wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

LTTIN6_4567

Total questions: 54

Worksheet time: 27mins

Name
Class
Date
1.

Mạng máy tính không cho phép người dùng chia sẻ

a)

máy in

b)

bàn phím và chuột

c)

máy quét

d)

dữ liệu

2.

Một mạng máy tính bao gồm

a)

ít nhất năm máy tính được kết nối với nhau.

b)

một số máy tính để bàn.

c)

hai hoặc nhiều máy tính được kết nối với nhau.

d)

tất cả máy tính trong một phòng hoặc một ngôi nhà.

3.

Câu nào sau đây là sai?

a)

Trong một mạng máy tính, các tài nguyên như máy in có thể được chia sẻ

b)

Virus có thể lây lan sang các máy tính khác trong một mạng máy tính

c)

Người dùng có thể giao tiếp với nhau trên một mạng máy tính

d)

Người dùng không thể chia sẻ dữ liệu trên máy tính của họ với những người khác trong cùng một mạng máy tính

4.

Thiết bị nào không phải là thiết bị kết nối?

a)

Dòng truyền dữ liệu

b)

Hub

c)

Công tắc

d)

Máy tính

5.

Một mạng máy tính bao gồm các thành phần

a)

Các máy tính và thiết bị kết nối

b)

Các thiết bị cuối và thiết bị kết nối

c)

Các thiết bị cuối, thiết bị kết nối và phần mềm mạng

d)

Các máy tính và phần mềm mạng

6.

Trong số các tuyên bố sau, tuyên bố nào không phải là lợi ích của việc sử dụng mạng máy tính?

a)

Giảm chi phí bằng cách chia sẻ phần cứng

b)

Người dùng có quyền kiểm soát độc quyền dữ liệu và ứng dụng của riêng họ

c)

Giảm chi phí bằng cách chia sẻ phần mềm

d)

Cho phép chia sẻ dữ liệu, tăng hiệu quả sử dụng

7.

Thiết bị nào không phải là thiết bị cuối?

a)

Máy tính

b)

Máy in

c)

Bộ định tuyến

d)

Máy quét

8.

Câu nào sau đây là không chính xác?

a)

Mạng không dây rất tiện lợi cho những người di chuyển nhiều.

b)

Mạng không dây dễ cài đặt hơn vì không cần khoan và lắp đặt dây.

c)

Mạng không dây thường được sử dụng cho các thiết bị di động như máy tính bảng, điện thoại, v.v.

d)

Mạng không dây nhanh hơn và ổn định hơn mạng có dây.

9.

Điền vào chỗ trống: "Nhờ có mạng máy tính, người dùng có thể (1)….. để trao đổi (2)….. chia sẻ (3)….. và sử dụng chung (4)…"

a)

giao tiếp

b)

dữ liệu

c)

tài nguyên

d)

thông tin

10.

Điền vào chỗ trống: "Nhờ có mạng máy tính, người dùng có thể (1)….. để trao đổi (2)….. chia sẻ (3)….. và sử dụng chung (4)….. trên mạng."

a)

giao tiếp với nhau - dữ liệu - thông tin - thiết bị

b)

Dữ liệu - thông tin - giao tiếp với nhau - thiết bị

c)

giao tiếp với nhau - thông tin - dữ liệu - thiết bị

d)

thông tin - dữ liệu - giao tiếp với nhau - thiết bị

11.

Điều nào sau đây không phải là lợi thế của mạng không dây?

a)

Kết nối nhanh chóng, thuận tiện, dễ dàng thêm thiết bị mới

b)

Tín hiệu mạng ổn định, không bị ảnh hưởng bởi các yếu tố thời tiết

c)

Không cần cáp

d)

Không giới hạn số lượng thiết bị kết nối

12.

Thiết bị nào có thể kết nối máy tính vào một mạng không dây?

a)

Cáp

b)

Máy in

c)

Công tắc

d)

Router không dây

13.

