NEW
Font size
WorksheetsFood Analysis-Chapter 9
Total questions: 20
Worksheet time: 20mins
Một nhóm nghiên cứu muốn đánh giá chính xác độ phù hợp của chế độ dinh dưỡng cho dân số toàn cầu. Theo vai trò của phân tích vitamin, bước nào dưới đây là hợp lý nhất để họ ưu tiên?
Tăng cường tất cả thực phẩm bằng vitamin A
Phân tích thành phần thực phẩm để xác định lượng thức ăn tiêu thụ
Chỉ dựa vào tự báo cáo khẩu phần ăn
Giảm xét nghiệm để tiết kiệm chi phí
Một phòng thí nghiệm cần trích ly đồng thời thiamin và riboflavin từ mẫu thực phẩm béo trước khi phân tích. Phương án nào phù hợp nhất với các nguyên tắc trích ly nêu trong bài?
Chỉ dùng dung môi hữu cơ không phân cực ở nhiệt độ phòng
Áp dụng một quy trình chiết xuất kết hợp cho nhiều vitamin trong ma trận chất béo
Bỏ qua bước xử lý enzyme vì không cần thiết cho vitamin tan trong nước
Chỉ chiết trong nước cất lạnh không acid
Khi trích ly vitamin A, E hoặc D từ thực phẩm, bước xử lý nào thường được áp dụng để hạn chế quá trình oxy hóa làm mất ổn định vitamin?
Thêm chất chống oxy hóa vào dung môi hữu cơ trong suốt quá trình xử lý
Tăng pH lên môi trường kiềm mạnh để cố định vitamin
Sấy mẫu ở 100 °C trong 24 giờ trước khi chiết
Dùng dung môi nước tuyệt đối thay cho dung môi hữu cơ
Khi lựa chọn phương pháp phân tích vitamin cho một nền mẫu cụ thể, yếu tố nào sau đây được nhấn mạnh là quan trọng nhất theo tài liệu?
Chỉ cần tốc độ phân tích nhanh nhất
Phải dựa vào độ chính xác, độ tin cậy, yếu tố kinh tế, lượng mẫu cần xử lý và khả năng áp dụng cho nền mẫu cụ thể
Luôn ưu tiên phương pháp rẻ nhất bất kể nền mẫu
Ưu tiên phương pháp tiêu hủy hoàn toàn mẫu trước khi đo
Để phân tích Vitamin C trong chế phẩm vitamin theo AOAC 967.22, kỹ thuật phát hiện nào được khuyến nghị?
HPLC 254 nm
Fluorescence Ex λ = 350 nm, Em λ = 430 nm
Chuẩn độ 2,6-dichloroindophenol
UHPLC-MS/MS
Bạn được giao lập kế hoạch phân tích vitamin A trong mẫu thực phẩm bằng HPLC sao cho hạn chế phân hủy. Biện pháp nào dưới đây KHÔNG phù hợp với hướng dẫn xử lý mẫu an toàn cho vitamin A?
Sử dụng dụng cụ thủy tinh tối màu (low actinic), nitơ và/hoặc chân không
Tránh nhiệt độ quá cao trong suốt quá trình
Làm việc trong điều kiện ánh sáng nhân tạo dịu nhẹ
Tiến hành phơi mẫu dưới đèn UV mạnh để diệt khuẩn trước khi phân tích
Trong quy trình HPLC-UV-Vis định lượng vitamin D mô tả, bước nào phản ánh chiến lược tách và làm sạch nhằm loại bỏ lipid nền trước khi đưa mẫu vào cột HPLC pha thường?
Thêm chất nội chuẩn vitamin D2 vào mẫu rồi tiêm trực tiếp lên HPLC
Xà phòng hóa bằng KOH/ethanol, sau đó chiết bằng heptane và bốc hơi phần hữu cơ
Pha loãng mẫu bằng acetonitril-methanol rồi đo trực tiếp bằng UV
Chỉ cần dùng HPLC-MS để xác nhận cấu phần là đủ, không cần tiền xử lý
Vitamin E tồn tại dưới các dạng tocopherol và tocotrienol. Khi thiết kế phương pháp HPLC phát hiện huỳnh quang cho vitamin E, cặp bước sóng kích thích/phát xạ nào phù hợp với khuyến nghị trong tài liệu?
Ex 290 nm; Em 330 nm
Ex 330 nm; Em 290 nm
Ex 254 nm; Em 365 nm
Ex 365 nm; Em 254 nm
Khi định lượng vitamin C bằng phương pháp chuẩn độ DCIP theo AOAC, hiện tượng nào cho thấy cần chuyển sang đo phổ hấp thụ ở 545 nm để xác định điểm kết thúc?
