wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

HSK6 (15)

Total questions: 62

Worksheet time: 31mins

Name
Class
Date
1.

Chọn đáp án đúng:

a)

山脉

b)

崎岖

c)

雕刻

d)

干旱

e)

耕地

2.

Chọn đáp án đúng:

a)

b)

崎岖

c)

雕刻

d)

干旱

e)

耕地

3.

Chọn đáp án đúng:

a)

b)

庄稼

c)

雕刻

d)

干旱

e)

耕地

4.

Chọn đáp án đúng:

a)

b)

庄稼

c)

枯萎

d)

干旱

e)

耕地

5.

Chọn đáp án đúng:

a)

b)

庄稼

c)

枯萎

d)

水稻

e)

耕地

6.

Chọn đáp án đúng:

a)

b)

庄稼

c)

枯萎

d)

水稻

e)

牲畜

7.

Chọn đáp án đúng:

a)

梯田

b)

庄稼

c)

枯萎

d)

水稻

e)

牲畜

8.

Chọn đáp án đúng:

a)

梯田

b)

小麦

c)

枯萎

d)

玉米

e)

牲畜

9.

Chọn đáp án đúng:

a)

梯田

b)

小麦

c)

水稻

d)

玉米

e)

牲畜

10.

Chọn đáp án đúng:

a)

梯田

b)

小麦

c)

水稻

d)

玉米

e)

牲畜

11.

Chọn đáp án đúng:

a)

贝多芬

b)

小麦

c)

水稻

d)

玉米

e)

壮丽

12.

Chọn đáp án đúng:

a)

贝多芬

b)

交响曲

c)

水稻

d)

玉米

e)

壮丽

13.

Chọn đáp án đúng:

a)

贝多芬

b)

交响曲

c)

水稻

d)

玉米

e)

壮丽

14.

Chọn đáp án đúng:

a)

贝多芬

b)

交响曲

c)

依旧

d)

阴沉

e)

壮丽

15.

Chọn đáp án đúng:

a)

贝多芬

b)

交响曲

c)

依旧

d)

阴沉

e)

峡谷

16.

Chọn đáp án đúng:

a)

b)

交响曲

c)

依旧

d)

阴沉

e)

峡谷

17.

Chọn đáp án đúng:

"vẫn; như cũ"

a)

b)

涓涓

c)

依旧

d)

阴沉

e)

峡谷

18.

Chọn đáp án đúng:

a)

b)

涓涓

c)

碧玉簪

d)

阴沉

e)

峡谷

19.

Chọn đáp án đúng:

a)

b)

涓涓

c)

碧玉簪

d)

e)

峡谷

20.

Chọn đáp án đúng:

a)

b)

涓涓

c)

碧玉簪

d)

e)

床单

21.

Chọn đáp án đúng:

a)

蔚蓝

b)

c)

碧玉簪

d)

e)

床单

22.

Chọn đáp án đúng:

a)

蔚蓝

b)

c)

漂浮

d)

e)

床单

23.

Chọn đáp án đúng:

a)

蔚蓝

b)

c)

漂浮

d)

云朵

e)

摇摆

24.

Chọn đáp án đúng:

a)

衬托

b)

c)

漂浮

d)

云朵

e)

摇摆

25.

Chọn đáp án đúng:

a)

衬托

b)

盘旋

c)

漂浮

d)

云朵

e)

摇摆

26.

Chọn đáp án đúng:

a)

衬托

b)

盘旋

c)

时而

d)

云朵

e)

摇摆

27.

Chọn đáp án đúng:

a)

衬托

b)

盘旋

c)

时而

d)

海拔

e)

摇摆

28.

Chọn đáp án đúng:

"Làm nổi lên, tôn lên"

a)

衬托

b)

盘旋

c)

时而

d)

海拔

e)

瀑布

29.

Chọn đáp án đúng:

a)

壮观

b)

盘旋

c)

时而

d)

海拔

e)

瀑布

30.

Chọn đáp án đúng:

a)

壮观

b)

盘旋

c)

汹涌

d)

海拔

e)

瀑布

31.

Chọn đáp án đúng:

"chốc chốc; thỉnh thoảng; lâu lâu"

a)

壮观

b)

纵横

c)

时而

d)

海拔

e)

瀑布

32.

Chọn đáp án đúng:

a)

壮观

b)

纵横

c)

汹涌

d)

目睹

e)

瀑布

33.

