wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

CHỦ ĐỀ F - BÀI 3

Total questions: 40

Worksheet time: 20mins

Name
Class
Date
1.

Dư thừa dữ liệu có thể dẫn đến vấn đề gì?

a)

Dữ liệu không nhất quán khi cập nhật

b)

Dữ liệu luôn chính xác và dễ quản lý

c)

Dữ liệu luôn được bảo mật cao

d)

Không ảnh hưởng đến quá trình tìm kiếm dữ liệu

2.

Mục tiêu chính của việc thiết kế cơ sở dữ liệu là gì?

a)

Tăng cường khả năng tìm kiếm dữ liệu

b)

Giảm thiểu dư thừa dữ liệu

c)

Tăng số lượng bảng trong cơ sở dữ liệu

d)

Đảm bảo mọi bảng đều chứa thông tin giống nhau

3.

Liên kết giữa các bảng trong cơ sở dữ liệu được thực hiện thông qua cái gì?

a)

Khóa chính

b)

Khóa ngoài

c)

Cả khóa chính và khóa ngoài

d)

Không có liên kết nào

4.

Ràng buộc khóa ngoài đảm bảo điều gì trong cơ sở dữ liệu?

a)

Mọi giá trị khóa ngoài đều phải xuất hiện trong trường khóa ở bảng được tham chiếu

b)

Mọi giá trị khóa chính đều phải xuất hiện trong khóa ngoài

c)

Không có giá trị nào có thể bị xóa khỏi bảng

d)

Không cần thiết phải kiểm tra tính hợp lệ của dữ liệu

5.

Hệ quản trị cơ sở dữ liệu giúp gì cho người sử dụng?

a)

Tự động cập nhật mọi thông tin mà không cần người dùng

b)

Kiểm soát tất cả thao tác cập nhật và ràng buộc giữa các bảng

c)

Loại bỏ hoàn toàn khả năng sai sót khi nhập dữ liệu

d)

Giúp người dùng tạo ra nhiều bảng không có liên kết

6.

Khi có giá trị khóa ngoài không xuất hiện trong bảng được tham chiếu, điều gì xảy ra?

a)

Dữ liệu vẫn hợp lệ

b)

Không xảy ra vấn đề gì

c)

Xuất hiện hiện tượng mất tham chiếu

d)

Tự động tạo ra giá trị mới trong bảng được tham chiếu

7.

Thông tin nào là cần thiết để tạo liên kết giữa hai bảng trong cơ sở dữ liệu?

a)

Một trường chung

b)

Một trường riêng biệt cho mỗi bảng

c)

Thông tin về số lượng bản ghi

d)

Thông tin không cần thiết

8.

Cách nào để khai báo liên kết giữa các bảng trong hệ quản trị cơ sở dữ liệu?

a)

Chọn bảng và kéo thả để liên kết

b)

Sử dụng các biểu thức toán học

c)

Nhập thủ công thông tin vào từng bảng

d)

Không cần khai báo liên kết

9.

Biểu mẫu trong hệ quản trị cơ sở dữ liệu có chức năng chính nào?

a)

Tạo báo cáo tự động từ cơ sở dữ liệu

b)

Cung cấp giao diện thuận tiện cho người dùng tương tác với cơ sở dữ liệu

c)

Thực hiện tính toán phức tạp dựa trên dữ liệu

d)

Quản lý việc sao lưu cơ sở dữ liệu

10.

Biểu mẫu cho phép người dùng thực hiện thao tác nào dưới đây?

a)

Tạo và xóa bảng trong cơ sở dữ liệu

b)

Hiển thị dữ liệu và thực hiện thao tác cập nhật, chỉnh sửa

c)

Thay đổi cấu trúc cơ sở dữ liệu

d)

Quản lý quyền truy cập cơ sở dữ liệu

11.

Lợi ích của việc sử dụng biểu mẫu thay vì tương tác trực tiếp với bảng dữ liệu là gì?

a)

Giảm thiểu lỗi khi cập nhật dữ liệu

b)

Cung cấp thêm không gian lưu trữ cho dữ liệu

c)

Tăng tốc độ truy vấn dữ liệu

d)

Cải thiện bảo mật cơ sở dữ liệu

12.

Biểu mẫu nào sau đây thường không cho phép người dùng chỉnh sửa dữ liệu?

a)

Biểu mẫu cập nhật dữ liệu

b)

Biểu mẫu hiển thị báo cáo

c)

Biểu mẫu chỉ hiển thị dữ liệu

d)

Biểu mẫu quản lý quyền truy cập

13.

