wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

NMCNPM,1-25

Total questions: 25

Worksheet time: 13mins

Name
Class
Date
1.

Giải thích nào sau đây, phù hợp nhất với mô hình thác nước “WaterFall Model”?

a)

Ứng dụng được chia ra thành các đơn vị nhỏ. Sau đó từng đơn vị trong chúng được thiết kế và lập trình tuần tự cái nọ tiếp cái kia.

b)

Việc phát triển hệ thống sẽ được làm theo thứ tự các pha trong tiến trình phần mềm, không quay trở lại công việc ở pha trước của tiến trình.

c)

Một sản phẩm thực nghiệm được sinh ra, và việc kiểm tra các đặc tả yêu cầu và ước lượng được thực hiện trong giai đoạn sớm.

d)

Thời gian phát triển được rút ngắn bởi sự tham gia của người dùng, bằng việc phát  triển với ít kỹ sư hơn và bằng việc dùng có hiệu quả các công cụ phát triển.

2.

Trong các giai đoạn phát triển phần mềm, thứ tự kiểm thử nào sau đây phù hợp nhất?

a)

Kiểm thử hệ thống → Kiểm thử tích hợp → Kiểm thử đơn vị

b)

Kiểm thử hệ thống → Kiểm thử đơn vị →Kiểm thử tích hợp

c)

Kiểm thử đơn vị → Kiểm thử tích hợp → Kiểm thử hệ thống

d)

Kiểm thử đơn vị → Kiểm thử hệ thống → Kiểm thử tích hợp

3.

Trong quá trình phát triển phần mềm, giai đoạn thiết kế phần mềm có nghĩa là?

a)

Xây dựng giải pháp cho vấn đề.

b)

Nhận biết vấn đề, bài toán thực tế, các yêu cầu mà người dùng đặt ra.

c)

Xây dựng một hệ thống thực thi được dựa vào thiết kế.

d)

Thẩm định lại tính đúng đắn của giải pháp theo yêu cầu ban đầu đã đặt ra.

4.

Mô tả nào phù hợp nhất với mô hình Agile?

a)

Công việc được thực hiện theo trình tự: lập kế hoạch cơ bản, thiết kế ngoài, thiết kế trong, thiết kế chương trình, lập trình, kiểm thử.

b)

Tập trung vào xây dựng các tài liệu trong tiến trình phát triển.

c)

Nhấn mạnh đặc điểm toán học của yêu cầu.

d)

Dễ dàng thích nghi với các thay đổi xảy ra.

5.

Trong các tính chất sau, tính chất nào là đặc trưng của thiết kế hướng đối tượng?

a)

Các đối tượng liên lạc với nhau thông qua các biến dùng chung.

b)

Các đối tượng liên lạc với nhau thông qua trao đổi thông báo.

c)

Các đối tượng độc lập với nhau và không liên lạc.

d)

Các đối tượng chia sẻ với nhau thông qua trạng thái hệ thống tập trung.

6.

Các dự án phần mềm có đặc trưng nào cơ bản nhất?

a)

Người quản lý không cần chuyên môn.

b)

Các thành viên trong đội dự án phải có cùng ý tưởng.

c)

Rất khó tiêu tiền nên thường không giải ngân được.

d)

Phức tạp và sản phẩm ít hữu hình.

7.

Phát biểu nào là phù hợp nhất cho usecases?

a)

Mô tả sự biến đổi trạng thái của hệ thống.

b)

Nguyên mẫu được phát triển để xác định yêu cầu tốt hơn.

c)

Tập hợp các kịch bản mô tả việc sử dụng hệ thống dưới góc nhìn của tác nhân.

d)

Mô tả về môi trường kỹ thuật của hệ thống.

8.

Phát biểu nào phù hợp với mô hình phát triển phần mềm xoắn ốc?

a)

Kết thúc với việc xuất xưởng sản phẩm phần mềm.

b)

Nhiều hỗn độn hơn với mô hình gia tăng.

c)

Bao gồm việc đánh giá những rủi ro phần mềm trong mỗi vòng lặp.

d)

Chỉ phù hợp cho thiết kế phần cứng máy tính.

9.

Thành phần của một kế hoạch quản lý cấu hình cho phép thiết lập phạm vi và hướng dẫn cho phiên bản hiện tại của phần mềm?

a)

Phạm vi (Scope of Software).

b)

Tài liệu tham chiếu (References).

c)

Thành phần cấu hình (Configuration Item).

d)

Cấu hình cơ bản (Baseline).

10.

