wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Vai trò của nước và dinh dưỡng

Total questions: 24

Worksheet time: 12mins

Name
Class
Date
1.

Nước có vai trò gì đối với cơ thể sinh vật?

a)

Nước chỉ là một nguồn năng lượng cho cơ thể.

b)

Nước không ảnh hưởng đến quá trình tiêu hóa.

c)

Nước là nguyên liệu chính để tạo ra protein.

d)

Nước có vai trò duy trì sự sống, tham gia vào các quá trình sinh hóa và điều hòa nhiệt độ cơ thể.

2.

Tại sao sinh vật cần nước để sống?

a)

Nước không cần thiết cho sự sống của sinh vật.

b)

Sinh vật cần nước để sống vì nước là thành phần thiết yếu cho các quá trình sinh hóa và duy trì sự sống.

c)

Sinh vật có thể sống mà không cần nước.

d)

Nước chỉ là một yếu tố phụ trong sự sống của sinh vật.

3.

Nước giúp sinh vật làm gì trong quá trình tiêu hóa?

a)

Nước giúp tạo ra enzyme tiêu hóa.

b)

Nước làm tăng lượng calo trong thức ăn.

c)

Nước giúp tiêu diệt vi khuẩn trong dạ dày.

d)

Nước giúp hòa tan và vận chuyển chất dinh dưỡng trong quá trình tiêu hóa.

4.

Các chất dinh dưỡng nào cần thiết cho sự phát triển của sinh vật?

a)

Chất xơ, đường, protein

b)

Nước, đường, muối

c)

Protein, carbohydrate, lipid, vitamin, khoáng chất

d)

Chất tạo màu, hương liệu, nước

5.

Nước có ảnh hưởng như thế nào đến sức khỏe của sinh vật?

a)

Nước ảnh hưởng đến sức khỏe của sinh vật bằng cách duy trì sự sống, hỗ trợ trao đổi chất và điều hòa nhiệt độ.

b)

Nước không có vai trò gì trong việc điều hòa nhiệt độ của cơ thể.

c)

Nước làm giảm khả năng sinh sản của sinh vật.

d)

Nước chỉ cần thiết cho thực vật, không ảnh hưởng đến động vật.

6.

Chất nào giúp cung cấp năng lượng cho cơ thể?

a)

Protein

b)

Vitamins

c)

Carbohydrate

d)

Fat

7.

Tại sao vitamin lại quan trọng đối với sinh vật?

a)

Vitamin rất quan trọng vì chúng hỗ trợ chức năng sinh lý và trao đổi chất của sinh vật.

b)

Vitamin có thể thay thế hoàn toàn cho thức ăn.

c)

Vitamin chỉ cần thiết cho động vật, không phải thực vật.

d)

Vitamin không có tác dụng gì đối với cơ thể.

8.

Nước có thể được tìm thấy ở đâu trong tự nhiên?

a)

Không khí, ánh sáng

b)

Đá, đất

c)

Cây, hoa

d)

Sông, hồ, biển, nước ngầm, mưa, tuyết.

9.

Chất nào giúp xây dựng tế bào trong cơ thể?

a)

Vitamin

b)

Fat

c)

Protein

d)

Carbohydrate

10.

Nước có vai trò gì trong việc điều hòa nhiệt độ cơ thể?

a)

Nước chỉ cần thiết cho quá trình tiêu hóa.

b)

Nước giúp điều hòa nhiệt độ cơ thể bằng cách hỗ trợ quá trình đổ mồ hôi.

c)

Nước làm tăng nhiệt độ cơ thể.

d)

Nước không có ảnh hưởng đến nhiệt độ cơ thể.

11.

Các loại thực phẩm nào chứa nhiều nước?

a)

Dưa hấu, dưa leo, cà chua, cam.

b)

Sữa, kem, bơ, phô mai

c)

Bánh mì, phở, cơm, mì ống

d)

Thịt bò, thịt gà, cá hồi, tôm

12.

Tại sao protein lại cần thiết cho sinh vật?

a)

Protein chỉ có vai trò cung cấp năng lượng cho cơ thể.

b)

Protein không ảnh hưởng đến sự phát triển của tế bào.

c)

Protein là thành phần chính của nước trong cơ thể.

d)

Protein cần thiết cho sinh vật vì chúng là thành phần cấu tạo chính của tế bào và tham gia vào nhiều chức năng sinh học quan trọng.

