wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

ÔN THI CUỐI KÌ I

Total questions: 110

Worksheet time: 1hrs 15mins

Name
Class
Date
1.

Cơ sở dữ liệu là gì và có vai trò như thế nào trong hệ thống thông tin?

a)

Cơ sở dữ liệu là tập hợp có tổ chức các dữ liệu, đóng vai trò quan trọng trong việc lưu trữ và quản lý thông tin trong hệ thống thông tin.

b)

Cơ sở dữ liệu không có vai trò gì trong hệ thống thông tin.

c)

Cơ sở dữ liệu chỉ lưu trữ hình ảnh và video.

d)

Cơ sở dữ liệu là một loại phần mềm độc lập.

2.

Mô tả các loại cơ sở dữ liệu phổ biến hiện nay.

a)

Cơ sở dữ liệu hình ảnh

b)

Cơ sở dữ liệu tuần tự

c)

Cơ sở dữ liệu tĩnh

d)

Cơ sở dữ liệu quan hệ, NoSQL, đồ thị, và phân tán.

3.

Mạng máy tính là gì? Nêu các thành phần chính của một mạng máy tính.

a)

Mạng máy tính chỉ là một máy tính duy nhất.

b)

Mạng máy tính không cần thiết bị mạng để hoạt động.

c)

Các thành phần chính bao gồm: chỉ có máy tính và phần mềm.

d)

Mạng máy tính là hệ thống kết nối các máy tính và thiết bị để chia sẻ tài nguyên. Các thành phần chính bao gồm: máy tính, thiết bị mạng, phương tiện truyền dẫn, và phần mềm mạng.

4.

Giải thích khái niệm địa chỉ IP và phân loại địa chỉ IP.

a)

Địa chỉ IP không liên quan đến thiết bị trên mạng.

b)

Địa chỉ IP là tên miền cho website.

c)

Địa chỉ IP chỉ có một loại duy nhất.

d)

Địa chỉ IP là chuỗi số duy nhất cho thiết bị trên mạng, phân loại thành IPv4 và IPv6.

5.

Nêu sự khác biệt giữa mạng LAN và WAN.

a)

Mạng LAN là mạng cục bộ, còn mạng WAN là mạng diện rộng kết nối các mạng LAN ở khoảng cách xa.

b)

Mạng LAN và WAN đều là mạng diện rộng nhưng khác nhau về tốc độ kết nối.

c)

Mạng LAN chỉ sử dụng cho các thiết bị di động, trong khi mạng WAN chỉ dành cho máy tính để bàn.

d)

Mạng LAN kết nối các thiết bị ở khoảng cách xa, còn mạng WAN là mạng cục bộ.

6.

An ninh mạng là gì? Tại sao nó lại quan trọng?

a)

An ninh mạng là một loại phần mềm diệt virus.

b)

An ninh mạng chỉ liên quan đến việc bảo mật mạng Wi-Fi.

c)

An ninh mạng không cần thiết cho các doanh nghiệp nhỏ.

d)

An ninh mạng là bảo vệ hệ thống máy tính và dữ liệu khỏi các mối đe dọa và tấn công, rất quan trọng để bảo vệ thông tin và duy trì hoạt động.

7.

Liệt kê các biện pháp bảo mật thông tin trong mạng máy tính.

a)

Tăng tốc độ mạng

b)

Sao lưu dữ liệu

c)

Tường lửa, mã hóa dữ liệu, xác thực người dùng, kiểm soát truy cập, cập nhật phần mềm bảo mật.

d)

Chia sẻ mật khẩu

8.

Hệ điều hành là gì? Nêu vai trò của hệ điều hành trong máy tính.

a)

Hệ điều hành chỉ là phần mềm giải trí cho người dùng.

b)

Hệ điều hành là phần cứng của máy tính.

c)

Hệ điều hành là phần mềm quản lý tài nguyên máy tính, có vai trò quan trọng trong việc điều phối hoạt động của phần cứng và phần mềm, cung cấp giao diện cho người dùng và ứng dụng.

d)

Hệ điều hành không có vai trò gì trong việc quản lý tài nguyên.

9.

So sánh hệ điều hành Windows và Linux về tính năng và giao diện.

a)

Linux has a simpler interface with limited software options.

b)

Windows is open-source and highly customizable.

c)

Windows is known for its strong security features and low customization.

d)

Windows has a user-friendly interface and broad software support, while Linux offers customization and security.