Chọn câu không đúng?

a)

Mạng có dây kết nối máy tính bằng cáp

b)

Mạng không dây kết nối máy tính bằng sóng radio

c)

Mạng không dây không chỉ kết nối máy tính mà còn cho phép điện thoại di động kết nối

d)

Mạng có dây có thể kéo cáp đến bất kỳ vị trí và không gian nào

14.

Câu nào là sai?

a)

Truyền dữ liệu có hai loại: có thể nhìn thấy và không thể nhìn thấy

b)

Kết nối không dây chỉ được sử dụng với các thiết bị di động

c)

Kết nối không dây cho phép người dùng linh hoạt thay đổi vị trí trong khi vẫn duy trì kết nối mạng.

d)

Truyền dữ liệu có thể nhìn thấy sử dụng cáp mạng

15.

Điều nào sau đây không phải là một bất lợi của mạng có dây?

a)

Cần một hệ thống kết nối cáp

b)

Hệ thống cồng kềnh

c)

Số lượng thiết bị kết nối phụ thuộc vào hệ thống cáp

d)

Tín hiệu mạng bị ảnh hưởng bởi thời tiết, vị trí thiết bị.

16.

Thiết bị đầu cuối nào có thể kết nối với Switch?

a)

Máy in

b)

Television

c)

Smartphone

d)

Tất cả các thiết bị trên

17.

Cái gì có thể kết nối với Switch?

a)

Máy in

b)

Television

c)

Smartphone

d)

Tất cả các lựa chọn trên

18.

Một máy tính bảng được kết nối với một mạng không dây. Thành phần nào là máy tính bảng trong mạng máy tính?

a)

Thiết bị cuối

b)

Thiết bị kết nối

c)

Phần mềm mạng

d)

Thiết bị đầu vào

19.

Thiết bị nào bị ngắt kết nối khỏi mạng?

a)

Máy tính 6

b)

Máy tính 1

c)

Máy tính 6 và Máy in 2

d)

Máy in 1

20.

Trong mô hình mạng gia đình của Lan, các thiết bị cuối là gì?

a)

2 máy tính để bàn

b)

2 máy tính để bàn, 1 laptop

c)

1 laptop, điện thoại di động của cha mẹ

d)

2 máy tính để bàn, 1 laptop, điện thoại di động của cha mẹ

21.

Các máy tính nào có thể in trên Máy in 1?

a)

Máy tính 1, Máy tính 2, Máy tính 3

b)

Máy tính 1, Máy tính 5, Máy tính 4

c)

Máy tính 1, Máy tính 2, Máy tính 3, Máy tính 4, Máy tính 5

d)

Tất cả các máy tính đều có thể in trên Máy in 1

22.

Mạng máy tính mang lại lợi ích gì cho việc học?

a)

Sử dụng bài giảng trực tuyến

b)

Chia sẻ công việc với bạn bè một cách nhanh chóng với chi phí thấp

c)

Học kiến thức mới bất cứ lúc nào, ở bất kỳ đâu

d)

Tất cả các lựa chọn trên đều đúng

23.

Câu nào là không đúng?

a)

Kết nối tương đối đơn giản, tiết kiệm chi phí

b)

Nếu có lỗi trong cáp, toàn bộ mạng sẽ ngừng hoạt động

c)

Số lượng máy tính trong mạng không ảnh hưởng đến tốc độ truyền dữ liệu

d)

Nếu một máy tính trong mạng gặp sự cố, các máy tính còn lại trong mạng vẫn sẽ hoạt động bình thường.

24.

Câu nào là đúng?

a)

Nếu một máy tính bị hỏng, các máy tính còn lại không thể trao đổi dữ liệu với nhau

b)

Nếu hai máy tính gửi lệnh in, máy in sẽ in cho mỗi máy tính theo thứ tự

c)

Rất khó để mở rộng mạng (thêm máy tính)

d)

Nếu switch bị hỏng, tất cả các máy tính trong mạng vẫn sẽ hoạt động bình thường.

