WorksheetsBài 16 Minna no Nihongo
Total questions: 57
Worksheet time: 57mins
đi, lên
(a)
đi lên tàu
(a)
xuống
(a)
xuống tàu
(a)
chuyển, đổi (tàu)
(a)
tắm
(a)
tắm vòi hoa sen
(a)
cho vào, bỏ vào
(a)
lấy ra, đưa ra, gửi
(a)
rút
(a)
rút tiền
(a)
vào, nhập học
(a)
vào, nhập học đại học
(a)
ra, tốt nghiệp
(a)
ra, tốt nghiệp đại học
(a)
bấm, ấn
(a)
bắt đầu
(a)
tham quan kiến tập
(a)
gọi điện thoại
(a)
trẻ
(a)
dài
(a)
ngắn
(a)
sáng
(a)
tối
(a)
người, cơ thể
(a)
đầu
(a)
tóc
(a)
mặt
(a)
mắt
(a)
tai
(a)
miệng
(a)
răng
(a)
bụng
(a)
chân
(a)
chiều cao (cơ thể)
(a)
dịch vụ
(a)
việc chạy bộ
(a)
chạy bộ
(a)
vòi hoa sen
(a)
màu xanh lá cây, cây xanh
(a)
chùa
(a)
đền thờ đạo Thần
(a)
số -
(a)
làm thế nào
(a)
~ nào (dùng đối với trường hợp từ ba thứ trở lên)
(a)
cái nào (dùng trong trường hợp ba cái hoặc nhiều hơn)
(a)
Thật tuyệt vời!/Kinh quá nhỉ!
(a)
Không, tôi còn phải cố gắng nhiều lắm. (cách nói khiêm nhường khi được ai đó khen)
(a)
Anh/Chị rút tiền ạ?
(a)
trước hết, đầu tiên
(a)
tiếp theo, sau đó
(a)
thẻ rút tiền mặt, thẻ ATM
(a)
mã số bí mật, mật khẩu
(a)
số tiền, khoản tiền
(a)
sự xác nhận, sự kiểm tra lại
(a)
xác nhận
(a)
nút
(a)
