Font size
Worksheets检查生词
Total questions: 43
Worksheet time: 22mins
Ngọc thạch
玉
评委
电台
评价
Tích lũy
积累
继续
积极
奇迹
Chi tiết, tình tiết, điều nhỏ nhặt
恩爱
普通
怎么样
细节
Đài truyền hình
电视
视频
电台
手机
So sánh
更
对比
便
还
Vượt qua
周围
入围
收入
兴奋
Đánh giá, bình luận
评委
评价
喜欢
爱
Như thế nào
怎么样
如何
可以
虽然
Bờ vai
肩膀
嗓子
手指
头发
Bụng
胸
脸
眼睛
肚子
Bàn chân
脚
腿
拇指
嘴巴
Đùi
脑袋
腿
脖子
胸
Bị liệt, bại liệt
走路
散步
瘫痪
游泳
Ly hôn
恩爱
结婚
离婚
牵手
Oán hận, oán trách
抱怨
亲
拉
催
Yêu quý, quý trọng
爱护
保护
爱情
努力
Hôn nhân
事情
希望
盼望
婚姻
Cãi nhau
吵
超过
吵架
打扫
Tương kính như tân
Tôn trọng nhau như khách
歪歪扭扭
紧巴巴
紧张
相敬如宾
Thầm, ngấm ngầm
暗暗
偷偷
悄悄
秘密
Luân phiên, thay phiên
轮
滴
递
加
Nhẫn nại
放心
担心
讨厌
耐烦
Sốt ruột, không có nhẫn nại
紧张
禁止
不耐烦
着急
Bà, con gái ( xưng hô lịch sự )
女生
女士
女人
女友
Dựa vào, tựa vào
靠
烤
考
搞
La, hét, rên
钱
签
骑
喊
Duỗi, chìa ra
深
伸
神
Đưa, chuyển
慢
快
递
第
Xiêu vẹo, nguệch ngoạch
歪歪扭扭
患难与共
相亲相爱
相敬如宾
Tường thuật, kể lại
告诉
叙述
说
话
Không ngờ, lại có thể
居然
虽然
不仅
尽管
Thúc giục, hối thúc
等
催
难
男
Chờ đợi, sự chờ đợi
酒店
等待
等到
轮到
Con muỗi
文字
蚊子
文章
购物
Nửa đêm, đêm hôm
半天:Bàn yè
早上:zǎoshang
下午:xiàwǔ
上午:shàngwǔ
Đốt, chích
打:dǎ
大:dà
叮:dīng
写:xiě
Làm ồn, ồn
吵:chǎo
安:ān
冷:lěng
热:rè
Lượng từ: Hạng mục, tiết mục, mục
个:gè
只: zhǐ
朵:duǒ
项:xiàng
Hoạn nạn có nhau
患难与共:huànnànyǔgòng
月光族:yuèguāng zú
相亲相爱: xiāngqīn xiāng'ài
相敬如宾:xiāngjìngrúbīn
Vẫn cứ, vẫn vậy
究竟:jiū jìng
仍然:réngrán
再来:zàilái
果然:guǒrán
Từ bỏ
放松:fàngsōng
放弃:fàngqì
鼓励: gǔlì
加油:jiāyóu
Đuổi
去:qù
赶:gǎn
走:zǒu
来:lái
Gia tăng
减肥:jiǎnféi
增加:zēngjiā
如何:rúhé
爱喜
