wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

từ vựng bài 1

Total questions: 55

Worksheet time: 28mins

Name
Class
Date
1.

知道

a)

biết

b)

uống

c)

có thể

d)

thật

2.

Từ 'thông minh' trong tiếng Trung là gì?

a)

聪明

b)

美丽

c)

高兴

d)

好吃

3.

喝水

a)

uống nước

b)

ăn cơm

c)

đi ngủ

d)

đi chơi

4.

Từ 'học sinh' trong tiếng Trung là gì?

a)

学生

b)

老师

c)

医生

d)

警察

5.

Từ 'giáo viên' trong tiếng Trung là gì?

a)

老师

b)

学生

c)

医生

d)

警察

6.

Từ 'mẹ' trong tiếng Trung là gì?

a)

妈妈

b)

爸爸

c)

哥哥

d)

姐姐

7.

Từ 'bạn bè' trong tiếng Trung là gì?

a)

朋友

b)

家人

c)

同事

d)

邻居

8.

Từ 'trường học' trong tiếng Trung là gì?

a)

学校

b)

商店

c)

医院

d)

图书馆

9.

Từ 'đi chơi' trong tiếng Trung là gì?

a)

b)

学习

c)

工作

d)

睡觉

10.

老師

a)

giáo viên

b)

học sinh

c)

ông chủ

d)

chồng

11.

學生

a)
học sinh
b)

giáo viên

c)

đồng nghiệp

d)

ông chủ

12.

a)
bạn
b)

tôi

c)

các bạn

d)

anh ấy

13.

a)
tôi
b)

bạn

c)

chúng tôi

d)

anh ấy

14.

a)
anh ấy
b)

cô ấy

c)

họ

d)

chúng tôi

15.

a)
phải, là
b)

không

c)

nào

d)

này

16.

你們

a)
các bạn
b)

tôi

c)

họ

d)

anh ấy

17.

我們

a)
chúng tôi
b)

bạn

c)

các bạn

d)

họ

18.

他們

a)

họ

b)

chúng tôi

c)

anh ấy

d)

các bạn

19.

Từ 'bạn gái' trong tiếng Trung là gì?

a)

女朋友

b)

男朋友

c)

老师

d)

学生

20.

Từ 'bạn trai' trong tiếng Trung là gì?

a)

男朋友

b)

女朋友

c)

老师

d)

学生

21.

Từ 'cô gái' trong tiếng Trung là gì?

a)

女孩

b)

男孩

c)

老师

d)

学生

22.

a)
to
b)

nhỏ

c)

vừa

d)

mọi người

23.

a)
không
b)

được

c)

xuống

d)

làm

24.

先生

a)

quý ông

b)

quý bà

c)

cô ấy

d)

ngài

25.

a)

mới

b)

c)

họ

d)

tân

26.

同學

a)

bạn cùng lớp

b)

đồng nghiệp

c)

học sinh

d)

trường học

27.

a)

nói

b)

ai

c)

họ

d)

tên

28.

a)

họ

b)

biết

c)

về

d)

gọi

29.

a)

gọi

b)

họ

c)

tên

d)

họ, tên

30.

a)

nhiều

b)

quá

c)

rất

d)

tốt

31.

可愛

a)

yêu thích

b)

thích

c)

hâm mộ

d)

ngưỡng mộ

32.

a)

b)

nào

c)

bao nhiêu

d)

đó

33.

a)

đất nước

b)

trung quốc

c)

nước

d)

thủ đô

34.

a)

mẹ

b)

phải không

c)

như thế nào

d)

35.

日本

a)

đài loan

b)

nhật bản

c)

inđônesia

d)

mỹ

36.

台灣

a)

trung quốc

b)

hàn quốc

c)

đài loan

d)

Việt nam

37.

越南

a)

việt nam

b)

đài loan

c)

trung quốc

d)

anh quốc

38.

中國

a)

anh quốc

b)

mỹ

c)

đài loan

d)

trung quốc

39.

美國

a)

mỹ

b)

inđô

c)

anh

d)

hàn

40.

英國

a)

anh

b)

hàn

c)

mỹ

d)

trung

41.

漂亮

a)

xinh đẹp

b)

ưa nhìn

c)

đẹp gái

d)

đẹp trai

42.

什麼

a)

như thế

nào

b)

c)

bao nhiêu

d)

phải không

43.

名字

a)

tên

b)

họ

c)

ho, tên

d)

gọi

44.

姓名

a)

họ tên

b)

tên

c)

họ

d)

gọi

45.

印尼

a)

iinđô

b)

mỹ

c)

anh

d)

trung

46.

喜歡

a)

thích

b)

yêu thích

c)

rất thích

d)

ưa thích

47.

大家

a)

mọi người

b)

người nhà

c)

người thân

d)

các bạn

48.

朋友

a)

bạn bè

b)

bạn than

c)

bạn nam

d)

bạn nữ

49.

a)

thích

b)

đẹp

c)

nhìn

d)

ghét

50.

a)

ăn

b)

uống

c)

làm

d)

ngủ

51.

水果

a)

hoa quả

b)

nước ép

c)

quả táo

d)

nước

52.

a)

nước

b)

bia

c)

rượu

d)

nước ép

53.

a)

uống

b)

ăn

c)

khát

d)

đói

54.

a)

trà

b)

nước

c)

nước ép

d)

bia

55.

謝謝

a)

cảm ơn

b)

đừng khách sáo

c)

không có gì

d)

không quan tâm