Font size
WorksheetsHSK6 (15)
Total questions: 62
Worksheet time: 31mins
Chọn đáp án đúng:
山脉
崎岖
雕刻
干旱
耕地
Chọn đáp án đúng:
淹
崎岖
雕刻
干旱
耕地
Chọn đáp án đúng:
淹
庄稼
雕刻
干旱
耕地
Chọn đáp án đúng:
淹
庄稼
枯萎
干旱
耕地
Chọn đáp án đúng:
淹
庄稼
枯萎
水稻
耕地
Chọn đáp án đúng:
淹
庄稼
枯萎
水稻
牲畜
Chọn đáp án đúng:
梯田
庄稼
枯萎
水稻
牲畜
Chọn đáp án đúng:
梯田
小麦
枯萎
玉米
牲畜
Chọn đáp án đúng:
梯田
小麦
水稻
玉米
牲畜
Chọn đáp án đúng:
梯田
小麦
水稻
玉米
牲畜
Chọn đáp án đúng:
贝多芬
小麦
水稻
玉米
壮丽
Chọn đáp án đúng:
贝多芬
交响曲
水稻
玉米
壮丽
Chọn đáp án đúng:
贝多芬
交响曲
水稻
玉米
壮丽
Chọn đáp án đúng:
贝多芬
交响曲
依旧
阴沉
壮丽
Chọn đáp án đúng:
贝多芬
交响曲
依旧
阴沉
峡谷
Chọn đáp án đúng:
溪
交响曲
依旧
阴沉
峡谷
Chọn đáp án đúng:
"vẫn; như cũ"
溪
涓涓
依旧
阴沉
峡谷
Chọn đáp án đúng:
溪
涓涓
碧玉簪
阴沉
峡谷
Chọn đáp án đúng:
溪
涓涓
碧玉簪
铺
峡谷
Chọn đáp án đúng:
溪
涓涓
碧玉簪
铺
床单
Chọn đáp án đúng:
蔚蓝
卷
碧玉簪
铺
床单
Chọn đáp án đúng:
蔚蓝
卷
漂浮
铺
床单
Chọn đáp án đúng:
蔚蓝
卷
漂浮
云朵
摇摆
Chọn đáp án đúng:
衬托
卷
漂浮
云朵
摇摆
Chọn đáp án đúng:
衬托
盘旋
漂浮
云朵
摇摆
Chọn đáp án đúng:
衬托
盘旋
时而
云朵
摇摆
Chọn đáp án đúng:
衬托
盘旋
时而
海拔
摇摆
Chọn đáp án đúng:
"Làm nổi lên, tôn lên"
衬托
盘旋
时而
海拔
瀑布
Chọn đáp án đúng:
壮观
盘旋
时而
海拔
瀑布
Chọn đáp án đúng:
壮观
盘旋
汹涌
海拔
瀑布
Chọn đáp án đúng:
"chốc chốc; thỉnh thoảng; lâu lâu"
壮观
纵横
时而
海拔
瀑布
Chọn đáp án đúng:
壮观
纵横
汹涌
目睹
瀑布
Chọn đáp án đúng:
"hùng vĩ"
壮观
纵横
汹涌
目睹
重叠
Chọn đáp án đúng:
雕塑
纵横
汹涌
目睹
重叠
Chọn đáp án đúng:
雕塑
震撼
汹涌
目睹
重叠
Chọn đáp án đúng:
雕塑
震撼
汹涌
毅力
重叠
Chọn đáp án đúng:
雕塑
震撼
杰出
毅力
重叠
Chọn đáp án đúng:
雕塑
震撼
杰出
奖牌
重叠
Chọn đáp án đúng:
雕塑
震撼
杰出
奖牌
震撼
Chọn đáp án đúng:
宫殿
爆炸
杰出
奖牌
震撼
Chọn đáp án đúng:
"Phi thường, xuất sắc, tuyệt vời"
宫殿
精美
杰出
奖牌
震撼
Chọn đáp án đúng:
宫殿
精美
不禁
奖牌
震撼
Chọn đáp án đúng:
"Chấn động, rung động, lay động"
宫殿
精美
不禁
曲子
震撼
Chọn đáp án đúng:
宫殿
精美
不禁
曲子
采集
Chọn đáp án đúng:
"tinh xảo"
种子
精美
不禁
曲子
采集
Chọn đáp án đúng:
"không nén nổi; không nhịn được; không kìm được; không khỏi; bất giác"
种子
稻谷
不禁
曲子
采集
Chọn đáp án đúng:
种子
稻谷
锲而不舍
曲子
采集
Chọn đáp án đúng:
种子
稻谷
锲而不舍
开辟
采集
Chọn đáp án đúng:
种子
稻谷
锲而不舍
开辟
心血
Chọn đáp án đúng:
辛勤
稻谷
锲而不舍
开辟
心血
Chọn đáp án đúng:
"kiên nhẫn; miệt mài; bền bỉ; cặm cụi"
辛勤
阻拦
锲而不舍
开辟
心血
Chọn đáp án đúng:
辛勤
阻拦
生态
开辟
心血
Chọn đáp án đúng:
"tâm huyết; tâm sức; công sức"
辛勤
阻拦
生态
审美
心血
Chọn đáp án đúng:
"siêng năng, chăm chỉ"
辛勤
阻拦
生态
审美
罕见
Chọn đáp án đúng:
珍惜
阻拦
生态
审美
罕见
Chọn đáp án đúng:
珍惜
陶醉
生态
审美
罕见
Chọn đáp án đúng:
珍惜
陶醉
遗产
审美
罕见
Chọn đáp án đúng:
"hiếm thấy; hiếm gặp; ít thấy"
珍惜
陶醉
遗产
拥有
罕见
Chọn đáp án đúng:
"quý trọng; trân trọng; trân quý"
珍惜
陶醉
遗产
拥有
罕见
Chọn đáp án đúng:
"say sưa; ngây ngất; say mê; chìm đắm"
珍惜
陶醉
遗产
拥有
罕见
Chọn đáp án đúng:
"di sản"
珍惜
陶醉
遗产
拥有
罕见
Chọn đáp án đúng:
"có; mang; hàm chứa"
珍惜
陶醉
遗产
拥有
罕见