Công cụ nào trong hệ quản trị cơ sở dữ liệu thường được sử dụng để tạo biểu mẫu tự động?

a)

Form Wizard

b)

Table Design

c)

Query Builder

d)

Report Generator

14.

Biểu mẫu có thể hiển thị dữ liệu từ bao nhiêu bảng khác nhau?

a)

Chỉ từ một bảng

b)

Tối đa từ hai bảng

c)

Không giới hạn số bảng

d)

Chỉ từ bảng chứa khóa chính

15.

Khi nào cần sử dụng biểu mẫu chỉ hiển thị dữ liệu thay vì biểu mẫu cập nhật dữ liệu?

a)

Khi người dùng chỉ cần xem dữ liệu mà không cần chỉnh sửa

b)

Khi cần thay đổi cấu trúc bảng dữ liệu

c)

Khi cần cập nhật thông tin thường xuyên

d)

Khi quản trị viên muốn cấp quyền chỉnh sửa dữ liệu

16.

Trong hệ quản trị cơ sở dữ liệu, biểu mẫu có thể được thiết kế để làm gì?

a)

Hiển thị dữ liệu theo thứ tự ngẫu nhiên

b)

Hiển thị dữ liệu theo một tiêu chí cụ thể

c)

Hiển thị tất cả dữ liệu trong cơ sở dữ liệu

d)

Hiển thị dữ liệu từ các bảng không liên kết

17.

Một lợi ích quan trọng của việc sử dụng biểu mẫu trong các cơ sở dữ liệu lớn là gì?

a)

Giảm dung lượng cơ sở dữ liệu

b)

Hỗ trợ lọc dữ liệu phức tạp và hiển thị dữ liệu theo nhu cầu người dùng

c)

Tăng số lượng trường dữ liệu

d)

Cho phép người dùng chỉnh sửa mọi bản ghi

18.

Trong cơ sở dữ liệu quan hệ, mỗi bảng chứa gì?

a)

Chỉ một hàng dữ liệu

b)

Một tập hợp các cột và hàng

c)

Một danh sách các mối quan hệ

d)

Chỉ các hàng không có cột

19.

Trong một bảng, khóa chính là gì?

a)

Một trường chứa các giá trị lặp lại

b)

Một trường có thể để trống

c)

Một trường hoặc tập hợp các trường dùng để xác định duy nhất bản ghi

d)

Một tập hợp các trường không thể thay đổi

20.

Tại sao cần chỉ định khóa chính trong bảng?

a)

Để tạo ra nhiều bản ghi giống nhau

b)

Để ngăn chặn lỗi cập nhật dữ liệu

c)

Để đảm bảo mỗi bản ghi được xác định duy nhất

d)

Để giảm kích thước cơ sở dữ liệu

21.

Khóa chính có thể bao gồm những gì?

a)

Một trường duy nhất

b)

Một hoặc nhiều trường

c)

Một tập hợp các bảng

d)

Không liên quan đến các trường

22.

Khóa chính trong bảng thường được chọn dựa trên tiêu chí nào?

a)

Số lượng ký tự của các giá trị trong trường

b)

Độ phổ biến của dữ liệu trong trường

c)

Khả năng xác định duy nhất bản ghi

d)

Độ phức tạp của các giá trị

23.

Trường nào sau đây có thể làm khóa chính tốt nhất cho bảng chứa thông tin học sinh?

a)

Họ và tên

b)

Ngày sinh

c)

Mã số học sinh

d)

Địa chỉ nhà

24.

Một bảng có thể có bao nhiêu khóa chính?

a)

Một khóa chính duy nhất

b)

Nhiều khóa chính

c)

Không có giới hạn số lượng khóa chính

d)

Không cần khóa chính

25.

Nếu không có khóa chính trong bảng, điều gì có thể xảy ra?

a)

Các bản ghi không thể được nhập vào bảng

b)

Dữ liệu có thể bị trùng lặp

c)

Dữ liệu sẽ được bảo mật hơn

d)

Truy vấn dữ liệu sẽ nhanh hơn

26.

Khi cập nhật dữ liệu trong bảng có khóa chính, điều gì bắt buộc phải đảm bảo?

a)

Khóa chính phải được thay đổi

b)

Khóa chính không được trùng lặp với bất kỳ bản ghi nào khác

c)

Khóa chính có thể để trống

d)

Khóa chính phải bao gồm tất cả các trường trong bảng

27.

Hệ quản trị cơ sở dữ liệu quan hệ giúp đảm bảo điều gì khi làm việc với khóa chính?

a)

Tự động tạo khóa chính cho mỗi bản ghi

b)

Ngăn chặn việc nhập bản ghi có giá trị khóa chính trùng lặp

c)

Tự động xóa các bản ghi không có khóa chính

d)

Cho phép trùng lặp các giá trị trong khóa chính

28.

