wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

12_ontap_hk1.kntt

Total questions: 95

Worksheet time: 50mins

Name
Class
Date
1.

Phương án nào sau đây chỉ ra đúng vị trí đặt thuộc tính?

a)

Nằm sau thẻ mở, trước nội dung.

b)

Nằm sau nội dung, trước thẻ đóng.

c)

Nằm trong thẻ mở, sau tên thẻ.

d)

Nằm trong thẻ đóng, sau tên thẻ.

2.

Thuộc tính src thường được sử dụng cho thẻ HTML nào?

a)

<a>

b)

<img>

c)

<p>

d)

<div>

3.

Trong HTML, các thuộc tính của một thẻ được ngăn cách với nhau bằng gì?

a)

Dấu cách

b)

Dấu hai chấm

c)

Dấu phẩy

d)

Dấu chấm

4.

Thuộc tính href trong thẻ <a> có chức năng gì?

a)

Định dạng kích thước văn bản

b)

Thêm hình ảnh vào tài liệu

c)

Xác định đường dẫn liên kết

d)

Đặt kiểu dáng cho văn bản

5.

Thẻ tiêu đề nào trong HTML có kích thước lớn nhất?

a)

<h1>

b)

<h3>

c)

<h5>

d)

<h6>

6.

Tại sao cần sử dụng các thẻ tiêu đề (<h1>, <h2>,... <h6>) để cấu trúc nội dung trang web?

a)

Để tạo cấu trúc rõ ràng, dễ hiểu cho người đọc

b)

Để làm đẹp giao diện trang web

c)

Để giúp trình duyệt hiển thị nội dung đúng định dạng

d)

Để tăng tốc độ tải trang

7.

Một ví dụ về cách viết phần giá trị đúng là

a)

red:color

b)

color.red

c)

color;red

d)

color:red

8.

Thẻ nào được dùng để làm cho văn bản in đậm trong HTML?

a)

Sử dụng thẻ <strong> hoặc <b>

b)

Sử dụng thẻ <i> hoặc <u>

c)

Sử dụng thẻ <em> hoặc <mark>

d)

Sử dụng thẻ <sup> hoặc <sub>

9.

Thẻ <mark> trong HTML có tác dụng gì?

a)

Làm đậm nội dung văn bản

b)

Đánh dấu làm nổi bật văn bản

c)

Định dạng văn bản in nghiêng

d)

Thay đổi màu sắc văn bản

10.

Thẻ nào trong HTML dùng để gạch ngang văn bản?

a)

Thẻ <u> để gạch ngang văn bản

b)

Thẻ <sub> để gạch ngang văn bản

c)

Thẻ <del> để gạch ngang văn bản

d)

Thẻ <mark> để gạch ngang văn bản

11.

Thuộc tính nào dùng để thay đổi màu sắc văn bản trong thẻ <p>?

a)

Thuộc tính color trong thẻ <p>

b)

Thuộc tính font trong thẻ <p>

c)

Thuộc tính mark trong thẻ <p>

d)

Thuộc tính size trong thẻ <p>

12.

Thẻ nào giúp giảm kích thước văn bản so với cỡ chữ mặc định?

a)

Sử dụng thẻ <del> để giảm kích thước

b)

Sử dụng thẻ <small> để giảm kích thước

c)

Sử dụng thẻ <sup> để giảm kích thước

d)

Sử dụng thẻ <b> để giảm kích thước

13.

Thẻ <sup> trong HTML có tác dụng gì?

a)

Tạo chữ nhỏ hơn và nằm dưới dòng văn bản

b)

Tạo chữ nhỏ hơn và nằm trên dòng văn bản

c)

Đánh dấu một phần văn bản cần chú ý

d)

Làm cho văn bản in nghiêng và nhấn mạnh

14.

Để thay đổi phông chữ trong HTML, bạn cần sử dụng thuộc tính nào trong thẻ <p>?

a)

Thuộc tính font-family để chỉ định phông chữ

b)

Thuộc tính font-size để thay đổi kích thước chữ

c)

Thuộc tính color để thay đổi màu sắc chữ

d)

Thuộc tính text-align để căn chỉnh văn bản

15.

