wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

第七課坐火車到花蓮去放行

Total questions: 56

Worksheet time: 28mins

Name
Class
Date
1.

當地

a)

địa phương

b)

nong thôn

c)

thành thị

d)

trung tâm

2.

明信片

a)

bưu thiếp

b)

thư

c)

ảnh

d)

Thiệp

3.

美麗

a)

sắc đẹp

b)

tuyệt vời

c)

dễ thương

4.

a)

đẹp

b)

tốt

c)

xấu

d)

không tồi

5.

a)

cho phép

b)

nuôi

c)

cả 2

6.

正在

a)

b)

c)

đang

7.

石頭

a)

cục đá

b)

nước đá

c)

gỗ

d)

sắt

8.

a)

thả xuống

b)

rơi xuống

c)

cả 2

9.

下來

a)

đi lên

b)

đi xuống

c)

xuống đây

d)

cả 3

10.

一下子/一下子兒

a)

1 chút

b)

1 lát

c)

đột nhiên

d)

1 mình

11.

a)

ánh sáng

b)

đèn

c)

bình minh

d)

cả 3

12.

a)

túi

b)

balo

c)

túi xách tay

d)

túi da

13.

名產

a)

đặc sản địa phương

b)

địa phương

c)

món ăn

d)

tráng miệng

14.

前年

a)

năm trước

b)

trước đó

c)

đầu tiên

d)

ngày trước

15.

免費

a)

miễn phí

b)

chi phí

c)

tiền điện

d)

tiền nước

16.

無線網路

a)

mạng không dây

b)

lên mạng

c)

mạng internet

17.

公路

a)

đường cao tốc

b)

đường sắt

c)

đường biển

d)

đường bộ

18.

鐵路

a)

đường sắt

b)

đường cao tốc

c)

đường biển

d)

đường bộ

19.

a)

sắt

b)

đồng

c)

cao tốc

20.

a)

đặt hàng

b)

bán hàng

c)

vận chuyển hàng

21.

座位

a)

ghế

b)

bàn

c)

bàn học

d)

bàn ghế

22.

訂位

a)

vị trí

b)

bần

c)

ghế

d)

đặt hàng

23.

網頁

a)

mạng internet

b)

lên mạng

c)

trang web

d)

địa chỉ

24.

a)

bắt đầu

b)

kết thúc

c)

khởi hành

d)

chuẩn bị

25.

出發

a)

khởi hành

b)

kết thúc

c)

bắt đầu

d)

chuẩn bị

26.

國家公園

a)

công viên quốc gia

b)

sở thú

c)

viện bảo tàng

27.

a)

chạy

b)

đi

c)

leo

d)

28.

日期

a)

ngày

b)

đẻm

c)

muộn

d)

sớm

29.

民宿

a)

nhà trọ

b)

kí túc xá

c)

khách sạn

30.

台灣鐵路局/台鐵

a)

đường săt

b)

cục đường sắt đài loan

c)

sắt

31.

計畫

a)

kế hoạch

b)

vẽ

c)

bức tranh

d)

tham gia

32.

春假

a)

nghỉ hè

b)

nghỉ xuân

c)

nghir đông

d)

nghỉ lễ

33.

森林

a)

rừng

b)

vườn

c)

cây

d)

công viên

34.

走走

a)

đi dạo

b)

đi ăn

c)

đi đến

d)

đi chơi

35.

a)

cây

b)

cỏ

c)

hoa

d)

cả 3

36.

暖和

a)

lạnh

b)

nóng

c)

ấm

37.

行李

a)

hành lí

b)

nội thất

c)

vật dụng

d)

trang thiết bị

38.

機票

a)

vé máy bay

b)

vé xe lửa

c)

vé xe buýt

d)

vé phim

39.

遊樂區

a)

khu vui chơi

b)

trung tâm thương mại

c)

viện bảo tàng

40.

內衣褲

a)

đồ lót

b)

áo

c)

quần

d)

cả 3

41.

大衣

a)

áo choàng

b)

áo sơ mi

c)

áo thun

d)

áo tứ thân

42.

外套

a)

áo thun

b)

áo sơ mi

c)

áo khoác

d)

áo ống

43.

雨衣

a)

áo khoác

b)

áo thun

c)

áo mưa

d)

áo ấm

44.

內衣

a)

đồ lót

b)

quần áo

c)

áo khoác

d)

áo thun

45.

團體

a)

nhóm

b)

lớp

c)

toàn thể

d)

cả 3

46.

自由

a)

miễn phí

b)

cả 2

c)

tặng

47.

a)

vội vã

b)

lo lắng

c)

sốt ruột

d)

khó khăn

48.

當天

a)

ngày hôm đó

b)

ngày hôm qua

c)

ngày hôm nay

d)

ngày mai

49.

a)

du học

b)

giữ

c)

cầm

d)

đặt

50.

國內

a)

nội địa

b)

nhập khẩu

c)

cả 2

51.

不少

a)

ít

b)

vừa

c)

không nhiều

d)

nhiều

52.

信用卡

a)

bưu thiếp

b)

thẻ tín dụng

c)

thiệp

d)

thư

53.

放心

a)

lo lắng

b)

vội vã

c)

yên tâm

d)

cả 2

54.

a)

tận dụng

b)

tối ưu

c)

triệt để

d)

cả 3

55.

樣子

a)

vẻ bề ngoài

b)

giống nhau

c)

khác

d)

cả 3

56.

成功

a)

thành công

b)

thất bại

c)

cả 2