wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

bài 19-20

Total questions: 25

Worksheet time: 50mins

Name
Class
Date
1.

Sửa lỗi sai:

他的生日在十二月六号点。

4 lines
2.

Sắp xếp câu:

/ 去年 / 毕业 / 了。

4 lines
3.

/ 生日 / / 明年 / 打算。

4 lines
4.

dịch:

Bạn dự định tổ chức sinh nhật như thế nào?

4 lines
5.

dịch: 他明年大学毕业。

4 lines
6.

dịch: 今天是几月几号?

4 lines
7.

Dịch : 我试试这件羽绒服可以吗?

4 lines
8.

Dịch: 我太胖了,这件衣服有点儿瘦。

4 lines
9.

Dịch: Được thôi, tôi sẽ giảm giá cho bạn 10% .

4 lines
10.

Sắp xếp : 这/ 怎么/ 羽绒服/ 卖/ 种/?

4 lines
11.

Dịch: 你/一/ 件/ 在/ 这/ 试试/。

4 lines
12.

Rẻ

a)

 便宜

b)
c)

 

13.

老师,这个词典….....卖?

a)

怎么样

b)

什么 

c)

怎么 

14.

Đuổi hình bắt chữ

a)

 晚会

b)

参加

c)

毕业

15.

Đuổi hình bắt chữ

a)

生日

b)

晚会

c)

圣诞节

16.

Đuổi hình bắt chữ

a)

b)

c)

17.

dịch: Chúc bạn sinh nhật vui vẻ

4 lines
18.

Đuổi hình bắt chữ

a)

衣服

b)

打折

c)

合适

19.

Đuổi hình bắt chữ

a)

合适

b)

c)

好看

20.

这是一个生日….

a)

毕业

b)

准备

c)

蛋糕

21.

Đuổi hình bắt chữ

a)

毕业

b)

生日

c)

晚会

22.

这仵羽绒服….好….便宜

a)

又…. 又 

b)

 一点儿…. 一点儿

c)

 一下儿…. 一下儿

23.

Dịch :

Tôi tuổi con hổ.

4 lines
24.

sửa lỗi sai : 你觉得写写汉字很难。

4 lines
25.

sửa lỗi sai : 这课课文一点儿难。

4 lines