wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

KHÁI QUÁT VỀ ĐỜI SỐNG VẬT CHẤT VÀ TINH THẦN CỦA CỘNG ĐỒNG CÁC DÂN TỘC VIỆT NAM -VHPT-DGL

Total questions: 30

Worksheet time: 15mins

Name
Class
Date
1.
Nghi lễ nào sau đây được thực hiện đầu tiên trong vòng đời mỗi con người của các dân tộc thiểu số ở Việt Nam?
a)
Lễ mừng cơm mới.
b)
Lễ tảo mộ.
c)
Lễ thổi tai.
d)
Lễ xuống đồng.
2.
Hoạt động kinh tế của người Kinh có điểm gì giống với người dân tộc thiểu số?
a)
Sản xuất nông nghiệp là hoạt động kinh tế chính.
b)
Có nhiều sản phẩm thủ công đa dạng và đi xuất khẩu.
c)
Thương nghiệp là ngành kinh tế chiếm tỉ trọng cao nhất.
d)
Chăn nuôi gia súc, gia cầm là ngành kinh tế chủ đạo.
3.
Trang phục nào dưới đây là trang phục truyền thống của người Kinh ở Bắc Bộ?
a)
Áo dài.
b)
Áo bà ba.
c)
Áo cóm.
d)
Áo tứ thân.
4.
Tín ngưỡng nào sau đây không phải tín ngưỡng bản địa của người Kinh
a)
Thờ cúng tổ tiên.
b)
Thờ các vị anh hùng dân tộc.
c)
Thờ Chúa Giê-su.
d)
Thờ Thành hoàng làng.
5.
Làng lụa Vạn Phúc là làng nghề truyền thống lâu đời ở địa phương nào sau đây?
a)
Hải Phòng.
b)
Bắc Ninh.
c)
Hà Nội.
d)
Hưng Yên.
6.
Nhà ở truyền thống của người dân tộc thiểu số ở vùng trung du, miền núi Bắc Bộ là
a)
nhà trệt.
b)
nhà sàn.
c)
nhà văn hóa.
d)
nhà rông.
7.
Lễ hội của các dân tộc thiểu số ở Việt Nam chủ yếu được tổ chức với quy mô như thế nào?
a)
Tộc người và quốc tế.
b)
Làng/bản và quốc tế.
c)
Quốc gia và quốc tế.
d)
Làng/bản và tộc người.
8.
Nguyên nhân khiến các dân tộc thiểu số có hoạt động thương mại kém phát triển hơn người Kinh là?
a)
Chưa xây dựng được các hệ thống chợ để trao đổi, buôn bán.
b)
Không có vốn đầu tư nhiều cho hoạt động thương mại ở miền núi.
c)
Các mặt hàng kém chất lượng hơn so với vùng đồng bằng.
d)
Chủ yếu thu hái sản vật tự nhiên và dùng sản phẩm dư thừa để bán.
9.
Một đặc sản trong nghệ thuật dân gian của các dân tộc Tây Nguyên là?
a)
Hát xoan
b)
Múa cồng chiêng
c)
Hát ca trù
d)
Múa rối nước
10.
Món ăn đặc trưng vào ngày Tết của người Kinh ở Nam Bộ là gì?
a)
Bánh chưng
b)
Bánh tét
c)
Bánh xèo.
d)
Bánh cốm.
11.
Đặc điểm nổi bật trong đời sống kinh tế của các dân tộc Việt Nam là gì?
a)
Tự cung tự cấp, phụ thuộc vào thiên nhiên.
b)
Nền tảng kinh tế hàng hóa phát triển mạnh.
c)
Tập trung chủ yếu vào công nghiệp và dịch vụ.
d)
Phát triển kinh tế biển và xuất khẩu.
12.
Phương thức canh tác nông nghiệp chủ yếu của đồng bào dân tộc thiểu số ở vùng trung du miền núi phía Bắc là gì?
a)
Sử dụng máy móc vào trong sản xuất.
b)
Trồng cà phê với quy mô lớn.
c)
Xây dựng các hệ thống trang trại tiện dụng.
d)
Canh tác nương rẫy với ruộng bậc thang.
13.
Nét tương đồng trong bữa ăn chính của người Kinh và đồng bào các dân tộc thiểu số là?
a)
thịt gác bếp, cá nướng.
b)
bánh mì, khoai tây.
c)
cơm, rau, cá.
d)
rau, xôi, thịt nướng.
14.
Trang phục của các dân tộc ở Việt Nam có đặc điểm gì?
a)
Chủ yếu vay mượn từ về ngoài.
b)
Giống với trang phục truyền thống của người Kinh.
c)
Kiểu dáng và màu sắc có nhiều nét tương đồng.
d)
Thể hiện tập quán của mỗi dân tộc.
15.
Các dân tộc thiểu số không sinh sống chủ yếu ở khu vực nào sau đây?
a)
hải đảo.
b)