Để tạo một tiêu đề phụ trong bài viết nằm dưới tiêu đề chính, bạn nên sử dụng thẻ nào?

a)

Dùng thẻ <h1> cho tiêu đề phụ

b)

Dùng thẻ <h2> cho tiêu đề phụ

c)

Dùng thẻ <h3> cho tiêu đề phụ

d)

Dùng thẻ <h6> cho tiêu đề phụ

16.

Khi cần tạo một phần nội dung lớn có nhiều đoạn văn, cách tốt nhất để bố cục và định dạng là gì?

a)

Đặt nội dung trong các thẻ <div> riêng

b)

Đặt nội dung trong một thẻ <h1>

c)

Đặt nội dung trong các thẻ <span> riêng

d)

Đặt nội dung trong các thẻ <p> riêng

17.

Nếu muốn thay đổi màu sắc cho một từ duy nhất trong câu, cách nào là hợp lý nhất?

a)

Dùng thẻ <div> để đổi màu từ đó

b)

Dùng thẻ <p> để đổi màu từ đó

c)

Dùng thẻ <span> để đổi màu từ đó

d)

Dùng thẻ <h3> để đổi màu từ đó

18.

Bạn muốn làm nổi bật từ "quan trọng" trong câu "Câu này rất quan trọng và cần chú ý". Để làm điều này, bạn sẽ sử dụng thẻ nào?

a)

<b> để làm đậm từ "quan trọng"

b)

<mark> để làm nổi bật từ "quan trọng"

c)

<em> để làm nghiêng từ "quan trọng"

d)

<u> để gạch chân từ "quan trọng"

19.

Bạn đang viết một bài báo và muốn tạo một phần văn bản có chỉ số trên (ví dụ: x²). Cách nào sau đây là đúng?

a)

Sử dụng thẻ <sup> để tạo chỉ số trên

b)

Sử dụng thẻ <sub> để tạo chỉ số trên

c)

Sử dụng thẻ <mark> để tạo chỉ số trên

d)

Sử dụng thẻ <i> để tạo chỉ số trên

20.

Một trong những vấn đề tiềm ẩn của giao tiếp qua không gian mạng là gì?

a)

Dễ dàng hiểu rõ hơn về cảm xúc của người khác

b)

Tăng cường khả năng sử dụng từ viết tắt

c)

Nguy cơ bị rình rập, quấy rối

d)

Không có nguy cơ nào

21.

Một trong những lợi ích của lưu trữ thông tin trao đổi qua không gian mạng là gì?

a)

Giúp giảm các rào cản và mặc cảm trong giao tiếp ban đầu

b)

Dễ dàng lưu trữ và tham khảo lại sau này

c)

Giảm sự linh hoạt về thời gian và địa điểm

d)

Tăng khả năng bị lộ thông tin cá nhân

22.

Ứng xử nhân văn trên không gian mạng có thể góp phần tạo ra điều gì?

a)

Một môi trường mạng tiêu cực

b)

Sự gia tăng của hành vi bắt nạt trực tuyến

c)

Một xã hội mạng tích cực

d)

Tăng nguy cơ lừa đảo trực tuyến

23.

Em cần lầm gì để hình thành thói quen ứng xử nhân văn trong không gian mạng?

a)

Đối xử với người khác theo cách mà mình muốn.

b)

Tự kiểm điểm, cải thiện hành vi trực tuyến của mình.

c)

Làm theo ý muốn cá nhân, không tôn trọng ý kiến của người khác.

d)

Sử dụng ngôn từ và cách viết tuỳ hứng.

24.

Khi giao tiếp trong không gian mạng, việc cẩn trọng với ngôn từ là vì lý do nào?

a)

Để tạo ấn tượng tốt

b)

Để tránh làm tổn thương người khác

c)

Để được nhiều người theo dõi

d)

Để tăng lượt chia sẻ

25.

Điều nào sau đây không phải là cách ứng xử nhân văn khi giao tiếp trong không gian mạng?

a)

Tôn trọng người khác

b)

Sử dụng ngôn ngữ khiêu khích

c)

Thấu hiểu, cảm thông

d)

Lịch sự, sử dụng ngôn từ đúng mực

26.

Thẻ nào sau đây tạo ra danh sách không có kí tự đặc biệt ở đầu nội dung?

a)

<dt>

b)

<ul>

c)

<dl>

d)

<ol>

27.