Phát biểu nào dưới đây mô tả phù hợp nhất cho nguyên lý mở-đóng (OCP) trong các nguyên lý thiết kế cơ bản ?

a)

Các lớp con nên được thiết kế để thay thế được các lớp cha.

b)

Các lớp không được tái sử dụng cùng nhau thì không nên nhóm lại với nhau.

c)

Nhiều giao diện con cụ thể thì tốt hơn một giao diện lớn tổng quát.

d)

Một mô-đun (thành phần) nên được thiết kế thuận tiện cho việc mở rộng nhưng nên đóng cho việc hiệu chỉnh.

11.

Điều gì kết hợp các thủ tục và công cụ để quản lý các phiên bản khác nhau của các đối tượng cấu hình được tạo ra trong quy trình phát triển phần mềm?

a)

Quản lý thay đổi (Change Control)

b)

Quản lý phiên bản (Version Control)

c)

SCIs

d)

Không có đáp án nào đúng.

12.

Đáp án nào trong các đáp án sau không phải là một nhiệm vụ của quản lý cấu hình phần mềm?

a)

Xác định các thành phần cấu hình

b)

Quản lý rủi ro

c)

Quản lý phiên bản bàn giao

d)

Quản lý nhánh phát triển

13.

Việc kết hợp các mã nguồn chương trình, thư viện và dữ liệu, biên dịch sau đó liên

a)

Xây dựng hệ thống

b)

Quản lý phiên bản bàn giao

c)

Quản lý thay đổi

d)

Quản lý cấu hình

14.

Đâu là giải pháp cho thiết kế cấu trúc?

a)

Mô hình đặc tả theo sơ đồ luồng dữ liệu

b)

Các thủ tục được thể hiện dưới dạng các bubbles

c)

Mô hình đặc tả là biểu đồ cấu trúc hiển thị phân cấp gọi và phân luồng dữ liệu đến và đi của các thủ tục

d)

Nhấn mạnh vào phân rã các thủ tục

15.

Đáp án nào sau đây không đại diện cho thiết kế hướng đối tượng?

a)

Các thủ tục trong thiết kế cấu trúc được phân rã dưới dạng các lớp và đối tượng

b)

Chương trình được xem như là một tập hợp các đối tượng

c)

Biểu diễn bằng các biểu đồ lớp cho biết một chương trình tạo ra từ những lớp nào và quan hệ giữa chúng

d)

Phương pháp hướng đối tượng kết hợp cả phương pháp hướng cấu trúc

16.

Các yêu cầu phần mềm nhìn từ quan điểm của người phát triển?

a)

Tính khả chuyển

b)

Khả năng bảo trì

c)

Tính sẵn có

d)

Cả tính khả chuyển và khả năng bảo trì

17.

Mục nào không dùng cho đặc tả yêu cầu:

a)

Đặc tả thao tác

b)

Đặc tả mô hình

c)

Đặc tả bằng sơ đồ

d)

Đặc tả thuật toán

18.

Xác nhận yêu cầu (Requirements Validation) được tiến hành bởi ai?

a)

Phân tích viên và lập trình viên

b)

Phân tích viên và khách hàng

c)

Phân tích viên và các bên có liên quan

d)

Phân tích viên và người dùng

19.

Use-cases là một kịch bản mà mô tả việc gì?

a)

Phần mềm thực hiện như thế nào khi được dùng trong một tình huống cho trước

b)

Những công cụ CASE sẽ được dùng như thế nào để xây dựng hệ thống

c)

Kế hoạch xây dựng cho sản phẩm phần mềm

d)

Những test-case cho sản phẩm phần mềm

20.

IEEE 830-1993 là một khuyến nghị tiêu chuẩn cho?

a)

Software requirement specification

b)

Software design

c)

Testing

d)

Coding

21.

Loại hình đặc tả nào được dùng phổ biến trong tài liệu SRS?

a)

Đặc tả cấu trúc dữ liệu

b)

Đặc tả chức năng

c)

Đặc tả bằng sơ đồ

d)

Đặc tả đối tượng

22.

Độ lớn (Volume) trong phân tích yêu cầu là:

a)

Là số lượng máy tính chạy phần mềm

b)

Là số lượng dữ liệu phát sinh trong một chu kỳ nào đó

c)

Là số lượng các nghiệp vụ hệ thống phải tiến hành trong một chu kỳ nào đó

d)

Là số lượng người làm việc với phần mềm

23.

Kỹ thuật thu thập yêu cầu nào cần đến chuyên gia?

a)

Interview

b)

Observation

c)

Expert

d)

Delphi

24.

Phần mềm được thể hiện với các bộ phận cấu thành, đó là:

a)

Tập lệnh, các tài liệu kỹ thuật liên quan.

b)

Tập lệnh, cấu trúc dữ liệu.

c)

Tập lệnh, cấu trúc dữ liệu và các tài liệu liên quan.

d)

Cấu trúc dữ liệu và các tài liệu liên quan

25.

Có mấy cách để phân loại phần mềm?

a)

3

b)

4

c)

5

d)

6