wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

TN Hóa Lý - Bài 1

Total questions: 25

Worksheet time: 13mins

Name
Class
Date
1.

Nhiệt độ nóng chảy của một chất là?

a)
Nhiệt độ mà chất rắn bắt đầu bay hơi
b)
Nhiệt độ mà chất rắn chuyển hoàn toàn sang lỏng
c)
Nhiệt độ mà chất lỏng chuyển sang khí
d)
Nhiệt độ mà chất lỏng đông đặc
2.
Khi một chất rắn nóng chảy, năng lượng được sử dụng chủ yếu để:
a)
Tăng động năng phân tử
b)
Tăng nhiệt độ
c)
Phá vỡ các liên kết trong mạng tinh thể
d)
Giảm áp suất hơi
3.

Trong bài thí nghiệm, tại sao cần ghi nhiệt độ sau mỗi 30 giây?

a)
Để dễ vẽ đồ thị biến thiên nhiệt độ theo thời gian
b)
Để tiết kiệm thời gian
c)
Để giảm sai số đọc nhiệt kế
d)
Để tránh quá nóng mẫu
4.
Quá trình đông đặc của sodium thiosulfate có đặc điểm:
a)
Nhiệt độ tăng dần theo thời gian
b)
Nhiệt độ giảm đều cho đến 0 °C
c)
Có giai đoạn nhiệt độ gần như không đổi khi chất kết tinh
d)
Xảy ra ngay lập tức không cần làm nguội
5.
Mục đích chính của thí nghiệm là:
a)
Xác định khối lượng riêng của sodium thiosulfate
b)
Xác định độ tan của sodium thiosulfate
c)
Xác định nhiệt độ nóng chảy và đông đặc của sodium thiosulfate
d)
Xác định entanpi của sodium thiosulfate
6.
Tại sao không được để nhiệt độ vượt quá 50 °C trong quá trình gia nhiệt?
a)
Vì sodium thiosulfate dễ cháy
b)
Vì có thể phân hủy hoặc làm sai lệch kết quả
c)
Vì nhiệt kế không đo được trên 50 °C
d)
Vì nước bay hơi nhanh
7.
Đồ thị biểu diễn sự nóng chảy có dạng:
a)
Đường thẳng tăng đều
b)
Đường cong có đoạn nằm ngang tại nhiệt độ nóng chảy
c)
Đường cong giảm dần theo thời gian
d)
Đường gấp khúc bất thường
8.
Trong thí nghiệm, tại sao phải lặp lại 2–3 lần?
a)
Để giảm sai số và tăng độ tin cậy của kết quả
b)
Vì hóa chất rẻ tiền
c)
Vì dụng cụ dễ hỏng
d)
Để kiểm tra sự kiên nhẫn của sinh viên
9.
Khi làm nguội sodium thiosulfate sau khi nóng chảy, hiện tượng nào xảy ra?
a)
Nhiệt độ tiếp tục tăng
b)
Nhiệt độ giảm, sau đó giữ ổn định một khoảng thời gian khi đông đặc
c)
Nhiệt độ giảm liên tục không dừng
d)
Không thay đổi
10.
Dụng cụ nào được sử dụng để đo nhiệt độ trong thí nghiệm này?
a)
Nhiệt kế thủy ngân
b)
Nhiệt kế điện tử
c)
Cặp nhiệt điện
d)
Cảm biến hồng ngoại
11.
Nếu kết quả thí nghiệm cho nhiệt độ nóng chảy trung bình là 48,5 °C, trong khi tài liệu tham khảo là 49,0 °C, phần trăm sai số là:
a)
0,5%
b)
1,02%
c)
2,0%
d)
5,0%
12.
Khi vẽ đồ thị nhiệt độ theo thời gian trong quá trình nóng chảy, cách xác định nhiệt độ nóng chảy chính xác là:
a)
Lấy giá trị nhiệt độ tại 1 phút đầu
b)
Xác định khoảng nhiệt độ không đổi trên đồ thị
c)
Tính trung bình tất cả các số đo
d)
Chọn nhiệt độ cao nhất đo được
13.
Một sinh viên quên không tắt bếp khi sodium thiosulfate đã nóng chảy, dẫn đến nhiệt độ tăng lên 60 °C. Hậu quả chính là:
a)
Không ảnh hưởng đến kết quả
b)
Sodium thiosulfate bị phân hủy, làm sai kết quả
c)
Nhiệt kế điện tử hỏng
d)
Nước bay hơi nhanh
14.
