Font size
Worksheets生词 (Vocabulary)
Total questions: 60
Worksheet time: 30mins
DoK 1 — Chọn nghĩa tiếng Việt đúng của từ Hán: “现在” (xiànzài).
Bây giờ, hiện tại
Hôm qua
Ngày mai
Thỉnh thoảng
DoK 2 — Ghép Pinyin với nghĩa: Từ nào có Pinyin là “zhōngwǔ” và có nghĩa phù hợp nhất?
Buổi trưa
Buổi sáng
Nửa đêm
Buổi tối
DoK 1 — Nghĩa của từ: Từ “现在” (xiànzài) trong bài có nghĩa là gì?
bây giờ, hiện tại
hôm qua
ngày mai
buổi tối
DoK 3 — Suy luận ngữ cảnh: Dựa trên ví dụ “他请我中午去喝茶。” (Tā qǐng wǒ zhōngwǔ qù hē chá), phát biểu nào diễn đạt đúng ý câu này bằng tiếng Việt?
Anh ấy mời tôi đi uống trà vào buổi trưa.
Anh ấy bảo tôi uống trà bây giờ.
Anh ấy hỏi tôi trưa nay muốn ăn gì.
Anh ấy mời tôi uống trà vào buổi tối.
Trong tiếng Trung, từ nào có nghĩa là “ăn cơm” theo phần từ vựng đã học?
时候 (shíhou)
回 (huí)
吃饭 (chīfàn)
学校 (xuéxiào)
Dựa trên ví dụ đã học, câu nào diễn đạt đúng “Bố hôm qua mấy giờ về nhà?”
爸爸昨天几点回家?
我昨天九点回家?
你昨天什么时候回家?
爸爸什么时候昨天回家?
Chọn câu dịch đúng nghĩa của câu tiếng Trung: “我们去看电影,怎么样?”
Chúng tôi đi xem phim nhé?/Thấy sao?
Chúng tôi đi cửa hàng mua đồ.
Tôi rất ít khi xem phim.
Anh ấy sống cùng chúng tôi.
Trong đối thoại: A: 现在几点? B: 现在十点十分。 B nói bây giờ là mấy giờ?
10 giờ 10 phút
10 giờ 50 phút
12 giờ 10 phút
9 giờ 10 phút
Câu hỏi tiếng Trung nào dùng để hỏi: “Buổi trưa mấy giờ ăn cơm?”
你什么时候去学校?
中午几点吃饭?
现在几点?
你几天前来?
Dựa trên đoạn hội thoại về việc đến trường: A: 你什么时候去学校? B: 八点前。 B dự định đến trường khi nào?
Trước 8 giờ
Sau 8 giờ
Đúng 8 giờ
Lúc 8 giờ 30
Trong đoạn hội thoại, A hỏi: “爸爸什么时候回家?” Câu trả lời đúng là gì?
上午五点
下午五点
晚上五点
中午五点
Cụm hỏi thời gian “什么时候” có chức năng gì trong các câu đối thoại?
Hỏi địa điểm
Hỏi người thực hiện
Hỏi thời điểm
Hỏi lý do
Trong câu “我们什么时候去看电影?”, thành phần tân ngữ của động từ 去 là gì?
我们
什么时候
电影
看
Trong ngữ cảnh, “回家” nghĩa là gì?
Ra ngoài
Về nhà
Đi làm
Đi xem phim
Trong câu “六点三十分”, chữ nào có thể lược bỏ mà nghĩa vẫn giữ nguyên như đoạn minh họa?
六
点
三十
分
Chọn câu tương đương về nghĩa với “六点三十分”。
六点一半
六点零三
六点十
六点半天
Trong ngữ cảnh, “看电影” thuộc loại hoạt động nào?
Hoạt động xem
Hoạt động ăn uống
Hoạt động di chuyển
Hoạt động làm việc nhà
Câu hỏi đúng để hỏi về thời lượng ở Bắc Kinh theo đoạn là gì?
你想在北京住几天?
你在北京什么时候?
你会在北京几点?
你去北京多远?
Pinyin của “我星期一去北京” được cho như thế nào trong tư liệu?
Wǒ xīngqī yī qù Běijīng
Wǒ xīngqī sān qù Běijīng
Wǒ xīngqī wǔ qù Běijīng
Wǒ zhōuyī qù Běijīng
Trong câu “你想在北京住几天?”, từ để hỏi số lượng ngày là gì?
什么时候
哪儿
几天
多少
Theo đoạn, câu hỏi “星期五前能回家吗?” nhận được câu trả lời nào?
不能。
可能。
会。
能。
Cụm từ “能回家吗?” biểu thị điều gì?
Yêu cầu xin phép/khả năng
Mô tả thói quen
So sánh số lượng
Chỉ vị trí
Trong ngữ cảnh, “住三天” diễn đạt điều gì?
Thời điểm bắt đầu
Thời lượng lưu trú
Địa điểm đến
Phương tiện di chuyển
So với “会”, việc dùng “能” trong câu trả lời “能。” nhấn mạnh điều gì trong ngữ cảnh này?
Khả năng/cho phép thực hiện
Sự dự đoán tương lai
Ý định cá nhân
Sự bắt buộc
Nếu A đi Bắc Kinh thứ Hai và ở 3 ngày, giả sử bắt đầu từ sáng thứ Hai, phương án nào mô tả đúng thời điểm sớm nhất có thể “回家” theo yêu cầu “星期五前”?
Thứ Năm có thể về trước thứ Sáu
Chỉ thứ Sáu mới về được
Phải về thứ Bảy
Chủ nhật mới về
Trong ngữ cảnh hỏi đáp về lịch trình, cấu trúc nào tương đương chức năng với “什么时候/几天/能…吗?”