miền núi.
c)
trung du.
d)
cao nguyên.
16.
Các dân tộc thiểu số ở nước ta chủ yếu đi bộ và vận chuyển đồ bằng gì?
a)
địu.
b)
gùi.
c)
xe thồ.
d)
xe ô tô.
17.
Nhận định nào sau đây phản ánh đúng về phong tục, tập quán và lễ hội của người Kinh?
a)
Phát triển các phong tục chủ yếu liên quan đến chu kỳ vòng đời.
b)
Lễ hội chỉ diễn ra vào mùa xuân trong năm.
c)
Đa dạng, phong phú cả về hình thức và quy mô.
d)
Ảnh hưởng toàn bộ từ văn hóa của Trung Hoa.
18.
Nghi lễ nào sau đây không xuất hiện trong phong tục, tập quán của người Kinh?
a)
Lễ cúng dường.
b)
Lễ ăn hỏi.
c)
Lễ tảo mộ.
d)
Lễ dạm ngõ.
19.
Tín ngưỡng quan trọng nhất trong đời sống tinh thần của người Kinh là?
a)
Thờ thần Phật.
b)
Thờ Thành hoàng làng.
c)
Thờ anh hùng dân tộc
d)
Thờ cúng tổ tiên.
20.
Hoạt động sản xuất thủ công nghiệp của người Kinh có điểm gì khác so với đồng bào dân tộc thiểu số?
a)
Đáp ứng được nhu cầu của địa phương.
b)
Tạo ra việc làm cho người lao động.
c)
Góp phần tạo động lực cho sự phát triển kinh tế.
d)
Là mặt hàng xuất khẩu quan trọng ra quốc tế.
21.
Điệu múa “xòe” là nét văn hóa đặc sắc của dân tộc nào?
a)
Người Mông
b)
Người Thái
c)
Người Dao
d)
Người Chăm
22.
Vì sao các dân tộc thiểu số ở nước ta trước đây chủ yếu đi bộ và vận chuyển đồ bằng gùi?
a)
Do sống chủ yếu ở miền núi dốc, hẹp.
b)
Do sống chủ yếu ở vùng đồng bằng nhiều sông, kênh.
c)
Do nhu cầu vận chuyển đồ đạt ngày càng nhiều.
d)
Do lúc bấy giờ phương tiện xe và thuyền chưa xuất hiện.
23.
Đâu là nguyên nhân chính dẫn đến sự khác biệt trong kiến ​​trúc nhà ở giữa các dân tộc?
a)
Điều kiện kinh tế.
b)
Khí hậu và địa hình.
c)
Tín ngưỡng và tôn giáo.
d)
Tập quán hôn nhân.
24.
Đâu là lễ tết lớn nhất trong năm của người dân tộc Kinh?
a)
Tết trung thu.
b)
Tết dương lịch.
c)
Tết hàn thực.
d)
Tết nguyên đán.
25.
Nhận định nào sau đây không phản ánh đúng về đời sống vật chất của các dân tộc thiểu số ở Việt Nam?
a)
Hoạt động kinh tế nông nghiệp vẫn là chủ yếu.
b)
Mang nét đặc trưng riêng của từng dân tộc.
c)
Tất cả đã thoát nghèo và được giáo dục căn bản.
d)
Được nhà nước quan tâm, đầu tư để phát triển.
26.
Nội dung nào sau đây không phản ánh đúng về đời sống tinh thần của cộng đồng các dân tộc ở Việt Nam?
a)
Tiếp thu chọn lọc văn hóa bên ngoài.
b)
Hình thành trên nền tảng văn hoá Ấn Độ.
c)
Mang đậm bản sắc văn hóa dân tộc.
d)
Đời sống đa dạng và phong phú.
27.
Một số dân tộc thuộc khu vực nào ở Việt Nam theo chế độ mẫu hệ?
a)
Đồng bằng Bắc Bộ.
b)
Ven biển miền Tây Nam Bộ.
c)
Bắc Trung Bộ.
d)
Tây Nguyên.
28.
Không gian văn hóa cồng chiêng ở Tây Nguyên được UNESCO công nhận là?
a)
Di sản văn hóa phi vật thể của nhân loại.
b)
Di sản thiên nhiên thế giới.
c)
Di sản văn hóa vật thể của nhân loại.
d)
Di sản văn hóa đặc sắc của Việt Nam.
29.
Lễ hội của các dân tộc thiểu số chủ yếu được tổ chức với quy mô
a)
làng, bản và tộc người
b)
chiềng, chạ và quốc tế
c)
châu, huyện và tộc người
d)
làng, bản và quốc tế
30.
Nội dung nào sau đây không phản ánh đúng về lễ hội của người Kinh?
a)
Quy mô lễ hội khá đa dạng.
b)
Mang đậm tính truyền thống.
c)
Lễ hội chỉ diễn ra vào mùa xuân.
d)
Hệ thống lễ hội đa dạng và phong phú.