10.

Thiết kế web là gì? Nêu các ngôn ngữ lập trình thường dùng trong thiết kế web.

a)

Python, Ruby, PHP

b)

C++, Java, Swift

c)

SQL, R, Go

d)

HTML, CSS, JavaScript

11.

Mô tả quy trình phát triển một trang web.

a)

Phát triển trang web không cần lập kế hoạch

b)

Quy trình phát triển một trang web bao gồm lập kế hoạch, thiết kế, phát triển, kiểm tra, triển khai và bảo trì.

c)

Quy trình chỉ bao gồm kiểm tra và bảo trì

d)

Chỉ cần thiết kế và triển khai

12.

Nêu các yếu tố cần thiết để tối ưu hóa một trang web.

a)

Tối ưu hóa cho trình duyệt cũ

b)

Sử dụng nhiều hình ảnh lớn

c)

Thiết kế đồ họa phức tạp

d)

Tốc độ tải trang, tối ưu hóa SEO, thiết kế responsive, nội dung chất lượng, bảo mật.

13.

Khái niệm về tấn công mạng và các loại tấn công phổ biến.

a)

Tấn công mạng chỉ xảy ra trên thiết bị di động.

b)

Các loại tấn công mạng chỉ bao gồm virus và trojan.

c)

Tấn công mạng không ảnh hưởng đến dữ liệu cá nhân.

d)

Tấn công mạng là hành vi xâm nhập vào hệ thống máy tính hoặc mạng, với các loại tấn công phổ biến như DDoS, phishing, malware, SQL injection, và man-in-the-middle.

14.

Giải thích khái niệm firewall và vai trò của nó trong an ninh mạng.

a)

Firewall chỉ bảo vệ máy tính cá nhân khỏi virus.

b)

Firewall là phần mềm giúp tăng tốc độ mạng.

c)

Firewall là hệ thống bảo mật kiểm soát lưu lượng mạng, ngăn chặn truy cập trái phép và bảo vệ dữ liệu.

d)

Firewall là thiết bị lưu trữ dữ liệu an toàn.

15.

Nêu các công cụ hỗ trợ thiết kế web mà bạn biết.

a)

Photoshop

b)

Adobe Dreamweaver, WordPress, Wix, Figma, Bootstrap

c)

Canva

d)

InDesign

16.

Máy tính, máy in, máy fax, máy scan, ti vi, điện thoại di động là

a)

Môi trường truyền dẫn

b)

Các thiết bị đầu cuối

c)

Giao thức truyền thông

d)

Thiết bị kết nối mạng

17.

Tên tiếng Anh của giao thức truyền thông là:

(a)  

18.

Có mấy kiểu kết nối mạng?

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

19.

Chia sẻ máy in, bộ nhớ, các ổ đĩa và nhiều thiết bị khác để người dùng trên mạng có thể dùng chung là lợi ích nào của mạng máy tính?

a)

Dùng chung dữ liệu

b)

Dùng chung các thiết bị phần cứng

c)

Dùng chung các phần mềm

d)

Trao đổi thông tin

20.

hub, vỉ mạng, dây cáp mạng, bộ định tuyến, bộ chuyển mạch ... được gọi là:

a)

Các thiết bị kết nối mạng

b)

Các thiết bị đầu cuối

c)

Các thành phần của mạng

d)

Giao thức truyền thông

21.

Đâu không phải là thành phần của mạng máy tính?

a)

Giao thức truyền thông

b)

Các thiết bị kết nối mạng

c)

Các thiết bị đầu cuối

d)

Mạng Internet

22.

Người ta kết nối mạng máy tính để làm gì?

a)

Soạn thảo văn bản

b)

Trao đổi thông tin, chia sẻ tài nguyên máy tính

c)

Trò chuyện trực tuyến

d)

Giải trí

23.

Mạng máy tính ở phòng thực hành Tin học trường em được kết nối theo kiểu nào?

a)

Kiểu hình sao

b)

Kiểu trục

c)

Kiểu vòng

d)

Kiểu mạng

24.

Internet là gì?

a)

Internet là hệ thống kết nối các máy tính trên toàn thế giới

b)

Internet là hệ thống kết nối các mạng máy tính trên toàn thế giới

c)

Internet là hệ thống kết nối các máy tính và mạng máy tính ở quy mô toàn thế giới

d)

Cả 3 đáp án trên đều sai

25.

