Font size
WorksheetsÔn CUT OFF 2 ( 1 )
Total questions: 57
Worksheet time: 31mins
Phân tích hệ thống là quá trình xác định điều gì?
Cụ thể những gì hệ thống cần làm.
Các thành phần được làm như thế nào.
Chi phí bảo trì.
Mã nguồn của hệ thống.
Thiết kế hệ thống là quá trình xác định điều gì?
Cụ thể những gì hệ thống cần làm.
Cụ thể các thành phần trong hệ thống được làm như thế nào.
Chi phí bảo trì.
Quy trình kiểm thử.
Pha nào trong SDLC là pha tốn kém nhất do chứa các hoạt động sửa lỗi, bảo trì?
Analysis (Phân tích)
Implementation (Triển khai)
Design (Thiết kế)
Support (Hỗ trợ)
Theo tài liệu, chi phí sửa một lỗi phát hiện ở giai đoạn bảo trì tăng lên bao nhiêu lần so với giai đoạn thiết kế ban đầu?
10 lần
40 lần
60 lần
90 lần
Hệ thống thông tin nào hỗ trợ cấp độ chiến lược/điều hành và giúp đưa ra quyết định cấp cao?
TPS (Giao dịch)
MIS (Quản lý)
EIS (Điều hành)
DSS (Hỗ trợ Quyết định)
Hệ thống thông tin nào xử lý các giao dịch kinh doanh hàng ngày (ví dụ: đặt hàng, xuất hóa đơn)?
TPS (Transaction Processing System)
MIS (Management Information System)
EIS (Executive Information System)
DSS (Decision Support System)
Pha nào trong SDLC bao gồm việc đánh giá tính khả thi (Feasibility Study) của dự án?
Project Planning (Lập kế hoạch)
Analysis (Phân tích)
Design (Thiết kế)
Implementation (Triển khai)
Công cụ CASE Tools hỗ trợ khả năng sinh mã phần mềm từ mô hình thiết kế được gọi là gì?
Reverse engineering
Forward engineering
Re-engineering
Data Modeling
Kỹ thuật Reverse engineering của CASE Tools dùng để làm gì?
Sinh mã phần mềm từ mô hình.
Sinh mô hình ban đầu từ mã/CSDL có sẵn.
Tự động kiểm thử.
Quản lý dự án.
Kho chứa CASE (CASE Repository) có vai trò gì?
Lưu trữ mã nguồn cuối cùng.
Lưu trữ thông tin về mô hình, đặc tả chi tiết và định nghĩa dữ liệu.
Quản lý đội ngũ phát triển.
Kho chứa CASE (CASE Repository) có vai trò gì?
Lưu trữ mã nguồn cuối cùng.
Lưu trữ thông tin về mô hình, đặc tả chi tiết và định nghĩa dữ liệu.
Quản lý đội ngũ phát triển.
Phân tích chi phí dự án.
Vai trò chính của Người phân tích hệ thống (System Analyst) là gì?
Lập trình viên chính.
Cầu nối giữa người dùng/khách hàng và nhóm phát triển.
Chuyên gia kiểm thử.
Người quản lý CSDL.
Tính chất nào sau đây là yêu cầu cốt lõi của Khóa Chính (Primary Key - PK)?
Được phép chứa giá trị NULL.
Chỉ cần duy nhất.
Duy nhất và KHÔNG được chứa giá trị NULL.
Phải là Khóa Ngoại.
Khóa Ngoại (Foreign Key - FK) được sử dụng để đảm bảo tính chất nào trong CSDL?
Tính duy nhất.
Tính toàn vẹn tham chiếu (Referential Integrity).
Tính phụ thuộc hàm.
Tính độc lập dữ liệu.
Chuẩn hóa nào giúp loại bỏ Phụ thuộc hàm bộ phận (Partial Dependency)?
2NF (Second Normal Form)
1NF (First Normal Form)
3NF (Third Normal Form)
BCNF
Chuẩn hóa nào giúp loại bỏ Phụ thuộc hàm bắc cầu (Transitive Dependency)?
1NF
2NF
3NF (Third Normal Form)
BCNF
Hiện tượng nào xảy ra khi Xóa một bản ghi và vô tình làm mất thông tin không liên quan khác?
Dị thường Cập nhật
Dị thường Chèn
Dị thường Xóa (Deletion Anomaly)
Dị thường Trùng lặp
Chuẩn hóa CSDL là quá trình gì?
Thêm dữ liệu dư thừa.
Phân rã, tách bản để tránh bất thường dữ liệu.
Hợp nhất các bảng.
Tạo các khóa chính mới.
Mô hình hóa dữ liệu (Data Modeling) kết thúc ở pha nào?
Mô hình hóa Khái niệm
Mô hình hóa Logic
Mô hình hóa Vật lý
Phân tích yêu cầu
Trong Mô hình ER, ký hiệu Hình thoi có viền đôi (Identifying Relationship) được dùng để liên kết thực thể nào?
Thực thể Mạnh với Thực thể Mạnh.
Thực thể Yếu với Thực thể Mạnh giúp định danh Thực thể Yếu.
