bất kính
28.
single
a)
độc thân
b)
cặp đôi
c)
chia cắt
d)
cô đơn
29.
stranger
a)
người lạ
b)
người khác
c)
người mới
d)
người cũ
30.
trust
a)
tin tưởng; lòng tin
b)
dựa vào
c)
buồn bã
d)
thất vọng
31.
bring up
a)
nuôi dưỡng (một đứa trẻ)
b)
chăm sóc
c)
dạy dỗ
d)
trưởng thành
32.
fall out (with)
a)
cãi nhau và không còn làm bạn
b)
hòa hợp
c)
giận nhau
d)
không hòa hợp
33.
get on (with)
a)
có mối quan hệ tốt với
b)
mới mẻ
c)
người lạ
d)
chín chắn
34.
go out (with)
a)
hẹn hò với, là bạn trai/bạn gái của
b)
gặp gỡ
c)
bỏ rơi
d)
đi chơi cùng
35.
grow up
a)
lớn lên, trưởng thành
b)
phản bội
c)
phát triển
d)
chín chắn
36.
let down
a)
làm thất vọng
b)
phản bội
c)
bỏ rơi
d)
khiến buồn
37.
look after
a)
chăm sóc
b)
bỏ rơi
c)
giúp đỡ
d)
quan tâm
38.
split up
a)
chia tay, chấm dứt mối quan hệ
b)
bắt đầu
c)
kết nối
d)
kết thúc
39.
by yourself
a)
một mình
b)
tự giác
c)
hội nhóm
d)
tự lập
40.
in common (with)
a)
có điểm chung (với)
b)
khác biệt
c)
độc nhất
d)
hòa hợp
41.
in contact (with)
a)
giữ liên lạc (với)
b)
nói chuyện
c)
ưa chuộng
d)
trao đổi
42.
in love (with)
a)
đang yêu (với)
b)
thích ai đó
c)
rung động
d)
cảm mến
43.
on purpose
a)
cố tình
b)
tình cờ
c)
nhanh chóng
d)
chậm chạp
44.
on your own
a)
tự làm, một mình
b)
tự thân
c)
không giúp đỡ
d)
một mình
45.
fond of
a)
thích
b)
ghét
c)
đố kỵ
d)
hứng thú với
46.
jealous of
a)
ghen tị với
b)
ưa chuộng
c)
ganh ghét
d)
bàn cãi
47.
kind to
a)
tốt bụng với
b)
chu đáo
c)
thân thiện
d)
nhẹ nhàng
48.
married to
a)
kết hôn với
b)
ly hôn
c)
khâm phục
d)
chung sống với
49.
proud of
a)
tự hào về
b)
xấu hổ
c)
vui mừng
d)
mãn nguyện
50.
admire sb for
a)
ngưỡng mộ ai vì
b)
tôn trọng
c)
khâm phục
d)
đánh giá cao
51.
apologise (to sb) for
a)
xin lỗi ai vì điều gì
b)
cãi vã
c)
bất đồng
d)
cảm ơn
52.
argue (with sb) about
a)
tranh luận với ai về
b)
trao đổi
c)
tâm sự
d)
chú ý
53.
care about
a)
quan tâm đến
b)
lo lắng
c)
chú ý
d)
để ý đến
54.
chat (to sb) about
a)
nói chuyện với ai về
b)
kết nối
c)
năng lực
d)
thảo luận
55.
an argument (with sb) about
a)
cuộc tranh luận với ai về
b)
cuộc trò chuyện
c)
cuộc trao đổi
d)
sự đồng thuận
56.
a relationship with
a)
mối quan hệ với
b)
sự kết nối
c)
liên hệ
d)
mối gắn bó
57.
ability
a)
khả năng
b)
không thể
c)
tài năng
d)
sức mạnh
58.
disabled
a)
khuyết tật
b)
yếu sức
c)
gặp khó khăn
d)
không bình thường
59.
unable
a)
không có khả năng
b)
có thể
c)
bất lực
d)
gặp trở ngại
60.
admiration
a)
sự ngưỡng mộ
b)
lòng tôn trọng
c)
chân thành
d)
yêu mến
61.
careful
a)
cẩn thận
b)
vội vàng
c)
kỹ lưỡng
d)
chậm rãi
62.
careless
a)
bất cẩn
b)
vội vàng
c)
thiếu chú ý
d)
cẩn thận
63.
confidence
a)
tự tin
b)
lòng tin
c)
sự vững vàng
d)
niềm tin
64.
forgive
a)
tha thứ
b)
bỏ qua
c)
khoan dung
d)
không giận
65.
forgiveness
a)
sự tha thứ
b)
lòng bao dung
c)
sự khoan dung
d)
sự thông cảm
66.
honest
a)
trung thực
b)
gian xảo
c)
dối trá
d)
lừa lọc
67.
dishonest
a)
không trung thực
b)
gian dối
c)
lừa lọc
d)
giả tạo
68.
honesty
a)
sự trung thực
b)
lòng tin
c)
tính thẳng thắn
d)
phẩm chất tốt
69.
introduce
a)
giới thiệu
b)
nhắc đến
c)
nói về
d)
trình bày
70.
introduction
a)
sự giới thiệu
b)
phần mở đầu
c)
khởi đầu
d)
trình bày ban đầu
71.
lie
a)
nói dối
b)
thật thà
c)
chân thành
d)
phá bỏ
72.
liar
a)
lời nói dối
b)
người thật thà
c)
người trung thực
d)
nói thật
73.
person
a)
người
b)
cá nhân
c)
liên hệ
d)
nhân vật
74.
personality
a)
tính cách
b)
đặc điểm
c)
thái độ
d)
phong cách
75.
relate
a)
liên hệ
b)
kết nối
c)
liên kết
d)
gắn bó
76.
relative
a)
họ hàng
b)
người thân
c)
cộng sự
d)
ruột thịt
77.
relationship
a)
mối quan hệ
b)
sự gắn bó
c)
liên kết
d)
tình cảm