wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

PTMĐ

Total questions: 45

Worksheet time: 23mins

Name
Class
Date
1.
Vụ tấn công Stuxnet diễn ra năm nào?
a)
2010
b)
2017
c)
2020
d)
2021
2.
Vụ tấn công WannaCry diễn ra năm nào?
a)
2010
b)
2017
c)
2020
d)
2021
3.
Vụ tấn công Supply Chain diễn ra năm nào?
a)
2010
b)
2017
c)
2020
d)
2021
4.
Vụ tấn công Colonial Pipeline diễn ra năm nào?
a)
2010
b)
2017
c)
2020
d)
2021
5.
API GetDC được sử dụng cho mục đích gì?
a)
Tạo Bitmap
b)
Lấy dữ liệu từ một Bitmap để thao tác hoặc phân tích
c)
Xóa dữ liệu trên Bitmap
d)
Kiểm tra hoạt động của chuột
6.
API nào có chức năng chụp ảnh màn hình bằng cách sao chép nội dung từ một thiết bị?
a)
CreateCompatibleBitmap
b)
BitBlt, MaskBlt, PlgBlt
c)
GetDIBits
d)
GetSystemMetrics
7.
API CreateCompatibleBitmap thực hiện chức năng gì?
a)

Sao chép nội dung từ thiết bị này sang thiết bị khác

b)
Tạo một Bitmap tương thích với thiết bị đầu ra
c)
Chụp ảnh màn hình
d)
Lấy thông tin về màn hình
8.
API GetDIBits được sử dụng để làm gì?
a)
Tạo Bitmap mới
b)
Lấy dữ liệu từ một Bitmap để thao tác hoặc phân tích
c)
Sao chép nội dung từ thiết bị này sang thiết bị khác
d)
Đo kích thước màn hình
9.
API MaskBlt thuộc nhóm chức năng nào?
a)
Lấy dữ liệu Bitmap
b)
Thực hiện các thao tác vẽ nâng cao, bao gồm mặt nạ (mask)
c)
Tạo Bitmap tương thích với hệ thống
d)
Xóa dữ liệu Bitmap
10.
API GetSystemMetrics có chức năng gì?
a)
Lấy thông tin về kích thước và các thông số hệ thống màn hình
b)
Chụp ảnh màn hình
c)
Lấy kích thước màn hình
d)
Xóa dữ liệu Bitmap
11.
API PlgBlt được sử dụng cho mục đích nào?
a)
Tạo Bitmap tương thích
b)

Chụp ảnh màn hình thông thường

c)
Chụp ảnh màn hình với phép chiếu đa giác
d)
Đo kích thước màn hình
12.
API CreateCompatibleDC có vai trò gì?
a)
Tạo một thiết bị ngữ cảnh (device context) tương thích để vẽ hoặc xử lý Bitmap
b)
Lấy dữ liệu từ Bitmap hiện có
c)
Sao chép nội dung từ màn hình
d)
Xóa Bitmap
13.
API FindFirstFile và FindNextFile được sử dụng để làm gì?
a)
Duyệt file
b)
Mở file
c)
Ghi file
d)
Xóa file
14.
API CreateFile, ZwCreateFile, OpenFile được dùng với mục đích nào?
a)
Đọc file
b)
Mở file
c)
Ghi file
d)
Xóa file
15.
API fread thuộc nhóm chức năng nào?
a)
Xóa file
b)
Mở file
c)
Đọc file
d)
Ghi file
16.
API WriteFile, ZwWriteFile, fwrite được dùng để làm gì?
a)
Duyệt file
b)
Ghi file
c)
Đọc file
d)
Xóa file
17.
API DeleteFile và ZwDeleteFile thực hiện chức năng gì?
a)
Tạo file
b)
Đọc file
c)
Ghi file
d)

Xoá file

18.
API SetWindowsHookEx, CallNextHookEx được sử dụng để làm gì?
a)
Hook, đăng ký sự kiện
b)
Lấy trạng thái bàn phím
c)
Lấy tiêu đề cửa sổ thao tác
d)
Tạo file mới
19.
API GetAsyncKeyState, GetKeyState thuộc nhóm chức năng nào?
a)
Xóa dữ liệu bàn phím
b)
Lấy trạng thái bàn phím
c)
Ghi trạng thái vào bộ nhớ
d)
Đóng trạng thái bàn phím
20.
API GetForegroundWindow và GetWindowsText thực hiện chức năng gì?
a)
Lấy tiêu đề cửa sổ
b)
Đóng cửa sổ hiện tại
c)
Lấy kích thước cửa sổ
d)
Lấy tọa độ cửa sổ
21.
API WSAStartup và Socket được sử dụng để làm gì?
a)
Khởi tạo mạng
b)
Phân giải tên miền
c)
Trao đổi dữ liệu qua mạng
d)
Đóng kết nối mạng
22.
API nào được dùng để phân giải tên miền?
a)

Connect

b)

Gethostbyname

c)

WSAStartup

d)

Send

23.
API Connect, bind, listen thuộc nhóm chức năng nào?
a)
Connect mạng
b)
Phân giải tên miền
c)
Trao đổi dữ liệu qua mạng
d)
Đóng kết nối mạng
24.
API Send, recv, Sendto, recvto thực hiện chức năng gì?
a)
Đóng kết nối mạng
b)
Connect mạng
c)
Trao đổi dữ liệu qua mạng
d)
Khởi tạo mạng
25.
API WSACleanup và closesocket có chức năng gì?
a)
Khởi tạo mạng
b)
Phân giải tên miền
c)
Đóng kết nối mạng
d)
Trao đổi dữ liệu qua mạng
26.
API InternetOpen, InternetConnect và WinHttpOpen được sử dụng để làm gì?
a)
Khởi tạo mạng
b)
Trao đổi dữ liệu qua mạng
c)
Connect mạng
d)
Thực thi
27.
API nào được dùng để kết nối mạng hoặc mở URL?
a)