Hệ thống cáp quang có thể đi theo đường nào?

a)

Dùng cáp quang qua đại dương

b)

Dùng dây điện từ nước này sang nước khác

c)

Dùng vệ tinh

d)

Cả 3 cách trên đều sai

26.

Đâu là câu sai trong 4 câu sau

a)

WWW là viết tắt của World Wide Web

b)

Mạng LAN là viết tắt của Local Area Network

c)

Mạng WAN là mạng kết nối trong phạm vi rộng

d)

WWW là Internet

27.

Thư điện tử là dịch vụ:

a)

Trao đổi thông tin

b)

Xóa thông tin

c)

Lưu giữ thông tin

d)

Tìm kiếm thông tin

28.

Cho đoạn văn sau: “Mạng máy tính là một tập hợp các máy tính được kết nối theo một phương thức nào đó sao cho chúng có thể trao đổi dữ liệu và ……………….. thiết bị.”

a)

Chia sẻ

b)

Trao đổi

c)

Dùng chung

d)

Truyền

29.

Phương tiện truyền thông để kết nối các máy tính bao gồm

a)

Kết nối có dây

b)

Kết nối không dây

c)

Cả A và B đều đúng

d)

Cả A và B đều sai

30.

Mạng Internet ra đời vào năm nào?

a)

1938

b)

1983

c)

1990

d)

2000

31.

Trong các phát biểu sau về địa chỉ IP sau, phát biểu nào đúng?

a)

Địa chỉ IP cho biết loại máy tính kết nối vào mạng

b)

Mỗi máy tính tham gia mạng Internet phải có một địa chỉ duy nhất được gọi là địa chỉ IP

c)

Các máy tính tham gia vào mạng Internet có thể có cùng địa chỉ IP

d)

Các máy tính tham gia vào mạng Internet không cần địa chỉ IP

32.

Đây là thiết bị gì?

a)

Modem

b)

Hub

c)

Đầu thu

d)

Ăng - ten

33.

a)

Modem

b)

Hub

c)

Đầu thu

d)

Ăng - ten

34.

WWW là viết tắt của cụm từ nào sau đây ?

a)

World Win Web

b)

World Wide Web

c)

Windows Wide Web

d)

World Wired Web

35.

Máy tìm kiếm là:

a)

Là công cụ tìm kiếm các thông tin trong máy tính

b)

Là một loại máy được nối thêm vào máy tính để tìm kiếm thông tin trên Internet

c)

Là một phần mềm cái đặt vào máy tính dàng để tìm kiếm thông tin

d)

Là một công cụ được cung cấp trên Internet giúp tìm kiếm thông tin trên cơ sở các từ khóa liên quan đến vấn đề cần tìm.

36.

Phát biểu nào sau đây là SAI về AI?

a)

AI rộng tạo ra bằng cách kết hợp các AI hẹp.

b)

AI rộng có thể thực hiện các công việc trí tuệ.

c)

AI rộng dễ dàng vượt qua Bài kiểm tra Turing.

d)

AI rộng là nghiên cứu lâu dài trong tương lai.

37.

Một ví dụ về ứng dụng có khả năng học là

a)

thống kê dữ liệu theo tiêu chí.

b)

tìm tệp tin có trong máy tính.

c)

lựa chọn một số ngẫu nhiên.

d)

phiên dịch giữa các ngôn ngữ

38.

Một phát biểu SAI về AI là

a)

lạm dụng ứng dụng AI là không tốt

b)

máy tính thông minh hơn nhờ AI

c)

mọi AI hiện nay đều thuộc AI hẹp

d)

tất cả thiết bị thông minh đều là AI.

39.

Một ví dụ rõ về khả năng nhận thức của AI là

a)

dự đoán tài chính.

b)

điều hành xe tự lái.

c)

tìm kiếm thông tin.

d)

cảnh báo tin độc hại.

40.

Phát biểu nào sau đây SAI về đặc điểm của khả năng nhận diện trong AI

a)

Dữ liệu đầu vào có thể là hình ảnh, âm thanh.

b)

Phân tích dữ liệu để rút ra thông tin phù hợp.

c)

Tương tác với môi trường thông qua ngôn ngữ.

d)

Nhận biết môi trường thông qua các cảm biến.

41.

