Font size
WorksheetsLàm quen với bảng tính Excel
Total questions: 76
Worksheet time: 41mins
Để mở Excel trên máy tính, bạn cần làm gì đầu tiên?
Tắt máy tính.
Mở menu Start.
Đóng tất cả các ứng dụng.
Kết nối Internet.
Khi mở Excel, nếu muốn tạo một bảng tính mới, bạn chọn tùy chọn nào?
Open.
Save.
New.
Close.
Để mở một bảng tính đã có sẵn, bạn chọn tùy chọn nào từ menu File?
New.
Open.
Save As.
Exit.
Khi muốn lưu bảng tính lần đầu tiên, bạn nên chọn tùy chọn nào?
Save As.
Print.
New.
Open.
Để chuyển đổi giữa các bảng tính đang mở, bạn thực hiện thao tác nào?
Chọn biểu tượng Excel trên thanh tác vụ.
Nhấn phím F1.
Chọn Close trên menu File.
Đóng ứng dụng Excel.
Khi muốn đóng bảng tính mà không thoát khỏi Excel, bạn chọn tùy chọn nào?
Exit.
Close.
Save As.
New.
Phím tắt để lưu nhanh một bảng tính là gì?
Ctrl + O.
Ctrl + S.
Ctrl + N.
Ctrl + P.
Tùy chọn nào cho phép bạn mở một bảng tính gần đây?
Save.
New.
Recent.
Print.
Để tạo một bảng tính mới từ mẫu có sẵn, bạn nên chọn tùy chọn nào?
Open.
New.
Save As.
Share.
Nếu bạn muốn mở nhiều bảng tính cùng lúc, bạn thực hiện thao tác nào?
Sử dụng lệnh Switch Windows.
Nhấn Ctrl và chọn nhiều tệp.
Sử dụng phím F2.
Đóng tất cả bảng tính trước đó.
Khi bạn mở Excel, nó sẽ mặc định tạo sẵn bao nhiêu trang tính?
1.
2.
3.
4.
Khi đóng Excel, nếu bảng tính chưa được lưu, điều gì sẽ xảy ra?
Bảng tính sẽ bị xóa.
Excel sẽ nhắc bạn lưu lại bảng tính.
Excel sẽ tự động lưu bảng tính.
Excel sẽ đóng mà không cần lưu.
Để tạo một bảng tính mới dựa trên mẫu mặc định, bạn nên chọn tùy chọn nào trong menu File?
Open.
New.
Save As.
Sha
Để tạo một bảng tính mới dựa trên mẫu mặc định, bạn nên chọn tùy chọn nào trong menu File?
Open.
New.
Save As.
Share.
Khi bạn chọn tùy chọn New trong Excel, điều gì sẽ xuất hiện?
Một bảng tính trống và danh sách các mẫu có sẵn.
Một bảng tính đang mở.
Một hộp thoại lưu trữ.
Màn hình in ấn.
Để tạo một bảng tính mới từ một mẫu đã lưu trên máy tính, bạn cần chọn tùy chọn nào?
Blank Workbook.
My templates.
Recent templates.
Share templates.
Khi bạn muốn lưu một bảng tính lên ổ lưu trữ trực tuyến, bạn cần thực hiện bước nào?
Chọn Save As và chọn vị trí lưu trực tuyến.
Chọn Open và chọn vị trí lưu trực tuyến.
Chọn Print và chọn vị trí lưu trực tuyến.
Chọn Close và chọn vị trí lưu trực tuyến.
Để lưu bảng tính dưới tên khác, bạn sử dụng tùy chọn nào?
Save.
Save As.
Open.
Share.
Khi bạn chọn Save As, điều gì sẽ xảy ra?
Bảng tính được đóng lại.
Bạn có thể chọn tên và vị trí mới để lưu bảng tính.
Bảng tính được in.
Bảng tính được chia sẻ trực tuyến.
Phím tắt để lưu một bảng tính nhanh chóng là gì?
Ctrl + S.
Ctrl + N.
Ctrl + O.
Ctrl + P.
Để lưu bảng tính dưới định dạng tệp khác, bạn cần thực hiện thao tác nào?