InternetConnect

b)

InternetConnectURL

c)

InternetOpen

d)

WinHttpOpen

28.
API InternetReadFile, HttpSendRequest thực hiện chức năng nào?
a)
Kết nối mạng
b)
Trao đổi dữ liệu qua mạng
c)

Connect mạng

d)
Đóng kết nối mạng
29.
API InternetCloseHandle có chức năng gì?
a)
Đóng kết nối mạng
b)
Kết nối mạng
c)
Đọc dữ liệu qua mạng
d)
Trao đổi dữ liệu qua mạng
30.
API CreateProcess, CreateRemoteThread và ShellExecute được dùng để làm gì?
a)
Đóng kết nối mạng
b)
Khởi tạo mạng
c)
Thực thi
d)
Trao đổi dữ liệu qua mạng
31.
API CreatePipe được sử dụng để làm gì?
a)
Tạo Pipe
b)
Khởi tạo mạng
c)
Connect mạng
d)
Thực thi
32.
API CreateProcess, ShellExecute, PowerShell được dùng để làm gì?
a)
Khởi tạo mạng
b)
Đọc dữ liệu qua mạng
c)
Chạy CMD hoặc thực thi lệnh
d)
Kết nối mạng
33.
API WriteFile, PeekNamedPipe và ReadFile thực hiện chức năng gì?
a)
Đọc dữ liệu từ mạng
b)
Viết dữ liệu ra màn hình
c)
Đọc ghi dữ liệu từ Pipe
d)
Khởi tạo mạng
34.
API CreateMutex, OpenMutex và ReleaseMutex được sử dụng để làm gì?
a)
Tạo, mở và giải phóng Mutex
b)
Khởi tạo mạng
c)
Connect mạng
d)
Thực thi
35.

API CreateSemaphore, OpenSemaphore dùng để làm gì

a)
Tạo Pipe
b)
Tạo và mở Semaphore
c)
Tạo Mutex
d)
Thực thi
36.
API CreateEvent, SetEvent và ResetEvent được dùng để làm gì?
a)
Tạo và quản lý Event
b)
Đọc dữ liệu qua mạng
c)
Tạo Pipe
d)
Thực thi lệnh
37.
API InitializeCriticalSection, EnterCriticalSection được dùng cho mục đích nào?
a)
Tạo Mutex
b)
Đọc ghi dữ liệu từ Pipe
c)
Quản lý vùng bộ nhớ dùng chung (Critical Section)
d)
Quản lý sự kiện (Event)
38.
API InterlockedIncrement, InterlockedDecrement được sử dụng để làm gì?
a)
Thực hiện phép toán đồng bộ trên bộ nhớ
b)
Tạo Semaphore
c)
Kết nối mạng
d)
Tạo Event
39.
API WNetOpenEnum được sử dụng để làm gì?
a)
Khởi tạo mạng
b)
Liệt kê resource disk trong mạng
c)
Kết nối đến máy tính chứa thư mục share
d)
Ngắt kết nối mạng
40.

API WnetEnumResource dùng để làm gì?

a)
Kết nối đến máy tính chứa thư mục share
b)
Liệt kê resource disk trong mạng
c)
Khởi tạo mạng
d)
Ngắt kết nối mạng
41.
API WNetAddConnection2 được dùng với mục đích gì?
a)
Liệt kê resource trong mạng
b)
Khởi tạo mạng
c)
Kết nối đến máy tính chứa thư mục share
d)
Tạo Mutex
42.
API WNetCancelConnection2 có chức năng gì?
a)
Ngắt kết nối mạng
b)
Kết nối đến thư mục share
c)
Copy file
d)
Khởi tạo mạng
43.
API CopyFileEx được sử dụng để làm gì?
a)
Copy file giữa các hệ thống
b)
Khởi tạo file mới
c)
Xóa file
d)
Liệt kê resource trong mạng
44.
Đường dẫn registry nào được sử dụng để kiểm tra tên sản phẩm của hệ thống trong BIOS?
a)
HKEY_LOCAL_MACHINE\HARDWARE\DESCRIPTION\System\BIOS\SystemProductName
b)
HKEY_LOCAL_MACHINE\SOFTWARE\Microsoft\Virtual Machine\Guest\Parameters\PhysicalHostName
c)
HKEY_LOCAL_MACHINE\SYSTEM\ControlSet001\Services
d)
HKEY_CURRENT_USER\SOFTWARE\Microsoft\Windows\CurrentVersion
45.
Registry key nào được dùng để kiểm tra tên máy chủ vật lý trong môi trường máy ảo?
a)
HKEY_LOCAL_MACHINE\HARDWARE\DESCRIPTION\System\BIOS\SystemProductName
b)
HKEY_LOCAL_MACHINE\SOFTWARE\Microsoft\Virtual Machine\Guest\Parameters\PhysicalHostName
c)
HKEY_LOCAL_MACHINE\SYSTEM\ControlSet001\Services
d)
HKEY_CURRENT_USER\SOFTWARE\Microsoft\Windows\CurrentVersion