WorksheetsVOCAB DAY2 PRE TOEIC
Total questions: 25
Worksheet time: 13mins
Name
Class
Date
1.
1. Write
a)
đọc
b)
viết
c)
kể chuyện
d)
hát
2.
2. Set down
a)
Nhấc lên
b)
Đặt, để xuống
c)
Kéo mạnh
d)
Ngồi xuống
3.
3. Stand
a)
Ngồi
b)
Đứng
c)
Qùy
4.
4. Put
a)
Đặt, để,
b)
Hủy
c)
Dễ quá à
5.
5. Lie down
a)
Nằm sấp
b)
Nằm ngửa
c)
Nằm xuống
d)
Nằm chơi
6.
6. Sweep
a)
Quét
b)
Uớt át
c)
Dọn nhà
7.
7. Display (v)
a)
Màn hình
b)
Trưng bày
c)
Diện mạo
8.
8. Go over = review
a)
Đi qua bên kia
b)
Kiểm tra, xem xét, ôn lại
c)
Đi quá xa
9.
9. Get into
a)
Đi vào
b)
Lên xe
c)
Lấy
10.
10. Go shopping
a)
Đi mua sắm
b)
Đi chợ cho mẹ
c)
Đi hẹn hò
11.
11. Catch
a)
Nắm lấy, bắt lấy
b)
Nhận
c)
Vứt
12.
12. Wear
a)
Mang, mặc, đội, đeo
b)
Lên đồ đi chơi
c)
Ném
13.
13. Draw
a)
Vẽ
b)
Tô màu
c)
Tô tượng
14.
14. Make
a)
Làm, chế tạo
b)
Chơi
c)
Giải trí
15.
15. Offer
a)
Đề nghị, tặng
b)
Hiến kế
c)
Mời
16.
16. Pick up
a)
Nhặt lên, lấy cái gì
b)
Trộm
c)
Hẹn hò
17.
17. Cut
a)
Cất
b)
Cắt, chặt, đốn
c)
Cháy
18.
18. Shovel
a)
Cái xẻng
b)
Cái cuốc
c)
Cái mui
d)
Cái vá
19.
19. Pour
a)
trộn
b)
rót
c)
quậy
d)
khuấy
20.
20. Point at
a)
Chỉ tay vào
b)
Chỉ thị
c)
Chỉ đường
21.
21. Try (v)
a)
Cố gắng
b)
Cố gắng hết sức
c)
Đẹp troai
22.
22. Get out of
a)
Bỏ nhà đi
b)
Đi ra
c)
Biến mất
23.
23. Doze off
a)
Ngủ dậy
b)
Mở mắt
c)
Ngủ gật
d)
Chục trứng
24.
24. Type (v)
a)
Đánh bài
b)
Đánh máy
c)
Đánh đòn
25.
25. Look through
a)
Nhìn chằm chằm
b)
Nhìn xuyên qua
c)
Nhìn thấu lòng người
100 %
