wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

chukyuu e gaku bou

Total questions: 30

Worksheet time: 15mins

Name
Class
Date
1.

ロック

a)

Lễ Hội

b)

Hội thảo

c)

Lễ Tưởng Niệm

d)

Hội thảo

2.

効果 こうか

a)

Hiệu quả

b)

Hiệu suất

c)

Hiệu năng

d)

Hiệu ứng

3.

フェスティバル

a)

Nhạc rock

b)

Nhạc jazz

c)

Nhạc cổ điển

d)

Nhạc điện tử

4.

習得する

a)

Lĩnh hội

b)

Lĩnh lương

c)

Bản lĩnh

d)

Lĩnh vực

5.

来場者

a)

Quan khách

b)

Quan điểm

c)

Quan niệm

d)

Quan tâm

6.

サッカー好き

a)

Thích bóng đá

b)

Thích bóng

c)

Thích bóng dái

d)

Thích bóng rổ

7.

秘訣

a)

Bí quyết

b)

Bí ẩn

c)

Bí mật

8.

注文する

a)

Gọi món

b)

Kêu gọi

c)

Gọi lại

d)

Gọi điện

9.

ちゅうきゅう

a)

Trung cấp

b)

Thứ cấp

c)

Hạ cấp

d)

Cao cấp

10.

テーマ

a)

Chủ đề

b)

Chủ yếu

c)

Chủ nghĩa

d)

Chủ quan

11.

アクセス

a)

Truy cập

b)

Truy vết

c)

Truy lùng

d)

Truy sát

12.

ドキュメント

a)

Tài liệu

b)

Tài năng

c)

Tài sản

d)

Tài khoản

13.

ユーザー

a)

Người dùng

b)

Người ta

c)

Người xem

d)

Nguoi da den

14.

マニュアル

a)

Sách hướng dẫn

b)

Sách giáo khoa

c)

Sách bài tập

d)

Sách

15.

コンテンツ

a)

Nội dung

b)

Nội Bài

c)

Nội soi

d)

Nội bộ

16.

スタッフ

a)

Nhân viên

b)

Nhân vật

c)

Nhân danh

d)

Thế giới

17.

リーダーシップ

a)

Năng lực lãnh đạo

b)

Khả lăng

c)

Khả thi

d)

Bất khả thi

18.

ホームページ

a)

Trang chủ

b)

TTrang vở

c)

TTrang sách

d)

Trang trại

19.

メディア

a)

Truyền thông

b)

Truyền thống

c)

Truyền tải

d)

Truyền đại

20.

アドバイス

a)

Lời khuyên

b)

Lời nói

c)

Lời lẽ

d)

Lời cảm ơn

21.

力ルチャーショック

a)

Shock văn hóa

b)

Vô văn hóa

c)

Vô lại

d)

Vô tổ chức

22.

コスト

a)

CChi phí

b)

Chi tiết

c)

Chi trả

d)

Nah, i'd win

23.

サイト

a)

TTrang web

b)

Trang trải

c)

Trang báo năm 1945

d)

Trang face

24.

完成する

a)

Hoàn thành

b)

Hoàn toàn

c)

Hoàn hảo

d)

Hoàn mĩ

25.

資源

a)

Tài nguyên

b)

Tài smile

c)

Tài năng

d)

Tài khoản của t

26.

再利用

a)

Tái sử dụng

b)

Tái sản xuất

c)

Tái như ...

d)

Tái xuất

27.

それぞれ

a)

Từng cái

b)

Từng là

c)

Của nhau

d)

E có bt là j k

28.

予想する

a)

Dự đoán

b)

Dụ đoán

c)

Khả lang

d)

Đu đoán

29.

配信

a)

Gửi tin, truyền tin

b)

Gửi thuốc, truyền thái y

c)

Gửi bài, truyền thông

d)

Gửi link, truyền lại kiến thức

30.

売り上げ

a)

Doanh Thu

b)

Doanh nghiệp

c)

Doanh lợi

d)

Doanh số