wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Kiểm tra Sơ cấp 1 bài 18

Total questions: 70

Worksheet time: 35mins

Name
Class
Date
1.

"好吃" có nghĩa là gì?

a)

Ngon

b)

Cảm ơn

c)

Khó ăn

d)

Lạ miệng

2.

"味道" có nghĩa là gì?

a)

Âm thanh

b)

Vị

c)

Cảm giác

d)

Mùi

3.

"北方" có nghĩa là gì?

a)

Miền Nam

b)

Miền Bắc

c)

Trung Quốc

d)

Miền Trung

4.

"南方" có nghĩa là gì?

a)

Miền Bắc

b)

Miền Nam

c)

Tây Nam

d)

Đông Nam

5.

"过" có nghĩa là gì?

a)

Đi

b)

Trải qua

c)

Đợi

d)

Chưa qua

6.

"节" có nghĩa là gì?

a)

Lễ hội

b)

Phút

c)

Ngày

d)

Tuần

7.

"客人" có nghĩa là gì?

a)

Bạn bè

b)

Người giúp việc

c)

Khách

d)

Chủ nhà

8.

"米饭" có nghĩa là gì?

a)

b)

Cơm

c)

Rau

d)

Canh

9.

"面食" có nghĩa là gì?

a)

Thịt

b)

Món ăn từ gạo

c)

Món ăn từ bột mì

d)

Trái cây

10.

"对。。。来说" có nghĩa là gì?

a)

Đối với... mà nói

b)

Từ...đến

c)

Bên cạnh

d)

Mặc dù...nhưng

11.

"重要" có nghĩa là gì?

a)

Vô nghĩa

b)

Quan trọng

c)

Thú vị

d)

Mới

12.

"种" có nghĩa là gì?

a)

Loại

b)

Quả

c)

Cây

d)

Câu

13.

"食品" có nghĩa là gì?

a)

Quần áo

b)

Thực phẩm

c)

Nước

d)

Đồ dùng

14.

"麻烦" có nghĩa là gì?

a)

Phiền phức

b)

Đơn giản

c)

Đẹp

d)

Vui vẻ

15.

"少" có nghĩa là gì?

a)

Nhiều

b)

Ít

c)

Thấp

d)

Cao

16.

"馅儿" có nghĩa là gì?

a)

Thịt

b)

Nhân

c)

Rau

d)

Đồ ngọt

17.

"得" có nghĩa là gì?

a)

Phải

b)

Được

c)

Cần

d)

Chỉ

18.

"花" trong 花钱 có nghĩa là gì?

a)

Hoa

b)

Tiêu

c)

Ngủ

d)

Đi

19.

"超市" có nghĩa là gì?

a)

Cửa hàng

b)

Siêu thị

c)

Chợ

d)

Nhà hàng

20.

"速冻" có nghĩa là gì?

a)

Đông lạnh

b)

Nóng

c)

Tươi

d)

Dễ dàng

21.

"如果。。。的话" có nghĩa là gì?

a)

Nếu... thì

b)

Cho dù...

c)

Mặc dù...

d)

Khi...

22.

"想" có nghĩa là gì?

a)

Nói

b)

Thích

c)

Nghĩ, muốn

d)

Cười

23.

"袋" có nghĩa là gì?

a)

Hộp

b)

Túi

c)

Bìa

d)

Thùng

24.

"偷懒" có nghĩa là gì?

a)

Làm việc

b)

Lười biếng

c)

Chăm chỉ

d)

Nghỉ ngơi

25.

"大家" có nghĩa là gì?

a)

Bạn bè

b)

Mọi người

c)

Gia đình

d)

Cặp đôi

26.

"热闹" có nghĩa là gì?

a)

Bình tĩnh

b)

Náo nhiệt

c)

Sầu muộn

d)

Im lặng

27.

"有意思" có nghĩa là gì?

a)

Buồn chán

b)

Thú vị

c)

Khó chịu

d)

Ngủ ngon

28.

Từ "过" phát âm là gì?

a)

guò

b)

guó

c)

guo

d)

guō

29.

Từ "客人" phát âm là gì?

a)

kè rěn

b)

kě rén

c)

kè rèn

d)

kè rén

30.

Từ "米饭" phát âm là gì?

a)

mǐ fàn

b)

mǐ fān

c)

mǐ fāng

d)

mǐ fàn

31.

Từ "面食" phát âm là gì?

a)

mián shí

b)

miàn shí

c)

miǎn shí

d)

miàn shī

32.

Từ "对。。。来说" phát âm là gì?

a)

duì... lái shuō

b)

duì... lèi shuō

c)

duì... lái shuō

d)

duì... lǎi shuō

33.

Từ "麻烦" phát âm là gì?

a)

má fán

b)

má fan

c)

má fān

d)

má fān

34.

Từ "少" phát âm là gì?

a)

shǎo

b)

shào

c)

shāo

d)

shǎo

35.

Từ "馅儿" phát âm là gì?

a)

xiánr

b)

xiānr

c)

xiàner

d)

xiànr

36.

Từ "得" phát âm là gì?

a)

déi

b)

c)

děi

d)

de

37.

Từ "花" phát âm là gì?

a)

huā

b)

huà

c)

huǎ

d)

huō

38.

Từ "超市" phát âm là gì?

a)

chāo shì

b)

chāo shī

c)

chāo shí

d)

chāo shī

39.

Chọn câu đúng ngữ pháp:

a)

这个问题很重要。

b)

这个问题很重要的。

c)

这个问题重要很。

d)

重要这个问题很。

40.

