NEW
Font size
S
M
L
XL
Worksheets제1과 ~ 제5과
Total questions: 20
Worksheet time: 3mins
Name
Class
Date
1.
Nội dung dưới đây nói về cái gì? "선생님은 베트남 사람이에요."
a)
직업
b)
국적
c)
이름
d)
장소
2.
"공무원" có nghĩa là gì?
a)
nhân viên công ty
b)
nhân viên công chức
c)
diễn viên
d)
dược sĩ
3.
두 사람은 직업이 뭐예요?
a)
배우
b)
주부
c)
경찰
d)
회사원
4.
Điền vào chỗ trống:
"서점에 가요. ( )을 사요.
a)
빵
b)
책
c)
옷
d)
물
5.
이것은 뭐예요?
a)
라면
b)
칫솔
c)
양말
d)
꽃
6.
"2024" tiếng Hàn là gì?
a)
이천 이십 사
b)
이백 이십 사
c)
천 시십 사
d)
이 공 이 삼
7.
"뭘 드릴까요?" có nghĩa là gì?
a)
Bạn đang làm gì thế?
b)
Bạn đã làm gì thế?
c)
Bạn có mua không?
d)
Bạn muốn dùng gì?
8.
"Rửa mặt" trong tiếng Hàn là gì?
a)
이를 닦다
b)
일어나다
c)
손을 씻다
d)
세수하다
9.
“Viết” tiếng Hàn là gì
a)
앉다
b)
쓰다
c)
살다
d)
팔다
10.
이 사람은 뮈 해요?
a)
가요
b)
산책해요
c)
요리해요
d)
수영해요
11.
Đồng nghĩa với từ "샤워하다" là gì?
a)
운동하다
b)
빨래하다
c)
청소하다
d)
목욕하다
12.
이 사람은 뮈 해요?
a)
올라가다
b)
들어가다
c)
건너가다
d)
나가다
13.
"Làm bài tập" trong tiếng Hàn là gì?
a)
숙제하다
b)
출근하다
c)
배우다
d)
일어나다
14.
Trái nghĩa với "출근하다" là gì?
a)
대답하다
b)
일어나다
c)
퇴근하다
d)
닦다
15.
Bức tranh miêu tả hành động gì?
a)
사과를 먹다.
b)
사과를 사다
c)
사과를 씻다
d)
사과를 닦다
16.
"수영하다" nghĩa là gì?
a)
Bơi
b)
Đi bộ
c)
Gọi điện
d)
Nấu ăn
17.
"Ăn sáng" trong tiếng Hàn là gì?
a)
오전을 먹다
b)
점심을 먹다
c)
새벽을 먹다
d)
아침을 먹다
18.
십월부터 십이월까지 계절이에요?
a)
봄
b)
여름
c)
가을
d)
겨울
19.
지금은 몇 시예요?
a)
밤 열한 시
b)
오후 이십삼 시
c)
오전 열한 시
d)
스물 세 시
20.
Điền vào chỗ trống:
"길을 ( )"
a)
건너가다
b)
내려가다
c)
다니다
d)
나가다
Reset
