wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

第2課: 我的家人

Total questions: 20

Worksheet time: 12mins

Name
Class
Date
1.

家人 nghĩa là gì

a)

Nhà

b)

Người nhà

c)

Trường học

2.

我的家 nghĩa là

a)

Nhà của em gái

b)

Nhà của tôi

c)

Căn nhà của tôi

3.

漂亮 là gì

a)

Xinh đẹp

b)

Thông minh

c)

Rất tốt

4.

Lượng từ của 照片-bức ảnh (viết chữ Hán)

a)
b)

c)

5.

兩個妹妹 nghĩa là gì

a)

Hai người em trai

b)

Hai người mẹ

c)

Hai người em gái

6.

Căn phòng xinh đẹp tiếng trung là?

a)
漂亮的房子
b)

房子的漂亮

7.

都 là gì?

a)

tốt

b)

cũng

c)

Đều

8.

Dịch: trà ngon

a)

好喝的茶

b)

茶的好喝

9.

không có tiếng Trung là gì? (Chữ Hán)

a)
沒有
b)

不有

c)

10.

照相 là

a)

bức ảnh

b)

Ảnh

c)

Chụp ảnh

11.

請進 là gì? ( tiếng việt có dấu)

a)

mời đi

b)

mời vào

c)

xin mời

12.

書 là gì?

a)

nhà

b)

sách

c)

giờ

13.

書 là gì

a)

sách

b)

xem

c)

đọc

14.

看書 là gì?

a)

đọc sách

b)

sách

c)

xinh đẹp

15.

兄弟姐妹 là gì?

a)

chị em

b)

anh em

c)

bố mẹ

d)

anh chị em

16.

Đây là ai? (chữ Hán)

a)
老師
b)

學生

c)

學校

17.

Đây là cái gì

a)
b)

c)

18.

Dịch: 她喜歡照相

a)

Cô ấy thích ảnh

b)

Cô ấy thích ăn

c)

Anh ấy thích chụp ảnh

d)

Cô ấy thích chụp ảnh

19.

好看的照片 nghĩa là

a)

Đẹp bức ảnh

b)

Bức ảnh đẹp

c)

Nhiều ảnh đẹp

20.

Họ tên tiếng Trung là? (Chữ Hán)

a)
姓名
b)

c)

d)

名字