wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quiz về Thời gian & Kế hoạch

Total questions: 55

Worksheet time: 28mins

Name
Class
Date
1.

Từ nào nghĩa là “tương lai”?

a)

过去

b)

将来

c)

现在

d)

终于

2.

“马上” nghĩa là:

a)

Từ từ

b)

Ngay lập tức

c)

Lâu dài

d)

Một lúc

3.

Từ nào nghĩa là “cuối tuần”?

a)

周末

b)

时间

c)

计划

d)

然后

4.

“终于” có nghĩa là:

a)

Lúc nào cũng

b)

Đột nhiên

c)

Cuối cùng

d)

Khoảng

5.

Từ nào KHÔNG thuộc nhóm thời gian?

a)

过去

b)

现在

c)

马上

d)

健康

6.

“计划” nghĩa là:

a)

Kế hoạch

b)

Cảm xúc

c)

Tin tức

d)

Học phần

7.

Chọn từ nghĩa là “gần đây”:

a)

最近

b)

马上

c)

将来

d)

周末

8.

Từ nào mô tả một “thoáng chốc, chốc lát”?

a)

一会儿

b)

终于

c)

计划

d)

过去

9.

“后来” được dùng để nói:

a)

Chuyện xảy ra trước

b)

Chuyện xảy ra sau

c)

Không liên quan

d)

Dự đoán

10.

“会议” nghĩa là:

a)

Cuộc họp

b)

Cuộc phỏng vấn

c)

Cuộc thi

d)

Cuộc gọi

11.

Từ nào có nghĩa “đúng giờ”?

a)

马上

b)

准时

c)

周末

d)

计划

12.

“按照计划” nghĩa là:

a)

Theo kế hoạch

b)

Theo ý thích

c)

Theo may mắn

d)

Theo dự đoán

13.

Từ nào là “quan tâm thời gian / chú ý thời gian”?

a)

管时间

b)

注意时间

c)

讨论时间

d)

负责时间

14.

“突然” nghĩa là:

a)

Từ từ

b)

Ngẫu nhiên

c)

Bất ngờ

d)

Lâu rồi

15.

“quan tâm thời gian / chú ý thời gian”?

a)

管时间

b)

注意时间

c)

讨论时间

d)

负责时间

16.

“突然” nghĩa là:

a)

Từ từ

b)

Ngẫu nhiên

c)

Bất ngờ

d)

Lâu rồi

17.

“过去的事” nghĩa là:

a)

Việc tương lai

b)

Việc đang xảy ra

c)

Việc đã qua

d)

Việc trong ngày

18.

Từ nào diễn tả “ngày lễ”?

a)

节日

b)

周末

c)

时间

d)

将来

19.

“打算” nghĩa là:

a)

Dự định

b)

Từ chối

c)

Tán thành

d)

Bắt đầu

20.

Từ nào diễn tả “khoảng… (thời gian)”?

a)

将来

b)

终于

c)

大概

d)

最近

21.

“每次” nghĩa là:

a)

Mỗi khi

b)

Một lần

c)

Khoảng ba lần

d)

Đôi khi

22.

Từ nào KHÔNG phải từ chỉ mùa?

a)

春天

b)

健康

c)

秋天

d)

冬天

23.

“刚才” nghĩa là:

a)

Sắp xảy ra

b)

Vừa nãy

c)

Từ lâu

d)

Tối mai

24.

Từ nào là “lịch trình/ngày trình”?

a)

日程

b)

健身

c)

注意

d)

周末

25.

“会议开始以后…” → từ “以后” nghĩa là:

a)

Trước

b)

Sau

c)

Trong

d)

Khoảng

26.

Từ nào nghĩa là “kịp giờ”?

a)

晚点

b)

来得及

c)

不一定

d)

决定

27.

“按时” gần nghĩa với:

a)

准时

b)

突然

c)

最近

d)

节日

28.

