Font size
Worksheets김하니 - 1000 - 1050 합격어휘
Total questions: 50
Worksheet time: 50mins
Tham dự
(a)
Sáng lập
(a)
Sức sáng tạo
(a)
Ăn rau, ăn kiêng
(a)
Thuê lao động
(a)
Trách nhiệm
(a)
Tính trách nhiệm
(a)
Xử lý
(a)
Xử phạt
(a)
Xương cột sống
(a)
Thiên tính, tính bẩm sinh
(a)
Thiên nhiên
(a)
Loại chim di trú theo mùa
(a)
Mũi nhọn, tiên tiến
(a)
Ấn tượng đầu tiên
(a)
Giấy yêu cầu (yêu cầu thanh toán)
(a)
Thanh niên
(a)
Thanh thiếu niên
(a)
Thính giả
(a)
Thể dục
(a)
Thể nghiệm, trải nghiệm
(a)
Thể hình
(a)
Tổng hội
(a)
Sự quay phim
(a)
Gần đây
(a)
Hết sức
(a)
Đầu tiên
(a)
Thêm vào
(a)
Suy luận
(a)
Có tính trừu tượng
(a)
Năng lực xúc tiến, khả năng tiến hành
(a)
Sự đề cử, sự tiến cử
(a)
Sinh nở
(a)
Đưa ra thị trường, tung ra thị trường
(a)
Giờ đi làm và giờ tan tầm
(a)
Vận hành, sử dụng
(a)
Tỷ lệ có việc làm
(a)
Ý đồ
(a)
Trị liệu, điều trị
(a)
Sự hòa đồng, sự thân thiết và hòa hợp
(a)
Sự xâm hại
(a)
Việc lớn
(a)
Tính hợp lý
(a)
Người khác
(a)
Sự rớt khỏi/ bị trượt, bị loại
(a)
Thái độ
(a)
Nhiều như núi Thái Sơn
(a)
Vận chuyển từ nhà đến nhà
(a)
Nơi ở, nơi sinh sống
(a)
Nền tảng
(a)