Hỏi thời điểm/Hỏi số ngày/Hỏi khả năng
Hỏi người/Hỏi địa điểm/Hỏi nguyên nhân
Hỏi đồ vật/Hỏi màu sắc/Hỏi cảm xúc
Mô tả thời tiết/Mô tả thói quen/Mô tả sở thích
Theo hai đoạn, phát biểu nào đúng về cách trả lời ngắn gọn?
Có thể chỉ cần nêu thời gian hoặc “能/不能”
Luôn phải lặp lại toàn bộ câu hỏi
Phải dùng cấu trúc phủ định
Phải thêm từ “的” cuối câu
Trong câu hỏi về giờ phút, đơn vị “分” dùng để chỉ gì?
Giây
Phút
Giờ
Ngày
Câu nào có nghĩa gần nhất với “下午五点”?
傍晚五点
中午五点
凌晨五点
清晨五点
DoK 1 — Theo ghi chú, khi nói “2:00” ta phải dùng cách nào?
二点
两点
二点钟
两点分
现在几点几分?
十点二十分
十点三十分
十一点二十分
十一点三十分
现在几点几分?
十一点三十四分
十二点四十四分
十点三十四分
九点四十四分
现在几点?
一点
两点
三点
四点
现在几点几分?
七点五十五分
九点三十三分
十点二十五分
六点三十五分
现在几点几分?
八点三十分
九点三十分
八点四十五分
九点四十五分
xiàn zài bā diǎn shí wǔ , duì ma ?
现 在 八 点 十 五 , 对 吗 ?
duì
对
bú duì
不 对
shì
是
méi duì
没 对
xiàn zài qī diǎn bàn , duì mɑ ?
现 在 七 点 半 , 对 吗 ?
duì
对
bú duì
不 对
shì
是
méi duì
没 对
How to read ?
qù
qǔ
qì
què
xiàn zài jǐ diǎn ?
现 在 几 点 ?
12点
7点
6点
8点
xiàn zài jǐ diǎn ?
现 在 几 点 ?
2点
12点
2点10分
12点10分
Chọn nghĩa của từ trong ảnh
bắt đầu
buổi tọa đàm
bây giờ
buổi sáng
Chọn lời thoại thích hợp cho nhân vật chàng trai
你几点下课?
现在几点?
你几点上课?
你们学校几点上课?
Nhìn hình và chọn đáp án thích hợp cho câu hỏi:
现在几点?
现在十点十分。
现在十点半。
现在十点一刻。
现在十点五分。
Sắp xếp thành câu hoàn chỉnh:
都/ 七点/ 的/ 大学/ 中国/ 上课/ 是/吗/ ?
中国的大学都是七点上课吗?
大学的中国七点都是上课吗?
中国大学的上课都是七点吗?
七点中国大学的上课都是吗?
Chọn hình ảnh thích hợp với miêu tả:
现在差一刻七点。
Chọn từ có nghĩa là: "buổi tọa đàm"
讲座
部分
大学
早上
Chọn đáp án thích hợp với hình ảnh
八十六
六十八
十八六
六八十
Chọn từ thích hợp để điền vào chỗ trống:
讲座六点开始,...(1)... 早 ...(2)...。
(1) 太
(2) 了
(1) 是
(2) 吗
(1) 太
(2) 吗
(1) 是
(2) 了
Nhìn hình và chọn đáp án thích hợp cho câu hỏi:
你们早上几点上课?
我们九点半上课。
我们九点一刻上课。
我们九点三刻上课。
我们九点三十五上课。
Chọn đáp án thích hợp với hình ảnh
五十三
三十五
五三十
十五三
Chọn đáp án thích hợp với hình ảnh
一百
一十十
十一十
百一
Chọn từ có nghĩa là: "một lát"
一会儿
大学
部分
现在
Sắp xếp thành câu hoàn chỉnh:
学校/ 你们/ 几点/ 上课/ 早上/ ?
你们学校早上几点上课?
你们早上几点学校上课?
学校早上几点你们上课?
早上上课你们学校几点?
Chọn từ thích hợp để điền vào chỗ trống:
大 ...... 中国学校是七点上课。
部分
现在
我们
见
Chọn phiên âm của từ: “大学”
dàxué
dàxuě
dāxué
dàxuě
你晚上几点睡觉?
(Nǐ wǎnshàng jǐ diǎn shuìjiào?) – Bạn đi ngủ lúc mấy giờ?
Đồng hồ hiển thị: Kim giờ chỉ 11, kim phút chỉ 00.
十点半
十一点
十一点半
十二点
你们学校几点上课?
(Nǐmen xuéxiào jǐ diǎn shàngkè?) – Trường của bạn bắt đầu học lúc mấy giờ?
Đồng hồ hiển thị: Kim giờ chỉ 7, kim phút chỉ 50.
七点半
七点四十五
七点五十分
八点
你几点去公园?
(Nǐ jǐ diǎn qù gōngyuán?) – Bạn đi công viên lúc mấy giờ?
Đồng hồ hiển thị: Kim giờ chỉ 10, kim phút chỉ 30.
九点半
十点
十点半
十一点
你几点吃晚饭?
(Nǐ jǐ diǎn chī wǎnfàn?) – Bạn ăn tối lúc mấy giờ?
Đồng hồ hiển thị: Kim giờ chỉ 7, kim phút chỉ 15.
七点
七点一刻
七点半
八点
你最喜欢的电视节目几点开始?
(Nǐ zuì xǐhuān de diànshì jiémù jǐ diǎn kāishǐ?) – Chương trình truyền hình yêu thích của bạn bắt đầu lúc mấy giờ?
Đồng hồ hiển thị: Kim giờ chỉ 9, kim phút chỉ 45.
九点半
九点四十五
十点
十点半
