wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

HSK4 (12)

Total questions: 57

Worksheet time: 29mins

Name
Class
Date
1.

Chọn đáp án đúng:

a)

规定

b)

严格

c)

遵守

d)

e)

可惜

2.

Chọn đáp án đúng:

a)

幸好

b)

严格

c)

遵守

d)

e)

可惜

3.

Chọn đáp án đúng:

"tuân thủ"

a)

幸好

b)

全部

c)

遵守

d)

e)

可惜

4.

Chọn đáp án đúng:

"Cố định, cứng nhắc"

a)

幸好

b)

全部

c)

也许

d)

e)

可惜

5.

Chọn đáp án đúng:

a)

幸好

b)

全部

c)

也许

d)

商量

e)

可惜

6.

Chọn đáp án đúng:

a)

幸好

b)

全部

c)

也许

d)

商量

e)

7.

Chọn đáp án đúng:

"Toàn bộ, tất cả"

a)

b)

全部

c)

也许

d)

商量

e)

8.

Chọn đáp án đúng:

"Có lẽ, may ra"

a)

b)

胡椒

c)

也许

d)

商量

e)

9.

Chọn đáp án đúng:

a)

b)

胡椒

c)

味精

d)

商量

e)

10.

Chọn đáp án đúng:

a)

b)

胡椒

c)

味精

d)

鸡精

e)

11.

Chọn đáp án đúng:

a)

b)

胡椒

c)

味精

d)

鸡精

e)

鱼露

12.

Chọn đáp án đúng:

a)

b)

胡椒

c)

味精

d)

鸡精

e)

鱼露

13.

Chọn đáp án đúng:

a)

采油

b)

勺子

c)

味精

d)

鸡精

e)

鱼露

14.

Chọn đáp án đúng:

a)

采油

b)

勺子

c)

保护

d)

鸡精

e)

鱼露

15.

Chọn đáp án đúng:

a)

采油

b)

勺子

c)

保护

d)

鸡精

e)

鱼露

16.

Chọn đáp án đúng:

a)

采油

b)

勺子

c)

保护

d)

鸡精

e)

鱼露

17.

Chọn đáp án đúng:

a)

详细

b)

勺子

c)

保护

d)

作用

e)

无法

18.

Chọn đáp án đúng:

a)

详细

b)

工程

c)

保护

d)

作用

e)

无法

19.

Chọn đáp án đúng:

"Tác dụng"

a)

详细

b)

工程

c)

成本

d)

作用

e)

无法

20.

Chọn đáp án đúng:

"Không thể, không có cách gì"

a)

详细

b)

工程

c)

成本

d)

估算

e)

无法

21.

Chọn đáp án đúng:

a)

详细

b)

工程

c)

成本

d)

估算

e)

解释

22.

Chọn đáp án đúng:

"Dự án"

a)

详细

b)

工程

c)

成本

d)

估算

e)

解释

23.

Chọn đáp án đúng:

a)

人类

b)

社会

c)

成本

d)

估算

e)

解释

24.

Chọn đáp án đúng:

a)

人类

b)

社会

c)

对于

d)

估算

e)

解释

25.

Chọn đáp án đúng:

a)

人类

b)

社会

c)

对于

d)

公共

e)

解释

26.

Chọn đáp án đúng:

a)

人类

b)

社会

c)

对于

d)

公共

e)

财产

27.

Chọn đáp án đúng

“xã hội”

a)

人类

b)

社会

c)

对于

d)

公共

e)

财产

28.

Chọn đáp án đúng

"Đối với"

a)

爱惜

b)

叶子

c)

对于

d)

公共

e)

财产

29.

Chọn đáp án đúng

a)

爱惜

b)

叶子

c)

翠绿

d)

公共

e)

财产

30.

Chọn đáp án đúng

a)

爱惜

b)

叶子

c)

翠绿

d)

教育

e)

财产

31.

Chọn đáp án đúng

“quý trọng”

a)

爱惜

b)

叶子

c)

翠绿

d)

教育

e)

使用

32.

Chọn đáp án đúng

a)

赞成

b)

叶子

c)

翠绿

d)

教育

e)

使用

33.

Chọn đáp án đúng

a)

赞成

b)

   武力

c)

翠绿

d)

教育

e)

使用

34.

Chọn đáp án đúng

a)

赞成

b)

   武力

c)

直接

d)

教育

e)

使用

35.

Chọn đáp án đúng

"Sử dụng"

a)

赞成

b)

   武力

c)

直接

d)

间接

e)

使用

36.

Chọn đáp án đúng

a)

赞成

b)

   武力

c)

直接

d)

间接

e)

引起

37.

Chọn đáp án đúng

a)

森林

b)

   武力

c)

直接

d)

间接

e)

引起

38.

Chọn đáp án đúng

a)

森林

b)

   火

c)

直接

d)

间接

e)

引起

39.

Chọn đáp án đúng

"Gián tiếp"

a)

森林

b)

   火

c)

雷电

d)

间接

e)

引起

40.

Chọn đáp án đúng

"Gây ra, dẫn đến"

a)

森林

b)

   火

c)

雷电

d)

误会

e)

引起

41.

Chọn đáp án đúng

a)

森林

b)

   火

c)

雷电

d)

误会

e)

引起

42.

Chọn đáp án đúng

a)

敌对

b)

   火

c)

雷电

d)

误会

e)

友好

43.

Chọn đáp án đúng

a)

敌对

b)

   事半功倍

c)

雷电

d)

误会

e)

友好

44.

Chọn đáp án đúng

"Sự hiểu lầm"

a)

敌对

b)

   事半功倍

c)

节约

d)

误会

e)

友好

45.

Chọn đáp án đúng

a)

敌对

b)

   事半功倍

c)

节约

d)

误会

e)

友好

46.

Chọn đáp án đúng

a)

敌对

b)

   事半功倍

c)

节约

d)

误会

e)

友好

47.

Chọn đáp án đúng

"Làm chơi ăn thật, làm 1 được hai"

a)

相反

b)

   事半功倍

c)

节约

d)

力气

e)

石头

48.

Chọn đáp án đúng

a)

相反

b)

任务

c)

节约

d)

力气

e)

石头

49.

Chọn đáp án đúng

a)

相反

b)

任务

c)

招生

d)

力气

e)

石头

50.

Chọn đáp án đúng

a)

相反

b)

任务

c)

招生

d)

意见

e)

石头

51.

Chọn đáp án đúng

a)

相反

b)

任务

c)

招生

d)

意见

e)

仔细

52.

Chọn đáp án đúng

a)

达到

b)

任务

c)

招生

d)

意见

e)

仔细

53.

Chọn đáp án đúng

a)

达到

b)

同心协力

c)

招生

d)

意见

e)

仔细

54.

Chọn đáp án đúng

a)

达到

b)

同心协力

c)

招生

d)

意见

e)

仔细

55.

Chọn đáp án đúng

a)

达到

b)

同心协力

c)

招生

d)

意见

e)

仔细

56.

Chọn đáp án đúng

a)

达到

b)

同心协力

c)

招生

d)

意见

e)

仔细

57.

Chọn đáp án đúng

a)

达到

b)

同心协力

c)

招生

d)

意见

e)

仔细