wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

HSK2-B7

Total questions: 53

Worksheet time: 26mins

Name
Class
Date
1.

Nghe và chọn đáp án?

a)

b)

2.

Nghe và chọn đáp án?

a)

b)

3.

Nghe và chọn đáp án?

a)

b)

4.

Nghe và chọn đáp án?

a)

b)

5.

Nghe và chọn đáp án?

a)

b)

6.

Nghe và chọn đáp án?

a)

b)

7.

Nghe và chọn đáp án?

a)

b)

8.

Nghe và chọn đáp án?

a)

b)

9.

Nghe và chọn đáp án?

a)

b)

10.

Nghe và chọn đáp án?

a)

b)

11.

Nghe và chọn đáp án?

a)

b)

12.

Nghe và chọn đáp án?

a)

b)

13.

Nghe và chọn đáp án?

a)

b)

14.

Nghe và chọn đáp án?

a)

b)

15.

Nghe và chọn đáp án?

a)

b)

16.

Nghe và chọn đáp án?

a)

b)

17.

Nghe và chọn đáp án?

a)

b)

18.

Nghe và chọn đáp án?

a)

b)

19.

Nghe và chọn đáp án?

a)

b)

20.

Nghe và chọn đáp án?

a)

b)

21.

Nghe và chọn đáp án?

a)

游泳

b)

踢足球

c)

买手机

22.

Nghe và chọn đáp án?

a)

看不懂

b)

不爱读

c)

太忙了

23.

Nghe và chọn đáp án?

a)

很热

b)

天阴了

c)

天晴了

24.

Nghe và chọn đáp án?

a)

妈妈

b)

孩子

c)

同学

25.

Nghe và chọn đáp án?

a)

机场

b)

汽车站

c)

火车站

26.

Nghe và chọn đáp án?

a)

很大

b)

很好吃

c)

颜色不好

27.

Nghe và chọn đáp án?

a)

铅笔

b)

报纸

c)

面条儿

28.

Nghe và chọn đáp án?

a)

多休息

b)

少喝茶

c)

多喝牛奶

29.

Nghe và chọn đáp án?

a)

走路

b)

开车

c)

坐出租车

30.

Nghe và chọn đáp án?

a)

手机号

b)

有多少人

c)

几点回家

31.

Nghe và chọn đáp án?

a)

星期一

b)

星期六

c)

星期日

32.

Nghe và chọn đáp án?

a)

宾馆

b)

商店

c)

教室

33.

Nghe và chọn đáp án?

a)

太小了

b)

和不错

c)

东西贵

34.

Nghe và chọn đáp án?

a)

弟弟

b)

女儿

c)

白老师

35.

Nghe và chọn đáp án?

a)

跳舞

b)

听歌

c)

打电话

36.

Nhà bạn cách công ty bao xa

a)

你家离公司远吗

b)

你家离公司多远

c)

你家公司什么远

d)

你公司离家远吗

37.

我去过咖啡店了吗?

a)

Bạn đã từng đi uống cà phê chưa

b)

Bạn đã từng đi cà phê không

c)

Bạn đã từng đi tiệm cà phê chưa

d)

Bạn đã từng đi cà phê chưa

38.

Viết chữ hán " đi sân bay đón anh ấy"

(a)  

39.

Học sinh ở trong lớp

a)

学校在教室里

b)

学生在教室里

c)

教室里学生

d)

学生在里教室

40.

Viết chữ Hán " trải qua năm mới như thế nào"

(a)  

41.

Bởi vì bên ngoài rất lạnh cho nên lái xe chậm chút

a)

因为天气很冷所以开车慢一点

b)

因为外面很热所以开车慢一点

c)

因为外面很冷所以开车慢一点

d)

因为外很冷所以开车慢

42.
公共汽车
a)
Công ty
b)
Đi (đi bộ)
c)
Xe buýt, bus
d)
Phòng học
43.
a)
Đi (đi bộ)
b)
Ly (biệt)
c)
Giờ; tiếng đồng hồ
d)
ăn (mừng), trải qua
44.
a)
Đến
b)
Nhanh
c)
Chậm
d)
Đường
45.
a)
Đường
b)
Nhanh
c)
Đến
d)
Chậm
46.
a)
Chậm
b)
Xa
c)
Đến
d)
Nhanh
47.
a)
Chậm
b)
Xa
c)
Đến
d)
Nhanh
48.
a)
Đến
b)
Đường
c)
Nhanh
d)
Chậm
49.
a)
Đến
b)
Nhanh
c)
Chậm
d)
Đường
50.
a)
Phòng học
b)
ăn (mừng), trải qua
c)
Đi (đi bộ)
d)
Ly (biệt)
51.
机场
a)
Công ty
b)
Sân bay
c)
Phòng học
d)
Giờ; tiếng đồng hồ
52.
公司
a)
Phòng học
b)
Sân bay
c)
Công ty
d)
Giờ; tiếng đồng hồ
53.
小时
a)
Giờ; tiếng đồng hồ
b)
Sân bay
c)
Phòng học
d)
Công ty