Chọn Save.
Chọn Save As và chọn định dạng tệp khác.
Chọn Open và chọn định dạng tệp khác.
Chọn Print và chọn định dạng tệp khác.
Khi muốn tạo một bảng tính mới trực tuyến, bạn chọn tùy chọn nào?
Open.
New và chọn mẫu trực tuyến.
Save As.
Print.
Để lưu bảng tính lên dịch vụ lưu trữ đám mây như OneDrive, bạn cần:
Lưu bảng tính cục bộ trước.
Chọn Save As và chọn vị trí OneDrive.
In bảng tính.
Đóng bảng tính.
Khi lưu bảng tính ở một vị trí khác, bạn có thể:
Để lưu bảng tính dưới định dạng tệp văn bản (text), bạn cần chọn tùy chọn nào?
Save As.
Save.
Open.
Print.
Khi lưu bảng tính dưới định dạng tệp .csv, nội dung trong bảng tính sẽ được lưu như thế nào?
Lưu dưới dạng trang tính hoàn chỉnh với định dạng.
Lưu dưới dạng văn bản, các giá trị được phân tách bằng dấu phẩy.
Lưu dưới dạng hình ảnh.
Lưu dưới dạng mẫu Excel.
Định dạng tệp nào trong Excel sẽ lưu bảng tính dưới dạng không bao gồm các công thức?
.xlsx
.xlsm
.csv
Để lưu bảng tính dưới định dạng PDF, bạn chọn tùy chọn nào từ menu File?
Save As và chọn định dạng PDF.
Open và chọn định dạng PDF.
Share và chọn định dạng PDF.
Print và chọn định dạng PDF.
Khi bạn chọn Save As và chọn định dạng CSV (Comma delimited), bảng tính sẽ:
Lưu toàn bộ dữ liệu dưới dạng có định dạng.
Lưu dữ liệu dưới dạng văn bản phân tách bằng dấu phẩy.
Lưu dữ liệu dưới dạng hình ảnh.
Lưu dữ liệu dưới định dạng mẫu Excel.
Định dạng tệp nào được sử dụng để lưu bảng tính Excel với các macro?
.xlsx
.xlsm
.txt
Định dạng tệp nào được sử dụng để lưu bảng tính Excel với các macro?
.xlsx
.xlsm
.txt
Để lưu bảng tính dưới định dạng tệp văn bản (.txt), bạn cần chọn tùy chọn nào từ hộp thoại Save As?
Text (Tab delimited).
PDF.
Excel Template.
Web Page.
Khi lưu bảng tính với định dạng PDF, bạn có thể:
Chỉnh sửa bảng tính sau khi lưu.
In bảng tính.
Bảo vệ bảng tính bằng mật khẩu.
Giữ nguyên định dạng khi chia sẻ.
Định dạng tệp .xlsx được sử dụng để:
Lưu bảng tính với toàn bộ tính năng của Excel.
Lưu bảng tính dưới dạng văn bản.
Lưu bảng tính dưới dạng trang web.
Lưu bảng tính dưới dạng hình ảnh.
Khi lưu bảng tính dưới định dạng .csv, điều gì sẽ xảy ra với dữ liệu định dạng trong bảng tính?
Định dạng sẽ được giữ nguyên.
Định dạng sẽ bị loại bỏ, chỉ giữ lại dữ liệu.
Dữ liệu sẽ được chuyển thành hình ảnh.
Dữ liệu sẽ được mã hóa.
Nếu muốn lưu bảng tính với định dạng tệp dành riêng cho phần mềm khác, bạn cần chọn:
Save As và chọn định dạng thích hợp.
Open và chọn định dạng thích hợp.
Print và chọn định dạng thích hợp.
Share và chọn định dạng thích hợp.
Để lưu một bảng tính dưới định dạng mẫu của Excel (template), bạn chọn định dạng nào?
.xlsx
.xltx
.csv
Để chuyển đổi giữa các bảng tính đang mở trong Excel, bạn có thể sử dụng phím tắt nào?
Alt + Tab.
Ctrl + Tab.
Shift + Tab.
Ctrl + Shift + Tab.
