wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

第十六課

Total questions: 56

Worksheet time: 28mins

Name
Class
Date
1.

旅行

a)

đi du lịch

b)

đi ngân hàng

c)

đi siêu thị

d)

đi chợ

2.

旅行

a)

đi du lịch

b)

ngân hàng

c)

bưu điện

d)

du học

3.

放假

a)

nghỉ lễ

b)

nghỉ kết hôn

c)

nghỉ tang

d)

nghỉ hè

4.

計畫

a)

kế hoạch

b)

vẽ

c)

hát

d)

làm

5.

放假

a)

Xin nghỉ

b)

nghỉ lễ

c)

nghỉ kết hôn

d)

nghỉ tang

6.

計畫

a)

kế hoạch

b)

vẽ

c)

gửi thư

d)

hát

7.

這次

a)

lần

b)

lần này

c)

lần trước

d)

lần sau

8.

上次

a)

lần

b)

lần này

c)

lần sau

d)

lần trước

9.

下次

a)

lần

b)

lần này

c)

lần sau

d)

lần trước

10.

a)

cách

b)

xa

c)

làm

d)

bận

11.

a)

đông

b)

tây

c)

nam

d)

bắc

12.

西

a)

đông

b)

tây

c)

nam

d)

bắc

13.

a)

đông

b)

tây

c)

nam

d)

bắc

14.

a)

đông

b)

tây

c)

nam

d)

bắc

15.

a)

bộ phận, miền

b)

lượng từ bài

c)

lượng từ bộ phim

d)

lượng từ đoá

16.

小學

a)

tiểu học

b)

trung học

c)

trung học phổ thông

d)

đại học

17.

中學

a)

tiểu học

b)

trung học

c)

trung học phổ thông

d)

đại học

18.

高中

a)

tiểu học

b)

trung học

c)

trung học phổ thông

d)

đại học

19.

大學

a)

đại học

b)

trung học

c)

trung học phổ thông

d)

tiểu học

20.

下雨

a)

mưa

b)

tuyết rơi

c)

nắng

d)

lạnh

21.

下雪

a)

mưa

b)

tuyết rơi

c)

nắng

d)

lạnh

22.

中部

a)

miền nam

b)

miền trung

c)

miền bắc

d)

miền

23.

花蓮

a)

hoa liên

b)

núi hợp hoan

c)

taroko

d)

hồ nhật nguyệt

24.

太魯閣

a)

Taroko

b)

núi hợp hoan

c)

hồ nhật nguyệt

d)

hoa liên

25.

合歡山

a)

núi hợp hoan

b)

hồ nhật nguyệt

c)

taroko

d)

hoa liên

26.

日月潭

a)

hồ nhật nguyệt

b)

hoa liên

c)

núi hơp hoan

d)

taroko

27.

高鐵

a)

cao tốc

b)

cao cấp

c)

cao tầng

d)

cao ốc

28.

台灣高鐵

a)

đường cao tốc đài loan

b)

cao tốc

c)

đài loan

d)

đài bắc

29.

本來/原來

a)

ban đầu

b)

lúc đầu

c)

vốn dĩ

d)

cả 3

30.

後來

a)

sau này

b)

sau đó

c)

cả 2

31.

a)

càng

b)

làm

c)

nhiều

d)

nên

32.

a)

đi xe

b)

bắt xe

c)

cả 2

33.

浴室

a)

phòng tắm

b)

phòng vệ sinh

c)

phòng ăn

d)

phòng khách

34.

洗澡

a)

tắm

b)

giặt

c)

gội

d)

rửa

35.

a)

thay đổi

b)

cầm

c)

đặt, để

d)

lấy

36.

a)

chi trả

b)

thói

c)

lấy

d)

cầm

37.

a)

gió

b)

bão

c)

phong cảnh

d)

ảnh

38.

颱風

a)

bão

b)

gió

c)

mưa

d)

tuyết

39.

廁所/洗手間

a)

phòng vệ sinh

b)

phòng tắm

c)

phòng ngủ

d)

phòng khách

40.

a)

cười

b)

vui

c)

nói

d)

nghe

41.

一點兒

a)

1 nữa

b)

1 lần

c)

1 chút

d)

1 phút

42.

高雄

a)

hoa liên

b)

kaohsiung

c)

xiziwan

d)

taroko

43.

西子灣

a)

xiziwan

b)

hoa liên

c)

núi hợp hoan

d)

hồ nhật nguyệt

44.

a)

bên, phía

b)

cạnh

c)

bộ phận

d)

miền

45.

中國大陸

a)

trung quốc

b)

đài loan

c)

hồng kong

d)

trung quốc đại lục

46.

菲律賓

a)

philippin

b)

đài loan

c)

đức

d)

pháp

47.

荷蘭

a)

philipbin

b)

đài loan

c)

hà lan

d)

đức

48.

公里

a)

km

b)

m

c)

cm

d)

mm

49.

公尺

a)

k m

b)

m

c)

c m

d)

m m

50.

上學

a)

vào trường

b)

vào lớp

c)

vào làm

d)

vào thi

51.

夜市

a)

ban đêm

b)

chợ đêm

c)

đêm

d)

đêm đen

52.

遊戲

a)

game

b)

du lịch

c)

mang

d)

đặt

53.

食物

a)

đồ ăn

b)

đồ uống

c)

đồ mặc

d)

đồ chơi

54.

外國

a)

nước ngoài

b)

bên ngoài

c)

xung quanh

d)

ngoại quốc

55.

公分

a)

km

b)

m

c)

cm

d)

mm

56.

小龍炮

a)

bánh bao

b)

bánh bao nhỏ

c)

há cả

d)

bánh mì