wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

UNIT 1+2+3 VOCABULARY

Total questions: 80

Worksheet time: 27mins

Name
Class
Date
1.

Chung cư

(a)  

2.

Ban công

(a)  

3.

Tầng hầm

(a)  

4.

Nhà để xe, ga-ra

(a)  

5.

Phòng tập thể dục

(a)  

6.

Cái sân

(a)  

7.

Cái giường

(a)  

8.

Dọn dẹp, rửa

(a)  

9.

Bữa tối

(a)  

10.

Cái đĩa

(a)  

11.

Nhà bếp

(a)  

12.

Việc giặt là (ủi)

(a)  

13.

Việc mua sắm

(a)  

14.

Trung tâm

(a)  

15.

Thành phố

(a)  

16.

Phía đông

(a)  

17.

Phía bắc

(a)  

18.

Phía nam

(a)  

19.

Thị trấn, thị xã

(a)  

20.

Ngôi làng

(a)  

21.

Phía tây

(a)  

22.

Sự chú ý

(a)  

23.

Đồng bằng

(a)  

24.

Vùng

(a)  

25.

Nhiệt độ

(a)  

26.

Viện bảo tàng

(a)  

27.

Cao đẳng/ Đại học

(a)  

28.

Nhà hàng

(a)  

29.

sự sở hữu

(a)  

30.

Sự vận tải

(a)  

31.

môn Sinh học

(a)  

32.

môn Địa lý

(a)  

33.

môn Lịch sử

(a)  

34.

môn Tin học

(a)  

35.

môn Văn học/ Ngữ văn

(a)  

36.

môn Âm nhạc

(a)  

37.

môn Thể dục / Thể chất

(a)  

38.

môn Vật lý

(a)  

39.

hoạt động, hành động

(a)  

40.

hoạt động

(a)  

41.

thủ công mỹ nghê

(a)  

42.

câu lạc bộ kịch

(a)  

43.

trong nhà

(a)  

44.

ngoài trời

(a)  

45.

đăng ký

(a)  

46.

cuộc phiêu lưu

(a)  

47.

Nhà văn, tác giả

(a)  

48.

kỳ ảo

(a)  

49.

bí ẩn

(a)  

50.

tiểu thuyết

(a)  

51.

lạ

(a)  

52.

sự kiện

(a)  

53.

bí mật

(a)  

54.

thủ đô

(a)  

55.

đẹp, xinh đẹp

(a)  

56.

Yên bình/ thanh bình

(a)  

57.

(tóc) vàng

(a)  

58.

màu xanh dương

(a)  

59.

màu nâu

(a)  

60.

mắt kính

(a)  

61.

dài

(a)  

62.

màu đỏ

(a)  

63.

ngắn

(a)  

64.

gầy, thon thả

(a)  

65.

cao

(a)  

66.

cầu lông

(a)  

67.

tiệc nướng ngoài trời

(a)  

68.

bãi biển

(a)  

69.

bánh

(a)  

70.

trung tâm thương mai

(a)  

71.

phim điện ảnh

(a)  

72.

bữa tiệc

(a)  

73.

bánh pi-za

(a)  

74.

bơi lội

(a)  

75.

Ti vi

(a)  

76.

trò chơi điện tử

(a)  

77.

thân thiện

(a)  

78.

vui vẻ, hài hước

(a)  

79.

hay giúp đỡ

(a)  

80.

tử tế

(a)