Kiến trúc nào dưới đây là kiến trúc phổ biến của hệ CSDL tập trung?

a)

Kiến trúc 1 tầng

b)

Kiến trúc 2 tầng

c)

Kiến trúc 3 tầng

d)

Bao gồm kiến trúc 1 tầng, 2 tầng và 3 tầng

29.

Đặc điểm nào sau đây không đúng với hệ CSDL phân tán?

a)

Dữ liệu được lưu trữ trên nhiều máy tính khác nhau

b)

Mỗi trạm có thể xử lý ứng dụng cục bộ

c)

Tất cả dữ liệu đều được lưu trữ tại một máy tính duy nhất

d)

Có khả năng thực hiện ứng dụng toàn cục

30.

Điều nào sau đây là ưu điểm của hệ CSDL tập trung?

a)

Khó khăn trong việc quản lý dữ liệu

b)

Dễ dàng trong việc truy cập và điều phối dữ liệu

c)

Tính tin cậy thấp

d)

Không có ứng dụng cục bộ

31.

Hệ CSDL nào dưới đây được gọi là hệ CSDL phân tán?

a)

Hệ thống bán vé máy bay với một máy chủ duy nhất

b)

Ngân hàng có nhiều chi nhánh với dữ liệu lưu trữ tại từng chi nhánh

c)

Hệ thống quản lý sinh viên tại một trường học

d)

Hệ thống đặt hàng trực tuyến với một cơ sở dữ liệu duy nhất

32.

Đâu là nhược điểm của hệ CSDL phân tán?

a)

Chi phí cao hơn

b)

Tính sẵn sàng của dữ liệu cao hơn

c)

Khả năng mở rộng linh hoạt

d)

Khó khăn trong việc đảm bảo tính nhất quán dữ liệu

33.

Ứng dụng toàn cục trong hệ CSDL phân tán có đặc điểm gì?

a)

Chạy tại một trạm và sử dụng CSDL của một trạm

b)

Chạy tại một trạm và sử dụng CSDL của ít nhất hai trạm

c)

Chỉ chạy trên một máy tính duy nhất

d)

Không yêu cầu lưu trữ dữ liệu

34.

Kiến trúc 2 tầng trong hệ CSDL có thành phần nào?

a)

Thành phần trình bày và máy chủ

b)

Thành phần dữ liệu và máy chủ

c)

Thành phần ứng dụng và máy khách

d)

Tất cả các thành phần trên

35.

Lợi ích nào không thuộc về hệ CSDL phân tán?

a)

Tính sẵn sàng của dữ liệu cao hơn

b)

Khả năng mở rộng linh hoạt

c)

Dễ dàng trong quản lý và điều phối dữ liệu

d)

Khả năng khôi phục dữ liệu tốt hơn

36.

Bảo vệ sự an toàn của hệ CSDL là gì?

a)

Ngăn chặn truy cập trái phép vào dữ liệu.

b)

Bảo vệ dữ liệu khỏi các mối đe dọa cố ý hoặc vô tình

c)

Tăng cường hiệu suất làm việc của hệ thống

d)

Chỉ lưu trữ dữ liệu trên một máy chủ

37.

Một trong những lý do quan trọng để bảo mật thông tin trong CSDL là gì?

a)

Để tăng tốc độ truy cập dữ liệu.

b)

Để giảm chi phí lưu trữ.

c)

Để bảo vệ thông tin nhạy cảm của cá nhân và tổ chức.

d)

Để thu hút nhiều người dùng hơn.

38.

Mục đích của việc sao lưu dự phòng dữ liệu trong hệ CSDL là gì?

a)

Tăng tốc độ xử lý dữ liệu.

b)

Bảo vệ dữ liệu khỏi mất mát do sự cố.

c)

Giảm chi phí lưu trữ.

d)

Tạo cơ hội cho người dùng truy cập dữ liệu

39.

Mã hóa dữ liệu trong CSDL nhằm mục đích gì?

a)

Tăng cường hiệu suất truy cập dữ liệu.

b)

Bảo vệ tính bí mật của dữ liệu

c)

Giảm dung lượng lưu trữ.

d)

Ngăn chặn truy cập trái phép vào dữ liệu.

40.

Tường lửa trong hệ CSDL có vai trò gì?

a)

Cải thiện tốc độ truyền tải dữ liệu.

b)

Ngăn chặn truy cập trái phép từ mạng bên ngoài.

c)

Giúp người dùng dễ dàng truy cập dữ liệu.

d)

Tạo điều kiện cho việc sao lưu dữ liệu.