Khả năng học có trong hệ thống nào sau đây?

a)

Phân loại chất lượng hàng.

b)

Quản lí số lượng sản phẩm.

c)

Dây chuyền đóng gói hàng.

d)

Điều khiển đèn giao thông.

42.

Phát biểu nào sau đây là SAI khi nói về AI trong xã hội hiện nay?

a)

Một hệ thống AI cần có các đặc trưng cơ bản.

b)

Nhiều thiết bị di động điện tử được tích hợp AI.

c)

Mọi hệ thống hoạt động tự động đều coi là AI.

d)

Phát triển AI đem lại lợi ích trong các lĩnh vực.

43.

Phát biểu nào sau đây là SAI?

a)

AI hẹp có nhiều ứng dụng trong cuộc sống

b)

AI hẹp đang dần bị thay thế bởi các AI rộng

c)

AI hẹp có thể giải quyết được một số vấn đề.

d)

AI hẹp được phát triển trong nhiều lĩnh vực.

44.

Nguồn dữ liệu học nào sau đây KHÔNG nên sử dụng cho AI?

a)

Mọi nguồn dữ liệu từ các viên nghiên cứu uy tín.

b)

Mọi nguồn dữ liệu cung cấp bởi tổ chức uy tín.

c)

Mọi nguồn dữ liệu bất kì tìm được trên mạng.

d)

Mọi nguồn dữ liệu đã được xác thực tính đúng.

45.

Hệ thống nào sau đây KHÔNG có khả năng tự học để hiểu ngôn ngữ tự nhiên?

a)

Dịch ngôn ngữ qua ảnh.

b)

Trợ lí ảo cá nhân

c)

Hệ chuyên gia MYCIN.

d)

Máy tìm kiếm thông tin.

46.

Cụm từ nào sau đây phù hợp khi nói về khả năng của máy tính có thể làm những công việc mang tính trí tuệ con người?

a)

Trí tuệ máy tính.

b)

Trí tuệ công nghệ.

c)

Trí tuệ nhân tạo.

d)

Trí tuệ máy móc.

47.

Phát biểu nào sau đây là SAI?

a)

AI có bốn lĩnh vực nghiên cứu chính.

b)

AI luôn đưa ra câu trả lời chính xác.

c)

AI là mô phỏng theo trí tuệ người.

d)

AI hiện nay đều là các AI mức hẹp.

48.

Hình ảnh sau đây là mô phỏng của bài kiểm tra nào?

a)

Machine Test.

b)

Turing Test.

c)

Huamn Test.

d)

Alan Test.

49.

Phương án nào sau đây nêu đúng về điều kiện để máy tính vượt qua Turing Test?

a)

Người A không thể phân biệt câu trả lời là của máy hay của người B.

b)

Máy tính trà lời được mọi câu hỏi của con người một cách tự nhiên.

c)

Máy thực hiện các phép tính toán phức tạp một cách nhanh chóng.

d)

Người tham gia thử nghiệm không trả lời các câu hỏi nhanh hơn máy.

50.

Một máy tính được coi là có trí tuệ nhân tạo nếu vượt qua bài kiểm tra nào sau đây?

a)

Alan Test.

b)

Computer Test.

c)

Machine Test.

d)

Turing Test.

51.

Đâu là đặc trưng của AI?

a)

Khả năng học

b)

Khả năng hiểu ngôn ngữ

c)

Khả năng suy luận

d)

Khả năng nhận thức môi trường xung quanh

e)

Khả năng giải quyết vấn đề

52.

Nhân vật nào sau đây định nghĩa rằng: "Ngành Trí tuệ nhân tạo là khoa học và kĩ thuật chế tạo máy móc thông minh"?

a)

John McCarthy.

b)

Karel Capek.

c)

Alan Turing.

d)

Kevin Warwick.

53.

Phát biểu nào sau đây nêu đúng mục đích ra đời của ngành Trí tuệ nhân tạo?

a)

Phát triển các công nghệ giúp máy tính trở nên thông minh.

b)

Thúc đẩy sự phát triển của ngành khoa học và công nghệ.

c)

Chia sẻ tri thức về công nghệ, kĩ thuật giữa các quốc gia.

d)

Mở rộng phạm vi ảnh hưởng của thế hệ máy tính thứ tư.

54.