Trong quá trình đông đặc, nếu ghi nhận được đoạn nhiệt độ ổn định tại 47 °C, giá trị này là:
a)
Nhiệt độ nóng chảy
b)
Nhiệt độ đông đặc
c)
Nhiệt độ sôi
d)
Nhiệt độ kết tinh của dung môi
15.
Để khảo sát chính xác, tại sao nên đặt ống nghiệm chứa Na2S2O3 vào becher nước khi đun?
a)
Để giữ nhiệt độ ổn định và gia nhiệt gián tiếp
b)
Để tiết kiệm năng lượng
c)
Để dễ quan sát
d)
Để tăng tốc độ nóng chảy
16.
Nếu thời gian ghi nhận quá dài (5 phút/lần thay vì 30 giây/lần), sai sót nào có thể xảy ra?
a)
Đo được nhiệt độ cao hơn thực tế
b)
Bỏ lỡ khoảng nhiệt độ giữ nguyên khi nóng chảy/đông đặc
c)
Nhiệt kế bị hỏng
d)
Không vẽ được đồ thị
17.
Một nhóm sinh viên đo được nhiệt độ đông đặc trung bình 46,8 °C và nhiệt độ nóng chảy 47,2 °C. Nhận xét nào đúng?
a)
Kết quả sai hoàn toàn
b)
Hai giá trị gần nhau, phù hợp với lý thuyết về sự chuyển pha thuận nghịch
c)
Chỉ có nhiệt độ đông đặc đáng tin cậy
d)
Cần làm lại thí nghiệm
18.
Khi pha chế mẫu thí nghiệm, tại sao cần cân chính xác 3 g sodium thiosulfate?
a)
Vì khối lượng ảnh hưởng đến nhiệt độ nóng chảy và đông đặc
b)
Vì để đảm bảo thể tích dung dịch trong ống nghiệm
c)
Vì dễ gây nổ nếu cân sai
d)
Vì ảnh hưởng đến độ bền nhiệt kế
19.
Nếu trong đồ thị, nhiệt độ nóng chảy và đông đặc chênh lệch nhiều so với giá trị tham khảo, nguyên nhân có thể là:
a)
Do cân hóa chất sai khối lượng
b)
Do gia nhiệt quá nhanh hoặc làm lạnh quá nhanh
c)
Do nhiệt kế điện tử hoạt động chính xác
d)
Do sodium thiosulfate tinh khiết cao
20.
Trong xử lý số liệu, khi vẽ đồ thị nhiệt độ – thời gian, trục hoành thường biểu diễn:
a)
Nhiệt độ (°C)
b)
Thời gian (giây hoặc phút)
c)
Khối lượng Na2S2O3
d)
Thể tích dung dịch
21.
Khi vẽ đồ thị biểu diễn quá trình nóng chảy, trục tung thường được chọn là:
a)
Thời gian (giây hoặc phút)
b)
Nhiệt độ (°C)
c)
Khối lượng chất rắn (g)
d)
Năng lượng cung cấp (J)
22.
Tại sao cần ghi số liệu nhiệt độ đều đặn theo khoảng thời gian cố định (30 giây/lần) khi vẽ đồ thị?
a)
Để dữ liệu có dạng tuyến tính
b)
Để đồ thị liên tục và dễ xác định vùng nhiệt độ không đổi
c)
Để tiết kiệm số liệu cần ghi
d)
Để so sánh với giá trị chuẩn
23.
Khi phân tích đồ thị nóng chảy, nhiệt độ nóng chảy được xác định tại đoạn nào?
a)
Đoạn nhiệt độ tăng đều
b)
Đoạn nhiệt độ giảm nhanh
c)
Đoạn nhiệt độ giữ gần như không đổi trong khi chất chuyển pha
d)
Đoạn nhiệt độ cao nhất đo được
24.
Trong quá trình tính toán sai số phần trăm giữa giá trị đo và giá trị tham khảo, cần biết:
a)
Khối lượng và thể tích chất thí nghiệm
b)
Giá trị đo được và giá trị tham khảo
c)
Nhiệt độ môi trường phòng thí nghiệm
d)
Số lần lặp lại thí nghiệm
25.

Giá trị nhiệt độ nóng chảy và đông đặc của Sodium thiosulfate có đặc điểm?

a)

Bằng nhau

b)

Nhiệt độ nóng chảy lớn hơn nhiệt độ đông đặc

c)
Nhiệt độ nóng chảy luôn cao hơn đông đặc 10 °C
d)

Nhiệt độ nóng chảy nhỏ hơn nhiệt độ đông đặc

e)

Nhiệt độ nóng chảy lớn hơn nhiệt độ đông đặc 10 oC