Thẻ HTML nào dùng để tạo danh sách có thứ tự?

a)

<ul>

b)

<ol>

c)

<dl>

d)

<li>

28.

Thuộc tính nào dùng để xác định kiểu đánh số trong danh sách có thứ tự?

a)

style

b)

start

c)

type

d)

list-style

29.

Thẻ HTML nào dùng để tạo danh sách không có thứ tự?

a)

<ul>

b)

<ol>

c)

<dl>

d)

<li>

30.

Thuộc tính nào dùng để thay đổi kiểu đầu dòng trong danh sách không có thứ tự?

a)

type

b)

start

c)

list-style

d)

list-style-type

31.

Thẻ HTML nào dùng để định nghĩa một mục trong danh sách mô tả?

a)

<li>

b)

<dd>

c)

<dt>

d)

<dl>

32.

Danh sách nào dưới đây phù hợp để mô tả các thuật ngữ và định nghĩa?

a)

<ul>

b)

<ol>

c)

<dl>

d)

<li>

33.

Độ dày của viền bảng được tính theo đơn vị nào sau đây?

a)
b)
c)

px.

d)

%.

34.

Thẻ nào được dùng để tạo bảng trong HTML?

a)

<td>

b)

<table>

c)

<tr>

d)

<th>

35.

Thẻ nào dùng để tạo hàng trong bảng HTML?

a)

<td>

b)

<table>

c)

<tr>

d)

<th>

36.

Thuộc tính nào dùng để gộp nhiều hàng trong một ô?

a)

merge

b)

colspan

c)

rowspan

d)

align

37.

Thẻ nào trong HTML được sử dụng để thêm tiêu đề cho bảng?

a)

<caption>

b)

<th>

c)

<header>

d)

<title>

38.

Khi sử dụng thuộc tính colspan="3" trong thẻ <td>, điều này có nghĩa gì?

a)

Ô dữ liệu này kéo dài 3 cột

b)

Ô dữ liệu này kéo dài 3 hàng

c)

Ô dữ liệu này có chiều cao gấp 3 lần

d)

Ô dữ liệu này có chiều rộng bằng 30% bảng

39.

Thuộc tính rowspan thường được sử dụng trong thẻ nào của bảng HTML?

a)

<tr>

b)

<td>

c)

<th>

d)

<table>

40.

Thuộc tính nào sau đây giúp thay đổi kiểu đường viền của bảng HTML?

a)

colspan

b)

rowspan

c)

border

d)

style

41.

Khi đặt thẻ <th> trong bảng HTML, điều gì sẽ xảy ra với nội dung?

a)

Nội dung được căn trái

b)

Nội dung được căn giữa và in đậm

c)

Nội dung được căn phải và in nghiêng

d)

Nội dung không thay đổi định dạng

42.

Thẻ <tr> trong bảng HTML được sử dụng để làm gì?

a)

Tạo một cột trong bảng

b)

Tạo một hàng trong bảng

c)

Tạo một ô trong bảng

d)

Tạo tiêu đề cho bảng

43.

Nếu muốn bảng HTML chiếm 70% chiều rộng của trang, cần sử dụng cách nào?

a)

<table >

b)

<table width="70%;">

c)

<table style=''width:70%;">

d)

<table height="70%;">

44.

Bạn cần tạo một bảng có 2 hàng và 3 cột, trong đó ô đầu tiên của hàng thứ hai gộp cả 3 cột. Cách nào là đúng?

a)

Sử dụng rowspan="3" trong thẻ <td> ở hàng đầu tiên

b)

Sử dụng colspan="3" trong thẻ <td> ở hàng thứ hai

c)

Sử dụng colspan="2" trong thẻ <td> ở hàng đầu tiên

d)

Sử dụng rowspan="2" trong thẻ <td> ở hàng thứ hai

45.

Làm thế nào để thêm viền màu đỏ, dày 2px cho bảng HTML?

a)

<table border="2px red">

b)

<table style="border: 2px solid red;">

c)

<table style="border-color: red; thickness: 2px;">

d)

<table border-style="solid" border-width="2px" border-color="red">

46.