Khái niệm về trí tuệ nhân tạo có thể được hiểu là 

a)

khả năng suy luận của máy tính dựa trên các luật suy diễn sẵn có.

b)

khả năng ghi nhớ mọi sự việc không giới hạn trong thời gian ngắn.

c)

khả năng kết nối giữa thiết bị điện tử và máy tính thông qua Internet.

d)

khả năng thực hiện công việc một cách thông minh như con người.

55.

Loại công việc nào sau đây KHÔNG thể thực hiện bởi máy tính?

a)

Công việc tính toán.

b)

Công việc tìm kiếm.

c)

Công việc ghi nhớ.

d)

Công việc trí tuệ.

56.

Phát biểu nào sau đây là SAI?

a)

AI hoàn toàn có thể thay thế con người.

b)

AI có thể được thay thế một số nghề.

c)

AI hiện đang phụ thuộc vào con người.

d)

AI hỗ trợ giải quyết được các công việc.

57.

Một ví dụ về ứng dụng của AI trong lĩnh vực y tế là

a)

chuẩn đoán bệnh qua hình ảnh.

b)

ghi nhận thông tin hằng ngày.

c)

in phiếu thứ tự khi đến khám.

d)

thống kê số lượng thuốc đã bán.

58.

Một ví dụ về ứng dụng xử lí ngôn ngữ tự nhiên là

a)

điều chỉnh âm thanh.

b)

phiên dịch ngôn ngữ.

c)

nhận diện đối tượng.

.

d)

tìm kiếm hình ảnh

59.

Phần mềm nào sau đây là ứng dụng của xử lí ngôn ngữ tự nhiên?

a)

Chụp ảnh trên điện thoại.

b)

Quản lí dung lượng lưu trữ.

c)

Chuyển đổi đa ngôn ngữ.

d)

Tìm kiếm dữ liệu trong máy.

60.

Tự động xác định các từ ngữ bị viết sai trong văn bản là ứng dụng nào sau đây?

a)

Điều chỉnh tệp văn bản.

b)

Xử lí ngôn ngữ tự nhiên.

c)

Kiểm soát dữ liệu.

d)

Định dạng chữ viết tay.

61.

Hệ chuyên gia được sử dụng lần đầu trong lĩnh vực nào sau đây?

a)

Kĩ thuật.

b)

Y tế.

c)

Giáo dục.

d)

Vật liệu.

62.

Thiết bị nào sau đây KHÔNG tích hợp ứng dụng của AI?

a)

Điều hòa nhiệt độ.

b)

Máy phiên dịch.

c)

Điện thoại thông minh.

d)

Máy tính cá nhân.

63.

Lạm dụng AI trong hoạt động học tập gây ra hậu quả nào sau đây?

a)

Giảm thiểu thời gian học.

b)

Hạn chế hoạt động trí tuệ.

c)

Nâng cao kĩ năng máy tính.

d)

Kết quả học tập tiến bộ.

64.

Một ví dụ về lợi ích của AI trong ngành truyền thông là

a)

phân phát dữ liệu quảng cáo.

b)

chia đối tượng thành các nhóm.

c)

giảm thiểu nhân sự làm việc.

d)

tìm kiếm thông tin nhanh chóng.

65.

Ứng dụng "Xử lí ngôn ngữ tự nhiên" KHÔNG phù hợp với hoạt động nào sau đây?

a)

Truyền thông sản phẩm.

b)

Sản xuất nông nghiệp.

c)

Chăm sóc khách hàng.

d)

Kiểm soát văn hóa mạng.

66.

Daniel và Priya đang cố gắng chia sẻ tài nguyên qua mạng cục bộ, điều kiện nào là cần thiết?

a)

Máy tính phải có cấu hình cao

b)

Cần có phần mềm đặc biệt

c)

Người dùng phải trả phí

d)

Máy tính phải kết nối với nhau

67.

Lily muốn chia sẻ một tệp tài liệu quan trọng với bạn học của mình. Cô ấy cần làm gì trước khi chia sẻ?

a)

Tắt máy tính

b)

Cấp quyền truy cập tài nguyên

c)

Yêu cầu người dùng trả phí

d)

Cài đặt phần mềm

68.

Trong một văn phòng, Ethan và Olivia đang thảo luận về việc có cần trang bị nhiều máy in không?

a)

Có, mỗi người cần một máy in

b)

Không, có thể dùng chung máy in

c)

Tùy thuộc vào nhu cầu

d)

Chỉ cần một máy in cho cả văn phòng

69.