Chọn câu đúng ngữ pháp:

a)

你喜欢吃米饭还是面食?

b)

你喜欢吃米饭或者面食?

c)

你喜欢吃米饭和面食?

d)

你喜欢米饭或者面食?

41.

Chọn câu đúng ngữ pháp:

a)

今天我有时间,我去超市。

b)

今天我有时间去超市。

c)

今天我去超市时间。

d)

今天我去时间超市。

42.

Chọn câu đúng ngữ pháp:

a)

对我来说,汉语很容易。

b)

汉语对我很容易。

c)

对我来说汉语很容易。

d)

对我来说很容易汉语。

43.

Chọn câu đúng ngữ pháp:

a)

我不知道他是不是会来呢。

b)

我不知道他会不会来。

c)

我不知道他会不会来的。

d)

我不知道他是不是会来的吗?

44.

Chọn câu đúng ngữ pháp:

a)

如果明天不下雨,我们就去爬山。

b)

如果明天下雨,我们去爬山。

c)

如果明天下雨的,我们就去爬山。

d)

如果明天下雨,我们就去爬山的。

45.

Chọn câu đúng ngữ pháp:

a)

我在你等这儿。

b)

我等在这儿你。

c)

我等你在这儿。

d)

我在这儿等你。

46.

Chọn câu đúng ngữ pháp:

a)

他读书在学校里。

b)

他在学校里读书。

c)

他在学校里书读。

d)

书他在学校里读。

47.

Chọn câu đúng ngữ pháp:

a)

我们很高兴见到你。

b)

我们高兴见到你很。

c)

我们很见到你高兴。

d)

我们见到你很高兴。

48.

Chọn câu đúng ngữ pháp:

a)

如果明天有空,我看电影。

b)

明天有空我会看电影。

c)

明天如果有空,我会去看电影。

d)

明天有空的话,我看电影。

49.

Chọn câu đúng ngữ pháp:

a)

你今天做了什么呢?

b)

你今天做了什么的?

c)

你今天做了什么吗?

d)

你今天做了什么?

50.

Chọn câu đúng ngữ pháp:

a)

这个问题我已经回答了。

b)

这个问题我已经回答。

c)

这个问题回答了我已经。

d)

这个问题已经我回答了。

51.

Chọn câu đúng ngữ pháp:

a)

你喜欢吃什么?

b)

你喜欢什么吃?

c)

吃你喜欢什么?

d)

喜欢你什么吃?

52.

Chọn câu đúng ngữ pháp:

a)

每个星期去她都看电影。

b)

她每个星期去都看电影。

c)

每个星期她去看电影。

d)

她每个星期都去看电影。

53.

Chọn câu đúng ngữ pháp:

a)

你最近在忙什么?

b)

你最近忙什么?

c)

最近你忙什么?

d)

你在忙什么最近?

54.

Chọn câu đúng ngữ pháp:

a)

我去看了电影,昨天。

b)

昨天我去看了电影。

c)

去看了电影昨天我。

d)

昨天看电影我去了。

55.

Chọn câu đúng ngữ pháp:

a)

他打篮球很喜欢。

b)

他很喜欢打篮球。

c)

他喜欢打篮球很。

d)

他喜欢很打篮球。

56.

Chọn câu đúng ngữ pháp:

a)

今天是我生日。

b)

今天我生日是。

c)

今天生日是我。

d)

我今天生日是。

57.

Chọn câu đúng ngữ pháp:

a)

这个字写怎么的?

b)

这个字写怎么?

c)

这个字怎么写?

d)

这个怎么字写?

58.

Chọn câu đúng ngữ pháp:

a)

你要去哪里?

b)

你去要哪里?

c)

哪里你要去?

d)

去你要哪里?

59.

Chọn câu đúng ngữ pháp:

a)

我没吃饭还。

b)

我还没吃饭。

c)

我吃饭没还。

d)

还我没吃饭。

60.

Chọn câu đúng ngữ pháp:

a)

他那部电影已经看过了。

b)

他看过已经那部电影了。

c)

他已经看过那部电影了。

d)

他那部电影已经看了过。

61.

Chọn câu đúng ngữ pháp:

a)

这件衣服我很喜欢。

b)

我很喜欢这件衣服。

c)

我喜欢这件衣服很。

d)

这件衣服我喜欢很。

62.

Chọn câu đúng ngữ pháp:

a)

如果明天我有空,我会去看你。

b)

如果明天有空我,我会去看你。

c)

如果我明天有空,我会去看你。

d)

如果有空明天我,我会去看你。

63.

他吃晚饭______。

a)

b)

c)

d)

64.

你______喝这个饮料吗?

a)

b)

可能

c)

d)

见过

65.

 我______吃饭,______去看电影

a)

已经 / 就

b)

会 / 再

c)

吃 / 然后

d)

在 / 然后

66.

明天是______,我们一起去吃饭吧!

a)

超市

b)

面食

c)

节日

d)

今天

67.

每年春节,北方和南方的食物________不同。

a)

一样

b)

c)

d)

有点儿

68.

这道菜味道很______,我很喜欢。

a)

b)

重要

c)

d)

69.

这家超市的食品很新鲜,______还便宜。

a)

干净

b)

速冻

c)

面食

d)

热闹

70.

昨晚,他们一起去看了一部很______ 的电影。

a)

热闹

b)

有意思

c)

麻烦

d)

空儿