Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Câu Hỏi Ôn Tập Đàn Tranh

Total questions: 69

Worksheet time: 37mins

Name
Class
Date
1.

Tên gọi khác của Đàn Tranh là gì?

a)

Độc huyền cầm

b)

Lục huyền cầm

c)

Thập lục huyền cầm

d)

Quân tử câm

2.

Mặt Đàn Tranh thường làm bằng gỗ gì?

a)

Gỗ Cẩm lai

b)

Gỗ Trắc

c)

Gỗ Mun

d)

Gỗ Ngô đồng

3.

Kỹ thuật song thanh là gì?

a)

Dùng tay trái nhấn lên dây đàn

b)

Gảy cùng lúc 2 nốt cách nhau 1 quãng 3

c)

Gảy lần lượt 2 nốt cách nhau 1 quãng 8

d)

Gảy cùng lúc 2 nốt cách nhau 1 quãng 8

4.

Kỹ thuật Á là gì?

a)

Rải trên dây theo chiều từ trong ra ngoài hoặc ngược lại

b)

Gảy cùng lúc 2 nốt cách nhau 1 quãng 8

c)

Gảy cùng lúc 2 nốt cách nhau 1 quãng 3

d)

Dùng tay trái bịt trên đầu nhạn

5.

Những kỹ thuật nào sau đây là kỹ thuật của tay phải?

a)

Song thanh, á, nhấn

b)

Song thanh, á, rung

c)

Song thanh, á, vê

d)

Song thanh, á, vuốt

6.

Những kỹ thuật nào sau đây là kỹ thuật của tay trái?

a)

Nhấn, rung, vỗ

b)

Nhấn, rung, á

c)

Nhấn, rung, vê

d)

Nhấn, rung, chuyền ngón

7.

Kỹ thuật song thanh dùng ngón nào?

a)

Ngón 1

b)

Ngón 2

c)

Ngón 1&2

d)

Ngón 1&3

8.

Đàn tranh có họ hàng gần với nhạc cụ nào sau đây?

a)

Pipa

b)

Erhu

c)

Shamisen

d)

Guzheng

9.

Đàn tranh thông dụng nhất hiện nay có bao nhiêu dây?

a)

15 dây

b)

17 dây

c)

18 dây

d)

25 dây

10.

Đàn tranh lên dây theo hệ thống gì?

a)

Thất cung

b)

Ngũ cung

c)

Bán cung

d)

Nguyên cung

11.

Các nhạc cụ nào sau đây là nhạc cụ thuần Việt?

a)

Đàn bầu, sáo trúc, đàn tranh

b)

Đàn bầu, đàn tranh, đàn đáy

c)

Đàn bầu, sáo trúc, đàn đá

d)

Đàn bầu, đàn đá, đàn đáy

12.

Đàn bầu có tên gọi khác là gì?

a)

Vô để cầm

b)

Độc huyền cầm

c)

Thập lục huyền cầm

d)

Quân tử cầm

13.

Đàn nguyệt có tên gọi khác là gì?

a)

Vô để cầm

b)

Độc huyền cầm

c)

Thập lục huyền cầm

d)

Quân tử cầm

14.

Đàn nhị có tên gọi khác là gì?

a)

Đàn nguyệt

b)

Đàn sến

c)

Đàn kìm

d)

Đàn cò

15.

Đàn bầu có bao nhiêu dây?

4 lines
16.

Đàn nhị có tên gọi khác là gì?

a)

Đàn nguyệt

b)

Đàn sến

c)

Đàn kìm

d)

Đàn cò

17.

Đàn bầu có bao nhiêu dây?

a)

1 dây

b)

2 dây

c)

3 dây

d)

4 dây

18.

Đàn tỳ bà có bao nhiêu dây?

a)

1 dây

b)

2 dây

c)

3 dây

d)

4 dây

19.

Nhạc cụ nào sau đây có 2 dây?

a)

Đàn nhị, đàn đáy

b)

Đàn nhị, đàn nguyệt

c)

Đàn nhị, đàn tỳ bà

d)

Đàn nhị, đàn bầu

20.

Nhạc cụ nào sau đây không có dây?

a)

T’rung, nhị, tiêu

b)

T’rung, tiêu, tỳ bà

c)

T’rung, sáo, tiêu

d)

T’rung, nhị, tỳ bà

21.

Đâu là các nhạc cụ dân tộc vùng Tây Nguyên?

a)

T’rung, k’long put, khèn

b)

T’rung, cồng chiêng, khèn

c)

T’rung, đàn đá, khèn

d)

T’rung, cồng chiêng, đàn đá

22.

Đâu là nhạc cụ thuộc bộ gõ?

a)

Mõ, khèn, song loan

b)

Trống, mõ, tiêu

c)

Song loan, phách tiền, mõ

d)

Tiêu, khèn, mõ

23.

Những nhạc cụ nào sau đây thuộc bộ hơi?

a)

Trống, sáo, tiêu

b)

Kèn, sáo, mõ

c)

Tiêu, sáo, kèn

d)

Sáo, tiêu, mõ

24.

