wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Ôn tập CSDL

Total questions: 35

Worksheet time: 18mins

Name
Class
Date
1.

Hệ quản trị cơ sở dữ liệu (DBMS) là phần mềm hỗ trợ người dùng quản lý, tổ chức, lưu trữ và truy xuất dữ liệu.

a)

Đúng

b)

Sai

2.

Một bảng trong cơ sở dữ liệu không thể có hai trường (column) trùng tên.

a)

Đúng

b)

Sai

3.

Trong một cơ sở dữ liệu, mỗi bản ghi (record) là duy nhất.

a)

Đúng

b)

Sai

4.

SQL là ngôn ngữ lập trình hướng đối tượng dùng để quản lý cơ sở dữ liệu.

a)

Đúng

b)

Sai

5.

Quan hệ giữa các bảng trong cơ sở dữ liệu luôn là quan hệ 1-1.

a)

Đúng

b)

Sai

6.

Trường (field) trong một bảng cơ sở dữ liệu là:

a)

Một bản ghi

b)

Một cột

c)

Một bảng

d)

Một tệp tin

7.

Thuộc tính nào sau đây là duy nhất cho mỗi bản ghi?

a)

Khóa chính

b)

Khóa ngoài

c)

Trường trùng lặp

d)

Trường khóa

8.

DBMS viết tắt của:

a)

Database Management Solution

b)

Database Maintenance System

c)

Database Management System

d)

Data Backup Management System

9.

Biểu đồ nào thường dùng để mô tả các thực thể và mối quan hệ?

a)

Biểu đồ ER

b)

Biểu đồ UML

c)

Biểu đồ Gantt

d)

Biểu đồ vòng

10.

Lệnh SQL nào được dùng để thêm dữ liệu vào bảng?

a)

SELECT

b)

INSERT

c)

UPDATE

d)

DELETE

11.

Các đặc điểm của hệ quản trị cơ sở dữ liệu là:

a)

Quản lý tập trung dữ liệu

b)

Giảm bớt dư thừa dữ liệu

c)

Cung cấp tính bảo mật

d)

Không hỗ trợ truy vấn dữ liệu

12.

Các yếu tố chính trong mô hình quan hệ là:

a)

Bảng (table)

b)

Hàng (row)

c)

Cột (column)

d)

Lưu đồ (flowchart)

13.

Các khóa chính thường được dùng để:

a)

Xác định duy nhất các bản ghi

b)

Thiết lập mối quan hệ giữa các bảng

c)

Lưu trữ dữ liệu tạm thời

d)

Duy trì tính toàn vẹn của dữ liệu

14.

Các loại dữ liệu thường gặp trong cơ sở dữ liệu là:

a)

INT

b)

VARCHAR

c)

BOOLEAN

d)

GRAPH

15.

Lệnh SQL nào dùng để tạo bảng mới?

a)

CREATE TABLE

b)

INSERT TABLE

c)

ADD TABLE

d)

GENERATE TABLE

16.

Trong câu lệnh SQL SELECT * FROM sinhvien WHERE tuoi > 18, mệnh đề WHERE có tác dụng:

a)

Sắp xếp dữ liệu

b)

Lọc dữ liệu

c)

Kết hợp dữ liệu từ các bảng

d)

Xóa dữ liệu

17.

Các thao tác chính trong SQL gồm:

a)

SELECT

b)

UPDATE

c)

DELETE

d)

MODIFY

18.

Để đảm bảo không có bản ghi trùng lặp trong một bảng, trường nào nên được sử dụng?

a)

Khóa ngoài

b)

Khóa chính

c)

Chỉ mục (Index)

d)

Bảng tạm

19.

Quan hệ giữa các bảng trong cơ sở dữ liệu có thể là 1-1, 1-nhiều, hoặc nhiều-nhiều.

a)

Đúng

b)

Sai

20.

Khóa chính không thể chứa giá trị NULL.

a)

Đúng

b)

Sai

21.

Lệnh UPDATE trong SQL có thể dùng để sửa đổi cấu trúc của bảng.

a)

Đúng

b)

Sai

22.