Abigail đang cố gắng chia sẻ tệp với bạn bè của mình. Bước đầu tiên để thiết lập chia sẻ tệp là gì?

a)

Tắt tường lửa

b)

Mở máy in

c)

Khởi động lại máy tính

d)

Vào Start và chọn Settings

70.

Olivia muốn chia sẻ thư mục của mình với nhóm học tập, cần thiết lập chế độ nào?

a)

Chế độ mạng riêng

b)

Chế độ công cộng

c)

Chế độ không chia sẻ

d)

Chế độ bảo mật cao

71.

Aiden muốn chia sẻ máy in của mình với bạn bè trong lớp. Bước đầu tiên để làm điều này là gì?

a)

Mở cửa sổ Properties

b)

Vào Start và chọn Settings

c)

Chọn máy in từ danh sách

d)

Kết nối máy in với máy tính

72.

Arjun đang cố gắng chia sẻ máy in của mình với bạn bè trong lớp. Cậu ấy cần chọn thẻ nào để thực hiện việc này?

a)

Advanced

b)

General

c)

Security

d)

Sharing

73.

Ethan muốn huỷ chia sẻ thư mục của mình trên máy tính, cần làm gì?

a)

Chọn Properties và bỏ dấu v ở ô Share this folder

b)

Khởi động lại máy tính

c)

Xóa thư mục

d)

Chia sẻ lại thư mục

74.

Elijah muốn chia sẻ một tệp tài liệu với bạn bè của mình. Quyền nào cho phép họ chỉ xem tài liệu đó?

a)

Delete

b)

Read

c)

Write

d)

Read/Write

75.

Aria muốn chia sẻ ổ đĩa của mình với bạn bè, bước đầu tiên là gì?

a)

Tắt tường lửa

b)

Cài đặt phần mềm

c)

Khởi động lại máy tính

d)

Mở File Explorer

76.

Isla muốn chia sẻ ổ đĩa với nhóm học tập của mình, cần chọn quyền nào để cho phép thay đổi?

a)

No Access

b)

Full Control

c)

Read

d)

Change

77.

Lợi ích của việc chia sẻ tài nguyên trong một nhóm học tập của Luna và Aria là gì?

a)

Tiết kiệm chi phí

b)

Tăng tốc độ máy tính

c)

Giảm độ bảo mật

d)

Tăng cường kết nối Internet

78.

Olivia muốn chia sẻ máy in của mình với bạn bè, cần phải làm gì trước tiên?

a)

Tắt máy tính

b)

Kết nối máy in với mạng

c)

Cài đặt driver máy in

d)

Mở máy in

79.

Oliver đang phân vân không biết có nên sử dụng máy in laser hay máy in phun trong văn phòng của mình?

a)

Máy in laser tiết kiệm hơn

b)

Máy in phun có chất lượng in tốt hơn

c)

Cả hai đều tốt như nhau

d)

Máy in phun nhanh hơn máy in laser

80.

Noah đang cố gắng chia sẻ máy in của mình qua mạng cho các bạn trong lớp. Cần đảm bảo điều gì?

a)

Máy in phải được bật

b)

Máy tính phải có kết nối Internet

c)

Cần cài đặt phần mềm chia sẻ

d)

Người dùng phải có tài khoản

81.

Oliver muốn chia sẻ tài nguyên học tập trực tuyến với các bạn trong lớp. Để chia sẻ tài nguyên hiệu quả, cần có yếu tố nào quan trọng nhất?

a)

Đường truyền mạng ổn định

b)

Máy tính phải mạnh

c)

Cần có phần mềm đặc biệt

d)

Người dùng phải có kiến thức công nghệ

82.

Luna đang phân vân không biết có nên sử dụng máy in đa chức năng hay máy in đơn năng trong văn phòng của mình?

a)

Máy in đa chức năng tiết kiệm không gian

b)

Máy in đơn năng có chất lượng in tốt hơn

c)

Cả hai đều có ưu điểm riêng

d)

Máy in đa chức năng thường đắt hơn

83.

Arjun muốn chia sẻ tài nguyên qua mạng với bạn bè của mình, cần có loại kết nối nào?

a)

Kết nối không dây

b)

Kết nối có dây

c)

Cả hai loại kết nối đều được

d)

Kết nối Bluetooth

84.