“Đánh đàn nhưng không cần chạm vào đàn” là đặc trưng của nhạc cụ nào?

a)

T’rung

b)

Đàn đá

c)

Đinh pá

d)

K’long put

25.

Các nhạc cụ nào sau đây được làm từ tre, nứa?

a)

Sáo, t’rung, k’long put

b)

Sáo, t’rung, cồng chiêng

c)

Sáo, t’rung, đàn đá

d)

Sáo, t’rung, trống cơm

26.

Nhạc cụ nào đuợc xem là nhạc cụ độc đáo nhất của Việt Nam?

a)

Đàn đá

b)

Đàn đáy

c)

Đàn bầu

d)

Đàn tranh

27.

Tên gọi khác của đàn nguyệt là gì?

a)

Đàn cò

b)

Đàn kìm

c)

Đàn tứ

d)

Đàn tam

28.

Nhạc cụ nào sau đây thuộc bộ dây gảy?

a)

Đàn tranh, đàn bầu, sáo trúc

b)

Đàn tranh, đàn bầu, đàn tỳ

c)

Đàn tranh, đàn bầu, trống

d)

Đàn tranh, đàn bầu, đàn đá

29.

Loại trống nào không cần dùng dùi để đánh?

a)

Trống chầu

b)

Trống cơm

c)

Trống chiến

d)

Trống đồng

30.

Phách tiền là nhạc cụ thuộc bộ nào?

a)

Bộ dây gảy

b)

Bộ hơi

c)

Bộ gõ

d)

Bộ

31.

Loại trống nào không cần dùng dùi để đánh?

a)

Trống chầu

b)

Trống cơm

c)

Trống chiến

d)

Trống đồng

32.

Phách tiền là nhạc cụ thuộc bộ nào?

a)

Bộ dây gảy

b)

Bộ hơi

c)

Bộ gõ

d)

Bộ dây kéo

33.

Đàn nhị là nhạc cụ thuộc bộ nào?

a)

Bộ dây gảy

b)

Bộ dây kéo

c)

Bộ gõ

d)

Bộ hơi

34.

Đàn guitar phím lõm có tên gọi khác là gì?

a)

Độc huyền cầm

b)

Lục huyền cầm

c)

Thập lục huyền cầm

d)

Nhị huyền cầm

35.

Trong các nhạc cụ sau đây: đàn bầu, đàn tranh, đàn t’rung, đàn kìm. Nhạc cụ nào có nhiều dây nhất?

a)

Đàn bầu

b)

Đàn tranh

c)

Đàn t’rung

d)

Đàn kìm

36.

Ca trù là thể loại âm nhạc thuộc miền nào?

a)

Bắc

b)

Trung

c)

Nam

d)

Tây Nguyên

37.

Nhạc cụ chính dùng trong ca trù là gì?

a)

Đàn đá

b)

Đàn đáy

c)

Đàn nhị

d)

Đàn nguyệt

38.

Ca trù có tên gọi khác là gì?

a)

Hát xoan, hát xẩm

b)

Hát á đào, hát cô đầu

c)

Hát ả đào, hát xoan

d)

Hát cô đầu, hát xẩm

39.

Người hát chính trong Ca trù được gọi là gì?

a)

Liền chị

b)

Tài tử

c)

Ca nương

d)

Ca sĩ

40.

Dân ca quan họ là thể loại âm nhạc thuộc miền nào?

a)

Bắc

b)

Trung

c)

Nam

d)

Tây Nguyên

41.

Người hát dân ca quan họ được gọi là gì?

a)

Liền anh, liền chị

b)

Ca sĩ

c)

Ca nương

d)

Tài tử

42.

Bài hát nào sau đây thuộc thể loại dân ca quan họ?

a)

Lý cây bông

b)

Trống cơm

c)

Bèo dạt mây trôi

d)

Lý cây đa

43.

Thể loại âm nhạc nào dùng để phục vụ tín ngưỡng thờ cúng?

a)

Hát xẩm

b)

Hát ả đào

c)

Hát chầu văn

d)

Hát bài chòi

44.

Nhạc cụ chính của hát Chầu văn là gì?

a)

Đàn nguyệt

b)

Đàn nhị

c)

Đàn đáy

d)

Đàn bầu

45.

Âm nhạc cung đình thời kỳ nào được UNESCO công nhận là di sản văn hoá phi vật thể đại diện nhân loại?

a)

Thời Lý

b)

Thời Trần

c)

Thời Hậu Lê

d)

Thời Nguyễn

46.

Đờn ca tài tử là thể loại âm nhạc thuộc miền nào?

a)

Bắc

b)

Trung

c)

Nam

d)

Tây Nguyên

47.

Đờn ca tài tử là thể loại âm nhạc thuộc miền nào?

a)

Bắc

b)

Trung

c)

Nam

d)

Tây Nguyên

48.

Bản nhạc nào sau đây thuộc thể loại đờn ca tài tử?

a)

Bèo dạt mây trôi

b)

Dạ cổ hoài lang

c)

Trống cơm

d)

Cò lả

49.