Một bảng HTML có yêu cầu: hàng thứ hai có chiều cao bằng 30% tổng chiều cao bảng. Làm thế nào để thực hiện?

a)

<tr style="height:30%;">

b)

<td style="height:30%;">

c)

<table style="row-height:30%;">

d)

<th style="height:30%;">

47.

Trong thẻ <img>, thuộc tính alt có tác dụng gì?

a)

Là đường dẫn đến tệp ảnh.

b)

Định nghĩa kích thước ảnh.

c)

Hiển thị văn bản thay thế khi ảnh không tải được.

d)

Chỉ sử dụng trong các trình duyệt cũ.

48.

Điều gì xảy ra nếu không sử dụng thuộc tính widthheight trong thẻ <img>?

a)

Ảnh sẽ không hiển thị.

b)

Ảnh sẽ bị lỗi hiển thị.

c)

Trình duyệt tự động điều chỉnh ảnh về kích thước 100x100 px.

d)

Ảnh được hiển thị theo kích thước gốc.

49.

Một trang web có ảnh không hiển thị khi bị lỗi tải. Để cải thiện trải nghiệm người dùng, cần thêm gì vào thẻ <img>?

a)

Thêm thuộc tính srcset để chỉ định nhiều ảnh thay thế.

b)

Thêm thuộc tính alt để hiển thị văn bản thay thế.

c)

Thêm thuộc tính title để hiển thị tiêu đề khi di chuột.

d)

Thêm thuộc tính atl để hiển thị văn bản thay thế.

50.

Để chèn một ảnh vào trang web mà ảnh đó liên kết đến https://example.com, đoạn mã nào sau đây là đúng?

a)

<img src="image.jpg" href="https://example.com">

b)

<a><img src="image.jpg" href="https://example.com"></a>

c)

<img href="https://example.com" src="image.jpg" alt="Link đến Example">

d)

<a href="https://example.com"><img src="image.jpg" alt="Link đến Example"></a>

51.

Trong trường hợp bạn muốn hiển thị một ảnh có kích thước đầy đủ chiều rộng của trình duyệt, đoạn mã nào dưới đây phù hợp?

a)

<img src="image.jpg" alt="Ảnh minh họa" width="100%">

b)

<img alt="Ảnh minh họa" src="image.jpg" width="max">

c)

<img src="image.jpg" alt="Ảnh minh họa" >

d)

<img src="image.jpg" alt="Ảnh minh họa" >

52.

Thuộc tính nào được sử dụng để cung cấp hình ảnh hiển thị trước khi video chạy?

a)

src

b)

poster

c)

autoplay

d)

width

53.

Thuộc tính autoplay trong thẻ <audio> hoặc <video> có tác dụng gì?

a)

Tự động phát ngay khi tải trang.

b)

Hiển thị các nút điều khiển.

c)

Chỉ định định dạng tệp.

d)

Chạy tệp khi người dùng bấm nút.

54.

Thẻ iframe được sử dụng với mục đích là

a)

nhúng hình ảnh động vào trang hiện tại.

b)

nhúng một tệp âm thanh vào trang hiện tại.

c)

nhúng một trang khác vào trang hiện tại.

d)

nhúng bảng tính Excel vào trang hiện tại.

55.

Cú pháp nào sau đây là đúng để tạo một khung nội tuyến với chiều rộng 600 pixel và chiều cao 400 pixel?

a)

<iframe src="example.html"></iframe>

b)

<iframe src="example.html" width="600px" height="400px"></iframe>

c)

<iframe src="example.html" width="600" height="400"></iframe>

d)

<iframe src="example.html" sizes="600x400"></iframe>

56.

Đoạn mã nào sau đây sẽ hiển thị trang web Google trong một khung nội tuyến?

57.

Thuộc tính src trong thẻ <iframe> dùng để:

a)

Chỉ định chiều rộng của khung nội tuyến.

b)

Thêm văn bản thay thế cho khung.

c)

Chỉ định tài nguyên được hiển thị trong khung.

d)

Thiết lập tiêu đề cho khung.

58.

Thẻ nào sau đây dùng để tạo biểu mẫu?

a)

<form>

b)

<input>

c)

<docs>

d)

<label>

59.