Thực thể Đa trị.
Thuộc tính Khóa Chính.
Mục đích chính của Ngôn ngữ UML (Unified Modeling Language) là gì?
Chỉ để lập trình.
Chỉ để viết tài liệu.
Trực quan hóa, đặc tả, xây dựng, tài liệu hóa hệ thống.
Quản lý dự án.
Các thành phần cốt lõi của Sơ đồ Use Case là gì?
Lớp, Đối tượng, Thuộc tính.
Quá trình, Kho dữ liệu, Luồng dữ liệu.
Actor (Tác nhân), Use Case (Trường hợp sử dụng), System Boundary (Ranh giới hệ thống).
Trạng thái, Chuyển tiếp, Sự kiện.
Trong Sơ đồ Use Case, mối quan hệ nào mô tả một chức năng bắt buộc phải được sử dụng bởi Use Case khác?
>
>
Generalization
Association
Mối quan hệ > trong Sơ đồ Use Case mô tả điều gì?
Một chức năng bắt buộc.
Một chức năng tùy chọn, mở rộng chức năng khác.
Kế thừa chức năng.
Sự phụ thuộc thời gian.
Sơ đồ nào mô tả cấu trúc tĩnh của hệ thống, biểu diễn các lớp, thuộc tính và mối quan hệ giữa chúng?
Sơ đồ Use Case
Sơ đồ Tuần tự
Sơ đồ Lớp (Class Diagram)
Sơ đồ Trạng thái
Trong Sơ đồ Lớp, đâu là mối quan hệ thể hiện Composition (Cấu thành)?
Hình thoi rỗng.
Mũi tên liền nét.
Hình thoi đen đặc (Part không tồn tại nếu Whole bị hủy).
Mũi tên nét đứt.
Trong Sơ đồ Lớp, mối quan hệ Aggregation (Kết tập) thể hiện điều gì?
Phụ thuộc mạnh (share time-life).
Kế thừa.
Quan hệ "Part-of" yếu (có thể tồn tại độc lập).
Quan hệ sử dụng.
Mối quan hệ Generalization (Tổng quát hóa/Kế thừa) trong Sơ đồ Lớp được thể hiện bằng câu nào?
"has a"
"uses a"
"is a kind of"
"is part of"
Mối quan hệ Generalization (Tổng quát hóa/Kế thừa) trong Sơ đồ Lớp được thể hiện bằng câu nào?
"has a"
"uses a"
"is a kind of"
"is part of"
Trong Sơ đồ Lớp, ký hiệu Dấu trừ (-) đứng trước tên thuộc tính hoặc phương thức thể hiện khả năng truy cập nào?
Public (+)
Protected (#)
Private (-)
Package (~)
Sơ đồ nào mô tả hành vi động của một đối tượng bằng cách thể hiện các trạng thái và các chuyển tiếp giữa chúng?
Sơ đồ Lớp
Sơ đồ Tuần tự
Sơ đồ Hoạt động
Sơ đồ Trạng thái (State Diagram)
Trong Sơ đồ Trạng thái, ký hiệu Vòng tròn đen biểu diễn điều gì?
Trạng thái Kết thúc
Trạng thái Bắt đầu (Initial State)
Chuyển tiếp
Điểm ra quyết định
Trong Sơ đồ Trạng thái, ký hiệu Vòng tròn với một vòng tròn nhỏ bên trong biểu diễn điều gì?
Trạng thái Bắt đầu
Trạng thái Kết thúc (Final State)
Sự kiện
Hành động
Chuyển tiếp (Transition) trong Sơ đồ Trạng thái được kích hoạt bởi yếu tố nào?
Trạng thái hiện tại
Sự kiện (Event)
Kết quả cuối cùng
Một lớp khác
Sơ đồ nào mô tả cách các đối tượng tương tác với nhau thông qua thông điệp theo trình tự thời gian?
Sơ đồ Lớp
Sơ đồ Use Case
Sơ đồ Tuần tự (Sequence Diagram)
Sơ đồ Hoạt động
Trong Sơ đồ Tuần tự, ký hiệu Đường chấm dọc (Lifeline) biểu diễn điều gì?
Luồng thông điệp.
Vòng lặp.
Sự tồn tại theo thời gian của một đối tượng.
Thời gian xử lý.
Trong Sơ đồ Tuần tự, Thanh hình chữ nhật hẹp (Activation Bar/Focus of Control) biểu diễn điều gì?
Thời gian đối tượng tồn tại.
Thời gian đối tượng đang thực hiện hành động (đang hoạt động).
Thông điệp không đồng bộ.
Vòng lặp xử lý.
Thông điệp được gửi giữa các đối tượng trong Sơ đồ Tuần tự được biểu diễn bằng ký hiệu nào?
Đường thẳng liền nét không có mũi tên.
Mũi tên liền nét (Synchronous message).
Đường chấm dọc.
Hình bầu dục.
Biểu diễn bằng ký hiệu nào?
Đường thẳng liền nét không có mũi tên.
Mũi tên liền nét (Synchronous message).
Đường chấm dọc.
Hình bầu dục.