Trong bảng "HocSinh", trường nào sau đây có thể là khóa chính?

a)

Họ tên

b)

Lớp học

c)

Mã học sinh

d)

Tuổi

23.

Khi cần xóa một bảng trong cơ sở dữ liệu, lệnh nào được sử dụng?

a)

DROP TABLE

b)

DELETE TABLE

c)

REMOVE TABLE

d)

CLEAR TABLE

24.

Lệnh nào dưới đây dùng để lấy dữ liệu từ một bảng?

a)

INSERT

b)

SELECT

c)

UPDATE

d)

DELETE

25.

Một bảng trung gian dùng để thiết lập quan hệ nhiều-nhiều giữa hai bảng thường chứa:

a)

Các trường khóa chính của cả hai bảng

b)

Chỉ các trường dữ liệu của bảng đầu tiên

c)

Dữ liệu của bảng thứ hai

d)

Không chứa trường nào

26.

Trong cơ sở dữ liệu quan hệ, các loại ràng buộc chính bao gồm:

a)

Khóa chính

b)

Khóa ngoài

c)

Ràng buộc duy nhất

27.

Các loại ngôn ngữ SQL chính là:

a)

Ngôn ngữ định nghĩa dữ liệu (DDL)

b)

Ngôn ngữ thao tác dữ liệu (DML)

c)

Ngôn ngữ kiểm soát dữ liệu (DCL)

d)

Ngôn ngữ lập trình ứng dụng (APL)

28.

Khi thiết kế cơ sở dữ liệu, các bước cần thực hiện là:

a)

Phân tích yêu cầu

b)

Thiết kế mô hình ER

c)

Tạo cơ sở dữ liệu vật lý

d)

Đặt tên trường theo ý thích

29.

Trong lệnh SELECT * FROM sinhvien WHERE diem > 5, phần điều kiện diem > 5 gọi là:

a)

Mệnh đề SELECT

b)

Mệnh đề WHERE

c)

Mệnh đề HAVING

d)

Mệnh đề ORDER BY

30.

Để thay đổi tên bảng "SinhVien" thành "HocSinh", lệnh nào được sử dụng?

a)

ALTER TABLE SinhVien RENAME HocSinh

b)

MODIFY TABLE SinhVien TO HocSinh

c)

RENAME TABLE SinhVien TO HocSinh

d)

CHANGE TABLE SinhVien TO HocSinh

31.

Để xóa một bản ghi có id = 100 trong bảng "NguoiDung", lệnh nào đúng?

a)

DELETE FROM NguoiDung WHERE id = 100

b)

REMOVE FROM NguoiDung WHERE id = 100

c)

CLEAR FROM NguoiDung WHERE id = 100

d)

ERASE FROM NguoiDung WHERE id = 100

32.

Trong một bảng cơ sở dữ liệu có trường "diem", để sắp xếp điểm từ cao xuống thấp, sử dụng lệnh:

a)

ORDER BY diem ASC

b)

ORDER BY diem DESC

c)

GROUP BY diem DESC

d)

HAVING diem ORDER BY DESC

33.

Các tình huống cần sử dụng khóa ngoài trong cơ sở dữ liệu:

a)

Liên kết bảng cha và bảng con

b)

Đảm bảo tính toàn vẹn tham chiếu

c)

Giới hạn quyền truy cập của người dùng

d)

Tăng tốc độ xử lý dữ liệu

34.

Các câu lệnh sau đây thuộc nhóm DML (Ngôn ngữ thao tác dữ liệu):

a)

SELECT

b)

INSERT

c)

UPDATE

d)

CREATE

35.

Các lợi ích khi sử dụng cơ sở dữ liệu quan hệ:

a)

Dễ quản lý dữ liệu phức tạp

b)

Duy trì tính toàn vẹn dữ liệu

c)

Dễ dàng thay đổi cấu trúc bảng mà không ảnh hưởng dữ liệu

d)

Khả năng truy vấn dữ liệu nhanh chóng