Trong menu View, tùy chọn nào cho phép bạn chuyển đổi giữa các bảng tính đang mở?
Switch Windows.
New Window.
Freeze Panes.
Arrange All.
Khi bạn nhấp chuột vào biểu tượng Excel trên thanh tác vụ (Taskbar), điều gì sẽ xảy ra?
(a)
Để thay đổi tên người dùng trong Excel, bạn cần truy cập vào mục nào?
File > Save As.
File > Options.
Home > Format.
View > Switch Windows.
Sau khi mở Options trong Excel, bạn cần chọn mục nào để thay đổi tên người dùng?
Save.
General.
Proofing.
Advanced.
Trong mục Options > Save, bạn có thể thay đổi tùy chọn nào sau đây?
Định dạng mặc định cho bảng tính.
Tên người dùng.
Thư mục lưu mặc định.
Màu nền của trang tính.
Để đặt thư mục lưu mặc định cho Excel, bạn chọn tùy chọn nào trong mục Options?
File format.
AutoRecover.
Default file location.
Language.
Khi bạn thay đổi Default file location, điều gì sẽ xảy ra?
Thay đổi định dạng mặc định của tệp tin.
Thay đổi thư mục mặc định để mở và lưu bảng tính.
Thay đổi phông chữ mặc định.
Thay đổi kích thước bảng tính.
Để xác định tên người dùng xuất hiện trong thuộc tính của tệp, bạn nhập thông tin vào mục nào?
User name.
File name.
Sheet name.
Cell name.
Khi thiết lập tên người dùng trong Excel, tên này sẽ hiển thị ở đâu?
Trên trang tính.
Trong thuộc tính của tệp và chú thích.
Trên thanh công cụ.
Khi thiết lập tên người dùng trong Excel, tên này sẽ hiển thị ở đâu?
Trên trang tính.
Trong thuộc tính của tệp và chú thích.
Trên thanh công cụ.
Trên thanh trạng thái.
Khi thay đổi Default file location trong Options, đường dẫn nào sẽ được sử dụng khi bạn lưu bảng tính?
Thư mục mặc định của hệ thống.
Thư mục bạn đã thiết lập trong Default file location.
Thư mục My Documents.
Thư mục Desktop.
Để mở chức năng Trợ giúp (Help) trong Excel, bạn có thể sử dụng phím tắt nào?
F1
Ctrl + H
Alt + H
Ctrl + F1
Khi sử dụng chức năng Trợ giúp (Help) trong Excel, bạn có thể:
Tìm kiếm hướng dẫn về cách thực hiện các thao tác trong Excel.
Lưu bảng tính.
Định dạng văn bản.
Chèn một bảng biểu.
Bạn có thể truy cập vào chức năng Trợ giúp (Help) từ đâu trong Excel?
File > Save As.
Ribbon > tab Help hoặc nhấn F1.
Home > Format.
View > Zoom.
Khi nhập một từ khóa vào hộp thoại Trợ giúp (Help), Excel sẽ:
Tự động thực hiện hành động được yêu cầu.
Hiển thị các bài viết và hướng dẫn liên quan đến từ khóa.
Đóng ứng dụng.
Xóa bảng tính hiện tại.
Để ẩn thanh Ribbon trong Excel, bạn có thể nhấn tổ hợp phím nào?
Ctrl + F1
Alt + F4
Shift + F1
Ctrl + R
Tùy chọn nào trên giao diện Excel cho phép bạn thu nhỏ hoặc phóng to thanh Ribbon?
File > Options
Nhấp chuột vào biểu tượng mũi tên nhỏ ở góc phải của thanh Ribbon
Home > Format
View > Zoom
Khi thanh Ribbon bị ẩn, làm thế nào để hiển thị lại?
(a)
Để điều hướng đến một ô cụ thể trong Excel, bạn có thể sử dụng phím tắt nào để mở công cụ Go To?
Ctrl + G
Ctrl + T
Ctrl + O
Ctrl + P
Khi hộp thoại Go To xuất hiện, bạn cần nhập gì vào khung Reference?
Tên file.
Địa chỉ ô (ví dụ: A1).
Nội dung ô.
Công thức.