13.

Nước có thể giúp sinh vật vận chuyển chất dinh dưỡng như thế nào?

a)

Nước không có vai trò gì trong việc vận chuyển chất dinh dưỡng.

b)

Nước giúp vận chuyển chất dinh dưỡng bằng cách hòa tan và đưa chúng đến tế bào qua hệ tuần hoàn.

c)

Nước chỉ giúp tạo ra năng lượng cho tế bào.

d)

Nước chỉ giúp làm mát cơ thể mà không vận chuyển chất dinh dưỡng.

14.

Chất nào giúp bảo vệ cơ thể khỏi bệnh tật?

a)

Chất béo

b)

Carbohydrate

c)

Protein

d)

Vitamin và khoáng chất

15.

Nước có vai trò gì trong quá trình hô hấp của sinh vật?

a)

Nước làm tăng nhiệt độ cơ thể trong quá trình hô hấp.

b)

Nước chỉ cần thiết cho quá trình tiêu hóa, không liên quan đến hô hấp.

c)

Nước không có vai trò gì trong hô hấp của sinh vật.

d)

Nước giúp hòa tan và vận chuyển khí oxy và carbon dioxide trong quá trình hô hấp.

16.

Khi nói về cấu trúc và tính chất của nước, phát biểu nào KHÔNG đúng?

a)

Nước là chất lỏng có hình dạng nhất định

b)

Nước không màu, không mùi, không vị

c)

Nước là dung môi hoà tan nhiều chất

d)

Phân tử nước có tính phân cực

17.

Trong quá trình quang hợp, nước đóng vai trò là:

a)

Là nguyên liệu quá trình quang hợp.

b)

Là dung môi hoà tan khí carbodioxide.

c)

Làm tăng tốc độ quá trình quang hợp.

d)

Làm giảm tốc độ quá trình quang hợp.

18.

Cơ thể  người sẽ gặp nguy hiểm nếu không được bổ sung nước trong những trường hợp nào dưới đây?

(chọn các đáp án đúng)

a)

Sốt cao

b)

Đi dạo

c)

Ngồi xem phim

d)

Hoạt động thể thao ngoài trời với cường độ mạnh

e)

Nôn mửa, tiêu chảy

19.

Nước bao gồm những tính chất gì?

 

a)

Có thể hòa tan được nhiều chất.

b)

Hòa tan được dầu, mỡ.

c)

Không màu, không mùi, không vị.

d)

Sôi ở 100 oC.

20.

Vai trò nào dưới đây không là vai trò của vitamin?

a)

Là thành phần thiết yếu cấu tạo tế bào.

b)

Cung cấp và dự trữ năng lượng. 

c)

Tham gia vào quá trình trao đổi chất của cơ thể.

d)

Bảo vệ tế bào và cơ thể. 

21.

Nguyên nhân gây bệnh bướu cổ ở người là gì?

 

a)

Thừa protein.

b)

Thiếu nước. 

c)

Thiếu Iodine. 

d)

Thừa vitamin A. 

22.

Rau quả tươi là nguồn thực phẩm chứa nhiều nhóm chất nào sau đây?

a)

Chất béo, chất đạm, chất xơ

b)

Vitamin, chất béo, chất xơ

c)

Vitamin, khoáng chất, chất xơ

d)

Chất béo, vitamin, tinh bột

23.

Đâu là những nhóm chất chính đóng vai trò cung cấp năng lượng cho cơ thể?

a)

Tinh bột, chất đạm, chất béo.

b)

Khoáng chất, vitamin, chất béo.

c)

Tinh bột, vitamin, chất xơ.

d)

Chất xơ, tinh bột, chất đạm.

e)

TInh bột, chất béo, khoáng chất.

24.

Chất nào là môi trường vận chuyển các chất trong cơ thể và là nơi để các phản ứng sinh hóa diễn ra?

a)

Chất béo

b)

Chất đạm

c)

Tinh bột

d)

Nước

e)

Vitamin