“锻炼” nghĩa là:

a)

Tập thể dục

b)

Nghỉ ngơi

c)

Tắm nắng

d)

Đọc sách

29.

“疼” nghĩa là:

a)

Đau

b)

Mệt

c)

Sợ

d)

Buồn

30.

Từ nào nghĩa là “bác sĩ”?

a)

医生

b)

护士

c)

工人

d)

老师

31.

“生病” nghĩa là:

a)

Khỏe mạnh

b)

Ốm, bệnh

c)

Mất ngủ

d)

Nghỉ phép

32.

Từ nào nghĩa là “giấc ngủ”?

a)

锻炼

b)

休息

c)

睡觉

d)

注意

33.

“休息一下吧” nghĩa là:

a)

Nghỉ ngơi một chút đi

b)

Đi ăn đi

c)

Về nhà đi

d)

Làm thêm đi

34.

Từ nào nghĩa là “cẩn thận / chú ý”?

a)

注意

b)

错误

c)

决定

d)

假期

35.

“舒服” nghĩa là:

a)

Thoải mái

b)

Tức giận

c)

Ngạc nhiên

d)

Chán

36.

“感冒” nghĩa là:

a)

Cảm lạnh

b)

Đau tay

c)

Gãy xương

d)

Bị thương

37.

Từ nào chỉ “thuốc”?

a)

医生

b)

护士

c)

d)

检查

38.

“检查身体” nghĩa là:

a)

Khám sức khỏe

b)

Tập thể dục

c)

Đăng ký khám

d)

Uống thuốc

39.

“多喝水” nghĩa là:

a)

Uống ít

b)

Uống nhiều nước

c)

Không uống nước

d)

Uống thuốc

40.

Từ nào nghĩa là “tinh thần”?

a)

生活

b)

精神

c)

注意

d)

医生

41.

“减少压力” nghĩa là:

a)

Tăng áp lực

b)

Giảm áp lực

c)

Không quan tâm

d)

Tránh xa mọi người

42.

Từ nào là “ăn uống”?

a)

休息

b)

锻炼

c)

饮食

d)

精神

43.

“保护身体” nghĩa là:

a)

Bảo vệ cơ thể

b)

Làm tổn thương

c)

Không để ý

d)

Tập luyện quá sức

44.

“累” nghĩa là:

a)

Đau

b)

Buồn

c)

Mệt

d)

Mạnh

45.

Từ nào nghĩa là “khỏe mạnh”?

a)

健康

b)

疲劳

c)

错误

d)

决定

46.

“睡得好” nghĩa là:

a)

Ngủ ngon

b)
47.

“小心” nghĩa là:

a)

Tập thể dục

b)

Cẩn thận

c)

Không sao cả

d)

Cố gắng

48.

Từ nào có nghĩa “đau đầu”?

a)

头疼

b)

感冒

c)

生气

d)

睡觉

49.

Từ nào nghĩa là “bị thương”?

a)

睡觉

b)

受伤

c)

健身

d)

注意

50.

“保持健康” nghĩa là:

a)

Giữ gìn sức khỏe

b)

Uống thuốc

c)

Đến bệnh viện

d)

Ngủ muộn

51.

Từ nào có nghĩa “ăn uống điều độ”?

a)

饮食规律

b)

多吃零食

c)

不吃早餐

d)

很少喝水

52.

“起晚了” nghĩa là:

a)

Dậy muộn

b)

Dậy sớm

c)

Không ngủ

d)

Ngủ gật

53.

“保持好心情” nghĩa là:

a)

Buồn bực

b)

Giữ tâm trạng tốt

c)

Không vui

d)

Tức giận

54.

Từ nào nghĩa là “áp lực”?

a)

压力

b)

精神

c)

锻炼

d)

注意

55.

“减少生病的机会” nghĩa là:

a)

Dễ ốm hơn

b)

Tăng khả năng ốm

c)

Giảm khả năng ốm

d)

Không thay đổi gì