Noah muốn chia sẻ một tệp tài liệu quan trọng qua mạng. Cần đảm bảo điều gì về bảo mật?

a)

Cần mã hóa tệp tin

b)

Không cần thiết lập bảo mật

c)

Cần sử dụng mật khẩu

d)

Cần chia sẻ công khai

85.

Sophia đang cố gắng chia sẻ tài nguyên qua mạng với nhóm học tập của mình. Cô ấy cần đảm bảo điều gì về tốc độ truyền tải?

a)

Tốc độ phải cao hơn 1 Gbps

b)

Tốc độ không quan trọng

c)

Tốc độ phải ổn định

d)

Tốc độ phải thấp hơn 100 Mbps

86.

Lily muốn chia sẻ máy in của mình qua mạng, cần cài đặt phần mềm nào?

a)

Driver máy in

b)

Phần mềm diệt virus

c)

Phần mềm quản lý mạng

d)

Phần mềm văn phòng

87.

James muốn chia sẻ một tệp tài liệu với nhóm của mình, cần thiết lập quyền nào để các thành viên có thể chỉnh sửa tài liệu đó?

a)

Read

b)

Write

c)

Read/Write

d)

No Access

88.

David muốn chia sẻ tài liệu với bạn học của mình, nhưng chỉ cần thiết lập quyền để họ có thể xem tài liệu đó. Quyền nào cần thiết lập?

a)

Read

b)

Write

c)

Full Control

d)

No Access

89.

Abigail muốn chia sẻ máy in với Rohan và Benjamin, cần làm gì trước tiên?

a)

Chia sẻ máy in qua mạng

b)

Cài đặt driver máy in

c)

Mở máy in

d)

Khởi động lại máy tính

90.

Elijah muốn chia sẻ tệp qua mạng với bạn bè của mình, cần đảm bảo điều gì về quyền truy cập?

a)

Cần cấp quyền cho từng người dùng

b)

Không cần thiết lập quyền

c)

Cần chia sẻ công khai

d)

Cần sử dụng mật khẩu

91.

Chọn phương án đúng nhất, vì sao lại nói giao tiếp trong không gian mạng ẩn chứa nhiều nguy cơ về bảo mật và quyền riêng tư?

a)

Trong không gian mạng, người sử dụng có thể dễ dàng giấu mặt, tạo ra các bản sao không đầy đủ của bản thân hoặc giả mạo thông tin, làm cho người khác khó đánh giá được tính chân thật của thông tin và sự thật về người đối diện.

b)

Mất kết nối mạng dẫn đến giao tiếp bị trì hoãn hoặc bị gián đoạn.

c)

Dữ liệu bị xâm phạm khiến các thông tin riêng tư và nhạy cảm bị rò rỉ hoặc bị tấn công bởi những kẻ xấu.

d)

Thư điện tử hay tin nhắn có thể gây khó khăn trong việc truyền đạt cảm xúc và dẫn đến những hiểu lầm không đáng có.

92.

Chọn phương án đúng để hình thành thói quen ứng xử nhân văn trong không gian mạng?

a)

Đối xử với người khác theo cách mà mình muốn.

b)

Tự kiểm điểm, cải thiện hành vi trực tuyến của mình.

c)

Làm theo ý muốn cá nhân, không tôn trọng ý kiến của người khác.

d)

Sử dụng ngôn từ và cách viết tuỳ hứng.

93.

Khi tham một cuộc thảo luận trên mạng xã hội, em cần ứng xử như thế nào là đúng nhất?

a)

Tự ý trao đổi thông tin riêng tư trong thư điện tử giữa hai người với bên thứ ba.

b)

Mặc quần áo lịch sự và không để lộ những vật dụng hoặc cảnh quan không phù hợp.

c)

Sử dụng ngôn từ khiêu khích khi không đồng tình với ý kiến của người khác.

d)

Nếu có ý kiến trái ngược, cần trao đổi một cách lịch sự trên tinh thần tôn trọng quan điểm của người khác.

94.

Chọn phương án đúng, không gian mạng là gì?

a)

Môi trường truyền thông không dây

b)

Môi trường được tạo ra nhờ các mạng máy tính

c)

Môi trường giao tiếp thông qua điện thoại

d)

Môi trường chỉ dành cho việc chơi game

95.

