wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bài 5: 하루 일과 – CÔNG VIỆC TRONG NGÀY

Total questions: 59

Worksheet time: 37mins

Name
Class
Date
1.

Buổi sáng (am)

a)

오전

b)

오후

c)

d)

2.

Buổi chiều (pm)

a)

b)

저녁

c)

오전

d)

오후

3.

Ban ngày

a)

b)

새벽

c)

저녁

d)

4.

Ban đêm

a)

b)

점심

c)

아침

d)

새벽

5.

Trưa

a)

b)

새벽

c)

d)

점심

6.

Tối

a)

아침

b)

저녁

c)

오전

d)

오후

7.

Sáng sớm

a)

b)

아침

c)

점심

d)

새벽

8.

Giờ

a)

b)

c)

d)

9.

Phút

a)

b)

c)

d)

10.

Giây

a)

b)

c)

d)

11.

Thức dậy

a)

세수하다

b)

일어나다

c)

이를 닦다

d)

청소하다

12.

Rửa mặt

a)

세수하다

b)

샤워하다

c)

출근하다

d)

샤워하다

13.

Đi lại (có tính thường xuyên)

a)

회사

b)

끝나다

c)

자다

d)

다니다

14.

Học

a)

이야기하다

b)

시험을 보다

c)

배우다

d)

출발하다

15.

Giặt giũ

a)

세탁하다

b)

퇴근하다

c)

출근하다

d)

빨래하다

16.

Dọn vệ sinh

a)

전화하다

b)

청소하다

c)

시작하다

d)

운전하다

17.

Tắm

a)

세수하다

b)

이를 닦다

c)

샤워하다

d)

일어나다

18.

Đi làm

a)

퇴근하다

b)

출근하다

c)

시작하다

d)

회의하다

19.

Tan làm

a)

출발하다

b)

이야기하다

c)

퇴근하다

d)

노래방

20.

Xong, kết thúc

a)

끈나다

b)

끝나다

c)

퇴근하다

d)

퇴끝하다

21.

Ngủ

a)

자다

b)

짜다

c)

자따

d)

22.

Mùa đông

a)

가을

b)

여름

c)

d)

겨울

23.

Giờ học

a)

수업

b)

고향

c)

공항

d)

영문과

24.

Nhà

a)

b)

c)

d)

25.

Quê hương

a)

일기

b)

인터넷

c)

공항

d)

고향

26.

Bơi lội

a)

남자

b)

일기

c)

수영

d)

부모님

27.

Trò chuyện

a)

빨래하다

b)

이야기하다

c)

시작하다

d)

전화하다

28.

Nhận

a)

배우다

b)

남자

c)

받다

d)

29.

Thi

a)

이야기하다

b)

시험을 보다

c)

회의하다

d)

전화하다

30.

Xuất phát

a)

소풍가다

b)

외식하다

c)

등산하다

d)

출발하다

31.

Phụ nữ

a)

일기

b)

회사

c)

남자

d)

여자

32.

Đàn ông

a)

남자

b)

여자

c)

영어

d)

나무

33.

Quán karaoke

a)

공포영화

b)

노래방

c)

싫어하다

d)

치다

34.

Cơm

a)

b)

c)

d)

35.

Bố mẹ

a)

뽀모

b)

뿌모님

c)

보무님

d)

부모님

36.

Internet

a)

인터넷

b)

디자인

c)

문구점

d)

카메라

37.

Công ty

a)

회사

b)

농구

c)

나무

d)

가수

38.

Tiếng Anh

a)

영문과

b)

영어

c)

쉬다

d)

어떤

39.

Lái xe

a)

시작하다

b)

운전하다

c)

전화하다

d)

회의하다

40.

Nhật kí

a)

어느

b)

배구

c)

일기

d)

일찍

41.

Họp/ hội thảo

a)

계산하다

b)

싫어하다

c)

회의하다

d)

기다리다

42.

Gọi điện thoại

a)

주문하다

b)

시작하다

c)

편리하다

d)

전화하다

43.

Bắt đầu

a)

캠핑하다

b)

시작하다

c)

빨래하다

d)

수영하다

44.

Khoa Anh ngữ

a)

b)

영어

c)

영문과

d)

영문

45.

Sau khi

a)

b)

c)

d)

46.

(Số Thuần Hàn) số 10

(a)  

47.

(Số Thuần Hàn) số 20

(a)  

48.

(Số Thuần Hàn) số 35

(a)  

49.

(Số Thuần Hàn) số 48

(a)  

50.

(Số Thuần Hàn) số 79

(a)  

51.

(Số Thuần Hàn) số 88

(a)  

52.

(Số Thuần Hàn) số 50

(a)  

53.

(Số Thuần Hàn) số 63

(a)  

54.

(Số Thuần Hàn) số 100

(a)  

55.

11 giờ

(a)  

56.

6 giờ rưỡi

(a)  

57.

3 giờ sáng

(a)  

58.

Điền vào chỗ trống (các đáp án cách nhau bởi dấu phẩy [,])

저녁... 집... 숙제... 합니다

(a)  

59.

Điền vào chỗ trống (các đáp án cách nhau bởi dấu phẩy [,])

학교... 아침 아홉 시... 읽기... 배웁니다

(a)