wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

E3GB UNIT 10 : BREAK TIME ACTIVITIES

Total questions: 60

Worksheet time: 32mins

Name
Class
Date
1.

What'ts this?

(a)  

2.

Choose the correct answer:

a)

batminton

b)

badminton

c)

badtinmon

d)

batminten

3.

Choose the correct answer:

a)

football

b)

foobaal

c)

futball

d)

futboll

4.

Choose the correct answer:

a)

bastkeball

b)

batkesball

c)

badketball

d)

basketball

5.

Choose the correct answer:

a)

table tennis

b)

tennis

c)

table tennit

d)

table tenis

6.

Choose the correct answer:

a)

chets

b)

chess

c)

ches

d)

chet

7.

Q: LOOK AND CHOOSE ( Quan sát và chọn đáp án đúng)

a)

play chess

b)

play table tennis

c)

play volleyball

8.

Q:

Loo at the picture and complete the question.

I.......at break time.

a)

do word puzzles

b)

chat with my friends

c)

play volleyball

9.

Choose the correct answer:

a)

time break

b)

break time

c)

beak time

10.

Choose the correct answer:

What _ you do at break time?

a)

do

b)

are

c)

is

11.

Fill in the blank (Điền vào chỗ trống)

What do you do at break time?

I do (a)   puzzles.

12.

Fill in the blank(Điền vào chỗ trống)

I (a)   at break time.

13.

Answer the question about yourself (Trả lời câu hỏi về bản thân)

What do you do at break time?

4 lines
14.

I play (a)   at break time.

15.

I play (a)   at break time.

16.

I play ..................... at break time.

a)

basketball

b)

badminton

c)

volleyball

d)

chess

17.

I play (a)   at break time.

18.
Giờ ra chơi?
a)
time break
b)
break time
c)
beak time
19.

I play ..................... at break time.

a)

chess

b)

badminton

c)

basketball

d)

volleyball

20.

I play ..................... at break time.

a)

volleyball

b)

badminton

c)

chess

d)

basketball

21.

I play (a)   at break time.

22.

I play ..................... at break time.

a)

chess

b)

volleyball

c)

basketball

d)

badminton

23.

I play chess at ........................ time

a)

time

b)

break

c)

beak

d)

badminton

24.

I play volleyball ............. break time

a)

to

b)

at

c)

in

d)

on

25.

I ............... badminton at break time

a)

do

b)

let

c)

play

d)

have

26.

Sắp xếp các từ sau thành câu hoàn chỉnh.

at/ time/ I/ play/ break/ basketball/./

(a)  

27.

I play chess at break time.

a)

b)

c)

d)

28.

I play badminton at break time.

a)
b)
c)
d)
29.

I play basketball at break time.

a)
b)
c)
d)
30.

I play volleyball at break time.

a)
b)
c)
d)
31.

Break time

a)

Các hoạt động

b)

Thời gian rảnh

c)

Làm

d)

Nói chuyện

32.

Play

a)

Làm

b)

Nói chuyện

c)

Chơi

d)

Nhảy dây

33.

Activities

a)

Hoạt động

b)

Bóng chuyền

c)

Cầu lông

d)

Làm

34.

Hide and seek

a)

Cờ

b)

Bóng chuyền

c)

Mèo đuổi chuột

d)

Trốn tìm

35.

Chess

a)

Cờ

b)

Làm

c)

Chơi

d)

Trượt băng

36.

Skipping

a)

Trốn tìm

b)

Cờ

c)

Nhảy dây

d)

Bóng đá

37.

World puzzles

a)

Trượt băng

b)

Bóng chuyền

c)

Cầu lông

d)

Xếp chữ

38.

Chat with friend

a)

Bịt mắt bắt dê

b)

Làm

c)

Nói chuyện

d)

Hoạt động

39.

Basketball

a)

Bóng rổ

b)

Bóng chuyền

c)

Bóng đá

d)

Cầu lông

40.

Football

a)

Bóng chuyền

b)

Bóng đá

c)

Cờ

d)

Trượt băng

41.

Volleyball

a)

Cầu lông

b)

Nhảy dây

c)

Trốn tìm

d)

Bóng chuyền

42.

Badminton

a)

Cầu lông

b)

Bóng đá

c)

Nhảy dây

d)

Thời gian rảnh

43.

Skating

a)

Chơi

b)

Nhảy dây

c)

Trượt băng

d)

Làm

44.

Play

a)

Làm

b)

Nói chuyện

c)

Chơi

d)

Nhảy dây

45.

Activities

a)

Hoạt động

b)

Bóng chuyền

c)

Cầu lông

d)

Làm

46.

Chess

a)

Cờ

b)

Làm

c)

Chơi

d)

Trượt băng

47.

World puzzles

a)

Trượt băng

b)

Bóng chuyền

c)

Cầu lông

d)

Xếp chữ

48.

Basketball

a)

Bóng rổ

b)

Bóng chuyền

c)

Bóng đá

d)

Cầu lông

49.

Football

a)

Bóng chuyền

b)

Bóng đá

c)

Cờ

d)

Trượt băng

50.

Volleyball

a)

Cầu lông

b)

Nhảy dây

c)

Trốn tìm

d)

Bóng chuyền

51.

Badminton

a)

Cầu lông

b)

Bóng đá

c)

Nhảy dây

d)

Thời gian rảnh

52.

Exercise 1. Khoanh tròn vào câu trả lời đúng

a)

A. PLAY CHESS

b)

B. PLAY FOOTBALL

c)

C. PLAY TENNIS

53.
Giờ ra chơi?
a)
time break
b)
break time
c)
beak time
54.

play badminton

a)

chơi cầu lông

b)

chơi nhảy dây

c)

chơi đá bóng

d)

chơi bóng chuyền

55.

Break time

a)

b)

c)

d)

56.

Badminton

a)

b)

c)

d)

57.

Basketball

a)

b)

c)

d)

58.

Volleyball

a)

b)

c)

d)

59.

Table tennis

a)

b)

c)

d)

60.

Football

a)

b)

c)

d)