Sơ đồ nào có thể chuyển đổi tự động từ Sơ đồ Tuần tự (nhấn F5 theo tài liệu) và tập trung vào mối quan hệ liên kết giữa các đối tượng hơn là thứ tự thời gian?
Sơ đồ Lớp
Sơ đồ Trạng thái
Sơ đồ Cộng tác/Truyền thông (Collaboration/Communication Diagram)
Sơ đồ DFD
Sơ đồ nào minh họa dòng chảy xử lý (workflow) của một hoạt động hoặc toàn bộ hệ thống bằng các ký hiệu hình học (bầu dục, chữ nhật, thoi...)?
Sơ đồ Tuần tự
Sơ đồ Lớp
Sơ đồ DFD
Sơ đồ Luồng (Flow Chart)
Trong Sơ đồ Luồng (Flow Chart), ký hiệu Hình thoi (Diamond) biểu diễn chức năng gì?
Bắt đầu/Kết thúc.
Hành động xử lý.
Điểm ra quyết định (Yes/No, True/False).
Nhập/Xuất dữ liệu.
Sơ đồ nào tập trung vào sự di chuyển và biến đổi của DỮ LIỆU qua các quá trình?
Sơ đồ Lớp
Sơ đồ Tuần tự
Sơ đồ Luồng (Flow Chart)
Sơ đồ Luồng Dữ liệu (DFD)
Các thành phần cốt lõi của Sơ đồ Luồng Dữ liệu (DFD) là gì?
Actor, Use Case, Association.
Process (Quá trình), External Entity (Tác nhân ngoài), Data Store (Kho dữ liệu), Data Flow (Luồng dữ liệu).
Class, Attribute, Method.
State, Event, Transition.
Trong DFD, luồng dữ liệu KHÔNG được phép trực tiếp giữa hai thành phần nào (theo nguyên tắc DFD)?
Quá trình và Kho dữ liệu.
Quá trình và Tác nhân ngoài.
Tác nhân ngoài và Kho dữ liệu.
Quá trình và Quá trình.
Trong DFD, ký hiệu Process (Quá trình) mô tả chức năng gì?
Nơi lưu trữ dữ liệu.
Tác nhân bên ngoài hệ thống.
Các hoạt động hoặc xử lý mà dữ liệu trải qua.
Đầu vào/Đầu ra.
Trong ERD (Ký hiệu Chen), ký hiệu Hình chữ nhật có viền đôi biểu diễn thực thể nào?
Thực thể Mạnh.
Thực thể Yếu (Weak Entity).
Mối quan hệ.
Thuộc tính đa trị.
Trong ERD, Thực thể Yếu (Weak Entity) là thực thể như thế nào?
nh chữ nhật có viền đôi biểu diễn thực thể nào?
Thực thể Mạnh.
Thực thể Yếu (Weak Entity).
Mối quan hệ.
Thuộc tính đa trị.
Trong ERD, Thực thể Yếu (Weak Entity) là thực thể như thế nào?
Có khóa chính độc lập.
Không thể tồn tại độc lập, phụ thuộc vào thực thể mạnh để định danh.
Là lớp trừu tượng.
Chỉ có thuộc tính đơn.
Trong ERD, ký hiệu Hình thoi biểu diễn thành phần nào?
Thực thể.
Thuộc tính.
Mối quan hệ (Relationship).
Thực thể yếu.
Trong Sơ đồ Lớp, Lớp Trừu tượng (Abstract Class) có đặc điểm gì?
Không thể tạo đối tượng (instance).
Bắt buộc phải có tất cả các phương thức đã được định nghĩa.
Chỉ có thuộc tính.
Bắt buộc phải là lớp con.
Mục đích của Sơ đồ Lớp ở mức thiết kế là gì?
Chỉ xác định các lớp và mối quan hệ.
Xác định thêm các phương thức (Methods) dựa trên Biểu đồ Tuần tự.
Xác định yêu cầu chức năng.
Định nghĩa Khóa Chính, Khóa Ngoại.
Trong Sơ đồ Tuần tự, Thông điệp không đồng bộ (Asynchronous message) được biểu diễn bằng mũi tên như thế nào?
Mũi tên liền nét.
Mũi tên nét đứt.
Mũi tên với đầu mũi tên hở (nét gạch ngang).
Không có mũi tên.
Sơ đồ nào là sản phẩm của pha Mô hình hóa Khái niệm trong quy trình Mô hình hóa Dữ liệu?
Sơ đồ Bảng (Table Diagram)
Sơ đồ Thực thể-Mối quan hệ (ERD)
Mô hình Vật lý
Mô hình Quan hệ
Mô hình hóa Logic trong quy trình Mô hình hóa Dữ liệu chuyển đổi ERD thành gì?
Sơ đồ Use Case.
Sơ đồ Bảng (Table Diagram), định nghĩa PK, FK.
Mã nguồn.
Mô hình Vật lý.
Trong UML, Multiplicity (Đa số lượng) trong mối quan hệ giữa các lớp dùng để chỉ định điều gì?
Số lượng thuộc tính.
Số lượng phương thức.
Số lượng đối tượng có thể tham gia vào mối quan hệ.
