WorksheetsSHIDAI B9-1
Total questions: 25
Worksheet time: 8mins
Name
Class
Date
1.
jùzi có nghĩa là…
a)
câu
b)
nghĩa
c)
vô cùng
2.
fēicháng có nghĩa là…
a)
vô cùng
b)
thường
c)
ký túc xá
3.
shūfǎ có nghĩa là…
a)
thư pháp
b)
thư viện
c)
bài tập về nhà
4.
sùshè có nghĩa là…
a)
ký túc xá
b)
bài tập về nhà
c)
câu
5.
gōngkè có nghĩa là…
a)
bài tập về nhà
b)
lên lớp
c)
vô cùng
6.
教 có pinyin là…
a)
jiāo
b)
jiào
c)
xiān
d)
qián
7.
懂 có pinyin là…
a)
dǒng
b)
jiāo
c)
zài
d)
xiān
8.
意思 có pinyin là…
a)
yìsi
b)
sùshè
c)
jùzi
d)
cōngmíng
9.
再 có pinyin là…
a)
zài
b)
sài
c)
jiāo
d)
xiān
10.
先 có pinyin là…
a)
xiān
b)
dǒng
c)
zài
d)
wèn
11.
đang… tiếng Hoa là…
a)
在
b)
再
c)
先
d)
問
12.
thông minh tiếng Hoa là…
a)
聰明
b)
明天
c)
朋友
d)
窗戶
13.
dạy tiếng Hoa là…
a)
教
b)
做
c)
懂
d)
先
14.
ký túc xá tiếng Hoa là…
a)
宿舍
b)
餐廳
c)
教室
d)
房間
15.
bài tập về nhà tiếng Hoa là…
a)
功課
b)
上課
c)
下課
d)
有課
16.
這幾個____的意思我不太懂
a)
句子
b)
包子
c)
宿舍
d)
聰明
17.
你可以____我嗎?
a)
教
b)
先
c)
再
d)
在
18.
我們可以去____家樂
a)
問
b)
懂
c)
難
d)
喝
19.
他非常____,我想他懂
a)
聰明
b)
宿舍
c)
功課
d)
意思
20.
可是現在他____上書法課
a)
在
b)
再
c)
做
d)
教
21.
到五點半/英文/從四點/我要/課/上
a)
從四點到五點半我要上英文課
b)
從四點到五點半我要上課英文
c)
我要上英文課從四點到五點半
d)
我要上課英文從四點到五點半
22.
這/句子/的/幾個/意思/不太/懂/我
a)
這幾個句子的意思我不太懂
b)
這個幾個意思的句子我不太懂
c)
這幾個句子我不太懂的意思
d)
幾個句子這的意思我不太懂
23.
教/嗎/你/我/可以
a)
你可以教我嗎?
b)
你可以嗎教我?
c)
我可以你教嗎?
d)
你教可以我嗎?
24.
難/覺得/有點/我
a)
我覺得有點難
b)
我覺得難有點
c)
覺得我難有點
d)
覺得有點難我
25.
做功課/回宿舍/先/我
a)
我先回宿舍做功課
b)
我回宿舍先做功課
c)
我回宿舍做功課先
d)
我做功課先回宿舍
100 %
