WorksheetsBài 13
Total questions: 14
Worksheet time: 14mins
Name
Class
Date
1.
喂
a)
wéi
b)
wèi
c)
wēi
d)
wěi
2.
也
a)
yě
b)
yé
c)
yè
3.
学习
a)
xuéxí
b)
xuéxi
c)
xuěxǐ
4.
上午
a)
shàngwǔ
b)
xiàwǔ
c)
zhōngwǔ
5.
睡觉
a)
shuì jiào
b)
shuǐjiǎo
c)
chīfàn
6.
喜欢
a)
xǐhuan
b)
xǐhuān
c)
hǎochī
7.
给
a)
gěi
b)
dǎ
c)
jiā
8.
打
a)
dǎ
b)
dā
c)
dá
9.
吧
a)
ba
b)
bā
c)
bǎ
10.
Nối từ với hình
a)
1.
电话
b)
2.
电脑
c)
3.
电视
d)
4.
电影
11.
安妮在 (a) 呢。
Choose from the below words
打电话
睡觉
学习
12.
妈妈在 (a) 呢。
Choose from the below words
睡觉
打电话
做饭
13.
Nối các cặp chữ có cùng bộ thủ
a)
吗
1.
妈
b)
看
2.
睡
c)
桌
3.
明
d)
欢
4.
友
e)
字
5.
家
14-15.
A:82304155,这是李老师的电话吗?
B:不是,她的电话是82304156。
A:好,我现在给她打个电话。
B:她在工作呢,你下午打吧。
14.
李老师的电话号码是多少?
(a)
15.
李老师在做什么呢?
a)
工作
b)
去医院
c)
做饭
100 %
