wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quiz về Thuật ngữ và Từ ngữ

Total questions: 30

Worksheet time: 15mins

Name
Class
Date
1.

Thuật ngữ là gì?

a)

Những từ ngữ làm tên gọi cho các khái niệm

b)

Những từ ngữ không có nghĩa

c)

Những từ ngữ chỉ dùng trong văn học

d)

Những từ ngữ không phổ biến

2.

Tính chính xác của thuật ngữ có nghĩa là gì?

a)

Chỉ cần đúng về hình thức

b)

Chỉ cần đúng về ngữ âm

c)

Không cần chính xác

d)

Chính xác về nội dung và khái niệm

3.

Tính hệ thống của thuật ngữ yêu cầu điều gì?

a)

Mỗi thuật ngữ nằm trong một hệ thống nhất định

b)

Mỗi thuật ngữ phải độc lập

c)

Mỗi thuật ngữ không cần liên quan đến nhau

d)

Mỗi thuật ngữ phải có nghĩa khác nhau

4.

Ví dụ nào sau đây là thuật ngữ trong hóa học?

a)

Nhà

b)

Chất

c)

Xe

d)

Cây

5.

Từ ngữ nghề nghiệp là gì?

a)

Từ ngữ không phổ biến

b)

Từ ngữ chỉ dùng trong văn học

c)

Từ ngữ không có nghĩa

d)

Từ ngữ sử dụng trong một nghề cụ thể

6.

Tiếng lóng là gì?

a)

Từ ngữ không có nghĩa

b)

Từ ngữ không phổ biến

c)

Từ ngữ do nhóm người trong xã hội dùng

d)

Từ ngữ chỉ dùng trong văn học

7.

Từ ngữ địa phương là gì?

a)

Những từ thuộc một phương ngữ nào đó

b)

Những từ ngữ không có nghĩa

c)

Những từ ngữ chỉ dùng trong văn học

d)

Những từ ngữ không phổ biến

8.

Ví dụ nào sau đây là từ ngữ địa phương?

a)

Sầu riêng

b)

Cây

c)

Nhà

d)

Xe

9.

Từ ngữ nào sau đây không thuộc lớp từ vựng chung?

a)

Bào cóc

b)

Ghế

c)

Cây

d)

Bàn

10.

Từ ngữ nào sau đây là từ nghề nghiệp trong nghề thợ mộc?

a)

Xe

b)

Cây

c)

Bào cóc

d)

Nhà

11.

Tính quốc tế của thuật ngữ yêu cầu điều gì?

a)

Quốc tế hóa về mặt nội dung

b)

Chỉ cần đúng về ngữ âm

c)

Chỉ cần đúng về hình thức

d)

Không cần chính xác

12.

Từ nào sau đây là từ lóng trong giới sinh viên?

a)

Nhà

b)

Cây

c)

Phao

d)

Xe

13.

Từ ngữ nào sau đây là từ nghề nghiệp trong nghề hát tuồng?

a)

Cây

b)

Xe

c)

Đào

d)

Nhà

14.

Từ ngữ nào sau đây là từ địa phương ở Nam Bộ?

a)

Chôm chôm

b)

Cây

c)

Xe

d)

Nhà

15.

Từ nào sau đây không phải là từ ngữ nghề nghiệp?

a)

Mộng vuông

b)

Cây

c)

Bàn

d)

Ghế

16.

Từ nào sau đây là ví dụ về tiếng lóng trong nghề phi công?

a)

Lính phòng không

b)

Xe

c)

Cây

d)

Nhà

17.

Từ nào sau đây là từ ngữ chung?

a)

Đào

b)

Bào cóc

c)

Bố

d)

Mộng vuông

18.

Tính chất nào không phải của tiếng lóng?

a)

Có tính mốt và tính thời sự

b)

Có nghĩa rõ ràng

c)

Giữ bí mật nội bộ

d)

Thường không đi vào từ vựng chung

19.

Từ nào sau đây là từ ngữ địa phương ở Trung Bộ?

a)

b)

Cây

c)

Xe

d)

Nhà

20.

Từ nào sau đây là từ ngữ nghề nghiệp trong nghề thợ mộc?

a)

Nhà

b)

Xe

c)

Cây

d)

Bức bàn

21.

Từ nào sau đây không phải là từ ngữ địa phương?

a)

Chôm chôm

b)

Măng cụt

c)

Cây

d)

Sầu riêng

22.

Từ nào sau đây là ví dụ về từ ngữ chung?

a)

Mộng vuông

b)

Đào

c)

Bào cóc

d)

Mẹ

23.

Tính chất nào không phải của thuật ngữ?

a)

Phải có tính quốc tế

b)

Phải có tính ngẫu nhiên

c)

Phải chính xác và chuẩn tắc

d)

Phải có tính hệ thống

24.

Từ nào sau đây là từ lóng trong giới sinh viên?

a)

Xe

b)

Phim

c)

Cây

d)

Nhà

25.

Từ nào sau đây là từ ngữ nghề nghiệp trong nghề hát tuồng?

a)

Kép

b)

Nhà

c)

Xe

d)

Cây

26.

Từ nào sau đây là từ ngữ địa phương ở Nam Trung Bộ?

a)

Mắc cỡ

b)

Cây

c)

Nhà

d)

Xe

27.

Từ nào sau đây không phải là từ ngữ nghề nghiệp?

a)

Cây

b)

Lão

c)

Xe

d)

Nhà

28.

Từ nào sau đây là từ ngữ chung?

a)

Tủ

b)

Bào cóc

c)

Đào

d)

Mộng vuông

29.

Tính chất nào không phải của tiếng lóng?

a)

Có nghĩa rõ ràng

b)

Có tính thời sự

c)

Giữ bí mật nội bộ

d)

Thường không đi vào từ vựng chung

30.

Từ nào sau đây là từ ngữ địa phương ở Trung Bộ?

a)

Rứa

b)

Cây

c)

Nhà

d)

Xe