wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

MenschenA2_K_L19_L21

Total questions: 101

Worksheet time: 51mins

Name
Class
Date
1.

Tài liệu, giấy tờ

(a)  

2.

Chứng minh thư

(a)  

3.

Tiền mặt

(a)  

4.

Thẻ thanh toán

(a)  

5.

Thẻ điện thoại

(a)  

6.

Thẻ bảo hiểm y tế

(a)  

7.

Vụ đột nhập

(a)  

8.

Đội phòng cháy chữa cháy

(a)  

9.

Cảnh sát

(a)  

10.

Lâu đài, ổ khóa

(a)  

11.

Tội phạm, thủ phạm

(a)  

12.

Bảo hiểm

(a)  

13.

Nhân chứng

(a)  

14.

Khóa (động từ)

(a)  

15.

Chặn lại, phong tỏa (động từ)

(a)  

16.

Sờ mó, chạm vào (động từ)

(a)  

17.

Bảo vệ cái gì đó (động từ)

(a)  

18.

ăn cắp (động từ)

(a)  

19.

Các từ quan trọng khác

(a)  

20.

Bóng đèn

(a)  

21.

Búa

(a)  

22.

Danh sách

(a)  

23.

Điện, dòng điện

(a)  

24.

Tiêu đề

(a)  

25.

Thay đổi (động từ)

(a)  

26.

Cháy (động từ)

(a)  

27.

Cho ai đó làm gì (động từ)

(a)  

28.

May (động từ)

(a)  

29.

Làm sạch (động từ)

(a)  

30.

Cắt (động từ)

(a)  

31.

Giặt (động từ)

(a)  

32.

Lo lắng

(a)  

33.

Gầy, mỏng

(a)  

34.

Nào, cái nào, người nào

(a)  

35.

Này, cái này, người này

(a)  

36.

Trong thế giới sách

(a)  

37.

Tác giả (nam)

(a)  

38.

Tác giả (nữ)

(a)  

39.

Sách tranh

(a)  

40.

Truyện tranh

(a)  

41.

Bài thơ

(a)  

42.

Câu chuyện

(a)  

43.

Sách nói

(a)  

44.

Sách thiếu nhi

(a)  

45.

Tiểu thuyết trinh thám, tội phạm

(a)  

46.

Văn học

(a)  

47.

Truyện cổ tích

(a)  

48.

Sách hướng dẫn

(a)  

49.

Tiểu thuyết

(a)  

50.

Sách giáo khoa, sách tham khảo

(a)  

51.

Tạp chí

(a)  

52.

Báo

(a)  

53.

Tìm hiểu điều gì đó (động từ)

(a)  

54.

Đọc to (động từ)

(a)  

55.

Các từ quan trọng khác

(a)  

56.

Cuộc sống thường ngày

(a)  

57.

Chăn

(a)  

58.

Sự quan tâm

(a)  

59.

Chuyên gia

(a)  

60.

Người thân

(a)  

61.

Vội vàng (động từ)

(a)  

62.

Nhận được, có được (động từ)

(a)  

63.

Khóc (động từ)

(a)  

64.

Thành thật mà nói

(a)  

65.

Kinh khủng (cảm giác xấu)

(a)  

66.

Hoàn toàn

(a)  

67.

Tất nhiên rồi!

(a)  

68.

Chắc chắn!

(a)  

69.

Văn hóa

(a)  

70.

Bắt đầu

(a)  

71.

Câu lạc bộ

(a)  

72.

Khán giả

(a)  

73.

Cuộc đi dạo

(a)  

74.

Buổi biểu diễn

(a)  

75.

Mở, khai trương (động từ)

(a)  

76.

Kéo dài (động từ)

(a)  

77.

Bỏ lỡ (động từ)

(a)  

78.

Xuất sắc

(a)  

79.

Được yêu thích

(a)  

80.

Cổ điển

(a)  

81.

Miễn phí

(a)  

82.

Về văn hóa

(a)  

83.

thuyết phục ai đó

(a)  

84.

Thuyết phục (động từ)

(a)  

85.

Đáng (công sức, tiền bạc) (động từ)

(a)  

86.

Thử (cái gì đó) (động từ)

(a)  

87.

có lý (động từ)

(a)  

88.

làm gì đó, thực hiện điều gì (động từ)

(a)  

89.

cố gắng làm gì (động từ)

(a)  

90.

đi khỏi, ra đi (động từ)

(a)  

91.

tiêu cực

(a)  

92.

tò mò

(a)  

93.

tích cực

(a)  

94.

đúng sự thật

(a)  

95.

Thôi được.

(a)  

96.

Không sao đâu.

(a)  

97.

Vô lý!

(a)  

98.

Các từ quan trọng khác

(a)  

99.

Tình yêu

(a)  

100.

Bầu cử, bỏ phiếu (động từ)

(a)  

101.

đặt tên, gọi là (động từ)

(a)