Chọn đáp án đúng:

"hùng vĩ"

a)

壮观

b)

纵横

c)

汹涌

d)

目睹

e)

重叠

34.

Chọn đáp án đúng:

a)

雕塑

b)

纵横

c)

汹涌

d)

目睹

e)

重叠

35.

Chọn đáp án đúng:

a)

雕塑

b)

震撼

c)

汹涌

d)

目睹

e)

重叠

36.

Chọn đáp án đúng:

a)

雕塑

b)

震撼

c)

汹涌

d)

毅力

e)

重叠

37.

Chọn đáp án đúng:

a)

雕塑

b)

震撼

c)

杰出

d)

毅力

e)

重叠

38.

Chọn đáp án đúng:

a)

雕塑

b)

震撼

c)

杰出

d)

奖牌

e)

重叠

39.

Chọn đáp án đúng:

a)

雕塑

b)

震撼

c)

杰出

d)

奖牌

e)

震撼

40.

Chọn đáp án đúng:

a)

宫殿

b)

爆炸

c)

杰出

d)

奖牌

e)

震撼

41.

Chọn đáp án đúng:

"Phi thường, xuất sắc, tuyệt vời"

a)

宫殿

b)

精美

c)

杰出

d)

奖牌

e)

震撼

42.

Chọn đáp án đúng:

a)

宫殿

b)

精美

c)

不禁

d)

奖牌

e)

震撼

43.

Chọn đáp án đúng:

"Chấn động, rung động, lay động"

a)

宫殿

b)

精美

c)

不禁

d)

曲子

e)

震撼

44.

Chọn đáp án đúng:

a)

宫殿

b)

精美

c)

不禁

d)

曲子

e)

采集

45.

Chọn đáp án đúng:

"tinh xảo"

a)

种子

b)

精美

c)

不禁

d)

曲子

e)

采集

46.

Chọn đáp án đúng:

"không nén nổi; không nhịn được; không kìm được; không khỏi; bất giác"

a)

种子

b)

稻谷

c)

不禁

d)

曲子

e)

采集

47.

Chọn đáp án đúng:

a)

种子

b)

稻谷

c)

锲而不舍

d)

曲子

e)

采集

48.

Chọn đáp án đúng:

a)

种子

b)

稻谷

c)

锲而不舍

d)

开辟

e)

采集

49.

Chọn đáp án đúng:

a)

种子

b)

稻谷

c)

锲而不舍

d)

开辟

e)

心血

50.

Chọn đáp án đúng:

a)

辛勤

b)

稻谷

c)

锲而不舍

d)

开辟

e)

心血

51.

Chọn đáp án đúng:

"kiên nhẫn; miệt mài; bền bỉ; cặm cụi"

a)

辛勤

b)

阻拦

c)

锲而不舍

d)

开辟

e)

心血

52.

Chọn đáp án đúng:

a)

辛勤

b)

阻拦

c)

生态

d)

开辟

e)

心血

53.

Chọn đáp án đúng:

"tâm huyết; tâm sức; công sức"

a)

辛勤

b)

阻拦

c)

生态

d)

审美

e)

心血

54.

Chọn đáp án đúng:

"siêng năng, chăm chỉ"

a)

辛勤

b)

阻拦

c)

生态

d)

审美

e)

罕见

55.

Chọn đáp án đúng:

a)

珍惜

b)

阻拦

c)

生态

d)

审美

e)

罕见

56.

Chọn đáp án đúng:

a)

珍惜

b)

陶醉

c)

生态

d)

审美

e)

罕见

57.

Chọn đáp án đúng:

a)

珍惜

b)

陶醉

c)

遗产

d)

审美

e)

罕见

58.

Chọn đáp án đúng:

"hiếm thấy; hiếm gặp; ít thấy"

a)

珍惜

b)

陶醉

c)

遗产

d)

拥有

e)

罕见

59.

Chọn đáp án đúng:

"quý trọng; trân trọng; trân quý"

a)

珍惜

b)

陶醉

c)

遗产

d)

拥有

e)

罕见

60.

Chọn đáp án đúng:

"say sưa; ngây ngất; say mê; chìm đắm"

a)

珍惜

b)

陶醉

c)

遗产

d)

拥有

e)

罕见

61.

Chọn đáp án đúng:

"di sản"

a)

珍惜

b)

陶醉

c)

遗产

d)

拥有

e)

罕见

62.

Chọn đáp án đúng:

"có; mang; hàm chứa"

a)

珍惜

b)

陶醉

c)

遗产

d)

拥有

e)

罕见