NEW
Font size
Worksheets第十六課
Total questions: 56
Worksheet time: 28mins
旅行
đi du lịch
đi ngân hàng
đi siêu thị
đi chợ
旅行
đi du lịch
ngân hàng
bưu điện
du học
放假
nghỉ lễ
nghỉ kết hôn
nghỉ tang
nghỉ hè
計畫
kế hoạch
vẽ
hát
làm
放假
Xin nghỉ
nghỉ lễ
nghỉ kết hôn
nghỉ tang
計畫
kế hoạch
vẽ
gửi thư
hát
這次
lần
lần này
lần trước
lần sau
上次
lần
lần này
lần sau
lần trước
下次
lần
lần này
lần sau
lần trước
離
cách
xa
làm
bận
東
đông
tây
nam
bắc
西
đông
tây
nam
bắc
南
đông
tây
nam
bắc
北
đông
tây
nam
bắc
部
bộ phận, miền
lượng từ bài
lượng từ bộ phim
lượng từ đoá
小學
tiểu học
trung học
trung học phổ thông
đại học
中學
tiểu học
trung học
trung học phổ thông
đại học
高中
tiểu học
trung học
trung học phổ thông
đại học
大學
đại học
trung học
trung học phổ thông
tiểu học
下雨
mưa
tuyết rơi
nắng
lạnh
下雪
mưa
tuyết rơi
nắng
lạnh
中部
miền nam
miền trung
miền bắc
miền
花蓮
hoa liên
núi hợp hoan
taroko
hồ nhật nguyệt
太魯閣
Taroko
núi hợp hoan
hồ nhật nguyệt
hoa liên
合歡山
núi hợp hoan
hồ nhật nguyệt
taroko
hoa liên
日月潭
hồ nhật nguyệt
hoa liên
núi hơp hoan
taroko
高鐵
cao tốc
cao cấp
cao tầng
cao ốc
台灣高鐵
đường cao tốc đài loan
cao tốc
đài loan
đài bắc
本來/原來
ban đầu
lúc đầu
vốn dĩ
cả 3
後來
sau này
sau đó
cả 2
更
càng
làm
nhiều
nên
搭
đi xe
bắt xe
cả 2
浴室
phòng tắm
phòng vệ sinh
phòng ăn
phòng khách
洗澡
tắm
giặt
gội
rửa
換
thay đổi
cầm
đặt, để
lấy
付
chi trả
thói
lấy
cầm
風
gió
bão
phong cảnh
ảnh
颱風
bão
gió
mưa
tuyết
廁所/洗手間
phòng vệ sinh
phòng tắm
phòng ngủ
phòng khách
笑
cười
vui
nói
nghe
一點兒
1 nữa
1 lần
1 chút
1 phút
高雄
hoa liên
kaohsiung
xiziwan
taroko
西子灣
xiziwan
hoa liên
núi hợp hoan
hồ nhật nguyệt
邊
bên, phía
cạnh
bộ phận
miền
中國大陸
trung quốc
đài loan
hồng kong
trung quốc đại lục
菲律賓
philippin
đài loan
đức
pháp
荷蘭
philipbin
đài loan
hà lan
đức
公里
km
m
cm
mm
公尺
k m
m
c m
m m
上學
vào trường
vào lớp
vào làm
vào thi
夜市
ban đêm
chợ đêm
đêm
đêm đen
遊戲
game
du lịch
mang
đặt
食物
đồ ăn
đồ uống
đồ mặc
đồ chơi
外國
nước ngoài
bên ngoài
xung quanh
ngoại quốc
公分
km
m
cm
mm
小龍炮
bánh bao
bánh bao nhỏ
há cả
bánh mì
