NEW
Font size
WorksheetsQuiz về Thời gian & Kế hoạch
Total questions: 55
Worksheet time: 28mins
Từ nào nghĩa là “tương lai”?
过去
将来
现在
终于
“马上” nghĩa là:
Từ từ
Ngay lập tức
Lâu dài
Một lúc
Từ nào nghĩa là “cuối tuần”?
周末
时间
计划
然后
“终于” có nghĩa là:
Lúc nào cũng
Đột nhiên
Cuối cùng
Khoảng
Từ nào KHÔNG thuộc nhóm thời gian?
过去
现在
马上
健康
“计划” nghĩa là:
Kế hoạch
Cảm xúc
Tin tức
Học phần
Chọn từ nghĩa là “gần đây”:
最近
马上
将来
周末
Từ nào mô tả một “thoáng chốc, chốc lát”?
一会儿
终于
计划
过去
“后来” được dùng để nói:
Chuyện xảy ra trước
Chuyện xảy ra sau
Không liên quan
Dự đoán
“会议” nghĩa là:
Cuộc họp
Cuộc phỏng vấn
Cuộc thi
Cuộc gọi
Từ nào có nghĩa “đúng giờ”?
马上
准时
周末
计划
“按照计划” nghĩa là:
Theo kế hoạch
Theo ý thích
Theo may mắn
Theo dự đoán
Từ nào là “quan tâm thời gian / chú ý thời gian”?
管时间
注意时间
讨论时间
负责时间
“突然” nghĩa là:
Từ từ
Ngẫu nhiên
Bất ngờ
Lâu rồi
“quan tâm thời gian / chú ý thời gian”?
管时间
注意时间
讨论时间
负责时间
“突然” nghĩa là:
Từ từ
Ngẫu nhiên
Bất ngờ
Lâu rồi
“过去的事” nghĩa là:
Việc tương lai
Việc đang xảy ra
Việc đã qua
Việc trong ngày
Từ nào diễn tả “ngày lễ”?
节日
周末
时间
将来
“打算” nghĩa là:
Dự định
Từ chối
Tán thành
Bắt đầu
Từ nào diễn tả “khoảng… (thời gian)”?
将来
终于
大概
最近
“每次” nghĩa là:
Mỗi khi
Một lần
Khoảng ba lần
Đôi khi
Từ nào KHÔNG phải từ chỉ mùa?
春天
健康
秋天
冬天
“刚才” nghĩa là:
Sắp xảy ra
Vừa nãy
Từ lâu
Tối mai
Từ nào là “lịch trình/ngày trình”?
日程
健身
注意
周末
“会议开始以后…” → từ “以后” nghĩa là:
Trước
Sau
Trong
Khoảng
Từ nào nghĩa là “kịp giờ”?
晚点
来得及
不一定
决定
“按时” gần nghĩa với:
准时
突然
最近
节日
“锻炼” nghĩa là:
Tập thể dục
Nghỉ ngơi
Tắm nắng
Đọc sách
“疼” nghĩa là:
Đau
Mệt
Sợ
Buồn
Từ nào nghĩa là “bác sĩ”?
医生
护士
工人
老师
“生病” nghĩa là:
Khỏe mạnh
Ốm, bệnh
Mất ngủ
Nghỉ phép
Từ nào nghĩa là “giấc ngủ”?
锻炼
休息
睡觉
注意
“休息一下吧” nghĩa là:
Nghỉ ngơi một chút đi
Đi ăn đi
Về nhà đi
Làm thêm đi
Từ nào nghĩa là “cẩn thận / chú ý”?
注意
错误
决定
假期
“舒服” nghĩa là:
Thoải mái
Tức giận
Ngạc nhiên
Chán
“感冒” nghĩa là:
Cảm lạnh
Đau tay
Gãy xương
Bị thương
Từ nào chỉ “thuốc”?
医生
护士
药
检查
“检查身体” nghĩa là:
Khám sức khỏe
Tập thể dục
Đăng ký khám
Uống thuốc
“多喝水” nghĩa là:
Uống ít
Uống nhiều nước
Không uống nước
Uống thuốc
Từ nào nghĩa là “tinh thần”?
生活
精神
注意
医生
“减少压力” nghĩa là:
Tăng áp lực
Giảm áp lực
Không quan tâm
Tránh xa mọi người
Từ nào là “ăn uống”?
休息
锻炼
饮食
精神
“保护身体” nghĩa là:
Bảo vệ cơ thể
Làm tổn thương
Không để ý
Tập luyện quá sức
“累” nghĩa là:
Đau
Buồn
Mệt
Mạnh
Từ nào nghĩa là “khỏe mạnh”?
健康
疲劳
错误
决定
“睡得好” nghĩa là:
Ngủ ngon
“小心” nghĩa là:
Tập thể dục
Cẩn thận
Không sao cả
Cố gắng
Từ nào có nghĩa “đau đầu”?
头疼
感冒
生气
睡觉
Từ nào nghĩa là “bị thương”?
睡觉
受伤
健身
注意
“保持健康” nghĩa là:
Giữ gìn sức khỏe
Uống thuốc
Đến bệnh viện
Ngủ muộn
Từ nào có nghĩa “ăn uống điều độ”?
饮食规律
多吃零食
不吃早餐
很少喝水
“起晚了” nghĩa là:
Dậy muộn
Dậy sớm
Không ngủ
Ngủ gật
“保持好心情” nghĩa là:
Buồn bực
Giữ tâm trạng tốt
Không vui
Tức giận
Từ nào nghĩa là “áp lực”?
压力
精神
锻炼
注意
“减少生病的机会” nghĩa là:
Dễ ốm hơn
Tăng khả năng ốm
Giảm khả năng ốm
Không thay đổi gì