25.

Câu nào là đúng?

a)

Internet là một mạng kết nối các thiết bị nghe nhìn trong một quốc gia.

b)

Internet là một mạng lưới các máy tính được kết nối toàn cầu.

c)

Internet chỉ là một mạng kết nối các trang thông tin toàn cầu.

d)

Internet là một mạng kết nối các thiết bị chia sẻ một nguồn điện chung.

26.

Để kết nối với Internet, một máy tính phải được cài đặt và cung cấp dịch vụ bởi

a)

quản trị viên mạng.

b)

quản trị viên mạng xã hội.

c)

nhà cung cấp dịch vụ Internet.

d)

một máy tính khác.

27.

Người dùng có thể truy cập và chia sẻ thông tin nhanh chóng và thuận tiện, bất kể vị trí địa lý khi họ kết nối với đâu?

a)

Máy tính xách tay

b)

Máy tính

c)

Mạng máy tính

d)

Internet

28.

Internet là một mạng:

a)

Kết nối hai máy tính với nhau

b)

Kết nối máy tính trong một quốc gia

c)

Kết nối nhiều mạng máy tính toàn cầu

d)

Kết nối máy tính trong một thành phố

29.

Khi tái sử dụng thông tin trên internet, điều gì cần được lưu ý?

a)

Từ khóa liên quan đến thông tin cần thiết

b)

Từ khóa liên quan đến trang web

c)

Địa chỉ của trang web

d)

Bản quyền

30.

Điền cụm từ còn thiếu trong câu sau: "Người dùng truy cập Internet để tìm kiếm, ............(1).......... lưu trữ và trao đổi .........(2).........."

a)

chia sẻ ….. thông tin

b)

thông tin …. Chia sẻ

c)

chia sẻ ….. liên kết

d)

thông tin …… dịch vụ

31.

Thành đang sử dụng dịch vụ internet nào trong khi xem bộ phim hoạt hình yêu thích cùng gia đình?

a)

Email

b)

Mạng xã hội

c)

Duyệt web

d)

Tìm kiếm thông tin

32.

Hành động nào là sai khi sử dụng Internet?

a)

Tìm kiếm thông tin

b)

Chia sẻ thông tin chưa được xác minh

c)

Tải xuống một bài hát được chia sẻ miễn phí

d)

Gửi email cho bạn bè

33.

Làm thế nào để kết nối với Internet?

a)

Người dùng đăng ký với nhà cung cấp dịch vụ Internet để được hỗ trợ lắp đặt

b)

Người dùng đăng ký với nhà cung cấp dịch vụ Internet để có quyền truy cập

c)

Người dùng đăng ký với nhà cung cấp dịch vụ Internet (ISP) để được hỗ trợ lắp đặt và có quyền truy cập

d)

Wi-Fi

34.

Bạn có thể làm gì khi truy cập Internet?

a)

Đi leo núi

b)

Chạy bộ

c)

Học tiếng Anh trực tuyến

d)

Chơi bóng rổ

35.

Tên của một nhà cung cấp dịch vụ Internet ở đất nước chúng ta là gì?

a)

Vinhome

b)

Sunhouse

c)

Mobiphone

d)

Media

36.

Thiết bị nào không thể kết nối với Internet?

a)

Điện thoại thông minh

b)

Màn hình máy tính

c)

TV thông minh

d)

Máy tính để bàn

37.

Phần mềm giúp người dùng truy cập các trang web trên Internet được gọi là gì?

a)

Trình duyệt web.

b)

Địa chỉ web.

c)

Trang web.

d)

Máy tìm kiếm.

38.

Mỗi trang web phải có

a)

tên của cá nhân hoặc tổ chức sở hữu nó.

b)

một địa chỉ truy cập.

c)

địa chỉ trụ sở của đơn vị sở hữu.

d)

một địa chỉ email.