Dung dịch chuyển từ màu xanh sang không màu rõ rệt
Dung dịch giữ màu hồng nhạt bền trong môi trường acid nhưng mẫu có màu nâu đậm hoặc giàu đường che lấp màu
Xuất hiện tủa đỏ cam bền vững
Độ dẫn điện tăng đột ngột do tạo ion Cl−
Bước đầu tiên khi chuẩn bị mẫu để định lượng vitamin C bằng chuẩn độ DCIP là gì?
Thêm NaHCO3 trực tiếp vào mẫu thô
Chiết mẫu trong dung dịch acid metaphosphoric–acetic
Gia nhiệt mẫu đến 80 °C
Thêm o-phenylenediamine vào mẫu
Khi pha chuẩn L-ascorbic acid cho chuẩn độ DCIP, 50 mg chất chuẩn được pha loãng như thế nào?
Trong 50 ml nước cất
Trong 50 ml NaHCO3 0,1 M
Trong 50 ml dung dịch HPO3–HOAc
Trong 200 ml dung dịch borate–acetate
Tại sao cả acid ascorbic và acid dehydroascorbic đều có thể được định lượng bằng vi huỳnh quang?
Cả hai đều trực tiếp phát huỳnh quang mạnh
Cả hai đều bị oxy hóa thành acid dehydroascorbic trước khi tạo phức huỳnh quang
Cả hai đều khử DCIP tạo màu hồng
Cả hai đều tạo phức với borate–acetate không huỳnh quang
Khi so sánh tín hiệu huỳnh quang trong phương pháp vi huỳnh quang, dữ liệu được định lượng dựa trên điều gì?
Cường độ hấp thụ tại 520 nm
Lượng huỳnh quang trong mẫu so với chuẩn và mẫu trắng đã hiệu chỉnh
Thời gian duy trì trên cột HPLC
Khối lượng kết tủa tạo thành
Trong quy trình thiochrome, thiamine trong mẫu thường được xử lý theo trình tự nào trước khi phát hiện?
Chiết bằng dung môi hữu cơ, sau đó khử về dạng thiamine
Chiết bằng acid loãng, thủy phân enzym các ester phosphate, oxy hóa thành thiochrome
Sấy khô, vô cơ hóa rồi đo màu
Chiết bằng borate–acetate rồi tạo phức quinoxaline
Chất nào có tính huỳnh quang trong phương pháp xác định thiamine bằng thiochrome?
Thiamine chưa xử lý
Thiamine pyrophosphate
Thiochrome sinh ra sau oxy hóa thiamine
Acid dehydroascorbic
Ngoài phương pháp huỳnh quang thiochrome, thiamine còn có thể được định lượng bằng kỹ thuật nào?
GC-MS
HPLC
ICP-OES
Polarography
Xét hai mẫu thực phẩm A có erythorbate và B không có erythorbate. Phương pháp AOAC huỳnh quang bán tự động (984.26, 45.1.16) cho vitamin C phù hợp nhất với mẫu nào và vì sao?
Mẫu A, vì erythorbate tăng huỳnh quang
Mẫu B, vì phương pháp được chỉ định áp dụng cho sản phẩm không có erythorbate
Cả A và B đều phù hợp như nhau
Không mẫu nào phù hợp do cần DCIP
Vì sao mẫu vitamin C cần được chiết trong môi trường acid metaphosphoric–acetic trước khi chuẩn độ DCIP?
Để tăng tốc độ phản ứng với o-phenylenediamine
Để ổn định ascorbic acid và loại bỏ tạp, tạo điều kiện lọc và pha loãng thích hợp
Để chuyển ascorbate thành thiochrome
Để tạo muối sodium DCIP
Trong sơ đồ phản ứng Hình 9.3, sản phẩm oxy hóa của L-ascorbic acid là gì và đặc trưng màu của nó?
L-dehydroascorbic acid, màu nâu
L-dehydroascorbic acid, không màu
L-ascorbate anion, đỏ
Thiochrome, phát huỳnh quang mạnh
Trong chuẩn bị thuốc thử indophenol, vai trò của NaHCO3 khi hòa tan muối sodium DCIP là gì theo quy trình đã nêu?
Tạo môi trường kiềm nhẹ giúp hòa tan và ổn định dung dịch đến khi đạt điểm cuối quan sát được
Khử DCIP về dạng không màu
Tạo phức với ascorbate
Trung hòa borate–acetate