Bộ tứ tuyệt trong đờn ca tài tử bao gồm những nhạc cụ nào?

a)

Kìm, cò, tranh, bầu

b)

Kìm, cò, sáo, bầu

c)

Kìm, tranh, sáo, bầu

d)

Kìm, cò, tranh, sáo

50.

Song loan là nhạc cụ được sử dụng trong thể loại nào?

a)

Ca trù

b)

Hát chầu văn

c)

Nhã nhạc cung đình Huế

d)

Đờn ca tài tử

51.

Ca Huế xuất hiện vào thời kỳ nào?

a)

Thời Lý

b)

Thời Trần

c)

Thời Hậu Lê

d)

Thời Nguyễn

52.

Bộ ngũ tuyệt trong ca Huế gồm những nhạc cụ nào?

a)

Tranh, nguyệt, bẩu, tỳ bà, tiêu

b)

Tranh, nguyệt, nhị, tỳ bà, tiêu

c)

Tranh, nguyệt, nhị, tỳ bà, sáo

d)

Tranh, nguyệt, bầu, tỳ bà, sáo

53.

Nhạc cụ nào không có trong ca Huế?

a)

Đàn tranh

b)

Đàn đáy

c)

Đàn tỳ bà

d)

Đàn nguyệt

54.

Cải lương là thể loại âm nhạc miền nào?

a)

Bắc

b)

Trung

c)

Nam

d)

Tây Nguyên

55.

Đâu là nhạc cụ đặc trưng được dùng trong cải lương?

a)

Guitar phím lõm

b)

Đàn đáy

c)

Đàn nguyệt

d)

Đàn tỳ bà

56.

Âm nhạc của cải lương được phát triển dựa trên thể loại âm nhạc nào?

a)

Ca trù

b)

Đờn ca tài tử

c)

Ca Huế

d)

Nhã nhạc cung đình Huế

57.

Các loại hình nào sau đây được UNESCO công nhận là di sản văn hoá phi vật thể?

a)

Đờn ca Tài tử, ca Huế, dân ca quan họ Bắc Ninh

b)

Đờn ca Tài tử, ca Trù, hát Bội

c)

Đờn ca Tài từ, nhã nhạc cung đình Huế, cải lương

d)

Đờn ca Tài tử, nhã nhạc cung đình Huế, dân ca quan họ Bắc Ninh

58.

Đâu là thể loại âm nhạc thính phòng của miền Bắc?

a)

Ca trù

b)

Hát Chầu văn

c)

Ca Huế

d)

Đờn ca Tài tử

59.

Đâu là thể loại âm nhạc thính phòng của miền Nam?

a)

Ca trù

b)

Cải lương

c)

Đờn ca

60.

Đâu là thể loại âm nhạc thính phòng của miền Bắc?

a)

Ca trù

b)

Hát Chầu văn

c)

Ca Huế

d)

Đờn ca Tài tử

61.

Đâu là thể loại âm nhạc thính phòng của miền Nam?

a)

Ca trù

b)

Cải lương

c)

Đờn ca tài tử

d)

Dân ca quan họ

62.

Ai là tác giả bài “Dạ cổ hoài lang”?

a)

Cao Văn Lý

b)

Trần Văn Khê

c)

Cao Văn Lầu

d)

Nguyễn Quang Đại

63.

Tên bài hát nổi tiếng thuộc thể loại ca trù?

a)

Phẩm tuyết

b)

Cô đôi thượng ngàn

c)

Vọng kim lang

d)

Hồng hồng tuyết tuyết

64.

“Nửa đời hương phấn” là tên tác phẩm sân khấu thuộc thể loại nào?

a)

Hát bội

b)

Chèo

c)

Ca kịch bài chòi

d)

Cải lương

65.

Đàn violon được đưa vào sử dụng trong loại hình âm nhạc nào?

a)

Ca trù

b)

Cải lương

c)

Ca Huế

d)

Nhã nhạc cung đình Huế

66.

Âm nhạc là gì?

a)

Âm nhạc là nghệ thuật sử dụng âm sắc

b)

Âm nhạc là nghệ thuật sử dụng giọng hát

c)

Âm nhạc là nghệ thuật sử dụng nhạc cụ

d)

Âm nhạc là nghệ thuật sử dụng âm thanh

67.

Bốn đặc tính của âm thanh trong âm nhạc bao gồm:

a)

Cao độ, trường độ, biên độ, âm giai

b)

Cao độ, trường độ, cường độ, âm giai

c)

Cao độ, trường độ, cường độ, âm sắc

d)

Cao độ, trường độ, biên độ, âm sắc

68.

Khuông nhạc dùng để xác định đặc tính nào của âm thanh?

a)

Cao độ

b)

Trường độ

c)

Cường độ

d)

Âm sắc

69.

Giá trị trường độ trong âm thanh từ nhỏ đến lớn được sắp xếp như sau (chọn đáp án đúng)

a)

Móc đơn, móc kép, nốt tròn, nốt trắng, nốt đen

b)

Móc kép, móc đơn, nốt tròn, nốt trắng, nốt đen

c)

Móc đơn, móc kép, nốt trắng, nốt đen, nốt tròn

d)

Móc kép, móc đơn, nốt đen, nốt trắng, nốt tròn