Phát biểu nào sau đây là SAI khi so sánh radiocheckbox?

a)

Checkbox cho phép chọn nhiều mục, radio chỉ chọn một.

b)

Checkbox không cần cùng nhóm phải có cùng tên.

c)

Checkbox ít dùng cho các lựa chọn có tính loại trừ nhau.

d)

Checkbox không cần thuộc tính value, radio bắt buộc có.

60.

Thuộc tính nào của thẻ <input> được sử dụng để xác định loại dữ liệu mà phần tử input chứa?

a)

id

b)

name

c)

type

d)

value

61.

Thẻ nào được sử dụng để nhóm các phần tử có liên quan trong biểu mẫu?

a)

<fieldset>

b)

<legend>

c)

<label>

d)

<select>

62.

Thẻ <label> thường được sử dụng để:

a)

Nhập dữ liệu

b)

Nhóm phần tử

c)

Định nghĩa nhãn cho phần tử input

d)

Hiển thị các lựa chọn

63.

Để tạo một danh sách thả xuống cho phép người dùng chọn một trong các lựa chọn, thẻ nào được sử dụng?

a)

<input>

b)

<label>

c)

<select>

d)

<textarea>

64.

Khi sử dụng thẻ <input> với type="radio", mục đích của nó là để:

a)

Cho phép chọn nhiều tùy chọn

b)

Cho phép chọn một tùy chọn duy nhất trong một nhóm

c)

Nhập dữ liệu dạng chữ

d)

Nhập dữ liệu dạng số

65.

Để tạo một trường nhập dữ liệu cho số, thẻ <input> nên sử dụng thuộc tính nào?

a)

type="number"

b)

type="text"

c)

type="date"

d)

type="checkbox"

66.

Thẻ nào không hỗ trợ thuộc tính width và height?

a)

<video>

b)

<audio>

c)

<img>

d)

<iframe>

67.

Thuộc tính nào của thẻ <input> không phải là thuộc tính chính để xác định dữ liệu nhập vào?

a)

id

b)

name

c)

type

d)

value

68.

Để tạo một nút gửi thông tin trong biểu mẫu, thẻ <input> nên sử dụng thuộc tính nào?

a)

type="text"

b)

type="reset"

c)

type="button"

d)

type="submit

69.

Mẫu định dạng được dùng để làm gì sau đây?

a)

Định dạng nội dung của thẻ HTML.

b)

Định dạng kiểu sử dụng thẻ HTML.

c)

Định dạng hình ảnh trên trang web.

d)

Định dạng cấu trúc của mã HTML.

70.

Phương án nào sau đây nói về chức năng của thẻ <label> trong biểu mẫu là gì?

a)

Để chỉ định loại dữ liệu mà trường nhập liệu sẽ nhận từ người dùng.

b)

Để nhóm nhiều trường dữ liệu thành một phần riêng trong biểu mẫu.

c)

Để tạo các trường nhập liệu với giá trị mặc định cho người dùng điền.

d)

Để liên kết nhãn mô tả với trường dữ liệu nhập tương ứng trong biểu mẫu.

71.

Hệ thống nào dưới đây là hệ thống không ứng dụng AI?

a)

Dây chuyền lắp ráp tự động.

b)

Google Translate.

c)

ChatGPT.

d)

Dự báo thời tiết.

72.

Phần mềm Google Assistant là ứng dụng tiêu biểu nào của AI?

a)

Trợ lí ảo

b)

Nhận dạng chữ viết tay.

c)

Nhận dạng khuôn mặt

d)

Google dịch

73.

Thiết bị nào sau đây có chức năng chính là để kết nối không dây trong một mạng cục bộ?

a)

Access Point.

b)

Router.

c)

Switch.

d)

Hub.

74.

Điều gì sau đây quy định cách thức giao tiếp giữa các thiết bị mạng với nhau?

a)

Giao thức mạng (Network Protocol).

b)

Giao tiếp mạng (Network Communication).

c)

Giao dịch mạng (Network Transactions).

d)

Giao thông mạng (Network Trafic).

75.

Hành vi nào sau đây bị xem vi phạm pháp luật trên không gian mạng?

a)

Làm tắc nghẽn hệ thống mạng của nhà trường.

b)

Không trả lời tin nhắn trên mạng.

c)

Gửi thư điện tử không ghi tiêu đề.

d)

Tải phần mềm nguồn mở để sử dụng.