Chọn phương án đúng nhất về ưu điểm của giao tiếp trong không gian mạng?

a)

Chi phí cao

b)

Khó khăn trong việc tìm kiếm thông tin

c)

Mở rộng kết nối xã hội

d)

Thiếu sự bảo mật

96.

Chọn phương án đúng nhất về nhược điểm của giao tiếp trong không gian mạng?

a)

Tính tiện lợi

b)

Thiếu tín hiệu phi ngôn ngữ

c)

Sử dụng công cụ giao tiếp đa dạng

d)

Tiết kiệm thời gian

97.

Điều nào sau đây KHÔNG phải là cách ứng xử nhân văn khi giao tiếp trong không gian mạng?

a)

Tôn trọng người khác

b)

Sử dụng ngôn ngữ khiêu khích

c)

Thấu hiểu, cảm thông

d)

Lịch sự, sử dụng ngôn từ đúng mực

98.

Chọn phương án đúng nhất vì sao nên kiểm tra tính chính xác của thông tin trước khi chia sẻ trên không gian mạng?

a)

Để bảo vệ thiết bị của mình

b)

Để đảm bảo không làm tổn hại đến danh tiếng hoặc quyền riêng tư của người khác

c)

Để có thêm lượt thích (like)

d)

Để tiết kiệm thời gian

99.

Chọn phương án đúng về hành động ứng xử nhân văn trong không gian mạng?

a)

Chia sẻ thông tin chưa kiểm chứng

b)

Tôn trọng quyền riêng tư của người khác

c)

Sử dụng ngôn ngữ thô tục

d)

Phê phán mạnh mẽ người khác

100.

Khi giao tiếp trong không gian mạng, việc cẩn trọng với ngôn từ là vì lý do nào sau đây?

a)

Để tạo ấn tượng tốt

b)

Để tránh làm tổn thương người khác

c)

Để được nhiều người theo dõi

d)

Để tăng lượt chia sẻ

101.

Thẻ HTML được viết trong cặp dấu ngoặc nào sau đây?

a)

{ }

b)

[ ]

c)

( )

d)

< >

102.

Phương án nào sau đây đúng, tên thẻ HTML có phân biệt chữ hoa và chữ thường không?

a)

Có, luôn phải viết chữ hoa

b)

Có, luôn phải viết chữ thường

c)

Không phân biệt, nhưng thường viết chữ thường

d)

Không phân biệt, nhưng thường viết chữ hoa

103.

Phần tử nào sau đây chứa toàn bộ nội dung HTML của trang web?

a)

<head>

b)

<body>

c)

<html>

d)

<footer>

104.

Phần tử HTML nào sau đây chứa nội dung hiển thị của trang web?

a)

<header>

b)

<body>

c)

<main>

d)

<footer>

105.

Thẻ nào sau đây dùng để mô tả các thông tin bổ sung như mã hoá và từ khoá?

a)

<style>

b)

<meta>

c)

<script>

d)

<link>

106.

Gốc của cấu trúc cây các phần tử HTML là phần tử nào?

a)

<head>

b)

<body>

c)

<html>

d)

<style>

107.

Các phần tử HTML có thể lồng nhau hay không?

a)

b)

Không

108.

Kết quả hiển thị khi chạy đoạn lệnh HTML sau đây là gì?

<p>Đây là dòng <em>đầu tiên</em>.</p>

a)

Đây là dòng đầu tiên.

b)

Đây là dòng đầu tiên.

c)

Đây là dòng đầu tiên

d)

Đây là dòng đầu tiên.

109.

Khẳng định nào sau đây là sai?

a)

Thẻ <p> bắt buộc nằm trong thẻ <body>.

b)

Có thể đặt thẻ <p> trong thẻ <head> vì HTML không hạn chế.

c)

Có thể đặt thẻ <p> trong thẻ <head> chỉ trong một số trường hợp đặc biệt.

d)

Có thể đặt thẻ <p> bên trong thẻ <head> nhưng không nên áp dụng. Thẻ <p> mô tả nội dung là các đoạn văn bản nên cần đặt trong vùng <body> là nội dung chính của trang web.

110.

Cách nào sau đây có thể thực hiện xuống dòng trong văn bản HTML?

a)

Nhấn phím Enter

b)

Nhấn tổ hợp phím Ctrl + Enter

c)

Nhấn tổ hợp phím Shift + Enter

d)

Sử dụng thẻ </p>