NEW
Font size
Worksheets第七課坐火車到花蓮去放行
Total questions: 56
Worksheet time: 28mins
當地
địa phương
nong thôn
thành thị
trung tâm
明信片
bưu thiếp
thư
ảnh
Thiệp
美麗
sắc đẹp
tuyệt vời
dễ thương
美
đẹp
tốt
xấu
không tồi
讓
cho phép
nuôi
cả 2
正在
là
ở
đang
石頭
cục đá
nước đá
gỗ
sắt
掉
thả xuống
rơi xuống
cả 2
下來
đi lên
đi xuống
xuống đây
cả 3
一下子/一下子兒
1 chút
1 lát
đột nhiên
1 mình
光
ánh sáng
đèn
bình minh
cả 3
包
túi
balo
túi xách tay
túi da
名產
đặc sản địa phương
địa phương
món ăn
tráng miệng
前年
năm trước
trước đó
đầu tiên
ngày trước
免費
miễn phí
chi phí
tiền điện
tiền nước
無線網路
mạng không dây
lên mạng
mạng internet
公路
đường cao tốc
đường sắt
đường biển
đường bộ
鐵路
đường sắt
đường cao tốc
đường biển
đường bộ
鐵
sắt
đồng
cao tốc
訂
đặt hàng
bán hàng
vận chuyển hàng
座位
ghế
bàn
bàn học
bàn ghế
訂位
vị trí
bần
ghế
đặt hàng
網頁
mạng internet
lên mạng
trang web
địa chỉ
底
bắt đầu
kết thúc
khởi hành
chuẩn bị
出發
khởi hành
kết thúc
bắt đầu
chuẩn bị
國家公園
công viên quốc gia
sở thú
viện bảo tàng
爬
chạy
đi
leo
bò
日期
ngày
đẻm
muộn
sớm
民宿
nhà trọ
kí túc xá
khách sạn
台灣鐵路局/台鐵
đường săt
cục đường sắt đài loan
sắt
計畫
kế hoạch
vẽ
bức tranh
tham gia
春假
nghỉ hè
nghỉ xuân
nghir đông
nghỉ lễ
森林
rừng
vườn
cây
công viên
走走
đi dạo
đi ăn
đi đến
đi chơi
草
cây
cỏ
hoa
cả 3
暖和
lạnh
nóng
ấm
行李
hành lí
nội thất
vật dụng
trang thiết bị
機票
vé máy bay
vé xe lửa
vé xe buýt
vé phim
遊樂區
khu vui chơi
trung tâm thương mại
viện bảo tàng
內衣褲
đồ lót
áo
quần
cả 3
大衣
áo choàng
áo sơ mi
áo thun
áo tứ thân
外套
áo thun
áo sơ mi
áo khoác
áo ống
雨衣
áo khoác
áo thun
áo mưa
áo ấm
內衣
đồ lót
quần áo
áo khoác
áo thun
團體
nhóm
lớp
toàn thể
cả 3
自由
miễn phí
cả 2
tặng
趕
vội vã
lo lắng
sốt ruột
khó khăn
當天
ngày hôm đó
ngày hôm qua
ngày hôm nay
ngày mai
留
du học
giữ
cầm
đặt
國內
nội địa
nhập khẩu
cả 2
不少
ít
vừa
không nhiều
nhiều
信用卡
bưu thiếp
thẻ tín dụng
thiệp
thư
放心
lo lắng
vội vã
yên tâm
cả 2
趁
tận dụng
tối ưu
triệt để
cả 3
樣子
vẻ bề ngoài
giống nhau
khác
cả 3
成功
thành công
thất bại
cả 2