76.

Việc giao tiếp trong không gian mạng gặp phải hạn chế nào dưới đây?

a)

Ẩn chứa nhiều nguy cơ bảo mật.

b)

Quá nhiều tín hiệu phi ngôn ngữ.

c)

Mở rộng kết nối xã hội.

d)

Không tiết kiệm thời gian và chi phí.

77.

Phần tử HTML có ý nghĩa chú thích trong tệp HTML có dạng nào sau đây?

a)

<!-- chú thích -->.

b)

!-- chú thích --!.

c)

// chú thích.

d)

{…chú thích…}.

78.

Thẻ HTML nào dưới đây dùng để tạo các ô dữ liệu trong bảng?

a)

<td>.

b)

<th>.

c)

<table>.

d)

<tr>.

79.

Giá trị nào sau đây trong thuộc tính Style dùng để định dạng phông chữ?

a)

font-family.

b)

font-style.

c)

font-size.

d)

font-type.

80.

Sử dụng cặp thẻ HTML nào sau đây để tạo biểu mẫu?

a)

<form></form>.

b)

<table></table>.

c)

<iframe></iframe>.

d)

<model></model>.

81.

Đoạn mã HTML nào dưới đây để hiển thị công thức H2SO4?

a)

<p>H<sub>2</sub>SO<sub>4</sub></p>.

b)

<p>H<sup>2</sup>SO<sup>4</sup></p>

c)

<p>H<small>2</small >SO<small>4</small></p>

d)

<p>H<down>2</down>SO<down>4</down></p>

82.

Để trình duyệt chạy video ngay khi hiển thị, em cần sử dụng thuộc tính nào cho thẻ <video>?

a)

autoplay.

b)

controls.

c)

poster.

d)

active.

83.

Điều gì sẽ xảy ra nếu thay đổi thuộc tính type của thẻ <ol> trong danh sách có thứ tự?

a)

Kiểu đánh dấu mục sẽ thay đổi theo giá trị được chỉ định.

b)

Danh sách sẽ tự động chuyển sang không có thứ tự.

c)

Mô tả từng mục sẽ được thêm vào trước dấu gạch.

d)

Thứ tự hiển thị của danh sách sẽ thay đổi ngẫu nhiên.

84.

Phương án nào sau đây nói về sự khác biệt giữa thẻ <th> và thẻ <td> trong bảng HTML?

a)

<th> dùng cho tiêu đề với định dạng in đậm, còn <td> cho nội dung.

b)

<th> dùng cho nội dung chính, còn <td> dùng cho các cột bổ sung.

c)

<th> dùng để tạo dòng mới, còn <td> dùng để nhóm các ô dữ liệu.

d)

<th> dùng để nhóm các hàng, còn <td> dùng để nhóm các cột cụ thể.

85.

Phương án nào sau đây nói về chức năng của thẻ <label> trong biểu mẫu là gì?

a)

Để liên kết nhãn mô tả với trường dữ liệu nhập tương ứng trong biểu mẫu.

b)

Để tạo các trường nhập liệu với giá trị mặc định cho người dùng điền.

c)

Để nhóm nhiều trường dữ liệu thành một phần riêng trong biểu mẫu.

d)

Để chỉ định loại dữ liệu mà trường nhập liệu sẽ nhận từ người dùng.

86.

Cho đoạn mã sau:

<body>

<iframe src=”CLB.html” width=’’200” height=”200”></iframe>

</body>

Phương án nào sau đây là ý nghĩa của đoạn mã ?

a)

Nhúng trang web CLB.html với kích thước 200x200 px vào trang web.

b)

Trang web CLB.html có kích thước 200x200 px

c)

Trang web CLB.html được nhúng 200x200 lần vào trang web.

d)

Nhúng một khung có kích thước 200x200 vào trang web CLB.html

87.

Bạn đang viết một bài báo và cần làm nổi bật một phần văn bản để người đọc dễ nhận thấy. Thẻ nào là phù hợp nhất?

a)

Sử dụng thẻ <mark> để làm nổi bật văn bản với nền màu sáng.

b)

Sử dụng thẻ <em> để làm nghiêng văn bản và tạo sự nhấn mạnh.

c)

Sử dụng thẻ <b> để làm in đậm văn bản mà không thêm nền màu.

d)

Sử dụng thẻ <i> để làm nghiêng văn bản nhằm tạo sự khác biệt.

