NEW
Font size
WorksheetsTừ Vựng Sớ cấp
Total questions: 51
Worksheet time: 26mins
Câu 1: Desk /desk/
Cái bàn
Cái ghế
Cái Giường
Cái Tô
Câu 2: Dog /dɔːɡ/
Con mèo
Con chó
Còn gà
Con vịt
Câu 3: Door. /dɔːr/
Cái tủ
Cái bàn
Cái cửa
Cái kệ
Câu 4: Duck. /dʌk/
Con vịt
Con Cò
Con cú
Con vẹt
Câu 5: Bedroom. /ˈbedrʊm/
Phòng ngủ
Phòng khách
Phòng thờ
Phòng làm việc
Câu 6: Window. /ˈwɪndəʊ/
Cửa tù
Cửa nhà
Cửa của sổ
Cửa tủ
Câu 7: Mirror. /ˈmɪrər/
Cái TV
Cái gương
Cái tô
Cái ghế
Câu 8: It. /ɪt/
Nè
Kia
Nọ
Nó
Câu 9: Ball. /bɔːl/
Quả tròn
Quả cam
Quả bóng
Quả cam
Câu 10: Bike. /baɪk/
Xe đạp
Xe tải
Xe lu
Tạm biệt
Câu 11: Cake. /keɪk/
Bánh ngọt
Bánh kem
Bánh mì
Bánh canh
Market
/ˈmɑːrkɪt/
Nhà hàng
Ngân hàng
Chợ
Chùa
This is…
/ðɪs/ /ɪz/
Làm việc
Đây là
Cô ấy
Họ đang
Cup
/kʌp/
Muỗn, thìa
Đũa
Chiếc tách, chén
Môi, giá
Table
/ˈteɪbl/
Cái bàn
Đũa
Chiếc tách, chén
Môi, giá
Chair
/tʃer/
Cái ghế
Cái giường
Cái tủ
Cái TV
Dining room
/ˈdaɪnɪŋ rʊm/
Phòng khách
Phòng ăn
Phòng ngủ
Phòng chưng bày
Chips
/tʃɪp/
Khoai tây lát chiên
Bánh que
Khoai tây lốc xoáy
Oshi
Pay (v)
/peɪ/
Đặt hàng
Đóng gói
Thanh toán, trả tiền
Đóng thuế
Bell
/bel/
Béo
Gõ
Gió
Chuông
Garden
/ˈɡɑːrdn/
Màu đỏ
Khu vườn
Cái thước
Cái tẩy
Gate
/ɡeɪt/
Khu vườn
Cái cổng
Cửa sổ
Mái nhà
Grass
/ɡræs/
Cây
Rác
Cỏ
Rau củ
Lake
/leɪk/
Con ngựa
Chim
Cái hồ
Cái đầu
That is
/ðæt/ /ɪz/
Mây
Đó là
Cái khóa
Cái bình
See (v)
/siː/
Nhà ăn
Hôm nay
Nhìn thấy
Người máy
Lovely
/ˈlʌvli/
Đáng yêu
Cái kệ
Gấu bông
Con quay
Match
/mætʃ/
Trận đấu
Bóng đá
Xem
Bàn chân
Wash
/wɑːʃ/
Số 10
Nước
Rửa, giặt
Cửa sổ
Kitchen
/ˈkɪtʃɪn/
Phòng ngủ
Phòng ăn
Phòng khách
Phòng bếp
Stand up /stænd ʌp/
Tạm biệt
Đứng lên
Ngồi xuống
Đóng
Popcorn
/ˈpɑːp.kɔːrn/
Bữa tiệc
Bánh pizza
Bánh ngọt
Bổng ngô
Candy
/ˈkændi/
Kẹo
Bánh
Sô-cô-la
Sữa
Backyard
/ˌbækˈjɑːrd/
Sân bay
Sân khấu
Sân sau
Sân chơi
Seaside
/ˈsiː.saɪd/
Bờ biển
Bờ rào
Bờ ao
Bờ mươn
Wave
/weɪv/
Xe máy
Sóng biển
Hi vọng
Lilianna
Sand
/sænd/
Cát
Phấn
Bụi
Kim cương
Village
/ˈvɪl.ɪdʒ/
Biệt thự
Khách sạn
Ngôi làng
Thành phố
Rainbow
/ˈreɪn.boʊ/
Cầu vồng
Cầu dừa
Cầu khỉ
Cầu cơ
Field
/fiːld/
Đồng hương
Mồng tơi
Thư giãn
Đồng ruộng
Road
/roʊd/
Con dê
Con đường
Con ốc
Con dốc
Peaceful
/ˈpiːs.fəl/
Náo nhiệt
Hạnh phúc
Yên bình
Chán
Farm
/fɑːrm/
Nông trại
Nông dân
Con trâu
Cày
Question
/ˈkwes.tʃən/
Câu hỏi
Câu cảm thán
Câu cầu khiến
Câu mỉa
Countryside
/ˈkʌn.tri.saɪd/
Nông sản
Nông nô
Nông thôn
Nôn nóng
There
/ðer/
Ở đây
Ở đó
Ở kia
Ở trên
Here
/hɪr/
Ở đây
Ở đó
Ở kia
Ở trên
Campsite
/ˈkæmp.saɪt/
Khu vực cấm
Khu vui chơi
Khu cắm trại
Khu hành chính
Campsite
/ˈkæmp.saɪt/
Khu vực cấm
Khu vui chơi
Khu cắm trại
Khu hành chính
Funny
/ˈfʌn.i/
Vui, thú vị
Buồn
Chán
Mệt
Tent
/tent/
Cần câu
Lều cắm trại
Súng
Xe tải