Phím tắt nào cho phép bạn di chuyển nhanh đến ô đầu tiên trong bảng tính?
Ctrl + End
Ctrl +
Khi thanh Ribbon bị ẩn, làm thế nào để hiển thị lại?
Nhấn đúp vào một tab bất kỳ trên thanh Ribbon.
Nhấn Ctrl + H.
Nhấn Alt + F4.
Nhấn phím F5.
Trong menu Options, mục nào cho phép bạn tùy chỉnh cách hiển thị thanh Ribbon?
General.
Customize Ribbon.
Display.
Save.
Tùy chọn Auto-hide Ribbon trong Excel có tác dụng gì?
Ẩn hoàn toàn thanh Ribbon, chỉ hiện khi nhấp vào một tab.
Thu nhỏ kích thước thanh Ribbon.
Phóng to thanh Ribbon.
Hiển thị thanh Ribbon liên tục.
Khi nhấp vào biểu tượng mũi tên nhỏ ở góc trên bên phải của thanh Ribbon, điều gì sẽ xảy ra?
Thanh Ribbon sẽ được thu nhỏ.
Thanh Ribbon sẽ được ẩn.
Thanh Ribbon sẽ được di chuyển.
Thanh Ribbon sẽ được phóng to.
Nếu bạn muốn tùy chỉnh nội dung trên thanh Ribbon, bạn cần truy cập mục nào trong Options?
Customize Ribbon.
General.
Advanced.
Proofing.
Khi chọn Show Tabs trong tùy chọn hiển thị thanh Ribbon, điều gì sẽ xảy ra?
Chỉ các tab trên thanh Ribbon được hiển thị, các lệnh sẽ bị ẩn.
Các tab và lệnh trên thanh Ribbon đều được hiển thị.
Thanh Ribbon sẽ bị ẩn hoàn toàn.
Thanh Ribbon sẽ phóng to tối đa.
ập gì vào khung Reference?
Tên file.
Địa chỉ ô (ví dụ: A1).
Nội dung ô.
Công thức.
Phím tắt nào cho phép bạn di chuyển nhanh đến ô đầu tiên trong bảng tính?
Ctrl + End
Ctrl + Home
Ctrl + Shift + End
Ctrl + G
Để di chuyển đến ô cuối cùng chứa dữ liệu trong bảng tính, bạn sử dụng phím tắt nào?
Ctrl + End
Ctrl + Home
Ctrl + G
Ctrl + F
Trong Excel, để di chuyển đến ô đầu tiên trong hàng hiện tại, bạn sử dụng phím tắt nào?
Ctrl + Left Arrow
Ctrl + Right Arrow
Ctrl + Up Arrow
Ctrl + Down Arrow
Để mở nhanh công cụ Find & Select trong tab Home, bạn sử dụng phím nào?
Alt + H, F, D
Alt + H, O, P
Alt + H, G, F
Alt + H, F, S
Khi sử dụng công cụ Go To, bạn có thể điều hướng đến:
Một ô cụ thể theo địa chỉ.
Một trang tính khác.
Một cột.
Một biểu đồ.
Phím tắt nào giúp bạn nhanh chóng di chuyển đến ô cuối cùng của cột chứa dữ liệu?
Ctrl + Down Arrow
Ctrl + Up Arrow
Ctrl + Left Arrow
Ctrl + Right Arrow
Để điều hướng đến một ô cụ thể bằng công cụ Go To, bạn thực hiện bước nào đầu tiên?
Nhấn Ctrl + G hoặc F5.
Mở hộp thoại Save As.
Nhấn Ctrl + P.
Nhấn Alt + F4.
Tùy chọn nào dưới đây xuất hiện trong hộp thoại Go To của Excel?
Special.
Print.
Insert.
Format.
Trong công cụ Go To Special, tùy chọn nào cho phép bạn điều hướng đến các ô trống trong bảng tính?
Blanks.
Constants.
Formulas.
Comments.
Trong công cụ Go To Special, tùy chọn Formulas cho phép bạn điều hướng đến ô nào?
Các ô chứa công thức.
Các ô trống.
Các ô chứa giá trị số.
Các ô chứa hình ảnh.