88.

Bạn muốn tạo một danh sách có thứ tự để hướng dẫn người dùng làm từng bước một. Bạn nên sử dụng thẻ nào?

a)

Sử dụng thẻ <ul> để tạo danh sách không thứ tự cho các bước hướng dẫn.

b)

Sử dụng thẻ <ol> để tạo danh sách có thứ tự cho các bước hướng dẫn.

c)

Sử dụng thẻ <dl> để tạo danh sách định nghĩa cho các bước hướng dẫn.

d)

Sử dụng thẻ <li> trong một danh sách để nhóm các bước hướng dẫn lại với nhau.

89.

Bạn muốn tạo một bảng với 3 hàng và 2 cột, trong đó mỗi hàng có một tiêu đề và một mô tả. Bạn sẽ làm thế nào?

a)

Sử dụng thẻ <table>, <tr> cho các hàng, <th> cho tiêu đề và <td> cho mô tả.

b)

Sử dụng thẻ <table>, <tr> cho các hàng, <td> cho tiêu đề và mô tả mà không sử dụng thẻ <th>.

c)

Sử dụng thẻ <table>, <th> cho các hàng và các cột, không sử dụng thẻ <tr> hay <td>.

d)

Sử dụng thẻ <table>, <td> cho các hàng và cột, không cần sử dụng thẻ <th>.

90.

Bạn muốn tạo một liên kết từ trang chính của website đến một trang con trong cùng một thư mục. Cách nào sau đây là đúng?

a)

Sử dụng thẻ <a href="index.html">Trang chính</a> để tạo liên kết đến trang chính.

b)

Sử dụng thẻ <a href="/index.html">Trang chính</a> để tạo liên kết đến trang chính trong thư mục gốc.

c)

Sử dụng thẻ <a href="http://website.com/index.html">Trang chính</a> để tạo liên kết đến trang chính.

d)

Sử dụng thẻ <a href="./index.html">Trang chính</a> để tạo liên kết đến trang chính trong cùng thư mục.

91.

Phương án nào sau đây không phải là một cách thiết lập CSS?

a)

CSS ngoại tuyến.

b)

CSS ngoài.

c)

CSS trong.

d)

CSS nội tuyến.

92.

CSS viết tắt của từ nào trong tiếng Anh?

a)

Cascading Style Sheets

b)

Cascading Script Sheets

c)

Color Style Sheets

d)

Cascading Style Systems

93.

Đoạn mã nào sau đây là ví dụ về CSS với nhiều quy định trong vùng mô tả?

a)

h1 {color: red;}

b)

p {text-indent: 15px; color: blue;}

c)

div {background: yellow;}

d)

a {font-size: 14px;}

94.

Nếu bạn muốn định dạng tất cả các thẻ <h1>, <h2>, và <h3> cùng một lúc, bạn nên viết CSS như thế nào?

a)

h1 h2 h3 {color: red;}

b)

h1, h2, h3 {color: red;}

c)

h1 h2, h3 {color: red;}

d)

h1 h2 h3 {color: red;}

95.

Trong buổi sinh hoạt chuyên đề về “Tính nhân văn trong giao tiếp trên không gian số”, một số bạn học sinh đã chia sẻ các ý kiến sau:

a) Người tham gia giao tiếp kiểm soát và bảo mật thông tin cá nhân trong không gian số.

b) Chỉ thể hiện yêu thích và chia sẻ các thông tin đã được kiểm chứng và không vi phạm pháp luật.

c) Chia sẻ thông tin trên kênh YouTube cá nhân về các vụ việc giật gân, các vụ tai nạn nghiêm trọng giúp cảnh báo cho mọi người.

d) Thực hành các quy tắc ứng xử trên mạng xã hội theo quy định của Bộ quy tắc ứng xử được Bộ Thông tin và Truyền thông ban hành tháng 6/2021.

Ví dụ nhập sssd có nghĩa a đúng, b đúng, c sai, d đúng

(a)