39.

Khi di chuyển vào một liên kết, con trỏ chuột thường thay đổi thành gì?

a)

nhà

b)

mũi tên

c)

tay

d)

Câu trả lời khác

40.

Hoạt động di chuyển qua các liên kết được gọi là gì?

a)

duyệt web

b)

truy cập

c)

trình duyệt

d)

liên kết

41.

Thông tin trên Internet được tạo ra từ nhiều trang web được kết nối bởi:

a)

các trang web

b)

Liên kết

c)

địa chỉ truy cập

d)

Tất cả ba câu trả lời đều sai

42.

Cái tên khác của một trang web là gì? Chọn câu trả lời không đúng:

a)

Trang web

b)

Trang web

c)

Siêu văn bản

d)

Trang hình ảnh

43.

Thông tin trên Internet được tổ chức như thế nào?

a)

Tương tự như thông tin trong một cuốn sách.

b)

Thành các văn bản riêng biệt.

c)

Thành các trang siêu văn bản được kết nối bằng các liên kết

d)

Theo cách tùy ý

44.

WWW là viết tắt của cụm từ nào sau đây:

a)

Thế giới Web rộng

b)

Web thế giới Rộng

c)

Rộng thế giới Web

d)

World Wide Web

45.

Trong các câu sau, câu nào là không đúng?

a)

Mỗi trang web có thể được mở từ nhiều trình duyệt cụ thể.

b)

Cách tổ chức thông tin trên mỗi trang web là như nhau.

c)

Mỗi trang web là một siêu văn bản được gán một địa chỉ truy cập.

d)

Khi con trỏ chuột di chuyển đến một liên kết trên trang web, nó thường thay đổi thành hình dạng bàn tay.

46.

Câu nào sau đây là đúng về WWW và thư viện?

a)

Cả hai đều có một thủ thư hoặc chuyên gia luôn sẵn sàng để trả lời câu hỏi của độc giả.

b)

Cả hai đều cung cấp tin tức và thông tin được cập nhật mỗi phút.

c)

Cả hai đều đóng cửa sau giờ làm việc.

d)

Cả hai đều tạo ra một môi trường

47.

Địa chỉ website nào sau đây là hợp lệ?

a)

https://www.tienphong.vn

b)

www \ tienphong.vn

c)

https://haiha002@gmail.com

d)

https \: www. tienphong.vn

48.

Tên nào sau đây không phải là trình duyệt web?

a)

Internet Explorer.

b)

Mozilla Firefox.

c)

Google Chrome.

d)

Windows Explorer.

49.

Công cụ tìm kiếm là gì?

a)

Chương trình bảo vệ máy tính khỏi virus

b)

Chương trình tổ chức dữ liệu trên máy tính của bạn

c)

Một động cơ cung cấp năng lượng cho Internet

d)

Một trang web đặc biệt giúp người dùng tìm kiếm thông tin trên Internet

50.

Kết quả của việc tìm kiếm bằng công cụ tìm kiếm là

a)

danh sách tên tác giả của các bài viết chứa từ khóa tìm kiếm

b)

danh sách các liên kết trỏ đến các trang web chứa từ khóa tìm kiếm

c)

danh sách các trang chính của các trang web liên quan

d)

nội dung của một trang web chứa từ khóa tìm kiếm

51.

Which of the following is the name of a search engine?

a)

Google

b)

Word

c)

Windows Explorer

d)

Excel

52.

Which of the following is not a search engine?

a)

www.yahoo.com

b)

www.google.com

c)

www.bing.com

d)

www.windown.com

53.

Which website primarily functions to search for information on the Internet?

a)

https://vietnamnet.vn

b)

https://google.com

c)

https://www.24h.com.vn

d)

https://shopee.vn

54.

To copy the selected content, press the key combination:

a)

Ctrl +C

b)

Ctrl + A

c)

Ctrl + F

d)

Ctrl + D